tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FirstService Corp

FSV
Thêm vào danh sách theo dõi
131.170USD
-10.460-7.39%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.03BVốn hóa
36.85P/E TTM

Tình hình tài chính của FSV

Theo dõi tình hình tài chính của FirstService Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FirstService Corp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
1.00/1.71
Doanh thu / Dự báo
1.45B/1.48B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.50B
5.38%
EPS(YoY)
3.19
6.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.52%1.00
605.42%0.44
343.35%3.19
-6.64%1.25
30.15%1.01
-56.08%0.06
412.23%0.72
83.61%1.34
-23.42%0.78
-61.26%0.14
-83.80%0.14
--0.73
--1.02
--0.36
--0.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.37%1.45B
5.30%1.32B
1.32%1.38B
3.69%1.45B
9.12%1.42B
8.01%1.25B
26.51%1.37B
24.97%1.40B
15.87%1.30B
13.71%1.16B
5.80%1.08B
16.31%1.12B
20.31%1.12B
22.03%1.02B
19.04%1.02B
13.07%960.46M
11.91%930.71M
17.37%834.57M
10.57%856.95M
14.49%849.43M
Lợi nhuận ròng
-1.75%45.29M
613.13%19.99M
20.02%38.98M
-5.56%57.17M
31.49%46.10M
-55.56%2.80M
418.62%32.48M
85.39%60.53M
-22.71%35.06M
-60.86%6.31M
-83.63%6.26M
-4.46%32.65M
31.23%45.36M
14.43%16.12M
23.35%38.25M
-25.08%34.18M
-5.81%34.57M
-35.66%14.09M
40.78%31.01M
38.96%45.62M
Biên lợi nhuận ròng
7.38%4.20%
59.34%1.79%
-5.59%3.47%
-12.08%4.90%
13.05%3.92%
-12.49%1.13%
66.78%3.68%
35.69%5.57%
-29.12%3.46%
-42.20%1.29%
-49.30%2.20%
--4.11%
--4.89%
--2.23%
--4.35%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.34%29.68%
-0.50%29.05%
1.57%30.21%
1.62%30.43%
0.68%30.71%
1.63%29.20%
3.74%29.75%
2.18%29.95%
1.52%30.50%
2.19%28.73%
-2.29%28.67%
--29.31%
--30.05%
--28.11%
--29.35%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.81%28.66%
-20.42%24.59%
-18.36%25.27%
-12.59%27.48%
-13.57%28.43%
-9.20%30.90%
-5.04%30.96%
21.27%31.44%
22.53%32.90%
20.00%34.03%
23.16%32.60%
--25.93%
--26.85%
--28.36%
--26.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.37%1.45B
5.30%1.32B
1.32%1.38B
3.69%1.45B
9.12%1.42B
8.01%1.25B
26.51%1.37B
24.97%1.40B
15.87%1.30B
13.71%1.16B
5.80%1.08B
16.31%1.12B
20.31%1.12B
22.03%1.02B
19.04%1.02B
13.07%960.46M
11.91%930.71M
17.37%834.57M
10.57%856.95M
14.49%849.43M
Lợi nhuận hoạt động
-1.25%103.62M
-6.47%48.16M
-2.49%82.24M
-1.19%111.53M
21.68%104.94M
29.84%51.49M
30.67%84.34M
50.82%112.87M
2.70%86.24M
-7.89%39.66M
-5.16%64.55M
16.05%74.83M
39.03%83.97M
40.68%43.06M
31.06%68.06M
-3.29%64.48M
-1.43%60.40M
-9.40%30.61M
-0.03%51.93M
10.98%66.68M
Lợi nhuận ròng
-1.75%45.29M
613.13%19.99M
20.02%38.98M
-5.56%57.17M
31.49%46.10M
-55.56%2.80M
418.62%32.48M
85.39%60.53M
-22.71%35.06M
-60.86%6.31M
-83.63%6.26M
-4.46%32.65M
31.23%45.36M
14.43%16.12M
23.35%38.25M
-25.08%34.18M
-5.81%34.57M
-35.66%14.09M
40.78%31.01M
38.96%45.62M
Tài sản ngắn hạn
-5.86%1.53B
-3.34%1.51B
-3.56%1.50B
5.16%1.60B
9.53%1.62B
16.65%1.56B
14.57%1.56B
21.16%1.52B
16.21%1.48B
13.07%1.34B
22.74%1.36B
20.39%1.26B
29.33%1.27B
23.68%1.18B
14.95%1.11B
12.28%1.04B
11.13%985.74M
20.94%957.37M
17.74%964.66M
17.10%929.84M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.92%914.11M
7.56%866.64M
3.69%882.15M
7.97%907.94M
9.68%931.98M
10.62%805.71M
10.38%850.77M
23.02%840.91M
19.50%849.74M
12.64%728.36M
21.00%770.77M
16.08%683.57M
18.30%711.06M
15.29%646.63M
2.99%636.99M
-6.53%588.90M
0.19%601.08M
5.67%560.86M
13.74%618.47M
24.24%630.05M
Tổng tài sản
-0.15%4.36B
1.36%4.29B
2.12%4.28B
6.50%4.39B
7.98%4.37B
16.21%4.23B
15.70%4.19B
34.97%4.12B
