tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Freedom Holding Corp

FRHC
Thêm vào danh sách theo dõi
165.500USD
+2.770+1.70%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
10.15BVốn hóa
8534.33P/E TTM

Tình hình tài chính của FRHC

Theo dõi tình hình tài chính của Freedom Holding Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
10.15B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
8.53K
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.02
Doanh thu
1.65B
Lợi nhuận ròng
84.65M
ROE
0.20%
ROA
0.03%

Ngày công bố lợi nhuận của Freedom Holding Corp

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.52/--
Doanh thu / Dự báo
555.93M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.19%0.52
105.53%0.13
-3.56%1.27
-66.56%0.65
-12.52%0.51
-251.31%-2.39
-19.85%1.32
-2.33%1.93
-50.12%0.58
68.77%1.58
53.56%1.65
--1.98
--1.16
--0.94
--1.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
43.46%555.93M
142.27%411.34M
4.07%471.22M
-8.37%382.02M
20.94%381.16M
-51.84%169.78M
52.97%452.81M
11.57%416.90M
27.75%315.17M
100.84%352.54M
88.08%296.00M
167.58%373.68M
92.88%246.71M
183.61%175.53M
53.89%157.38M
-50.09%139.65M
41.29%127.91M
27.74%61.89M
70.60%102.27M
499.60%279.83M
Lợi nhuận ròng
-15.25%31.66M
105.59%7.98M
-2.61%76.23M
-66.23%38.72M
-11.64%30.40M
-249.85%-142.69M
-18.77%78.28M
-1.03%114.66M
-49.49%34.40M
73.29%95.22M
53.30%96.37M
341.12%115.85M
11.52%68.10M
161.67%54.95M
22.71%62.86M
-87.30%26.26M
10.19%61.07M
-249.17%-89.11M
20.90%51.23M
772.78%206.76M
Biên lợi nhuận ròng
-28.59%5.69%
102.31%1.94%
-6.25%16.18%
-63.09%10.14%
-26.64%7.97%
-409.60%-83.85%
-46.83%17.26%
-11.14%27.46%
-60.52%10.87%
-12.62%27.08%
10.11%32.46%
--30.90%
--27.53%
--31.00%
--29.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.79%93.66%
15.06%93.86%
--94.62%
--96.04%
--96.35%
--81.58%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.97%19.40%
-8.75%17.38%
-41.07%17.22%
-53.72%14.97%
-46.05%17.97%
-47.72%19.04%
-31.04%29.21%
-18.13%32.34%
-17.41%33.30%
17.40%36.42%
78.90%42.36%
--39.50%
--40.32%
--31.02%
--23.68%
----
----
----
----
----
Doanh thu
43.46%555.93M
142.27%411.34M
4.07%471.22M
-8.37%382.02M
20.94%381.16M
-51.84%169.78M
52.97%452.81M
11.57%416.90M
27.75%315.17M
100.84%352.54M
88.08%296.00M
167.58%373.68M
92.88%246.71M
183.61%175.53M
53.89%157.38M
-50.09%139.65M
41.29%127.91M
27.74%61.89M
70.60%102.27M
499.60%279.83M
Lợi nhuận hoạt động
17.78%204.67M
361.10%141.68M
-21.92%176.09M
-34.03%162.74M
-6.92%166.82M
-124.43%-54.26M
10.54%225.52M
-11.19%246.67M
11.79%179.23M
78.49%222.13M
146.90%204.02M
182.96%277.76M
83.26%160.32M
326.11%124.45M
11.53%82.63M
-61.70%98.17M
23.51%87.48M
-44.79%29.21M
52.32%74.09M
759.29%256.29M
Lợi nhuận ròng
-15.25%31.66M
105.59%7.98M
-2.61%76.23M
-66.23%38.72M
-11.64%30.40M
-249.85%-142.69M
-18.77%78.28M
-1.03%114.66M
-49.49%34.40M
73.29%95.22M
53.30%96.37M
341.12%115.85M
11.52%68.10M
161.67%54.95M
22.71%62.86M
-87.30%26.26M
10.19%61.07M
-249.17%-89.11M
20.90%51.23M
772.78%206.76M
Tổng tài sản
44.97%14.05B
32.69%13.16B
35.49%12.38B
17.39%10.35B
14.22%9.69B
19.42%9.91B
22.63%9.14B
23.51%8.82B
29.72%8.48B
63.28%8.30B
38.76%7.45B
