tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Five Point Holdings LLC

FPH
Thêm vào danh sách theo dõi
4.125USD
-0.375-8.33%
Giờ giao dịch 10/23, 13:31(ET)
296.22MVốn hóa
13.58P/E TTM

Tình hình tài chính của FPH

Theo dõi tình hình tài chính của Five Point Holdings LLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
296.22M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
13.58
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.30
Doanh thu
110.02M
Lợi nhuận ròng
68.18M
ROE
5.58%
ROA
3.72%

Ngày công bố lợi nhuận của Five Point Holdings LLC

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
13.90M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-128.32%-0.04
230.77%0.07
-109.70%-0.02
-50.12%0.16
341.58%0.14
-77.51%0.02
896.56%0.16
56.31%0.31
-27.90%0.03
-37.47%0.10
151.32%0.02
163.22%0.20
--0.04
--0.16
---0.03
--0.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.36%14.62M
86.03%13.90M
3.22%13.58M
-52.50%75.90M
-20.72%13.49M
-85.40%7.47M
32.43%13.16M
34.55%159.79M
-74.19%17.01M
139.79%51.19M
74.27%9.94M
598.62%118.76M
327.63%65.92M
295.87%21.35M
16.68%5.70M
-90.67%17.00M
-25.51%15.42M
-35.06%5.39M
-62.93%4.89M
63.11%182.22M
----
Lợi nhuận ròng
-112.26%-2.58M
229.03%10.91M
-109.62%-2.24M
-50.52%22.97M
343.11%21.05M
-77.43%3.32M
899.91%23.26M
56.73%46.41M
-27.70%4.75M
-37.30%14.70M
151.43%2.33M
163.92%29.61M
248.63%6.57M
560.67%23.44M
73.41%-4.52M
-48.85%11.22M
-17.11%-4.42M
-124.64%-5.09M
-75.96%-17.01M
2779.13%21.94M
----
Biên lợi nhuận ròng
-107.27%-30.04%
87.63%215.32%
-107.95%-36.60%
2.06%77.28%
469.72%413.06%
53.68%114.76%
652.08%460.48%
53.10%75.72%
237.59%72.50%
-68.47%74.67%
135.86%61.23%
-62.63%49.46%
--21.48%
--236.80%
---170.74%
--132.35%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.55%51.05%
7.03%48.27%
-42.53%37.60%
14.17%45.91%
-29.94%47.46%
-39.25%45.10%
28.75%65.43%
12.43%40.21%
92.23%67.75%
60.57%74.23%
33.95%50.82%
-20.76%35.77%
--35.24%
--46.23%
--37.94%
--45.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.77%13.77%
-23.53%14.30%
-22.26%14.50%
-18.15%15.64%
-19.67%15.97%
-6.60%18.71%
-8.17%18.66%
-16.76%19.11%
-14.28%19.88%
-14.23%20.03%
-14.33%20.31%
-3.11%22.95%
--23.19%
--23.35%
--23.71%
--23.69%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.36%14.62M
86.03%13.90M
3.22%13.58M
-52.50%75.90M
-20.72%13.49M
-85.40%7.47M
32.43%13.16M
34.55%159.79M
-74.19%17.01M
139.79%51.19M
74.27%9.94M
598.62%118.76M
327.63%65.92M
295.87%21.35M
16.68%5.70M
-90.67%17.00M
-25.51%15.42M
-35.06%5.39M
-62.93%4.89M
63.11%182.22M
----
Lợi nhuận hoạt động
----
37.92%-7.58M
-56.63%-9.64M
-62.28%18.88M
-1949.87%-7.89M
-147.32%-12.22M
21.75%-6.16M
70.29%50.04M
-103.41%-385.00K
1008.59%25.81M
32.12%-7.87M
639.53%29.38M
298.80%11.30M
76.00%-2.84M
29.46%-11.59M
-110.87%-5.45M
44.47%-5.68M
34.90%-11.84M
12.24%-16.43M
504.16%50.12M
----
Lợi nhuận ròng
-112.26%-2.58M
229.03%10.91M
-109.62%-2.24M
-50.52%22.97M
343.11%21.05M
-77.43%3.32M
899.91%23.26M
56.73%46.41M
-27.70%4.75M
-37.30%14.70M
151.43%2.33M
163.92%29.61M
248.63%6.57M
560.67%23.44M
73.41%-4.52M
-48.85%11.22M
-17.11%-4.42M
-124.64%-5.09M
-75.96%-17.01M
2779.13%21.94M
----
Tài sản ngắn hạn
----
0.54%2.87B
-2.40%2.81B
5.12%2.87B
9.16%2.80B
13.84%2.86B
15.92%2.88B
6.30%2.73B
3.78%2.57B
2.51%2.51B
4.88%2.48B
8.28%2.57B
6.68%2.47B
5.71%2.45B
0.78%2.37B
0.35%2.37B
-1.80%2.32B
-1.06%2.32B
3.31%2.35B
3.20%2.36B
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
6.29%280.88M
0.50%278.13M
5.12%277.75M
-2.11%265.94M
3.73%264.26M
10.97%276.74M
4.41%264.24M
-0.45%271.67M
-3.19%254.76M
-8.28%249.39M
-4.26%253.08M
