tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FRP Holdings Inc

FRPH
Thêm vào danh sách theo dõi
23.150USD
-0.500-2.11%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
443.79MVốn hóa
470.62P/E TTM

Tình hình tài chính của FRPH

Theo dõi tình hình tài chính của FRP Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FRP Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
42.85M
2.57%
EPS(YoY)
0.18
-48.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-140.03%-0.04
-77.47%0.02
-51.58%0.03
-71.85%0.03
161.59%0.09
-41.93%0.09
7.86%0.07
241.55%0.11
15.00%0.03
4.35%0.15
--0.07
--0.03
--0.03
--0.15
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.79%10.59M
3.65%10.91M
1.34%10.78M
3.56%10.85M
1.71%10.31M
4.22%10.53M
0.40%10.63M
-2.05%10.48M
0.19%10.13M
2.57%10.11M
13.96%10.59M
11.09%10.70M
16.16%10.11M
17.30%9.85M
9.69%9.29M
13.34%9.63M
48.76%8.71M
43.50%8.40M
38.95%8.47M
45.24%8.49M
Lợi nhuận ròng
-140.18%-687.00K
-77.37%380.00K
-51.36%662.00K
-71.72%578.00K
31.44%1.71M
-41.70%1.68M
8.10%1.36M
241.81%2.04M
130.27%1.30M
4.50%2.88M
162.29%1.26M
-8.98%598.00K
-15.92%565.00K
565.54%2.76M
36.36%480.00K
701.22%657.00K
-97.63%672.00K
-139.65%-592.00K
-93.55%352.00K
-98.02%82.00K
Biên lợi nhuận ròng
-154.83%-8.69%
-92.05%1.27%
-59.57%5.24%
-70.74%5.75%
20.34%15.85%
-43.89%16.02%
24.98%12.97%
327.24%19.65%
228.20%13.17%
5.07%28.55%
--10.38%
--4.60%
--4.01%
--27.17%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.77%43.39%
-17.39%41.67%
-32.20%34.26%
-18.36%41.86%
-2.12%47.56%
28.29%50.44%
41.37%50.52%
32.60%51.27%
29.06%48.59%
10.58%39.32%
--35.74%
--38.67%
--37.65%
--35.56%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.33%27.17%
6.69%26.19%
3.03%25.35%
-0.63%24.96%
-1.87%24.86%
-2.57%24.55%
-3.46%24.60%
-1.60%25.11%
-0.78%25.33%
-1.06%25.20%
--25.48%
--25.52%
--25.53%
--25.47%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.79%10.59M
3.65%10.91M
1.34%10.78M
3.56%10.85M
1.71%10.31M
4.22%10.53M
0.40%10.63M
-2.05%10.48M
0.19%10.13M
2.57%10.11M
13.96%10.59M
11.09%10.70M
16.16%10.11M
17.30%9.85M
9.69%9.29M
13.34%9.63M
48.76%8.71M
43.50%8.40M
38.95%8.47M
45.24%8.49M
Lợi nhuận hoạt động
-77.98%512.00K
-42.34%1.68M
-55.79%1.36M
-41.24%1.66M
-19.33%2.33M
-8.29%2.92M
6.46%3.08M
1.92%2.82M
0.98%2.88M
17.15%3.18M
56.63%2.90M
33.93%2.77M
109.24%2.85M
949.03%2.72M
152.60%1.85M
1399.37%2.07M
-5.41%1.36M
-83.34%259.00K
-53.70%732.00K
-113.21%-159.00K
Lợi nhuận ròng
-140.18%-687.00K
-77.37%380.00K
-51.36%662.00K
-71.72%578.00K
31.44%1.71M
-41.70%1.68M
8.10%1.36M
241.81%2.04M
130.27%1.30M
4.50%2.88M
162.29%1.26M
-8.98%598.00K
-15.92%565.00K
565.54%2.76M
36.36%480.00K
701.22%657.00K
-97.63%672.00K
-139.65%-592.00K
-93.55%352.00K
-98.02%82.00K
Tài sản ngắn hạn
-23.34%111.09M
-28.41%108.31M
-6.20%138.34M
-2.15%156.80M
-6.22%144.92M
-5.33%151.29M
-12.40%147.49M
-5.08%160.25M
-11.80%154.54M
-10.96%159.80M
14.61%168.36M
4.57%168.83M
4.96%175.22M
9.31%179.46M
-11.75%146.90M
12.43%161.45M
35.27%166.94M
106.12%164.17M
166.45%166.46M
301.06%143.59M
Tổng nợ ngắn hạn
245.77%17.82M
72.49%12.84M
38.15%10.10M
-23.96%7.52M
7.96%5.15M
-19.18%7.44M
38.45%7.31M
134.76%9.89M
9.42%4.77M
34.29%9.21M
-12.88%5.28M
-30.08%4.21M
-5.75%4.36M
-1.01%6.86M
35.64%6.06M