49.20%7.14B
68.09%6.54B
57.40%5.08B
96.85%5.37B
91.34%4.78B
82.89%3.89B
53.80%3.23B
85.05%2.73B
132.27%2.50B
Tổng các khoản nợ
47.88%12.51B
34.10%11.67B
39.50%10.98B
20.86%9.13B
15.40%8.46B
21.93%8.70B
22.82%7.87B
21.36%7.55B
28.30%7.33B
65.40%7.13B
36.79%6.41B
49.50%6.22B
74.01%5.71B
60.74%4.31B
119.42%4.69B
112.72%4.16B
82.99%3.28B
47.08%2.68B
71.10%2.14B
117.26%1.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
24.91%1.54B
22.64%1.49B
10.46%1.39B
-3.33%1.22B
6.67%1.23B
4.06%1.21B
21.51%1.26B
38.14%1.26B
39.53%1.15B
51.41%1.17B
52.31%1.04B
47.17%914.43M
36.05%825.74M
41.00%770.74M
15.36%682.33M
14.35%621.33M
82.34%606.92M
98.28%546.61M
162.23%591.49M
209.24%543.38M
Thu nhập hoạt động ròng
-171.05%-341.62M
-215.77%-1.55B
1086.50%717.78M
222.21%535.28M
-43.70%480.83M
332.94%1.34B
-235.83%-72.76M
-0.10%-437.99M
193.43%854.07M
171.92%308.99M
96.34%-21.67M
-321.45%-437.56M
-261.93%-914.13M
-551.83%-429.63M
-37.81%-592.56M
125.28%197.59M
-2238.11%-252.57M
118.41%95.09M
-384.64%-429.98M
122.28%87.71M
Đầu tư ròng
45.53%-275.37M
57.20%-108.23M
40.27%-256.37M
-39.05%-179.04M
-433.89%-505.52M
-459.53%-252.84M
-200.39%-429.19M
28.72%-128.75M
64.87%-94.69M
78.87%-45.19M
53.69%-142.88M
-34.87%-180.63M
-52.12%-269.52M
-314.12%-213.83M
-1211.85%-308.56M
-123.25%-133.93M
-2079.87%-177.18M
42.53%-51.63M
-64.91%27.75M
-473.65%-59.99M
Tài chính thuần
886.13%1.22B
122.49%187.79M
69.24%784.10M
-22.78%96.36M
-49.75%123.38M
-283.54%-835.19M
123.18%463.30M
-70.72%124.78M
-80.49%245.53M
-135.83%-217.76M
-73.32%207.58M
-19.24%426.21M
288.76%1.26B
246.26%607.73M
345.04%778.19M
215.84%527.75M
2356.02%323.73M
-46.81%175.51M
235.56%174.86M
25.71%167.09M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, tổng doanh thu đạt 1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35B.

Tổng nghĩa vụ của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, tổng nghĩa vụ của Freedom Holding Corp là 11.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Freedom Holding Corp là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Freedom Holding Corp là 647.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.94.

Giá trị đầu tư ròng của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, giá trị đầu tư ròng của Freedom Holding Corp là -1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, giá trị huy động vốn ròng của Freedom Holding Corp là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75615.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.32.

Thu nhập ròng của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, lợi nhuận ròng là 153.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.99.

Biên lợi nhuận ròng của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, biên lợi nhuận ròng là 9.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.32.

Biên lợi nhuận gộp của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, biên lợi nhuận gộp là 95.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Freedom Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Freedom Holding Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 647.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.