tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fossil Group Inc

FOSL
Thêm vào danh sách theo dõi
4.950USD
+0.080+1.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
292.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FOSL

Theo dõi tình hình tài chính của Fossil Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fossil Group Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.28
Doanh thu / Dự báo
--/199.33M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.00B
-12.28%
EPS(YoY)
-1.45
25.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
95.79%-0.01
-129.03%-0.33
-26.39%-0.76
94.16%-0.04
28.70%-0.33
73.61%-0.14
48.24%-0.60
-44.60%-0.73
41.85%-0.46
-196.12%-0.54
---1.16
---0.51
---0.80
---0.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.66%224.76M
-18.05%280.52M
-6.12%270.20M
-15.23%220.39M
-8.47%233.29M
-18.74%342.30M
-16.36%287.82M
-19.25%259.99M
-21.58%254.88M
-15.60%421.26M
-21.12%344.12M
-13.26%321.97M
-13.52%325.04M
-17.39%499.15M
-11.30%436.27M
-9.68%371.17M
3.53%375.85M
14.41%604.23M
12.94%491.83M
58.66%410.94M
Lợi nhuận ròng
95.39%-810.00K
-145.54%-18.56M
-24.47%-39.87M
94.09%-2.29M
27.66%-17.58M
73.23%-7.56M
47.54%-32.03M
-46.20%-38.78M
41.12%-24.30M
-199.80%-28.23M
-1143.97%-61.06M
-39.08%-26.53M
-91.79%-41.26M
-147.94%-9.42M
-81.38%5.85M
-1500.17%-19.07M
11.97%-21.51M
596.36%19.65M
96.53%31.42M
94.71%-1.19M
Biên lợi nhuận ròng
96.06%-0.30%
-94.64%-6.36%
-33.57%-14.82%
93.62%-0.95%
19.79%-7.65%
51.48%-3.27%
37.22%-11.09%
-82.98%-14.94%
24.71%-9.54%
-253.04%-6.74%
---17.67%
---8.16%
---12.67%
---1.91%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.22%59.93%
2.25%57.39%
-0.82%49.01%
9.24%57.50%
17.24%61.29%
18.68%56.13%
6.07%49.42%
6.20%52.64%
2.38%52.28%
0.29%47.30%
--46.59%
--49.56%
--51.07%
--47.16%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.04%29.84%
19.51%25.80%
16.12%25.11%
25.48%25.41%
14.64%26.17%
1.77%21.59%
-10.31%21.63%
-10.73%20.25%
5.45%22.82%
21.32%21.21%
--24.11%
--22.68%
--21.64%
--17.48%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.66%224.76M
-18.05%280.52M
-6.12%270.20M
-15.23%220.39M
-8.47%233.29M
-18.74%342.30M
-16.36%287.82M
-19.25%259.99M
-21.58%254.88M
-15.60%421.26M
-21.12%344.12M
-13.26%321.97M
-13.52%325.04M
-17.39%499.15M
-11.30%436.27M
-9.68%371.17M
3.53%375.85M
14.41%604.23M
12.94%491.83M
58.66%410.94M
Lợi nhuận hoạt động
54.53%14.14M
-37.67%12.52M
22.67%-14.40M
194.21%15.78M
148.12%9.15M
338.30%20.09M
40.14%-18.63M
39.32%-16.75M
23.59%-19.02M
-361.07%-8.43M
-234.76%-31.12M
-250.19%-27.61M
-117.49%-24.89M
-93.94%3.23M
-57.08%23.09M
-136.91%-7.88M
-141.71%-11.45M
47.68%53.32M
97.63%53.80M
194.20%21.36M
Lợi nhuận ròng
95.39%-810.00K
-145.54%-18.56M
-24.47%-39.87M
94.09%-2.29M
27.66%-17.58M
73.23%-7.56M
47.54%-32.03M
-46.20%-38.78M
41.12%-24.30M
-199.80%-28.23M
-1143.97%-61.06M
-39.08%-26.53M
-91.79%-41.26M
-147.94%-9.42M
-81.38%5.85M
-1500.17%-19.07M
11.97%-21.51M
596.36%19.65M
96.53%31.42M
94.71%-1.19M
Tài sản ngắn hạn
-9.66%435.88M
-15.63%467.83M
-18.19%471.09M
-9.00%493.57M
-24.28%482.51M
-21.98%554.51M
-26.64%575.86M
-31.99%542.41M
-20.79%637.26M
-24.82%710.69M
-22.69%784.94M
-17.33%797.56M
-14.16%804.49M
-7.57%945.30M
2.82%1.02B
1.65%964.79M
-1.04%937.22M
3.26%1.02B
-2.02%987.45M
7.66%949.17M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.49%253.42M
-7.60%301.76M
-4.63%302.82M
-3.54%269.77M
-11.12%262.57M
-4.64%326.57M
-8.91%317.52M
-13.02%279.67M
-3.18%295.42M
-19.59%342.48M
-18.69%348.59M
-23.68%321.54M
