tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fox Corp

FOX
Thêm vào danh sách theo dõi
51.940USD
-0.400-0.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.10BVốn hóa
13.40P/E TTM

FOX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Fox Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5.61%1.90B
-84.81%-669.00M
-182.28%-130.00M
68.30%1.51B
36.52%2.02B
32.46%-362.00M
15700.00%158.00M
82.35%899.00M
-5.87%1.48B
-0.94%-536.00M
-99.63%1.00M
-47.16%493.00M
-2.43%1.57B
22.48%-531.00M
831.03%270.00M
20.70%933.00M
-1.35%1.61B
-2183.33%-685.00M
-89.14%29.00M
-24.22%773.00M
1.75%1.63B
93.45%-30.00M
32.18%267.00M
13.33%1.02B
0.82%1.60B
-117.06%-458.00M
-18.22%202.00M
69.17%900.00M
93.66%1.59B
29.67%-211.00M
-6.79%247.00M
--532.00M
--820.00M
---300.00M
--265.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-50.56%175.00M
-36.34%247.00M
-26.80%609.00M
124.69%719.00M
-49.72%354.00M
237.39%388.00M
100.48%832.00M
-13.28%320.00M
1508.00%704.00M
-64.17%115.00M
-32.30%415.00M
19.81%369.00M
-117.24%-50.00M
539.73%321.00M
-13.42%613.00M
13.24%308.00M
-50.17%290.00M
-131.74%-73.00M
-36.62%708.00M
87.59%272.00M
546.67%582.00M
-26.75%230.00M
117.74%1.12B
-68.82%145.00M
-83.30%90.00M
1208.33%314.00M
-16.59%513.00M
-3.13%465.00M
15.67%539.00M
-97.28%24.00M
53.75%615.00M
--480.00M
--466.00M
--882.00M
--400.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
6.32%101.00M
3.09%100.00M
7.69%98.00M
4.08%102.00M
-3.06%95.00M
0.00%97.00M
-5.21%91.00M
-4.85%98.00M
-7.55%98.00M
-5.83%97.00M
-3.03%96.00M
4.04%103.00M
15.22%106.00M
10.75%103.00M
25.32%99.00M
17.86%99.00M
17.95%92.00M
32.86%93.00M
16.18%79.00M
-10.64%84.00M
36.84%78.00M
22.81%70.00M
36.00%68.00M
30.56%94.00M
-20.83%57.00M
11.76%57.00M
16.28%50.00M
44.00%72.00M
33.33%72.00M
21.43%51.00M
2.38%43.00M
--50.00M
--54.00M
--42.00M
--42.00M
Thuế hoãn lại
-20.00%16.00M
-76.19%10.00M
-12.62%90.00M
-101.96%-1.00M
-83.74%20.00M
333.33%42.00M
119.15%103.00M
-41.38%51.00M
50.00%123.00M
-137.50%-18.00M
-54.81%47.00M
-40.82%87.00M
57.69%82.00M
292.00%48.00M
-38.10%104.00M
2350.00%147.00M
-51.40%52.00M
-183.33%-25.00M
-57.03%168.00M
-78.57%6.00M
1088.89%107.00M
-62.96%30.00M
136.97%391.00M
-56.25%28.00M
-96.60%9.00M
640.00%81.00M
129.17%165.00M
260.00%64.00M
1458.82%265.00M
97.62%-15.00M
46.94%72.00M
---40.00M
--17.00M
---629.00M
--49.00M
Các mục phi tiền mặt khác
305.34%531.00M
65.09%175.00M
157.64%117.00M
-236.84%-182.00M
158.74%131.00M
112.00%106.00M
-219.41%-203.00M
118.40%133.00M
-130.84%-223.00M
172.46%50.00M
112.50%170.00M
-623.91%-723.00M
203.78%723.00M
-132.09%-69.00M
225.00%80.00M
-22.47%138.00M
532.73%238.00M
229.52%215.00M
86.64%-64.00M
456.25%178.00M
-108.63%-55.00M
44.11%-166.00M
-1551.52%-479.00M
136.36%32.00M
960.81%637.00M
-185.34%-297.00M
125.58%33.00M
-238.46%-88.00M
-722.22%-74.00M
207.96%348.00M
-1092.31%-129.00M
---26.00M
---9.00M
--113.00M
