tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Primis Financial Corp

FRST
Thêm vào danh sách theo dõi
15.590USD
+0.100+0.65%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
386.63MVốn hóa
8.34P/E TTM

Tình hình tài chính của FRST

Theo dõi tình hình tài chính của Primis Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
386.63M
Cổ tức TTM
0.40
P/E TTM
8.34
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.87
Doanh thu
80.90M
Lợi nhuận ròng
-16.20M
ROE
11.49%
ROA
1.16%

Ngày công bố lợi nhuận của Primis Financial Corp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.38/0.38
Doanh thu / Dự báo
36.91M/34.36M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
286.31%0.38
-67.64%0.30
226.54%1.20
457.68%0.28
-29.13%0.10
816.73%0.92
-132.90%-0.95
120.32%0.05
272.01%0.14
-70.57%0.10
-2673.89%-0.41
---0.24
---0.08
--0.34
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
81.64%37.64M
32.53%29.57M
-39.59%12.27M
7.06%25.60M
-4.73%20.72M
-5.30%22.31M
48.62%20.31M
5.43%23.91M
7.63%21.75M
0.26%23.56M
-54.44%13.66M
-13.91%22.68M
-16.84%20.21M
6.84%23.50M
30.15%29.99M
11.13%26.35M
12.23%24.31M
-12.27%22.00M
3.07%23.04M
2.55%23.71M
Lợi nhuận ròng
286.79%9.43M
-67.70%7.31M
226.59%29.54M
456.19%6.83M
-29.07%2.44M
817.92%22.64M
-132.65%-23.34M
120.37%1.23M
272.32%3.44M
-70.51%2.47M
-2678.39%-10.03M
-219.98%-6.03M
-139.81%-1.99M
82.08%8.36M
-104.80%-361.00K
27.57%5.03M
-51.25%5.01M
-51.05%4.59M
-13.16%7.52M
-58.92%3.94M
Biên lợi nhuận ròng
112.94%25.04%
-71.01%24.73%
286.97%240.81%
844.42%26.68%
66.65%11.76%
2375.19%85.30%
-42.96%-128.80%
86.52%-3.58%
171.52%7.06%
-90.32%3.45%
-7384.30%-90.09%
---26.58%
---9.87%
--35.59%
---1.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
194.94%8.90%
136.16%7.45%
8.70%3.45%
-27.66%5.07%
-40.18%3.02%
-15.33%3.16%
-17.96%3.17%
168.94%7.01%
95.37%5.04%
57.19%3.73%
-67.70%3.86%
--2.61%
--2.58%
--2.37%
--11.97%
----
----
----
----
----
Doanh thu
81.64%37.64M
32.53%29.57M
-39.59%12.27M
7.06%25.60M
-4.73%20.72M
-5.30%22.31M
48.62%20.31M
5.43%23.91M
7.63%21.75M
0.26%23.56M
-54.44%13.66M
-13.91%22.68M
-16.84%20.21M
6.84%23.50M
30.15%29.99M
11.13%26.35M
12.23%24.31M
-12.27%22.00M
3.07%23.04M
2.55%23.71M
Lợi nhuận hoạt động
327.14%11.53M
2339.80%9.93M
60.95%-14.91M
759.60%8.18M
-432.33%-5.08M
179.65%407.00K
-11.45%-38.19M
-126.92%-1.24M
135.72%1.53M
23.50%-511.00K
-7414.04%-34.26M
-27.84%4.61M
-161.08%-4.28M
-111.52%-668.00K
-104.93%-456.00K
-19.32%6.38M
-38.10%7.00M
-45.26%5.80M
-6.54%9.26M
-22.14%7.91M
Lợi nhuận ròng
286.79%9.43M
-67.70%7.31M
226.59%29.54M
456.19%6.83M
-29.07%2.44M
817.92%22.64M
-132.65%-23.34M
120.37%1.23M
272.32%3.44M
-70.51%2.47M
-2678.39%-10.03M
-219.98%-6.03M
-139.81%-1.99M
82.08%8.36M
-104.80%-361.00K
27.57%5.03M
-51.25%5.01M
-51.05%4.59M
-13.16%7.52M
-58.92%3.94M
Tổng tài sản
12.45%4.35B
15.13%4.26B
9.42%4.05B
-1.73%3.95B
-2.38%3.87B
-4.95%3.70B
-4.09%3.70B
5.52%4.02B
3.05%3.97B
-7.50%3.89B
8.13%3.86B
