tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Formula Systems 1985 Ltd

FORTY
Thêm vào danh sách theo dõi
108.020USD
-1.470-1.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.62BVốn hóa
45.20P/E TTM

Tình hình tài chính của FORTY

Theo dõi tình hình tài chính của Formula Systems 1985 Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Formula Systems 1985 Ltd

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
2.33/--
Doanh thu / Dự báo
738.28M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.63B
-4.73%
EPS(YoY)
2.39
-54.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
84.44%2.33
2666.41%0.04
-26.65%1.13
-20.12%0.98
12.51%1.26
27.18%0.00
51.40%1.54
10.66%1.23
9.38%1.12
-99.90%0.00
-7.62%1.02
--1.11
--1.03
--1.00
--1.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.17%738.28M
2.44%708.38M
-0.47%696.64M
11.34%743.37M
8.06%754.68M
8.00%691.50M
6.89%699.93M
1.88%667.68M
4.18%698.40M
1.01%640.29M
4.33%654.84M
2.90%655.37M
3.02%670.40M
-3.61%633.88M
7.07%627.68M
8.34%636.89M
13.63%650.72M
21.05%657.60M
20.30%586.26M
34.51%587.88M
Lợi nhuận ròng
84.51%35.64M
2666.44%554.78M
-26.63%17.33M
-20.10%15.05M
12.57%19.32M
27.63%20.05M
51.44%23.62M
10.68%18.84M
9.40%17.16M
2.44%15.71M
-7.59%15.60M
-48.33%17.02M
-3.39%15.68M
-1.28%15.34M
26.96%16.88M
147.04%32.94M
30.72%16.23M
30.65%15.54M
5.25%13.29M
18.72%13.34M
Biên lợi nhuận ròng
27.32%8.50%
924.16%75.61%
-32.56%4.98%
-17.72%5.84%
6.87%6.68%
16.49%7.38%
21.71%7.38%
7.84%7.10%
-0.89%6.25%
0.48%6.34%
-8.14%6.07%
--6.59%
--6.30%
--6.31%
--6.60%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-17.39%19.78%
-24.22%19.78%
-21.14%19.48%
0.10%24.95%
1.84%23.94%
3.65%26.10%
1.34%24.70%
1.52%24.93%
-2.66%23.51%
-3.38%25.18%
-0.80%24.38%
--24.56%
--24.15%
--26.06%
--24.57%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.01%18.73%
----
-19.14%19.20%
-2.59%21.39%
-8.31%20.59%
----
-9.17%23.74%
-18.11%21.96%
-16.83%22.45%
----
-8.84%26.14%
--26.82%
--26.99%
--27.64%
--28.67%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.17%738.28M
2.44%708.38M
-0.47%696.64M
11.34%743.37M
8.06%754.68M
8.00%691.50M
6.89%699.93M
1.88%667.68M
4.18%698.40M
1.01%640.29M
4.33%654.84M
2.90%655.37M
3.02%670.40M
-3.61%633.88M
7.07%627.68M
8.34%636.89M
13.63%650.72M
21.05%657.60M
20.30%586.26M
34.51%587.88M
Lợi nhuận hoạt động
16.25%82.00M
56.09%-32.37M
-23.20%54.55M
4.38%67.89M
12.72%70.54M
-22.14%-73.70M
21.95%71.03M
8.43%65.04M
2.95%62.59M
-200.36%-60.34M
1.25%58.25M
8.42%59.98M
2.35%60.79M
0.92%60.13M
14.02%57.53M
9.48%55.33M
25.17%59.40M
30.17%59.57M
11.22%50.45M
24.14%50.53M
Lợi nhuận ròng
84.51%35.64M
2666.44%554.78M
-26.63%17.33M
-20.10%15.05M
12.57%19.32M
27.63%20.05M
51.44%23.62M
10.68%18.84M
9.40%17.16M
2.44%15.71M
-7.59%15.60M
-48.33%17.02M
-3.39%15.68M
-1.28%15.34M
26.96%16.88M
147.04%32.94M
30.72%16.23M
30.65%15.54M
5.25%13.29M
18.72%13.34M
Tài sản ngắn hạn
46.67%2.17B
----
49.18%2.06B
11.00%1.45B
7.55%1.48B
----
8.61%1.38B
0.95%1.30B
1.79%1.38B
----
-0.94%1.27B
6.25%1.29B
-0.29%1.35B
5.33%1.37B
6.78%1.28B
6.30%1.22B
21.36%1.36B
12.17%1.30B
21.28%1.20B
13.41%1.14B
Tổng nợ ngắn hạn
9.48%1.29B
----
31.47%1.29B
28.07%1.19B
13.87%1.18B
----
8.51%981.43M
0.84%931.70M
3.41%1.04B
----
-1.34%904.47M
0.36%923.96M
-4.99%1.00B
5.63%1.00B
6.40%916.71M
13.98%920.67M
38.89%1.05B
21.50%947.60M
31.29%861.57M
28.42%807.74M
Tổng tài sản
19.46%3.64B
18.85%3.58B
16.73%3.33B
18.28%3.20B
8.45%3.05B
7.19%3.01B
7.28%2.85B
-0.87%2.70B
1.34%2.81B
0.67%2.81B
-1.25%2.66B
4.55%2.73B
-2.02%2.77B
1.65%2.79B
2.67%2.69B
0.83%2.61B
15.84%2.83B
9.07%2.75B
18.22%2.62B
19.20%2.59B
Tổng các khoản nợ
8.74%1.81B
----
17.52%1.75B
26.05%1.73B
11.06%1.67B
----
4.09%1.49B
-8.21%1.38B
-4.99%1.50B
----
-7.46%1.43B
3.62%1.50B
-4.24%1.58B
3.08%1.62B
4.17%1.55B
-0.85%1.45B
23.40%1.65B
11.14%1.57B
16.05%1.48B
16.23%1.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
32.44%1.82B
----
15.86%1.58B
10.22%1.46B
5.45%1.38B
--1.39B
11.00%1.36B
8.08%1.33B
9.74%1.31B
----
7.12%1.23B
5.70%1.23B
1.08%1.19B
-0.24%1.18B
0.71%1.15B
3.01%1.16B
6.68%1.18B
6.43%1.18B
21.16%1.14B
23.28%1.13B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Formula Systems 1985 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Formula Systems 1985 Ltd, tổng doanh thu đạt 2.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.76B.

Thu nhập hoạt động thuần của Formula Systems 1985 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Formula Systems 1985 Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Formula Systems 1985 Ltd là -187.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -169.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Formula Systems 1985 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Formula Systems 1985 Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Formula Systems 1985 Ltd là -231.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Formula Systems 1985 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Formula Systems 1985 Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.09.

Thu nhập ròng của Formula Systems 1985 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Formula Systems 1985 Ltd, lợi nhuận ròng là 606.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 661.24.

Biên lợi nhuận ròng của Formula Systems 1985 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Formula Systems 1985 Ltd, biên lợi nhuận ròng là 25.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 262.39.

Biên lợi nhuận gộp của Formula Systems 1985 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Formula Systems 1985 Ltd, biên lợi nhuận gộp là 19.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Formula Systems 1985 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Formula Systems 1985 Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 204.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Formula Systems 1985 Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Formula Systems 1985 Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -187.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -169.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.