--13.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-24.78%1.03B
-20.00%-1.23B
-54.17%-1.07B
253.02%819.00M
81.67%1.37B
-27.49%-1.02B
7.32%-696.00M
-63.64%232.00M
10.09%753.00M
16.16%-804.00M
-18.64%-751.00M
198.13%638.00M
-24.59%684.00M
-3.45%-959.00M
27.82%-633.00M
8.08%214.00M
3.07%907.00M
-289.50%-927.00M
-1.86%-877.00M
-71.09%198.00M
13.99%880.00M
63.44%-238.00M
-46.93%-861.00M
92.42%685.00M
-1.15%772.00M
-5.17%-651.00M
-65.54%-586.00M
423.53%356.00M
167.47%781.00M
12.57%-619.00M
-48.12%-354.00M
--68.00M
--292.00M
---708.00M
---239.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
114.73%627.00M
8.11%-736.00M
-10.08%-437.00M
459.31%811.00M
-45.52%292.00M
-40.77%-801.00M
-39.79%-397.00M
-75.34%145.00M
106.15%536.00M
17.77%-569.00M
-9.23%-284.00M
155.65%588.00M
-58.80%260.00M
9.66%-692.00M
-49.43%-260.00M
103.54%230.00M
0.32%631.00M
6.36%-766.00M
9.84%-174.00M
-82.45%113.00M
84.46%629.00M
-45.81%-818.00M
-144.30%-193.00M
2046.67%644.00M
-12.79%341.00M
-15.20%-561.00M
21.00%-79.00M
162.50%30.00M
-14.25%391.00M
4.32%-487.00M
-53.85%-100.00M
---48.00M
--456.00M
---509.00M
---65.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
-50.98%550.00M
-221.88%-412.00M
-73.27%-525.00M
-104.82%-170.00M
506.49%1.12B
15.79%-128.00M
-19.76%-303.00M
-7.79%-83.00M
-71.18%185.00M
-74.71%-152.00M
24.02%-253.00M
46.90%-77.00M
89.94%642.00M
-1840.00%-87.00M
33.27%-333.00M
-116.42%-145.00M
6.62%338.00M
-98.68%5.00M
-13.41%-499.00M
-578.57%-67.00M
-39.16%317.00M
9400.00%380.00M
-22.91%-440.00M
-76.67%14.00M
70.82%521.00M
-88.24%4.00M
-77.23%-358.00M
-16.67%60.00M
635.09%305.00M
123.78%34.00M
-102.00%-202.00M
--72.00M
---57.00M
---143.00M
---100.00M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-373.47%-134.00M
14.29%40.00M
-20.00%-132.00M
-35.03%115.00M
2350.00%49.00M
400.00%35.00M
41.18%-110.00M
34.09%177.00M
104.17%2.00M
128.00%7.00M
-47.24%-187.00M
-12.58%132.00M
-633.33%-48.00M
41.86%-25.00M
25.73%-127.00M
-22.16%151.00M
113.24%9.00M
-119.72%-43.00M
-175.81%-171.00M
618.52%194.00M
24.44%-68.00M
331.91%218.00M
58.39%-62.00M
-89.85%27.00M
-205.88%-90.00M
43.37%-94.00M
-186.54%-149.00M
504.55%266.00M
179.44%85.00M
-196.43%-166.00M
29.73%-52.00M
--44.00M
---107.00M
---56.00M
---74.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-5.61%1.90B
-84.81%-669.00M
-182.28%-130.00M
68.30%1.51B
36.52%2.02B
32.46%-362.00M
15700.00%158.00M
82.35%899.00M
-5.87%1.48B
-0.94%-536.00M
-99.63%1.00M
-47.16%493.00M
-2.43%1.57B
22.48%-531.00M
831.03%270.00M
20.70%933.00M
-1.35%1.61B
-2183.33%-685.00M
-89.14%29.00M
-24.22%773.00M
1.75%1.63B
93.45%-30.00M
32.18%267.00M
13.33%1.02B
0.82%1.60B
-117.06%-458.00M
-18.22%202.00M
69.17%900.00M
93.66%1.59B
29.67%-211.00M
-6.79%247.00M
--532.00M
--820.00M
---300.00M
--265.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
82.43%135.00M
64.86%122.00M
62.50%104.00M
6.25%119.00M
-10.84%74.00M
-6.33%74.00M
-9.86%64.00M