13.60%3.81B
18.91%3.85B
30.61%4.21B
4.73%3.57B
-2.76%3.36B
-4.67%3.24B
-3.32%3.22B
10.26%3.41B
9.44%3.45B
Tổng các khoản nợ
12.14%3.92B
15.28%3.83B
9.00%3.62B
-1.50%3.57B
-2.14%3.50B
-4.97%3.32B
-3.87%3.33B
5.72%3.63B
3.37%3.57B
-8.14%3.50B
8.85%3.46B
15.70%3.43B
21.75%3.46B
35.14%3.81B
6.08%3.18B
-2.58%2.97B
-5.03%2.84B
-3.98%2.82B
11.02%3.00B
10.06%3.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.25%433.83M
13.75%427.20M
13.17%422.90M
-3.76%382.15M
-4.51%376.42M
-4.82%375.56M
-6.01%373.69M
3.71%397.06M
0.25%394.21M
-1.42%394.60M
2.22%397.59M
-2.28%382.87M
-1.36%393.22M
-0.97%400.26M
-5.14%388.97M
-4.12%391.81M
-2.04%398.64M
1.56%404.19M
4.99%410.04M
5.05%408.63M
Thu nhập hoạt động ròng
-86.77%17.57M
-218.51%-26.88M
151.78%87.97M
27.96%-17.70M
86.86%132.82M
-48.22%22.68M
-459.46%-169.90M
-0.21%-24.57M
118.92%71.08M
-95.31%43.80M
1307.53%47.27M
-167.86%-24.52M
-6314.81%-375.62M
1364.00%934.46M
108.67%3.36M
-44.43%36.14M
-90.99%6.04M
-127.92%-73.93M
-116.50%-38.72M
2.48%65.03M
Đầu tư ròng
26.14%-68.38M
-383.57%-132.05M
-82.98%55.25M
-111.60%-93.58M
36.50%-92.58M
-3.66%-27.31M
341.45%324.65M
-501.42%-44.22M
1.72%-145.79M
65.20%-26.34M
38.21%-134.46M
110.34%11.02M
37.12%-148.34M
-33.25%-75.70M
-170.49%-217.62M
-210.32%-106.52M
-394.21%-235.90M
-240.69%-56.81M
-181.89%-80.45M
-983.18%-34.33M
Tài chính thuần
2211.22%67.75M
6275.68%175.20M
62.10%-63.50M
2.01%81.09M
-106.10%-3.21M
54.94%-2.84M
-336.34%-167.53M
1122.58%79.49M
197.00%52.58M
98.09%-6.30M
-63.53%70.88M
-93.32%6.50M
654.24%17.70M
-225.61%-329.50M
3426.18%194.38M
6935.16%97.40M
137.27%2.35M
-385.79%-101.19M
97.96%-5.84M
-122.27%-1.43M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, tổng doanh thu đạt 80.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.33M.

Tổng nghĩa vụ của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Primis Financial Corp là 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Primis Financial Corp là 422.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Primis Financial Corp là -11.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.03.

Giá trị đầu tư ròng của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Primis Financial Corp là -158.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -246.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Primis Financial Corp là 11.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 479.47.

Thu nhập ròng của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, lợi nhuận ròng là 61.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 479.16.

Biên lợi nhuận ròng của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 71.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 456.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 328.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Primis Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primis Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.