32.49%4.05B
23.25%3.64B
30.68%3.63B
17.42%3.05B
20.86%3.05B
18.55%2.96B
10.58%2.77B
8.51%2.60B
9.27%2.53B
14.90%2.49B
14.23%2.51B
12.82%2.39B
Tổng các khoản nợ
-0.73%2.64B
-7.38%2.39B
-5.33%2.42B
1.25%2.57B
4.20%2.66B
14.19%2.58B
12.74%2.56B
43.83%2.54B
40.59%2.55B
27.45%2.26B
38.87%2.27B
16.62%1.77B
23.43%1.81B
21.80%1.77B
9.63%1.63B
7.22%1.52B
5.86%1.47B
12.55%1.45B
10.95%1.49B
8.30%1.41B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.74%1.73B
14.94%1.91B
13.75%1.86B
14.99%1.81B
14.41%1.71B
19.48%1.66B
20.63%1.64B
22.77%1.58B
20.66%1.50B
16.97%1.39B
18.95%1.36B
18.54%1.28B
17.28%1.24B
14.01%1.19B
11.98%1.14B
10.37%1.08B
14.40%1.06B
18.34%1.04B
19.38%1.02B
20.06%980.91M
Thu nhập hoạt động ròng
-20.31%129.77M
113.87%88.22M
33.18%115.50M
64.08%126.36M
24.54%162.83M
568.75%41.25M
-21.48%86.72M
-8.28%77.01M
51.58%130.74M
-2804.29%-8.80M
104.46%110.45M
834.92%83.97M
39.57%86.25M
-120.19%-303.00K
68.78%54.02M
-140.03%-11.43M
-22.76%61.80M
-94.38%1.50M
-66.94%32.01M
-31.91%28.54M
Đầu tư ròng
9.90%-70.53M
24.73%-34.06M
51.46%-42.17M
-195.98%-79.50M
48.71%-78.28M
21.09%-45.24M
81.34%-86.87M
39.40%-26.86M
-459.87%-152.63M
47.46%-57.34M
-469.09%-465.60M
-54.78%-44.33M
1.40%-27.26M
-380.84%-109.14M
6.63%-81.81M
37.35%-28.64M
49.78%-27.65M
-26.63%-22.70M
-92.49%-87.63M
38.12%-45.71M
Tài chính thuần
27.58%-71.90M
-3613.62%-21.15M
-1920.75%-137.65M
40.61%-27.00M
-243.52%-99.28M
-98.60%602.00K
-98.03%7.56M
0.64%-45.46M
314.71%69.18M
-59.82%43.13M
16548.01%384.57M
-206.66%-45.75M
35.66%-32.22M
353.84%107.35M
-97.03%2.31M
343.74%42.90M
-1161.40%-50.08M
158.39%23.65M
405.98%77.82M
65.40%-17.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, tổng doanh thu đạt 5.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.22B.

Tài sản ngắn hạn của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, tài sản ngắn hạn là 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.56.

Tổng tài sản của FirstService Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FirstService Corp là 4.28B, bao gồm 1.50B tài sản ngắn hạn và 2.78B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, tổng nghĩa vụ của FirstService Corp là 2.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, tổng vốn chủ sở hữu của FirstService Corp là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.75.

Thu nhập hoạt động thuần của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FirstService Corp là 350.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.38.

Giá trị đầu tư ròng của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, giá trị đầu tư ròng của FirstService Corp là -245.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.25.

Giá trị huy động vốn ròng của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, giá trị huy động vốn ròng của FirstService Corp là -263.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -453.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.74.

Thu nhập ròng của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, lợi nhuận ròng là 145.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.94.

Biên lợi nhuận ròng của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.60.

Biên lợi nhuận gộp của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, biên lợi nhuận gộp là 30.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FirstService Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FirstService Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 350.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.