-1.31%272.90M
-2.24%263.15M
-6.07%271.90M
-6.73%264.32M
-15.10%276.51M
-10.99%269.17M
-6.32%289.46M
-5.51%283.40M
----
Tổng tài sản
1.33%3.23B
1.94%3.22B
0.90%3.19B
5.61%3.25B
8.00%3.19B
8.17%3.16B
10.00%3.16B
3.61%3.08B
0.51%2.95B
0.21%2.92B
-0.23%2.87B
2.89%2.97B
1.71%2.93B
0.84%2.91B
-1.53%2.88B
-1.94%2.89B
-1.74%2.89B
-0.99%2.89B
-0.40%2.92B
-0.64%2.94B
----
Tổng các khoản nợ
-8.87%825.01M
-5.24%884.80M
-6.81%879.88M
1.00%930.56M
-0.56%905.30M
4.58%933.68M
6.85%944.13M
-6.67%921.32M
-10.14%910.39M
-11.21%892.81M
-13.51%883.63M
-3.00%987.18M
-2.45%1.01B
-2.78%1.01B
-3.41%1.02B
-2.38%1.02B
-4.58%1.04B
-2.58%1.03B
-1.53%1.06B
-3.19%1.04B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.31%2.33B
4.95%2.34B
4.19%2.31B
7.58%2.32B
11.81%2.28B
9.76%2.23B
11.40%2.21B
8.73%2.16B
6.13%2.04B
6.24%2.03B
7.07%1.99B
6.11%1.98B
4.06%1.92B
2.86%1.91B
-0.47%1.86B
-1.70%1.87B
-0.07%1.85B
-0.09%1.86B
0.25%1.87B
0.81%1.90B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
85.83%-10.15M
-178.45%-44.50M
-56.59%79.71M
325.17%40.42M
-208.29%-71.63M
314.69%56.73M
106.15%183.60M
-166.15%-17.95M
-139.01%-23.23M
-22.12%-26.42M
770.68%89.06M
165.41%27.14M
178.83%59.56M
62.67%-21.64M
-116.42%-13.28M
6.69%-41.49M
-15.65%-75.56M
-10.43%-57.97M
117.34%80.88M
-236.11%-44.47M
Đầu tư ròng
----
56144.83%32.51M
-100.66%-281.00K
-67.64%9.34M
-318.59%-58.33M
-100.70%-58.00K
580.34%42.50M
-38.82%28.86M
9783.70%26.69M
-72.05%8.28M
9086.76%6.25M
-23.54%47.16M
-70.65%270.00K
3178.85%29.61M
-85.95%68.00K
2157.47%61.68M
178.79%920.00K
-98.84%903.00K
1108.33%484.00K
28.43%-3.00M
-98.56%330.00K
Tài chính thuần
----
---6.54M
-2613.80%-48.20M
-139.77%-14.63M
-5378.74%-87.61M
100.00%0.00
98.24%-1.78M
-787.92%-6.10M
31.90%-1.60M
86.76%-337.00K
-2685.32%-100.94M
79.49%-687.00K
-170.20%-2.35M
-117.89%-2.54M
16.30%-3.62M
5.77%-3.35M
30.26%-869.00K
80.02%-1.17M
72.82%-4.33M
34.90%-3.56M
-114.83%-1.25M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, tổng doanh thu đạt 110.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.93M.

Tài sản ngắn hạn của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, tài sản ngắn hạn là 2.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.12.

Tổng nghĩa vụ của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, tổng nghĩa vụ của Five Point Holdings LLC là 930.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, tổng vốn chủ sở hữu của Five Point Holdings LLC là 2.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.58.

Thu nhập hoạt động thuần của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Five Point Holdings LLC là -7.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.93.

Giá trị đầu tư ròng của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, giá trị đầu tư ròng của Five Point Holdings LLC là -6.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, giá trị huy động vốn ròng của Five Point Holdings LLC là -104.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.51.

Thu nhập ròng của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, lợi nhuận ròng là 70.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.56.

Biên lợi nhuận ròng của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, biên lợi nhuận ròng là 166.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.44.

Biên lợi nhuận gộp của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, biên lợi nhuận gộp là 48.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Five Point Holdings LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five Point Holdings LLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.