-6.67%112.00M
-1.19%83.00M
0.00%79.00M
-4.05%71.00M
3.45%120.00M
20.00%84.00M
16.18%79.00M
39.62%74.00M
-23.18%116.00M
-23.08%70.00M
-45.60%68.00M
-54.70%53.00M
-9.58%151.00M
10.98%91.00M
76.06%125.00M
200.00%117.00M
89.77%167.00M
38.98%82.00M
54.35%71.00M
-7.14%39.00M
31.34%88.00M
63.89%59.00M
-44.58%46.00M
44.83%42.00M
--67.00M
--36.00M
--83.00M
--29.00M
Chi phí vốn
82.43%135.00M
64.86%122.00M
62.50%104.00M
6.25%119.00M
-10.84%74.00M
-6.33%74.00M
-9.86%64.00M
-6.67%112.00M
-1.19%83.00M
0.00%79.00M
-4.05%71.00M
3.45%120.00M
20.00%84.00M
16.18%79.00M
39.62%74.00M
-23.18%116.00M
-23.08%70.00M
-45.60%68.00M
-54.70%53.00M
-9.58%151.00M
10.98%91.00M
76.06%125.00M
200.00%117.00M
89.77%167.00M
38.98%82.00M
54.35%71.00M
-7.14%39.00M
31.34%88.00M
63.89%59.00M
-44.58%46.00M
44.83%42.00M
--67.00M
--36.00M
--83.00M
--29.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
82.43%135.00M
64.86%122.00M
62.50%104.00M
6.25%119.00M
-10.84%74.00M
-6.33%74.00M
-9.86%64.00M
-6.67%112.00M
-1.19%83.00M
0.00%79.00M
-4.05%71.00M
3.45%120.00M
20.00%84.00M
16.18%79.00M
39.62%74.00M
-23.18%116.00M
-23.08%70.00M
-45.60%68.00M
-54.70%53.00M
-9.58%151.00M
10.98%91.00M
76.06%125.00M
200.00%117.00M
89.77%167.00M
38.98%82.00M
54.35%71.00M
-7.14%39.00M
31.34%88.00M
63.89%59.00M
-44.58%46.00M
44.83%42.00M
--67.00M
--36.00M
--83.00M
--29.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
91.21%-8.00M
----
----
---6.00M
---91.00M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
101.96%1.00M
-115.05%-14.00M
---200.00M
--82.00M
88.67%-51.00M
126.50%93.00M
----
----
---450.00M
---351.00M
---260.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---25.00M
89.87%-8.00M
---135.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
-1216.67%-79.00M
----
---4.00M
-1760.00%-93.00M
68.42%-6.00M
100.00%0.00
----
---5.00M
32.14%-19.00M
-6.90%-31.00M
--0.00
--0.00
49.09%-28.00M
6.45%-29.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
---55.00M
---31.00M
56.72%-103.00M
--349.00M
--0.00
100.00%0.00
---238.00M
--0.00
--0.00
---100.00M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
1000.00%18.00M
11.11%-8.00M
-14.29%-16.00M
58.33%-5.00M
60.00%-2.00M
---9.00M
-207.69%-14.00M
---12.00M
37.50%-5.00M
100.00%0.00
200.00%13.00M
100.00%0.00
-33.33%-8.00M
-106.67%-5.00M
82.67%-13.00M
-500.00%-12.00M
-200.00%-6.00M
--75.00M
-7400.00%-75.00M
-82.35%3.00M
-105.56%-2.00M
-100.00%0.00
0.00%-1.00M
--17.00M
3700.00%36.00M
1000.00%22.00M
98.46%-1.00M
100.00%0.00
83.33%-1.00M
300.00%2.00M
-118.47%-65.00M
---2.00M
---6.00M
---1.00M
--352.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
10.18%-150.00M
14.81%-138.00M
-226.92%-255.00M
-1.56%-130.00M
7.73%-167.00M
-90.59%-162.00M
-34.48%-78.00M
-6.67%-128.00M
-86.60%-181.00M
17.48%-85.00M
50.85%-58.00M
5.51%-120.00M
-7.78%-97.00M
53.39%-103.00M
-57.33%-118.00M
36.18%-127.00M
---90.00M
-22.78%-221.00M
49.66%-75.00M