-29.48%305.14M
-20.48%425.92M
-24.70%428.73M
-19.26%421.28M
-14.70%432.68M
-4.10%535.65M
3.54%569.38M
12.52%521.80M
Tổng tài sản
-4.59%654.54M
-9.73%689.25M
-13.71%701.03M
-10.33%704.51M
-23.00%686.02M
-21.93%763.57M
-23.59%812.41M
-26.80%785.68M
-17.96%890.97M
-21.01%978.03M
-19.14%1.06B
-16.37%1.07B
-14.17%1.09B
-9.54%1.24B
-3.02%1.31B
-4.04%1.28B
-6.21%1.27B
-7.43%1.37B
-10.93%1.36B
-7.85%1.34B
Tổng các khoản nợ
1.74%571.38M
-3.89%602.48M
-7.00%604.95M
-4.68%570.60M
-15.47%561.61M
-13.69%626.84M
-17.08%650.50M
-18.72%598.61M
-7.68%664.40M
-13.03%726.29M
-15.17%784.49M
-17.20%736.46M
-13.90%719.71M
-7.55%835.12M
1.28%924.75M
-4.17%889.40M
-11.11%835.86M
-13.01%903.36M
-16.90%913.06M
-12.01%928.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
-33.15%83.17M
-36.53%86.78M
-40.66%96.08M
-28.42%133.91M
-45.09%124.41M
-45.69%136.72M
-41.92%161.91M
-44.47%187.08M
-38.14%226.57M
-37.54%251.74M
-28.57%278.75M
-14.50%336.90M
-14.71%366.29M
-13.40%403.01M
-11.89%390.23M
-3.74%394.02M
5.05%429.46M
5.76%465.36M
4.57%442.90M
3.22%409.33M
Thu nhập hoạt động ròng
63.94%-21.76M
-50.18%15.20M
2.85%-22.16M
-75.44%9.42M
-9803.54%-60.36M
-37.10%30.51M
8.42%-22.82M
1263.33%38.36M
100.72%622.00K
-53.33%48.50M
49.16%-24.91M
105.55%2.81M
25.37%-85.86M
19.42%103.93M
-80.00%-49.00M
-280.69%-50.73M
-203.96%-115.05M
1517.87%87.03M
-132.32%-27.23M
-68.37%28.08M
Đầu tư ròng
-193.87%-659.00K
337.25%242.00K
-87.53%902.00K
1251.02%20.23M
152.78%702.00K
93.08%-102.00K
298.14%7.23M
13.23%-1.76M
51.08%-1.33M
-72.00%-1.47M
5.68%-3.65M
-30.71%-2.03M
-19.52%-2.72M
80.60%-857.00K
-34.13%-3.87M
-139.94%-1.55M
-115.11%-2.27M
-205.46%-4.42M
-23.23%-2.89M
82.37%-646.00K
Tài chính thuần
-21.82%8.01M
82.00%-2.95M
-168.70%-10.77M
96.58%-1.53M
317.71%10.24M
66.78%-16.40M
25.81%15.67M
-754.58%-44.77M
-128.57%-4.70M
37.68%-49.38M
-71.72%12.46M
-87.81%6.84M
-48.66%16.46M
-424.13%-79.24M
206.95%44.05M
354.05%56.12M
193.82%32.07M
-1.37%-15.12M
-25.06%-41.19M
58.89%-22.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14B.

Tài sản ngắn hạn của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, tài sản ngắn hạn là 467.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.63.

Tổng tài sản của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fossil Group Inc là 689.25M, bao gồm 467.83M tài sản ngắn hạn và 221.42M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, tổng nghĩa vụ của Fossil Group Inc là 602.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fossil Group Inc là 86.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fossil Group Inc là 23.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.19.

Giá trị đầu tư ròng của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Fossil Group Inc là 22.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 446.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fossil Group Inc là -5.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.33.

Thu nhập ròng của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, lợi nhuận ròng là -78.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.74.

Biên lợi nhuận ròng của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.51.

Biên lợi nhuận gộp của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -62.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fossil Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fossil Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 23.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.