tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

L B Foster Co

FSTR
Thêm vào danh sách theo dõi
39.750USD
+0.680+1.74%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
418.17MVốn hóa
37.14P/E TTM

Tình hình tài chính của FSTR

Theo dõi tình hình tài chính của L B Foster Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
418.17M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
37.14
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.07
Doanh thu
540.01M
Lợi nhuận ròng
42.95M
ROE
6.48%
ROA
3.26%
Ngày công bố lợi nhuận của L B Foster Co
Mới phát hành
Th11 4, 2026
EPS / Dự báo
0.65/0.60
Doanh thu / Dự báo
168.00M/152.19M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
55.05%0.65
8.87%0.30
173.48%0.15
1142.54%0.24
-87.45%0.42
4.77%0.28
-148.57%-0.20
42.81%-0.02
6933.32%3.35
-19.27%0.26
306.70%0.41
99.02%-0.04
--0.05
--0.33
---0.20
---4.09
----
----
----
----
Doanh thu
21.48%168.00M
-3.49%138.55M
23.88%121.14M
25.11%160.37M
0.60%138.29M
1.96%143.56M
-21.34%97.79M
-4.96%128.18M
-5.42%137.47M
-4.89%140.80M
7.65%124.32M
-1.67%134.88M
11.79%145.34M
12.56%148.03M
16.90%115.49M
21.43%137.17M
-0.03%130.01M
-14.89%131.51M
-14.89%98.79M
-2.26%112.97M
Lợi nhuận ròng
55.35%6.76M
7.87%3.11M
171.09%1.50M
1098.35%2.42M
-87.87%4.35M
1.33%2.88M
-147.57%-2.11M
43.72%-242.00K
6871.84%35.91M
-19.37%2.85M
306.13%4.44M
99.02%-430.00K
124.80%515.00K
75.67%3.53M
-37.42%-2.15M
-13052.99%-43.93M
-188.68%-2.08M
-30.11%2.01M
-24.48%-1.57M
-115.94%-334.00K
Biên lợi nhuận ròng
28.79%4.03%
13.69%2.25%
156.89%1.23%
784.43%1.48%
-88.02%3.13%
-1.16%1.98%
-161.10%-2.16%
37.99%-0.22%
8391.28%26.11%
-15.21%2.00%
288.49%3.54%
98.91%-0.35%
--0.31%
--2.36%
---1.88%
---32.05%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.37%20.12%
11.47%23.34%
6.38%20.70%
-7.69%19.91%
-4.70%21.96%
3.14%20.94%
-3.36%19.46%
5.74%21.57%
28.65%23.05%
-2.66%20.30%
6.06%20.14%
11.55%20.40%
--17.91%
--20.86%
--18.99%
--18.29%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-49.34%8.91%
-38.43%14.36%
-25.69%17.88%
-7.76%12.94%
-11.60%17.59%
-10.82%23.33%
0.59%24.06%
-20.70%14.03%
-7.15%19.89%
2.74%26.16%
0.47%23.92%
-29.65%17.69%
--21.43%
--25.46%
--23.81%
--25.15%
----
----
----
----
Doanh thu
21.48%168.00M
-3.49%138.55M
23.88%121.14M
25.11%160.37M
0.60%138.29M
1.96%143.56M
-21.34%97.79M
-4.96%128.18M
-5.42%137.47M
-4.89%140.80M
7.65%124.32M
-1.67%134.88M
11.79%145.34M
12.56%148.03M
16.90%115.49M
21.43%137.17M
-0.03%130.01M
-14.89%131.51M
-14.89%98.79M
-2.26%112.97M
Lợi nhuận hoạt động
29.27%10.85M
-5.61%8.61M
240.93%2.26M
397.00%9.93M
-5.10%8.39M
69.27%7.77M
-127.58%-1.60M
86.03%2.00M
400.11%8.84M
-18.44%4.59M
539.50%5.82M
-50.98%1.07M
237.27%1.77M
76.99%5.63M
23.20%-1.32M
1069.47%2.19M
-135.40%-1.29M
-34.47%3.18M
-139.44%-1.72M
-107.39%-226.00K
Lợi nhuận ròng
55.35%6.76M
7.87%3.11M
171.09%1.50M
1098.35%2.42M
-87.87%4.35M
1.33%2.88M
-147.57%-2.11M
43.72%-242.00K
6871.84%35.91M
-19.37%2.85M
306.13%4.44M
99.02%-430.00K
124.80%515.00K
75.67%3.53M
-37.42%-2.15M
-13052.99%-43.93M
-188.68%-2.08M
-30.11%2.01M
-24.48%-1.57M
-115.94%-334.00K
Tài sản ngắn hạn
1.69%156.11M
-5.47%163.99M
-1.28%162.21M
-2.93%156.87M
-11.49%153.52M
-9.39%173.48M
-10.20%164.32M
-3.44%161.60M
-8.63%173.45M
-6.04%191.47M
-1.19%182.98M
-18.65%167.35M
-12.27%189.84M
0.44%203.77M
-1.00%185.19M
14.63%205.73M
11.19%216.39M
-3.61%202.88M
-7.29%187.06M
-8.11%179.48M
Tổng nợ ngắn hạn
18.50%82.40M
19.36%81.89M
14.23%72.95M
-4.95%83.92M
-8.97%69.53M
-14.69%68.61M
-24.13%63.87M
-6.57%88.30M
-20.46%76.39M
-12.23%80.43M
-4.88%84.18M
-8.35%94.50M
-8.62%96.04M
-5.14%91.64M
-1.44%88.50M
19.63%103.11M
7.31%105.10M
-13.72%96.60M
-17.11%89.80M
-9.56%86.19M
Tổng tài sản
-3.55%322.02M
-4.51%334.15M
-2.64%333.78M
