tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TechnipFMC PLC

FTI
Thêm vào danh sách theo dõi
71.660USD
+2.740+3.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.15BVốn hóa
27.02P/E TTM

Tình hình tài chính của FTI

Theo dõi tình hình tài chính của TechnipFMC PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TechnipFMC PLC

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.92/0.81
Doanh thu / Dự báo
2.76B/2.67B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.93B
9.35%
EPS(YoY)
2.34
19.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
41.11%0.92
93.13%0.65
13.75%0.60
17.96%0.76
49.65%0.65
-6.95%0.34
334.94%0.53
211.23%0.64
318.79%0.43
40157.78%0.36
245.16%0.12
--0.21
---0.20
--0.00
---0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.01%2.76B
11.60%2.49B
6.32%2.52B
12.73%2.65B
8.99%2.53B
9.38%2.23B
13.94%2.37B
14.17%2.35B
17.92%2.33B
18.90%2.04B
22.62%2.08B
18.69%2.06B
14.85%1.97B
10.39%1.72B
11.23%1.69B
9.73%1.73B
2.90%1.72B
-4.67%1.56B
-4.81%1.52B
-8.57%1.58B
Lợi nhuận ròng
34.58%362.70M
83.45%260.50M
8.01%242.70M
12.78%309.70M
44.50%269.50M
-9.61%142.00M
323.96%224.70M
205.11%274.60M
313.88%186.50M
39175.00%157.10M
242.09%53.00M
973.79%90.00M
-4252.38%-87.20M
100.65%400.00K
76.04%-37.30M
68.01%-10.30M
101.26%2.10M
-116.76%-61.70M
-296.18%-155.70M
-725.64%-32.20M
Biên lợi nhuận ròng
23.80%13.10%
62.52%10.43%
0.15%9.72%
-0.93%11.74%
32.13%10.59%
-18.58%6.42%
331.69%9.70%
160.24%11.85%
264.06%8.01%
1634.93%7.88%
283.98%2.25%
--4.56%
---4.88%
--0.45%
---1.22%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.87%24.78%
12.81%23.48%
26.23%20.64%
8.47%22.81%
8.68%23.41%
24.49%20.81%
-4.70%16.35%
18.04%21.03%
28.57%21.54%
29.98%16.72%
36.26%17.15%
--17.81%
--16.75%
--12.86%
--12.59%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-40.49%4.70%
-51.91%5.08%
-49.01%5.16%
-53.83%5.23%
-33.03%7.89%
-15.25%10.56%
-16.15%10.12%
-23.25%11.32%
-23.89%11.79%
-17.66%12.46%
-19.71%12.07%
--14.75%
--15.48%
--15.13%
--15.03%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.01%2.76B
11.60%2.49B
6.32%2.52B
12.73%2.65B
8.99%2.53B
9.38%2.23B
13.94%2.37B
14.17%2.35B
17.92%2.33B
18.90%2.04B
22.62%2.08B
18.69%2.06B
14.85%1.97B
10.39%1.72B
11.23%1.69B
9.73%1.73B
2.90%1.72B
-4.67%1.56B
-4.81%1.52B
-8.57%1.58B
Lợi nhuận hoạt động
20.62%489.70M
34.40%351.60M
46.36%317.30M
40.24%408.10M
30.63%406.00M
59.51%261.60M
45.60%216.80M
76.26%291.00M
89.98%310.80M
217.83%164.00M
409.93%148.90M
88.26%165.10M
94.30%163.60M
352.63%51.60M
848.72%29.20M
102.54%87.70M
144.06%84.20M
-57.30%11.40M
92.92%-3.90M
609.84%43.30M
Lợi nhuận ròng
34.58%362.70M
83.45%260.50M
8.01%242.70M
12.78%309.70M
44.50%269.50M
-9.61%142.00M
323.96%224.70M
205.11%274.60M
313.88%186.50M
39175.00%157.10M
242.09%53.00M
973.79%90.00M
-4252.38%-87.20M
100.65%400.00K
76.04%-37.30M
68.01%-10.30M
101.26%2.10M
-116.76%-61.70M
-296.18%-155.70M
-725.64%-32.20M
Tài sản ngắn hạn
4.89%5.90B
0.05%5.53B
1.42%5.55B
10.63%5.74B
15.13%5.62B
15.86%5.53B
5.24%5.47B
-1.98%5.19B
-6.82%4.88B
-6.50%4.77B
4.14%5.20B
11.27%5.30B
10.72%5.24B
-2.62%5.10B
-6.60%4.99B
-14.98%4.76B
-19.54%4.73B
-16.35%5.24B
-53.33%5.34B
-49.27%5.60B
Tổng nợ ngắn hạn
7.27%5.46B
-5.37%4.90B
1.03%4.91B
11.42%5.08B
14.32%5.09B
25.53%5.18B
8.87%4.86B
2.37%4.56B
0.34%4.45B
-3.03%4.13B
7.05%4.47B
19.18%4.46B
20.58%4.44B
15.86%4.26B
8.37%4.17B
1.30%3.74B
-2.14%3.68B
-5.08%3.67B
-63.02%3.85B
-63.15%3.69B
Tổng tài sản
2.84%10.37B
1.15%10.09B
2.52%10.12B
5.46%10.25B
9.08%10.08B
9.72%9.97B
