tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fox Corp

FOXA
Thêm vào danh sách theo dõi
55.710USD
+0.620+1.13%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.44BVốn hóa
14.37P/E TTM

Tình hình tài chính của FOXA

Theo dõi tình hình tài chính của Fox Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fox Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.42
Doanh thu / Dự báo
--/3.64B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.30B
16.60%
EPS(YoY)
4.97
58.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-48.74%0.39
-35.20%0.53
-25.30%1.34
133.27%1.60
-45.64%0.76
260.17%0.82
116.86%1.79
-7.81%0.68
1455.58%1.41
-60.83%0.23
--0.83
--0.74
---0.10
--0.58
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.63%3.99B
2.05%5.18B
4.88%3.74B
6.31%3.29B
26.81%4.37B
19.93%5.08B
11.13%3.56B
1.98%3.09B
-15.60%3.45B
-8.06%4.23B
0.47%3.21B
-0.03%3.03B
18.21%4.08B
3.69%4.61B
4.83%3.19B
4.95%3.03B
7.47%3.46B
8.66%4.44B
12.07%3.04B
19.52%2.89B
Lợi nhuận ròng
-52.02%166.00M
-38.61%229.00M
-27.57%599.00M
124.76%717.00M
-48.05%346.00M
242.20%373.00M
103.19%827.00M
-14.93%319.00M
1333.33%666.00M
-65.18%109.00M
-32.73%407.00M
22.55%375.00M
-119.08%-54.00M
468.24%313.00M
-13.69%605.00M
20.95%306.00M
-50.09%283.00M
-137.95%-85.00M
-36.62%701.00M
107.38%253.00M
Biên lợi nhuận ròng
-45.90%4.38%
-37.62%4.77%
-30.21%16.29%
111.36%21.87%
-60.35%8.10%
181.31%7.64%
80.40%23.34%
-14.96%10.35%
1768.20%20.42%
-61.04%2.72%
--12.94%
--12.17%
---1.22%
--6.97%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.79%35.03%
-3.47%22.91%
1.96%41.63%
10.86%43.38%
-20.41%29.99%
35.04%23.73%
4.82%40.82%
3.09%39.13%
23.03%37.68%
-16.92%17.57%
--38.95%
--37.96%
--30.63%
--21.15%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.61%30.32%
-1.65%30.76%
-9.20%29.00%
-13.10%28.46%
-7.00%30.82%
-15.39%31.27%
-4.12%31.94%
-0.66%32.76%
2.93%33.14%
18.60%36.96%
--33.31%
--32.97%
--32.19%
--31.17%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.63%3.99B
2.05%5.18B
4.88%3.74B
6.31%3.29B
26.81%4.37B
19.93%5.08B
11.13%3.56B
1.98%3.09B
-15.60%3.45B
-8.06%4.23B
0.47%3.21B
-0.03%3.03B
18.21%4.08B
3.69%4.61B
4.83%3.19B
4.95%3.03B
7.47%3.46B
8.66%4.44B
12.07%3.04B
19.52%2.89B
Lợi nhuận hoạt động
12.24%853.00M
-12.94%592.00M
1.47%967.00M
24.59%836.00M
-3.68%760.00M
173.09%680.00M
23.93%953.00M
6.85%671.00M
9.13%789.00M
-41.27%249.00M
-22.24%769.00M
-5.85%628.00M
1.26%723.00M
99.06%424.00M
0.92%989.00M
6.21%667.00M
-12.39%714.00M
-6.99%213.00M
-10.34%980.00M
-2.33%628.00M
Lợi nhuận ròng
-52.02%166.00M
-38.61%229.00M
-27.57%599.00M
124.76%717.00M
-48.05%346.00M
242.20%373.00M
103.19%827.00M
-14.93%319.00M
1333.33%666.00M
-65.18%109.00M
-32.73%407.00M
22.55%375.00M
-119.08%-54.00M
468.24%313.00M
-13.69%605.00M
20.95%306.00M
-50.09%283.00M
-137.95%-85.00M
-36.62%701.00M
107.38%253.00M
Tài sản ngắn hạn
-13.84%7.54B
-18.34%6.73B
2.26%7.97B
12.37%8.43B
21.89%8.75B
-3.11%8.24B
7.65%7.79B
3.36%7.50B
-7.06%7.18B
-0.82%8.50B
-14.79%7.24B
-12.37%7.26B
-2.44%7.72B
0.67%8.57B
-4.28%8.49B
-5.35%8.28B
-8.95%7.92B
0.88%8.51B
4.87%8.88B
16.87%8.75B
Tổng nợ ngắn hạn
-27.03%2.60B
-26.72%2.42B
-18.10%2.46B
-1.86%2.90B
60.89%3.57B
-11.06%3.30B
-16.27%3.00B
-21.55%2.95B
-49.64%2.22B
45.77%3.71B
51.95%3.59B
63.89%3.76B
107.54%4.40B
-11.39%2.54B
-17.67%2.36B
-23.52%2.30B
-28.94%2.12B
29.69%2.87B
42.59%2.87B
57.50%3.00B
