tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fortinet Inc

FTNT
Thêm vào danh sách theo dõi
152.115USD
+0.575+0.38%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
113.01BVốn hóa
58.40P/E TTM

Tình hình tài chính của FTNT

Theo dõi tình hình tài chính của Fortinet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fortinet Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.75
Doanh thu / Dự báo
--/1.89B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.80B
14.17%
EPS(YoY)
2.45
7.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.25%0.72
-0.76%0.68
-11.12%0.63
15.62%0.57
43.69%0.56
68.94%0.69
70.74%0.71
46.58%0.50
24.13%0.39
1.08%0.41
--0.41
--0.34
--0.32
--0.40
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.13%1.85B
14.75%1.91B
14.38%1.72B
13.64%1.63B
13.77%1.54B
17.31%1.66B
13.00%1.51B
10.95%1.43B
7.21%1.35B
10.30%1.42B
16.10%1.33B
25.50%1.29B
32.21%1.26B
33.15%1.28B
32.55%1.15B
28.59%1.03B
34.42%954.80M
28.82%963.60M
33.19%867.20M
30.15%801.10M
Lợi nhuận ròng
23.33%534.50M
-3.84%506.00M
-12.22%473.90M
15.88%440.10M
44.80%433.40M
69.25%526.20M
67.20%539.90M
42.62%379.80M
20.83%299.30M
-0.92%310.90M
39.42%322.90M
53.49%266.30M
78.97%247.70M
57.69%313.80M
42.00%231.60M
26.18%173.50M
29.10%138.40M
35.65%199.00M
32.17%163.10M
22.66%137.50M
Biên lợi nhuận ròng
2.66%28.90%
-16.20%26.56%
-23.26%27.47%
1.96%27.00%
27.27%28.15%
44.27%31.70%
47.97%35.80%
28.55%26.48%
12.71%22.12%
-10.17%21.97%
--24.19%
--20.60%
--19.62%
--24.46%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.83%80.29%
-1.80%79.57%
-2.82%80.77%
-1.09%80.68%
2.72%80.96%
4.31%81.03%
9.09%83.12%
5.77%81.57%
4.24%78.82%
1.10%77.68%
--76.20%
--77.12%
--75.62%
--76.83%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-47.42%5.03%
-5.84%9.59%
-5.24%10.64%
-24.17%9.35%
-26.22%9.56%
-25.50%10.18%
-15.34%11.23%
-6.85%12.33%
-10.66%12.96%
-14.04%13.67%
--13.26%
--13.24%
--14.50%
--15.90%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.13%1.85B
14.75%1.91B
14.38%1.72B
13.64%1.63B
13.77%1.54B
17.31%1.66B
13.00%1.51B
10.95%1.43B
7.21%1.35B
10.30%1.42B
16.10%1.33B
25.50%1.29B
32.21%1.26B
33.15%1.28B
32.55%1.15B
28.59%1.03B
34.42%954.80M
28.82%963.60M
33.19%867.20M
30.15%801.10M
Lợi nhuận hoạt động
29.30%578.60M
8.95%624.20M
16.20%545.90M
4.75%456.70M
39.80%447.50M
49.12%572.90M
55.51%469.80M
56.89%436.00M
17.55%320.10M
7.74%384.20M
14.26%302.10M
43.17%277.90M
81.65%272.30M
66.87%356.60M
59.95%264.40M
32.67%194.10M
24.40%149.90M
27.05%213.70M
31.40%165.30M
26.56%146.30M
Lợi nhuận ròng
23.33%534.50M
-3.84%506.00M
-12.22%473.90M
15.88%440.10M
44.80%433.40M
69.25%526.20M
67.20%539.90M
42.62%379.80M
20.83%299.30M
-0.92%310.90M
39.42%322.90M
53.49%266.30M
78.97%247.70M
57.69%313.80M
42.00%231.60M
26.18%173.50M
29.10%138.40M
35.65%199.00M
32.17%163.10M
22.66%137.50M
Tài sản ngắn hạn
-17.23%5.33B
-1.19%5.90B
-5.88%4.91B
29.01%6.35B
41.29%6.44B
34.85%5.97B
9.84%5.22B
0.84%4.92B
4.61%4.56B
16.22%4.43B
59.37%4.75B
65.20%4.88B
35.86%4.36B
5.83%3.81B
-24.76%2.98B
-24.44%2.95B
-15.15%3.21B
31.39%3.60B
66.21%3.96B
76.95%3.91B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.21%4.62B
23.97%5.03B
23.23%4.79B
28.23%4.78B
24.40%4.73B
9.19%4.06B
6.44%3.88B
6.42%3.73B
16.51%3.80B
20.81%3.72B
31.28%3.65B
32.86%3.50B
29.93%3.26B
32.80%3.08B
26.46%2.78B
31.84%2.63B
33.56%2.51B
26.71%2.32B
33.57%2.20B
23.98%2.00B
Tổng tài sản
-5.03%9.88B
6.41%10.39B
5.75%9.36B
