tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Future Fintech Group Inc

FTFT
Thêm vào danh sách theo dõi
5.500USD
-0.755-12.07%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
2.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FTFT

Theo dõi tình hình tài chính của Future Fintech Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.66M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-2.79
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.04
Doanh thu
3.83M
Lợi nhuận ròng
-32.96M
ROE
-6.18%
ROA
-4.46%

Ngày công bố lợi nhuận của Future Fintech Group Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-5.05/--
Doanh thu / Dự báo
333.41K/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-151.95%-5.05
96.69%-0.99
100.01%0.00
86.26%-5.33
168.98%9.72
-11.59%-29.90
86.78%-38.80
-489.48%-38.77
-1302.65%-14.10
-1703.08%-26.80
-7804.77%-293.39
-164.32%-6.58
---1.01
---1.49
---3.71
---2.49
----
----
----
----
Doanh thu
-44.92%333.41K
-61.55%212.61K
--1.35M
-74.41%1.32M
-85.60%605.28K
-18.58%552.98K
----
-78.20%5.18M
12.94%4.20M
-79.81%679.19K
276.82%3.91M
98.49%23.74M
-49.84%3.72M
-2.94%3.36M
-91.73%1.04M
1.82%11.96M
450.76%7.42M
46124.36%3.47M
96222.03%12.55M
26931.13%11.75M
Lợi nhuận ròng
-204.21%-1.93M
72.12%-1.28M
100.29%66.81K
59.72%-1.97M
205.16%1.85M
-37.45%-4.57M
16.70%-22.99M
-102.58%-4.88M
-19.63%-1.76M
-52.87%-3.33M
-405.20%-27.60M
31.81%-2.41M
30.25%-1.47M
13.74%-2.18M
-162.12%-5.46M
65.75%-3.53M
-423.05%-2.11M
-216.46%-2.52M
91.56%-2.08M
-322.72%-10.31M
Biên lợi nhuận ròng
-297.43%-578.82%
89.35%-599.74%
100.05%8.37%
63.86%-148.37%
197.46%293.18%
-1044.95%-5632.96%
---18238.25%
-3975.21%-410.54%
-627.75%-300.81%
-673.79%-491.98%
----
66.85%-10.07%
---41.34%
---63.58%
---514.81%
---30.39%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
93.01%58.14%
162.80%34.43%
-97.41%1.53%
-84.77%9.24%
-68.57%30.12%
-67.65%13.10%
--59.07%
919.76%60.64%
187.07%95.85%
13.41%40.50%
----
-52.37%5.95%
--33.39%
--35.72%
--71.23%
--12.49%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
230.29%5.73%
83.53%3.26%
52.40%3.25%
75.38%3.09%
-11.69%1.73%
-5.33%1.77%
18.21%2.14%
78.18%1.76%
-48.40%1.96%
-56.19%1.87%
-57.22%1.81%
-69.72%0.99%
--3.80%
--4.28%
--4.22%
--3.26%
----
----
----
----
Doanh thu
-44.92%333.41K
-61.55%212.61K
--1.35M
-74.41%1.32M
-85.60%605.28K
-18.58%552.98K
----
-78.20%5.18M
12.94%4.20M
-79.81%679.19K
276.82%3.91M
98.49%23.74M
-49.84%3.72M
-2.94%3.36M
-91.73%1.04M
1.82%11.96M
450.76%7.42M
46124.36%3.47M
96222.03%12.55M
26931.13%11.75M
Lợi nhuận hoạt động
-45.26%-1.90M
95.75%-1.32M
102.24%546.28K
60.50%-2.10M
23.51%-1.31M
-1538.17%-31.15M
-486.82%-24.36M
-110.42%-5.31M
-636.34%-1.71M
24.68%-1.90M
4.22%-4.15M
42.78%-2.52M
90.29%-232.47K
-3.96%-2.52M
-61.08%-4.33M
35.71%-4.41M
-219.37%-2.39M
-58.59%-2.43M
74.41%-2.69M
-891.65%-6.86M
Lợi nhuận ròng
-204.21%-1.93M
72.12%-1.28M
100.29%66.81K
59.72%-1.97M
205.16%1.85M
-37.45%-4.57M
16.70%-22.99M
-102.58%-4.88M
-19.63%-1.76M
-52.87%-3.33M
-405.20%-27.60M
31.81%-2.41M
30.25%-1.47M
13.74%-2.18M
-162.12%-5.46M
65.75%-3.53M
-423.05%-2.11M
-216.46%-2.52M
91.56%-2.08M
-322.72%-10.31M
Tài sản ngắn hạn
149.72%50.70M
159.65%49.51M
145.02%50.76M
11.50%50.33M
-60.36%20.30M
-64.44%19.07M
-61.98%20.72M
-10.89%45.14M
-28.08%51.21M
-17.76%53.62M
-16.50%54.49M
-23.66%50.66M
7.15%71.20M
-11.09%65.19M
-10.26%65.26M
-13.33%66.36M
-17.20%66.45M
53.16%73.32M
366.27%72.72M
558.96%76.57M
Tổng nợ ngắn hạn
-14.40%7.56M
-42.25%7.26M
-37.39%8.21M
-41.86%9.79M
-50.20%8.83M
-28.34%12.57M
-26.03%13.11M
46.27%16.85M
-39.72%17.73M
-13.84%17.54M
-4.54%17.73M
-2.14%11.52M
321.79%29.41M
98.79%20.36M
156.84%18.57M
242.57%11.77M
108.43%6.97M
234.63%10.24M
4.70%7.23M
-54.90%3.44M
Tổng tài sản
115.43%52.94M
119.48%51.89M
