tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fuel Tech Inc

FTEK
Thêm vào danh sách theo dõi
1.410USD
-0.030-2.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
43.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FTEK

Theo dõi tình hình tài chính của Fuel Tech Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fuel Tech Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.02
Doanh thu / Dự báo
--/6.58M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
26.68M
6.14%
EPS(YoY)
-0.08
-18.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-81.13%-0.04
37.08%-0.04
273.56%0.01
-61.62%-0.02
-360.11%-0.02
-245.66%-0.06
-82.73%0.00
59.89%-0.01
167.67%0.01
-33.69%-0.02
--0.02
---0.03
---0.01
---0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.73%6.08M
37.18%7.25M
-4.60%7.49M
-21.07%5.56M
28.75%6.38M
-16.74%5.28M
-1.72%7.85M
28.95%7.04M
-31.97%4.96M
-9.63%6.34M
-0.36%7.99M
-14.24%5.46M
31.65%7.29M
8.84%7.02M
6.06%8.02M
22.04%6.37M
9.97%5.54M
3.78%6.45M
-7.31%7.56M
18.56%5.22M
Lợi nhuận ròng
-83.36%-1.35M
36.33%-1.20M
278.75%303.00K
-63.66%-689.00K
-362.99%-739.00K
-249.35%-1.88M
-82.57%80.00K
59.67%-421.00K
167.87%281.00K
-34.08%-539.00K
46.18%459.00K
-193.26%-1.04M
58.52%-414.00K
-64.75%-402.00K
-53.69%314.00K
54.24%-356.00K
-350.75%-998.00K
84.19%-244.00K
-71.46%678.00K
69.42%-778.00K
Biên lợi nhuận ròng
-92.46%-22.29%
53.58%-16.54%
297.00%4.05%
-107.35%-12.40%
-304.27%-11.58%
-319.58%-35.64%
-82.27%1.02%
68.73%-5.98%
199.78%5.67%
-48.36%-8.49%
--5.75%
---19.12%
---5.68%
---5.73%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.21%43.49%
5.48%44.63%
12.63%48.88%
8.55%45.50%
13.27%46.36%
-17.23%42.31%
-4.03%43.40%
14.69%41.92%
6.34%40.93%
19.50%51.11%
--45.22%
--36.55%
--38.49%
--42.77%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.76%4.19%
35.51%5.17%
90.79%6.56%
534.75%6.22%
153.20%4.55%
112.46%3.81%
74.29%3.44%
17.40%0.98%
-29.51%1.80%
30.52%1.79%
--1.97%
--0.83%
--2.55%
--1.37%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.73%6.08M
37.18%7.25M
-4.60%7.49M
-21.07%5.56M
28.75%6.38M
-16.74%5.28M
-1.72%7.85M
28.95%7.04M
-31.97%4.96M
-9.63%6.34M
-0.36%7.99M
-14.24%5.46M
31.65%7.29M
8.84%7.02M
6.06%8.02M
22.04%6.37M
9.97%5.54M
3.78%6.45M
-7.31%7.56M
18.56%5.22M
Lợi nhuận hoạt động
-67.65%-1.60M
32.66%-1.43M
102.23%4.00K
-82.94%-1.31M
43.74%-952.00K
-164.17%-2.12M
-234.59%-179.00K
46.32%-715.00K
-157.14%-1.69M
-220.40%-801.00K
-30.73%133.00K
-174.64%-1.33M
33.13%-658.00K
-13.12%-250.00K
-66.78%192.00K
29.61%-485.00K
14.95%-984.00K
84.96%-221.00K
-76.28%578.00K
71.58%-689.00K
Lợi nhuận ròng
-83.36%-1.35M
36.33%-1.20M
278.75%303.00K
-63.66%-689.00K
-362.99%-739.00K
-249.35%-1.88M
-82.57%80.00K
59.67%-421.00K
167.87%281.00K
-34.08%-539.00K
46.18%459.00K
-193.26%-1.04M
58.52%-414.00K
-64.75%-402.00K
-53.69%314.00K
54.24%-356.00K
-350.75%-998.00K
84.19%-244.00K
-71.46%678.00K
69.42%-778.00K
Tài sản ngắn hạn
-6.83%27.15M
7.85%31.94M
3.35%31.95M
2.34%31.01M
-9.46%29.15M
-22.71%29.62M
-17.22%30.92M
-17.17%30.30M
-9.01%32.19M
6.97%38.32M
8.90%37.35M
-10.73%36.59M
-14.66%35.38M
-13.60%35.83M
-18.93%34.30M
-1.11%40.98M
-2.20%41.46M
96.77%41.47M
91.39%42.31M
125.58%41.44M
Tổng nợ ngắn hạn
16.35%4.99M
7.14%6.27M
11.21%5.91M
18.83%5.33M
-5.36%4.29M
2.94%5.86M
-2.14%5.32M
-12.56%4.48M