71.69%-199.00M
100.00%0.00
41.75%-180.00M
-272.50%-149.00M
-115.64%-703.00M
20.00%-48.00M
-602.27%-309.00M
80.68%-40.00M
-372.46%-326.00M
-42.86%-60.00M
47.62%-44.00M
-164.09%-207.00M
---69.00M
---42.00M
---84.00M
--323.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
52.68%-168.00M
-649.51%-1.54B
-72.33%-598.00M
-248.56%-847.00M
78.17%-355.00M
-122.54%-206.00M
10.10%-347.00M
1.62%-243.00M
-17.57%-1.63B
454.26%914.00M
3.98%-386.00M
-2.92%-247.00M
-21.53%-1.38B
-3.20%-258.00M
6.29%-402.00M
47.02%-240.00M
-210.93%-1.14B
28.37%-250.00M
-243.96%-429.00M
-140.02%-453.00M
-5.17%-366.00M
40.03%-349.00M
632.14%298.00M
816.46%1.13B
47.35%-348.00M
-5.82%-582.00M
-125.93%-56.00M
-161.72%-158.00M
-169.80%-661.00M
-228.81%-550.00M
136.36%216.00M
--256.00M
--947.00M
--427.00M
---594.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
----
---600.00M
100.00%0.00
----
----
--0.00
---1.25B
--1.23B
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---750.00M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--1.19B
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--6.75B
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
60.00%-100.00M
-520.00%-1.55B
0.00%-250.00M
0.00%-250.00M
0.00%-250.00M
0.00%-250.00M
0.00%-250.00M
0.00%-250.00M
80.00%-250.00M
0.00%-250.00M
0.00%-250.00M
0.79%-250.00M
-398.01%-1.25B
-1.21%-250.00M
0.00%-250.00M
12.50%-252.00M
15.49%-251.00M
-65.77%-247.00M
6.37%-250.00M
---288.00M
-65.92%-297.00M
64.61%-149.00M
---267.00M
--0.00
---179.00M
---421.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-3.76%128.00M
200.00%9.00M
5.34%138.00M
11.11%10.00M
2.31%133.00M
-57.14%3.00M
-2.96%131.00M
12.50%9.00M
-4.41%130.00M
-12.50%7.00M
-8.16%135.00M
-33.33%8.00M
-6.21%136.00M
--8.00M
-2.00%147.00M
-91.89%12.00M
2316.67%145.00M
-100.00%0.00
900.00%150.00M
957.14%148.00M
-96.05%6.00M
-4.73%161.00M
--15.00M
-92.55%14.00M
--152.00M
--169.00M
----
--188.00M
----
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
114.29%60.00M
-68.09%15.00M
-105.88%-2.00M
-18.75%13.00M
600.00%28.00M
177.05%47.00M
3500.00%34.00M
1500.00%16.00M
33.33%4.00M
---61.00M
96.67%-1.00M
200.00%1.00M
-62.50%3.00M
100.00%0.00
-3.45%-30.00M
94.12%-1.00M
112.70%8.00M
92.31%-3.00M
-105.00%-29.00M
62.22%-17.00M
-270.59%-63.00M
-587.50%-39.00M
1135.71%580.00M
-250.00%-45.00M
99.77%-17.00M
101.45%8.00M
-125.93%-56.00M
-88.28%30.00M
-882.58%-7.41B
-228.81%-550.00M
136.36%216.00M
--256.00M
--947.00M
--427.00M
---594.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
52.68%-168.00M
-649.51%-1.54B
-72.33%-598.00M
-248.56%-847.00M
78.17%-355.00M
-122.54%-206.00M
10.10%-347.00M
1.62%-243.00M
-17.57%-1.63B
454.26%914.00M
3.98%-386.00M
-2.92%-247.00M
-21.53%-1.38B
-3.20%-258.00M
6.29%-402.00M
47.02%-240.00M
-210.93%-1.14B
28.37%-250.00M
-243.96%-429.00M
-140.02%-453.00M
-5.17%-366.00M
40.03%-349.00M
632.14%298.00M
816.46%1.13B
47.35%-348.00M