Tổng tài sản
-6.78%21.78B
-6.74%21.47B
1.01%22.77B
5.57%23.20B
7.60%23.37B
0.77%23.02B
4.11%22.54B
0.48%21.97B
-3.03%21.72B
-1.21%22.85B
-3.46%21.65B
-1.44%21.87B
1.73%22.40B
1.08%23.13B
-3.18%22.42B
-3.23%22.18B
-3.89%22.02B
0.54%22.88B
2.95%23.16B
5.41%22.93B
Tổng các khoản nợ
-8.71%10.71B
-8.57%10.43B
-6.33%10.46B
-0.27%11.13B
6.13%11.73B
-8.87%11.41B
-0.32%11.16B
-2.30%11.16B
-8.97%11.05B
9.35%12.52B
3.31%11.20B
5.65%11.42B
12.44%12.14B
-1.19%11.45B
-7.60%10.84B
-8.40%10.81B
-8.67%10.80B
-2.07%11.59B
0.34%11.73B
1.39%11.80B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.83%11.08B
-4.93%11.04B
8.22%12.31B
11.59%12.07B
9.12%11.64B
12.46%11.61B
8.85%11.38B
3.53%10.81B
4.00%10.66B
-11.57%10.32B
-9.79%10.45B
-8.18%10.45B
-8.58%10.26B
3.42%11.68B
1.36%11.59B
2.25%11.38B
1.21%11.22B
3.38%11.29B
5.77%11.43B
10.03%11.13B
Thu nhập hoạt động ròng
-5.61%1.90B
-84.81%-669.00M
-182.28%-130.00M
68.30%1.51B
36.52%2.02B
32.46%-362.00M
15700.00%158.00M
82.35%899.00M
-5.87%1.48B
-0.94%-536.00M
-99.63%1.00M
-47.16%493.00M
-2.43%1.57B
22.48%-531.00M
831.03%270.00M
20.70%933.00M
-1.35%1.61B
-2183.33%-685.00M
-89.14%29.00M
-24.22%773.00M
Đầu tư ròng
10.18%-150.00M
14.81%-138.00M
-226.92%-255.00M
-1.56%-130.00M
7.73%-167.00M
-90.59%-162.00M
-34.48%-78.00M
-6.67%-128.00M
-86.60%-181.00M
17.48%-85.00M
50.85%-58.00M
5.51%-120.00M
-7.78%-97.00M
53.39%-103.00M
-57.33%-118.00M
36.18%-127.00M
---90.00M
-22.78%-221.00M
49.66%-75.00M
71.69%-199.00M
Tài chính thuần
52.68%-168.00M
-649.51%-1.54B
-72.33%-598.00M
-248.56%-847.00M
78.17%-355.00M
-122.54%-206.00M
10.10%-347.00M
1.62%-243.00M
-17.57%-1.63B
454.26%914.00M
3.98%-386.00M
-2.92%-247.00M
-21.53%-1.38B
-3.20%-258.00M
6.29%-402.00M
47.02%-240.00M
-210.93%-1.14B
28.37%-250.00M
-243.96%-429.00M
-140.02%-453.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, tổng doanh thu đạt 16.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.98B.

Tài sản ngắn hạn của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, tài sản ngắn hạn là 8.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.37.

Tổng tài sản của Fox Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fox Corp là 23.20B, bao gồm 8.43B tài sản ngắn hạn và 14.77B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, tổng nghĩa vụ của Fox Corp là 11.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Fox Corp là 12.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fox Corp là 3.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.31.

Giá trị đầu tư ròng của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, giá trị đầu tư ròng của Fox Corp là -537.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, giá trị huy động vốn ròng của Fox Corp là -1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.39.

Thu nhập ròng của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, lợi nhuận ròng là 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.77.

Biên lợi nhuận ròng của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, biên lợi nhuận ròng là 14.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.55.

Biên lợi nhuận gộp của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, biên lợi nhuận gộp là 33.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fox Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fox Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.