-12.46%4.53M
19.35%5.69M
24.17%5.43M
27.20%5.13M
29.96%5.17M
47.87%4.77M
9.02%4.37M
13.46%4.03M
2.29%3.98M
-41.73%3.22M
-37.04%4.01M
-33.82%3.55M
Tổng tài sản
-4.76%44.49M
-3.32%47.18M
-4.40%47.91M
-4.06%47.00M
-5.54%46.71M
-3.16%48.80M
-0.40%50.12M
-1.24%48.99M
-1.66%49.45M
0.53%50.39M
1.28%50.32M
1.00%49.61M
1.33%50.28M
0.30%50.12M
-2.66%49.68M
-1.88%49.12M
-2.79%49.62M
66.09%49.97M
61.90%51.04M
75.30%50.06M
Tổng các khoản nợ
12.52%5.93M
5.92%7.25M
10.41%6.90M
16.85%6.34M
-3.99%5.27M
2.52%6.84M
0.35%6.25M
-8.96%5.42M
-3.35%5.49M
26.33%6.67M
28.47%6.23M
31.40%5.96M
26.56%5.68M
39.98%5.28M
5.55%4.85M
8.94%4.54M
-0.71%4.49M
-51.41%3.77M
-40.28%4.59M
-43.95%4.16M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.95%38.56M
-4.82%39.93M
-6.51%41.01M
-6.67%40.66M
-5.73%41.44M
-4.02%41.95M
-0.51%43.86M
-0.19%43.57M
-1.45%43.96M
-2.51%43.71M
-1.66%44.09M
-2.09%43.65M
-1.18%44.60M
-2.94%44.84M
-3.47%44.83M
-2.87%44.58M
-2.99%45.13M
106.98%46.20M
94.89%46.44M
117.22%45.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-156.17%-847.00K
4.92%-1.57M
252.22%3.10M
98.68%-21.00K
240.28%1.51M
-640.33%-1.65M
135.03%879.00K
-60.02%-1.59M
-206.44%-1.07M
119.70%305.00K
-48.77%374.00K
36.95%-993.00K
157.85%1.01M
-919.05%-1.55M
112.83%730.00K
-446.92%-1.57M
-676.00%-1.75M
-67.64%189.00K
178.86%343.00K
130.09%454.00K
Đầu tư ròng
-213.12%-1.91M
89.29%-220.00K
-92.96%65.00K
-242.94%-992.00K
133.81%1.69M
-154.32%-2.06M
147.60%923.00K
62.53%694.00K
42.57%-5.00M
688.13%3.78M
80.26%-1.94M
602.35%427.00K
-16343.40%-8.71M
-4.00%480.00K
-2731.41%-9.82M
63.52%-85.00K
-1225.00%-53.00K
1319.51%500.00K
-313.10%-347.00K
-115.74%-233.00K
Tài chính thuần
-41.67%-34.00K
--0.00
--0.00
-108.42%-198.00K
---24.00K
--0.00
--0.00
-326.19%-95.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--42.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.07%-17.00K
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, tổng doanh thu đạt 26.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.13M.

Tài sản ngắn hạn của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, tài sản ngắn hạn là 31.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.85.

Tổng tài sản của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fuel Tech Inc là 47.18M, bao gồm 31.94M tài sản ngắn hạn và 15.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, tổng nghĩa vụ của Fuel Tech Inc là 7.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fuel Tech Inc là 39.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fuel Tech Inc là -3.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.71.

Giá trị đầu tư ròng của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, giá trị đầu tư ròng của Fuel Tech Inc là 545.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fuel Tech Inc là -222.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.22.

Thu nhập ròng của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, lợi nhuận ròng là -2.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.61.

Biên lợi nhuận ròng của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.69.

Biên lợi nhuận gộp của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fuel Tech Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fuel Tech Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.