6.39%6.02M
15.78%4.63M
74.62%6.93M
26.63%4.47M
9.56%5.66M
Tổng tài sản
4.64%750.39M
0.91%735.14M
0.60%731.26M
1.53%722.78M
1.62%717.12M
2.72%728.49M
3.67%726.92M
1.71%711.86M
0.87%705.67M
1.15%709.17M
3.57%701.16M
3.38%699.90M
3.66%699.60M
3.38%701.08M
-0.26%676.99M
-0.62%677.04M
-0.76%674.87M
26.44%678.19M
26.60%678.75M
27.55%681.25M
Tổng các khoản nợ
15.34%295.99M
7.76%279.49M
3.56%269.06M
0.25%261.37M
-0.07%256.63M
-0.70%259.37M
1.43%259.81M
2.28%260.71M
0.94%256.80M
1.68%261.19M
1.53%256.16M
1.11%254.90M
1.51%254.41M
1.55%256.87M
0.19%252.31M
-0.34%252.10M
-0.70%250.64M
64.56%252.94M
69.21%251.82M
70.56%252.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.32%454.40M
-2.87%455.66M
-1.05%462.20M
2.28%461.41M
2.59%460.50M
4.72%469.11M
4.97%467.10M
1.38%451.15M
0.83%448.87M
0.85%447.98M
4.78%444.99M
4.72%444.99M
4.94%445.19M
4.46%444.21M
-0.53%424.69M
-0.78%424.94M
-0.80%424.23M
11.13%425.25M
10.23%426.93M
11.01%428.29M
Thu nhập hoạt động ròng
114.75%9.67M
11.12%8.43M
27.81%8.08M
-28.80%8.67M
54.96%4.50M
-38.11%7.58M
-19.65%6.32M
49.11%12.18M
-38.00%2.91M
33.69%12.25M
80.13%7.87M
8.98%8.17M
256.70%4.69M
56.85%9.16M
-19.66%4.37M
-0.66%7.49M
-61.58%1.31M
11.06%5.84M
28.14%5.44M
47.12%7.54M
Đầu tư ròng
-1763.36%-17.93M
-1102.19%-43.84M
4.99%-31.12M
103.07%215.00K
114.92%1.08M
81.94%-3.65M
-394.42%-32.76M
46.92%-6.99M
17.48%-7.22M
-502.77%-20.19M
63.72%-6.63M
-6.18%-13.18M
-456.04%-8.76M
177.77%5.01M
-188.60%-18.26M
-189.18%-12.41M
-93.62%2.46M
-123.19%-6.45M
37.93%20.61M
-40.22%13.91M
Tài chính thuần
195.47%10.76M
115200.00%4.61M
-66.69%4.72M
283.31%1.35M
-1398.54%-11.27M
100.75%4.00K
909.65%14.19M
57.93%-737.00K
-478.46%-752.00K
-102.87%-532.00K
-197.96%-1.75M
-407.83%-1.75M
83.14%-130.00K
2552.12%18.54M
55.42%-588.00K
-136.30%-345.00K
-177.88%-771.00K
86.10%-756.00K
63.74%-1.32M
98.38%-146.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 42.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.77M.

Tài sản ngắn hạn của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 108.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.41.

Tổng nghĩa vụ của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của FRP Holdings Inc là 279.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của FRP Holdings Inc là 455.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.87.

Thu nhập hoạt động thuần của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FRP Holdings Inc là 7.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.95.

Giá trị đầu tư ròng của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của FRP Holdings Inc là -73.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.85.

Giá trị huy động vốn ròng của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của FRP Holdings Inc là -581.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.08.

Thu nhập ròng của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 3.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.85.

Biên lợi nhuận ròng của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.30.

Biên lợi nhuận gộp của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FRP Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FRP Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.