-1.25%330.37M
-3.09%333.89M
5.00%349.93M
5.03%342.83M
7.09%334.55M
2.97%344.54M
-5.21%333.26M
-2.97%326.40M
-14.48%312.40M
-19.02%334.59M
-3.79%351.57M
-3.18%336.38M
6.63%365.31M
14.84%413.19M
-3.82%365.42M
-7.23%347.41M
-7.51%342.60M
Tổng các khoản nợ
-14.57%135.23M
-11.13%155.25M
-6.97%159.29M
-0.75%154.37M
-2.35%158.29M
-5.89%174.68M
-5.46%171.23M
-8.27%155.54M
-15.77%162.11M
-11.18%185.61M
-9.15%181.12M
-25.53%169.57M
-18.96%192.46M
13.34%208.98M
20.31%199.36M
43.23%227.71M
33.85%237.49M
-7.37%184.38M
-16.13%165.72M
-17.86%158.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.38%186.79M
2.09%178.91M
1.69%174.49M
-1.68%176.00M
-3.75%175.59M
18.69%175.24M
18.12%171.59M
25.33%179.01M
28.36%182.44M
3.55%147.65M
6.03%145.28M
3.81%142.84M
-19.11%142.13M
-21.24%142.59M
-24.59%137.01M
-25.06%137.60M
-3.66%175.70M
0.08%181.04M
2.72%181.70M
3.83%183.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-19.29%23.55M
71.70%17.86M
60.06%-10.44M
-8.70%22.17M
15.96%29.18M
309.97%10.40M
-21.88%-26.14M
12.19%24.29M
34.98%25.16M
51.74%-4.95M
-409.35%-21.44M
162.06%21.65M
441.82%18.64M
-78.65%-10.27M
190.78%6.93M
37.67%8.26M
60.05%-5.45M
-644.30%-5.75M
-200.29%-7.64M
37.99%6.00M
Đầu tư ròng
2.92%-2.72M
-35.71%-3.56M
-14.95%-2.96M
-0.42%-2.37M
19.58%-2.81M
-56.75%-2.62M
-426.36%-2.58M
28.77%-2.36M
-81.86%-3.49M
-154.80%-1.67M
-83.07%789.00K
-40.52%-3.31M
95.90%-1.92M
145.00%3.06M
964.75%4.66M
-116.64%-2.36M
-320.88%-46.73M
-637.13%-6.79M
59.38%-539.00K
33.29%-1.09M
Tài chính thuần
28.66%-19.33M
-96.69%-12.49M
-54.55%13.10M
16.51%-18.91M
-20.99%-27.10M
-184.50%-6.35M
35.32%28.82M
-24.63%-22.65M
-27.55%-22.39M
-11.14%7.52M
277.16%21.30M
-118.24%-18.18M
-135.05%-17.56M
-41.52%8.46M
-399.65%-12.02M
-852.86%-8.33M
1079.89%50.09M
2639.39%14.46M
147.50%4.01M
78.84%-874.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, tổng doanh thu đạt 540.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 530.76M.

Tài sản ngắn hạn của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, tài sản ngắn hạn là 156.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.93.

Tổng tài sản của L B Foster Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của L B Foster Co là 330.37M, bao gồm 156.87M tài sản ngắn hạn và 173.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, tổng nghĩa vụ của L B Foster Co là 154.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, tổng vốn chủ sở hữu của L B Foster Co là 176.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.68.

Thu nhập hoạt động thuần của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của L B Foster Co là 26.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.69.

Giá trị đầu tư ròng của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, giá trị đầu tư ròng của L B Foster Co là -10.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.34.

Giá trị huy động vốn ròng của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, giá trị huy động vốn ròng của L B Foster Co là -23.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.84.

Thu nhập ròng của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, lợi nhuận ròng là 7.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.43.

Biên lợi nhuận ròng của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, biên lợi nhuận ròng là 1.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.98.

Biên lợi nhuận gộp của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, biên lợi nhuận gộp là 20.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của L B Foster Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của L B Foster Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 26.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.