32.14%10.64B
35.82%10.41B
34.50%9.76B
18.35%8.85B
7.57%8.05B
12.15%7.66B
16.55%7.26B
40.17%7.48B
41.39%7.49B
20.90%6.83B
5.22%6.23B
-10.63%5.34B
-4.76%5.29B
6.98%5.65B
46.35%5.92B
66.49%5.97B
66.90%5.56B
Tổng các khoản nợ
5.33%8.89B
10.67%9.15B
8.59%8.63B
10.51%8.58B
8.26%8.44B
7.08%8.27B
7.27%7.94B
8.37%7.76B
14.35%7.80B
18.63%7.72B
24.28%7.41B
26.27%7.16B
25.90%6.82B
27.12%6.51B
23.24%5.96B
25.85%5.67B
25.96%5.42B
60.60%5.12B
68.29%4.83B
61.79%4.51B
Tổng vốn chủ sở hữu
-49.58%989.70M
-17.16%1.24B
-19.05%735.10M
614.92%2.06B
1527.56%1.96B
422.36%1.49B
1125.51%908.10M
-10.27%288.20M
-1306.14%-137.50M
-64.56%-463.40M
111.90%74.10M
184.62%321.20M
-95.11%11.40M
-135.27%-281.60M
-154.84%-622.80M
-136.15%-379.60M
-76.22%233.20M
-6.73%798.40M
59.23%1.14B
93.09%1.05B
Thu nhập hoạt động ròng
24.77%1.08B
29.86%620.20M
7.75%655.20M
32.13%451.90M
3.96%863.30M
149.14%477.60M
10.32%608.10M
-33.61%342.00M
22.57%830.40M
-63.70%191.70M
14.12%551.20M
59.28%515.10M
71.04%677.50M
43.97%528.10M
21.11%483.00M
-22.67%323.40M
25.39%396.10M
23.71%366.80M
80.62%398.80M
69.31%418.20M
Đầu tư ròng
94.86%-5.70M
42.05%-46.30M
46.25%-175.80M
-431.34%-266.20M
59.01%-110.80M
-11.59%-79.90M
-194.15%-327.10M
88.19%-50.10M
-537.50%-270.30M
-132.93%-71.60M
-137.34%-111.20M
-244.20%-424.10M
6.61%-42.40M
181.76%217.40M
196.85%297.80M
205.72%294.10M
90.41%-45.40M
-309.08%-265.90M
-36.91%-307.50M
-231.10%-278.20M
Tài chính thuần
-4006.73%-1.34B
-726.14%-72.70M
-61830.00%-1.85B
-2858.57%-414.20M
-7.92%-32.70M
99.03%-8.80M
100.48%3.00M
20.90%-14.00M
-121.17%-30.30M
-3221.53%-910.10M
-19.43%-628.90M
97.87%-17.70M
98.16%-13.70M
95.68%-27.40M
-343.64%-526.60M
-586.77%-830.30M
-178.03%-746.00M
-1118.46%-633.60M
-291.75%-118.70M
28.42%-120.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, tổng doanh thu đạt 6.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.96B.

Tài sản ngắn hạn của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, tài sản ngắn hạn là 5.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.19.

Tổng tài sản của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fortinet Inc là 10.39B, bao gồm 5.90B tài sản ngắn hạn và 4.49B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, tổng nghĩa vụ của Fortinet Inc là 9.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fortinet Inc là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fortinet Inc là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.99.

Giá trị đầu tư ròng của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, giá trị đầu tư ròng của Fortinet Inc là -599.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fortinet Inc là -2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4633.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.10.

Thu nhập ròng của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, lợi nhuận ròng là 1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.20.

Biên lợi nhuận ròng của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, biên lợi nhuận ròng là 27.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.98.

Biên lợi nhuận gộp của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, biên lợi nhuận gộp là 80.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 135.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fortinet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fortinet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.