2.20%9.87B
2.06%9.72B
-4.05%9.24B
-5.11%9.09B
2.25%9.66B
5.14%9.52B
3.72%9.63B
-4.97%9.58B
-5.75%9.44B
-11.65%9.06B
-13.43%9.29B
-9.73%10.08B
-49.12%10.02B
-45.78%10.25B
Tổng các khoản nợ
4.48%7.09B
-2.04%6.72B
-0.27%6.71B
7.10%6.88B
8.86%6.79B
13.42%6.85B
3.80%6.73B
0.11%6.42B
-4.13%6.23B
-4.60%6.04B
5.14%6.48B
9.00%6.41B
9.41%6.50B
-3.85%6.34B
-6.58%6.17B
-12.62%5.88B
-16.28%5.94B
-11.80%6.59B
-57.35%6.60B
-54.12%6.73B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.53%3.28B
8.14%3.37B
8.50%3.41B
2.25%3.37B
9.54%3.30B
2.36%3.12B
-1.06%3.14B
6.08%3.30B
-3.88%3.01B
-6.09%3.05B
-3.19%3.17B
-2.03%3.11B
-6.37%3.13B
-7.10%3.24B
-4.15%3.28B
-9.81%3.17B
-7.85%3.34B
-5.55%3.49B
-18.89%3.42B
-16.87%3.52B
Thu nhập hoạt động ròng
59.21%548.00M
-24.72%332.50M
-21.64%453.60M
88.95%525.10M
49.07%344.20M
448.62%441.70M
-17.43%578.90M
25.24%277.90M
47.82%230.90M
67.19%-126.70M
23.78%701.10M
4.67%221.90M
261.20%156.20M
-17.24%-386.20M
17.15%566.40M
56.00%212.00M
-12.81%-96.90M
-281.49%-329.40M
-12.85%483.50M
-19.16%135.90M
Đầu tư ròng
31.36%-56.70M
7.90%-53.60M
22.40%-87.30M
-39.29%-70.20M
-67.89%-82.60M
-142.70%-58.20M
-81.16%-112.50M
-416.98%-50.40M
-84.96%-49.20M
358.14%136.30M
-21.53%-62.10M
198.15%15.90M
-203.10%-26.60M
-125.92%-52.80M
-182.42%-51.10M
-105.60%-16.20M
-90.57%25.80M
3.45%203.70M
94.97%62.00M
485.22%289.30M
Tài chính thuần
10.84%-459.10M
4.10%-350.90M
-66.14%-208.50M
-408.22%-531.60M
-218.43%-514.90M
-42.82%-365.90M
66.96%-125.50M
22.46%-104.60M
-197.79%-161.70M
-192.80%-256.20M
-123.54%-379.80M
18.78%-134.90M
87.87%-54.30M
-567.94%-87.50M
34.15%-169.90M
28.87%-166.10M
-401.79%-447.60M
98.49%-13.10M
-51.41%-258.00M
70.19%-233.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, tổng doanh thu đạt 9.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.08B.

Tài sản ngắn hạn của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, tài sản ngắn hạn là 5.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.42.

Tổng tài sản của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TechnipFMC PLC là 10.12B, bao gồm 5.55B tài sản ngắn hạn và 4.57B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, tổng nghĩa vụ của TechnipFMC PLC là 6.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, tổng vốn chủ sở hữu của TechnipFMC PLC là 3.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.50.

Thu nhập hoạt động thuần của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TechnipFMC PLC là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.77.

Giá trị đầu tư ròng của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, giá trị đầu tư ròng của TechnipFMC PLC là -298.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -293.54.

Giá trị huy động vốn ròng của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, giá trị huy động vốn ròng của TechnipFMC PLC là -1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.04.

Thu nhập ròng của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, lợi nhuận ròng là 963.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.36.

Biên lợi nhuận ròng của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, biên lợi nhuận ròng là 9.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.40.

Biên lợi nhuận gộp của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, biên lợi nhuận gộp là 21.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TechnipFMC PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechnipFMC PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.