tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fortis Inc

FTS
Thêm vào danh sách theo dõi
58.840USD
+0.290+0.50%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.85BVốn hóa
24.13P/E TTM

Tình hình tài chính của FTS

Theo dõi tình hình tài chính của Fortis Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fortis Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/0.54
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.94B
10.21%
EPS(YoY)
2.48
9.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.20%0.71
9.85%0.61
-6.95%0.58
14.61%0.56
0.51%0.69
-6.00%0.55
5.12%0.63
7.06%0.49
3.05%0.69
3.61%0.59
--0.60
--0.46
--0.67
--0.57
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.47%2.50B
8.81%2.26B
3.92%2.08B
5.61%2.04B
6.30%2.41B
-2.99%2.08B
2.25%2.00B
-0.50%1.93B
-6.90%2.27B
-9.70%2.14B
4.44%1.96B
0.05%1.94B
9.47%2.44B
17.06%2.37B
5.89%1.88B
13.48%1.94B
7.56%2.23B
9.74%2.03B
11.31%1.77B
10.61%1.71B
Lợi nhuận ròng
1.90%367.52M
11.06%310.13M
-4.55%290.01M
16.21%278.56M
7.94%360.65M
-1.36%279.25M
6.95%303.84M
8.83%239.72M
4.09%334.11M
2.10%283.10M
18.51%284.09M
-0.70%220.26M
16.75%320.97M
7.67%277.28M
0.65%239.71M
9.10%221.81M
-5.02%274.92M
-1.23%257.54M
8.61%238.15M
-0.41%203.31M
Biên lợi nhuận ròng
-1.21%16.51%
3.00%15.75%
-6.47%16.13%
8.82%15.77%
1.80%16.72%
1.43%15.29%
5.40%17.25%
8.67%14.49%
12.60%16.42%
13.73%15.08%
--16.37%
--13.34%
--14.58%
--13.26%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.97%52.89%
-1.34%55.51%
0.81%56.54%
2.04%56.45%
1.43%53.42%
5.94%56.26%
1.45%56.08%
4.97%55.32%
11.26%52.66%
13.82%53.10%
--55.28%
--52.70%
--47.33%
--46.65%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.25%46.16%
1.05%46.28%
0.49%46.20%
0.75%46.45%
0.54%46.05%
0.67%45.80%
0.36%45.98%
0.13%46.10%
0.22%45.80%
0.79%45.49%
--45.81%
--46.05%
--45.70%
--45.14%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.47%2.50B
8.81%2.26B
3.92%2.08B
5.61%2.04B
6.30%2.41B
-2.99%2.08B
2.25%2.00B
-0.50%1.93B
-6.90%2.27B
-9.70%2.14B
4.44%1.96B
0.05%1.94B
9.47%2.44B
17.06%2.37B
5.89%1.88B
13.48%1.94B
7.56%2.23B
9.74%2.03B
11.31%1.77B
10.61%1.71B
Lợi nhuận hoạt động
1.71%700.56M
4.70%637.91M
4.88%617.60M
8.58%580.34M
8.02%688.78M
5.26%609.27M
-0.52%588.87M
9.08%534.47M
4.60%637.65M
2.58%578.84M
15.51%591.97M
2.17%489.96M
14.81%609.62M
11.25%564.30M
6.16%512.50M
7.13%479.54M
-2.51%530.99M
-0.94%507.22M
6.79%482.76M
0.46%447.61M
Lợi nhuận ròng
1.90%367.52M
11.06%310.13M
-4.55%290.01M
16.21%278.56M
7.94%360.65M
-1.36%279.25M
6.95%303.84M
8.83%239.72M
4.09%334.11M
2.10%283.10M
18.51%284.09M
-0.70%220.26M
16.75%320.97M
7.67%277.28M
0.65%239.71M
9.10%221.81M
-5.02%274.92M
-1.23%257.54M
8.61%238.15M
-0.41%203.31M
Tài sản ngắn hạn
1.08%3.01B
4.47%2.80B
-14.94%2.59B
-8.81%2.59B
2.63%2.98B
-10.50%2.68B
-6.52%3.05B
-11.05%2.84B
-4.97%2.90B
-6.51%2.99B
15.87%3.26B
28.29%3.19B
26.49%3.06B
49.36%3.20B
19.45%2.81B
2.06%2.49B
6.97%2.42B
4.10%2.14B
14.08%2.36B
31.77%2.44B
Tổng nợ ngắn hạn
57.95%6.20B
29.72%5.52B
-5.72%3.91B
8.65%4.47B
-18.30%3.93B
-3.95%4.26B
-9.77%4.14B
1.44%4.11B
6.44%4.81B
-10.63%4.43B
1.65%4.59B
4.14%4.06B
18.50%4.52B
31.52%4.96B
46.93%4.52B
39.28%3.89B
9.87%3.81B