-5.82%-582.00M
-125.93%-56.00M
-161.72%-158.00M
-169.80%-661.00M
-228.81%-550.00M
136.36%216.00M
--256.00M
--947.00M
--427.00M
---594.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-39.28%2.02B
7.80%4.37B
23.89%5.35B
27.01%4.82B
-19.41%3.32B
5.82%4.05B
1.10%4.32B
-8.56%3.79B
1.58%4.12B
-22.65%3.83B
-17.85%4.27B
-10.53%4.15B
-4.63%4.06B
-8.52%4.95B
-11.65%5.20B
-19.62%4.63B
-5.49%4.25B
6.92%5.41B
26.72%5.89B
80.38%5.76B
126.12%4.50B
51.53%5.06B
43.63%4.64B
13.41%3.20B
2.05%1.99B
21.19%3.34B
29.36%3.23B
58.23%2.82B
3383.93%1.95B
21100.00%2.76B
13057.89%2.50B
--1.78B
--56.00M
--13.00M
--19.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
6.10%1.58B
-222.05%-2.35B
-268.16%-983.00M
1.52%536.00M
551.06%1.49B
-349.15%-730.00M
39.73%-267.00M
319.05%528.00M
-476.14%-331.00M
132.85%293.00M
-77.20%-443.00M
-77.74%126.00M
-76.78%88.00M
22.84%-892.00M
47.37%-250.00M
367.77%566.00M
-69.99%379.00M
-106.80%-1.16B
-214.18%-475.00M
-91.65%121.00M
4.81%1.26B
58.56%-559.00M
292.45%416.00M
248.32%1.45B
38.99%1.21B
-67.58%-1.35B
-58.59%106.00M
-42.14%416.00M
-49.74%867.00M
-1972.09%-805.00M
4366.67%256.00M
--719.00M
--1.73B
--43.00M
---6.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-25.21%3.60B
-39.28%2.02B
7.80%4.37B
23.89%5.35B
27.01%4.82B
-19.41%3.32B
5.82%4.05B
1.10%4.32B
-8.56%3.79B
1.58%4.12B
-22.65%3.83B
-17.85%4.27B
-10.53%4.15B
-4.63%4.06B
-8.52%4.95B
-11.65%5.20B
-19.62%4.63B
-5.49%4.25B
6.92%5.41B
26.72%5.89B
80.38%5.76B
126.12%4.50B
51.53%5.06B
43.63%4.64B
13.41%3.20B
2.05%1.99B
21.19%3.34B
29.36%3.23B
58.23%2.82B
3383.93%1.95B
21100.00%2.76B
--2.50B
--1.78B
--56.00M
--13.00M
Dòng tiền tự do
-8.96%1.77B
-81.42%-791.00M
-348.94%-234.00M
77.13%1.39B
39.34%1.94B
29.11%-436.00M
234.29%94.00M
110.99%787.00M
-6.13%1.39B
-0.82%-615.00M
-135.71%-70.00M
-54.35%373.00M
-3.45%1.48B
18.99%-610.00M
916.67%196.00M
31.35%817.00M
-0.07%1.54B
-385.81%-753.00M
-116.00%-24.00M
-27.08%622.00M
1.25%1.54B
70.70%-155.00M
-7.98%150.00M
5.05%853.00M
-0.65%1.52B
-105.84%-529.00M
-20.49%163.00M
74.62%812.00M
95.03%1.53B
32.90%-257.00M
-13.14%205.00M
--465.00M
--784.00M
---383.00M
--236.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Fox Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Fox Corp đã tạo ra 3.32B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Fox Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Fox Corp đã tăng 80.65% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Fox Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Fox Corp đã chi 331.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Fox Corp đã thay đổi như thế nào?

Fox Corp đã sử dụng -1.75B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FOX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Fox Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.99B, phản ánh sự thay đổi 100.20% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.