105.72%53.29M
1.75%54.34M
-57.85%24.58M
-60.54%23.64M
-57.49%25.90M
-24.30%53.40M
-35.89%58.30M
-29.57%59.91M
-28.32%60.94M
-18.37%70.54M
6.06%90.93M
-8.31%85.06M
-7.24%85.02M
-8.19%86.41M
5.97%85.73M
91.83%92.77M
475.31%91.66M
221.94%94.12M
Tổng các khoản nợ
-15.09%8.51M
-34.22%8.37M
-29.88%9.33M
-37.97%10.95M
-46.05%10.03M
-30.44%12.72M
-28.17%13.31M
46.73%17.65M
-38.05%18.59M
-13.07%18.29M
-4.17%18.53M
-22.76%12.03M
180.11%30.00M
51.33%21.04M
78.95%19.33M
49.16%15.58M
134.26%10.71M
251.12%13.90M
50.03%10.80M
12.48%10.44M
Tổng vốn chủ sở hữu
205.39%44.43M
298.47%43.52M
248.96%43.96M
21.37%43.39M
-63.37%14.55M
-73.76%10.92M
-70.30%12.60M
-38.91%35.75M
-34.82%39.71M
-34.99%41.62M
-35.43%42.42M
-17.40%58.51M
-18.79%60.93M
-18.82%64.02M
-18.76%65.69M
-15.35%70.84M
-1.71%75.02M
77.63%78.87M
826.04%80.85M
319.41%83.68M
Thu nhập hoạt động ròng
-251.69%-1.68M
94.69%-1.53M
62.35%-3.06M
38.16%-979.87K
129.34%1.11M
-290.31%-28.84M
24.66%-8.14M
-239.52%-1.58M
-214.20%-3.78M
28.08%-7.39M
-1695.71%-10.80M
-113.93%-466.71K
173.79%3.31M
-1508.68%-10.27M
-155.97%-601.52K
116.90%3.35M
-57.38%-4.49M
61.59%-638.64K
142.36%1.07M
-3419.84%-19.82M
Đầu tư ròng
-100.00%12.00
-99.09%1.44K
117.31%78.22K
-2253.74%-29.66M
164.49%464.70K
-80.37%157.54K
91.94%-451.90K
-43.52%-1.26M
-104.99%-720.61K
306.93%802.63K
-2334.65%-5.61M
89.62%-877.96K
325.76%14.44M
-52.10%197.24K
105.61%250.91K
-26.07%-8.46M
-87435.81%-6.40M
--411.75K
-340.46%-4.47M
-259.90%-6.71M
Tài chính thuần
28542.35%2.02M
-1832.07%-117.72K
-104.66%-55.45K
3205.02%31.84M
96.57%-7.10K
-100.25%-6.09K
9.15%1.19M
64.64%-1.03M
-588.03%-206.79K
4406.12%2.47M
146.14%1.09M
-43.33%-2.90M
-92.67%42.37K
-101.61%-57.30K
-334.72%-2.36M
-169.15%-2.02M
-98.22%578.05K
-89.64%3.56M
-84.07%1.01M
-62.39%2.93M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, tổng doanh thu đạt 3.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11M.

Tài sản ngắn hạn của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, tài sản ngắn hạn là 50.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.02.

Tổng tài sản của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Future Fintech Group Inc là 53.29M, bao gồm 50.76M tài sản ngắn hạn và 2.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, tổng nghĩa vụ của Future Fintech Group Inc là 9.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Future Fintech Group Inc là 43.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 248.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Future Fintech Group Inc là -34.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.41.

Giá trị đầu tư ròng của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Future Fintech Group Inc là -28.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1676.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Future Fintech Group Inc là 31.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1167.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -37.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.38.

Thu nhập ròng của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, lợi nhuận ròng là -4.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.08.

Biên lợi nhuận ròng của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -808.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.36.

Biên lợi nhuận gộp của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 10.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -105.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -78.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Future Fintech Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Future Fintech Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -34.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.