15.38%3.77B
8.45%3.07B
7.27%2.80B
Tổng tài sản
4.21%56.27B
6.12%54.99B
4.86%52.83B
6.02%52.80B
9.77%54.00B
5.79%51.82B
5.41%50.38B
3.75%49.81B
3.63%49.19B
1.73%48.98B
1.43%47.79B
2.53%48.01B
3.83%47.47B
6.36%48.15B
2.15%47.12B
4.25%46.82B
0.81%45.72B
3.58%45.27B
8.89%46.13B
7.26%44.92B
Tổng các khoản nợ
5.06%36.85B
7.12%35.98B
4.52%34.21B
7.16%34.24B
10.59%35.07B
6.14%33.59B
6.23%32.73B
4.26%31.95B
3.93%31.71B
1.97%31.65B
1.89%30.82B
3.00%30.64B
4.41%30.52B
7.57%31.03B
3.01%30.24B
4.66%29.75B
1.63%29.23B
4.05%28.85B
9.66%29.36B
8.94%28.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.63%19.43B
4.28%19.01B
5.49%18.62B
3.97%18.57B
8.30%18.93B
5.16%18.23B
3.94%17.65B
2.84%17.86B
3.11%17.48B
1.28%17.34B
0.60%16.98B
1.70%17.36B
2.81%16.95B
4.23%17.12B
0.66%16.88B
3.52%17.07B
-0.60%16.49B
2.78%16.42B
7.58%16.76B
4.49%16.49B
Thu nhập hoạt động ròng
-7.71%809.13M
10.29%748.14M
-24.77%728.21M
-1.06%583.24M
56.82%876.70M
22.38%678.37M
42.81%967.95M
-16.64%589.51M
-16.82%559.03M
-14.88%554.32M
45.62%677.77M
19.31%707.22M
5.24%672.05M
15.68%651.23M
-18.91%465.44M
-0.32%592.78M
5.98%638.60M
2.09%562.97M
11.43%573.99M
10.09%594.66M
Đầu tư ròng
2.35%-1.01B
22.18%-985.52M
19.30%-766.50M
-31.87%-1.10B
-24.22%-1.03B
-127.87%-1.27B
-26.67%-949.87M
-9.46%-830.68M
-19.96%-829.09M
35.62%-555.80M
4.96%-749.87M
-5.85%-758.92M
3.94%-691.15M
-11.63%-863.31M
-15.66%-788.97M
-8.80%-716.96M
-5.30%-719.50M
20.51%-773.40M
-0.94%-682.17M
-9.46%-658.95M
Tài chính thuần
-48.34%186.33M
154.29%224.15M
-31.76%156.00M
37.22%317.01M
62.98%360.65M
188.53%88.15M
111.37%228.60M
47.55%231.03M
-22.35%221.28M
-229.00%-99.57M
-68.77%108.15M
61.68%156.58M
7.66%284.98M
-43.50%77.19M
272.29%346.32M
-66.24%96.84M
92.09%264.71M
-43.69%136.62M
-180.63%-201.02M
91.57%286.89M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, tổng doanh thu đạt 8.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.12B.

Tài sản ngắn hạn của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, tài sản ngắn hạn là 2.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.47.

Tổng tài sản của Fortis Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fortis Inc là 54.99B, bao gồm 2.80B tài sản ngắn hạn và 52.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, tổng nghĩa vụ của Fortis Inc là 35.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fortis Inc là 19.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fortis Inc là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.55.

Giá trị đầu tư ròng của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, giá trị đầu tư ròng của Fortis Inc là -3.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fortis Inc là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.94.

Thu nhập ròng của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, lợi nhuận ròng là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.23.

Biên lợi nhuận ròng của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.44.

Biên lợi nhuận gộp của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fortis Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortis Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.