tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Shift4 Payments Inc

FOUR
Thêm vào danh sách theo dõi
53.000USD
-0.720-1.34%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.26BVốn hóa
58.52P/E TTM

Tình hình tài chính của FOUR

Theo dõi tình hình tài chính của Shift4 Payments Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Shift4 Payments Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.25
Doanh thu / Dự báo
--/1.24B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.18B
25.50%
EPS(YoY)
1.16
-65.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-105.62%-0.01
-76.50%0.39
-75.71%0.19
-41.28%0.35
-22.46%0.24
665.28%1.64
39.50%0.78
39.28%0.59
20.96%0.31
-58.15%0.21
--0.56
--0.43
--0.26
--0.51
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.15%1.12B
34.00%1.19B
29.44%1.18B
16.83%966.20M
19.92%848.30M
25.74%887.00M
34.62%909.20M
29.83%827.00M
29.32%707.40M
31.19%705.40M
23.41%675.40M
25.72%637.00M
36.10%547.00M
34.63%537.70M
44.87%547.30M
44.36%506.70M
67.95%401.90M
89.38%399.40M
75.88%377.80M
147.53%351.00M
Lợi nhuận ròng
-105.99%-1.00M
-77.59%25.70M
-75.66%13.00M
-39.80%23.60M
-18.93%16.70M
737.23%114.70M
63.80%53.40M
56.18%39.20M
39.19%20.60M
-53.08%13.70M
-24.36%32.60M
143.69%25.10M
297.33%14.80M
407.37%29.20M
563.44%43.10M
221.88%10.30M
76.99%-7.50M
-114.66%-9.50M
-82.35%-9.30M
420.00%3.20M
Biên lợi nhuận ròng
-53.43%1.07%
-71.61%4.46%
-64.26%2.84%
-35.45%4.25%
-42.94%2.30%
476.98%15.70%
15.34%7.94%
14.07%6.59%
8.03%4.03%
-61.99%2.72%
--6.88%
--5.78%
--3.73%
--7.16%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.78%26.58%
9.23%30.20%
15.38%29.16%
1.49%24.31%
16.98%25.62%
19.48%27.64%
14.11%25.27%
15.16%23.95%
7.52%21.90%
11.37%23.14%
--22.15%
--20.80%
--20.37%
--20.77%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.13%51.64%
-7.41%52.17%
-6.61%52.50%
6.33%53.38%
10.52%56.83%
9.08%56.35%
-14.79%56.21%
-25.51%50.21%
-22.90%51.42%
-24.25%51.66%
--65.97%
--67.40%
--66.69%
--68.20%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.15%1.12B
34.00%1.19B
29.44%1.18B
16.83%966.20M
19.92%848.30M
25.74%887.00M
34.62%909.20M
29.83%827.00M
29.32%707.40M
31.19%705.40M
23.41%675.40M
25.72%637.00M
36.10%547.00M
34.63%537.70M
44.87%547.30M
44.36%506.70M
67.95%401.90M
89.38%399.40M
75.88%377.80M
147.53%351.00M
Lợi nhuận hoạt động
46.60%84.00M
23.79%147.80M
68.51%152.50M
42.62%104.40M
108.36%57.30M
82.01%119.40M
59.89%90.50M
70.63%73.20M
37.50%27.50M
94.66%65.60M
102.87%56.60M
62.50%42.90M
1009.09%20.00M
100.60%33.70M
3200.00%27.90M
166.67%26.40M
87.50%-2.20M
318.18%16.80M
66.67%-900.00K
122.76%9.90M
Lợi nhuận ròng
-105.99%-1.00M
-77.59%25.70M
-75.66%13.00M
-39.80%23.60M
-18.93%16.70M
737.23%114.70M
63.80%53.40M
56.18%39.20M
39.19%20.60M
-53.08%13.70M
-24.36%32.60M
143.69%25.10M
297.33%14.80M
407.37%29.20M
563.44%43.10M
221.88%10.30M
76.99%-7.50M
-114.66%-9.50M
-82.35%-9.30M
420.00%3.20M
Tài sản ngắn hạn
11.76%2.06B
14.16%2.18B
28.91%2.70B
307.39%3.78B
54.86%1.84B
65.65%1.91B
101.68%2.09B
-4.69%927.70M
13.52%1.19B
16.30%1.15B
8.11%1.04B
-24.19%973.30M
-26.55%1.05B
-31.78%991.70M
-35.42%960.70M
43.73%1.28B
44.81%1.43B
40.65%1.45B
243.03%1.49B
169.07%893.30M
Tổng nợ ngắn hạn
24.31%1.69B
-4.77%1.31B
178.36%1.96B
117.49%1.49B
93.67%1.36B
95.88%1.38B
124.73%703.40M
128.46%686.30M
147.37%700.30M
162.54%704.40M
8.45%313.00M
9.12%300.40M
9.39%283.10M
45.97%268.30M
60.33%288.60M
67.25%275.30M
86.19%258.80M
84.91%183.80M
59.15%180.00M
64.60%164.60M
Tổng tài sản
75.01%8.76B
72.83%8.71B
78.05%8.99B
100.06%6.99B
46.83%5.00B
48.81%5.04B
90.53%5.05B
34.88%3.49B
30.32%3.41B
32.65%3.39B
6.61%2.65B
12.65%2.59B
7.52%2.61B
9.02%2.55B
5.55%2.49B
32.84%2.30B
34.47%2.43B
31.66%2.34B
111.11%2.36B
70.67%1.73B
Tổng các khoản nợ
74.96%6.98B
67.90%6.76B
68.90%6.76B
96.10%4.97B
58.75%3.99B
59.71%4.02B
89.72%4.00B
20.08%2.54B
20.28%2.51B
21.51%2.52B
2.13%2.11B
3.90%2.11B
3.70%2.09B
6.72%2.07B
7.56%2.06B
58.16%2.03B
59.90%2.01B
75.15%1.94B
243.97%1.92B
136.33%1.28B
Tổng vốn chủ sở hữu
75.20%1.78B
92.30%1.96B
113.02%2.23B
110.55%2.02B
13.42%1.02B
17.19%1.02B
93.68%1.05B
100.08%958.80M
70.17%895.80M
80.69%868.40M
28.56%541.00M
79.21%479.20M
25.87%526.40M
20.24%480.60M
-3.35%420.80M
-40.07%267.40M
-23.84%418.20M
-40.34%399.70M
-21.90%435.40M
-5.18%446.20M
Thu nhập hoạt động ròng
38.72%134.00M
53.85%223.70M
-5.66%171.80M
22.22%141.90M
-16.00%96.60M
130.79%145.40M
63.03%182.10M
26.33%116.10M
44.84%115.00M
-54.84%63.00M
119.45%111.70M
172.70%91.90M
157.79%79.40M
717.26%139.50M
147.09%50.90M
402.99%33.70M
1911.76%30.80M
-73.85%-22.60M
100.00%20.60M
323.33%6.70M
Đầu tư ròng
118.82%16.00M
15.08%-217.30M
-4832.03%-2.65B
86.19%-47.20M
-114.11%-85.00M
-69.69%-255.90M
-24.59%-53.70M
-346.21%-341.80M
-26.43%-39.70M
-346.15%-150.80M
89.11%-43.10M
-164.14%-76.60M
16.49%-31.40M
-297.65%-33.80M
-751.40%-395.90M
23.68%-29.00M
51.48%-37.60M
83.27%-8.50M
-205.92%-46.50M
-435.21%-38.00M
Tài chính thuần
-396.90%-401.00M
-2405.61%-536.20M
-8.21%965.10M
2503.94%1.71B
8.40%-80.70M
-248.61%-21.40M
11653.85%1.05B
34.38%-71.00M
-1158.57%-88.10M
550.00%14.40M
-2175.00%-9.10M
38.28%-108.20M
80.39%-7.00M
87.45%-3.20M
-100.07%-400.00K
-53.91%-175.30M
-864.86%-35.70M
-103.85%-25.50M
584.08%614.30M
-161.94%-113.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, tổng doanh thu đạt 4.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.33B.

Tài sản ngắn hạn của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, tài sản ngắn hạn là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.16.

Tổng tài sản của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Shift4 Payments Inc là 8.71B, bao gồm 2.18B tài sản ngắn hạn và 6.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, tổng nghĩa vụ của Shift4 Payments Inc là 6.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Shift4 Payments Inc là 1.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Shift4 Payments Inc là 442.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.08.

Giá trị đầu tư ròng của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, giá trị đầu tư ròng của Shift4 Payments Inc là -3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -333.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, giá trị huy động vốn ròng của Shift4 Payments Inc là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.42.

Thu nhập ròng của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, lợi nhuận ròng là 79.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.23.

Biên lợi nhuận ròng của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.23.

Biên lợi nhuận gộp của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Shift4 Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shift4 Payments Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 442.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.