tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Bancorp Inc

FNLC
Thêm vào danh sách theo dõi
37.150USD
+1.060+2.94%
Đóng cửa 11-04 16:00(ET)
419.42MVốn hóa
11.36P/E TTM

Tình hình tài chính của FNLC

Theo dõi tình hình tài chính của First Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
419.42M
Cổ tức TTM
1.48
P/E TTM
11.36
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.27
Doanh thu
90.42M
Lợi nhuận ròng
27.05M
ROE
13.29%
ROA
1.14%
Ngày công bố lợi nhuận của First Bancorp Inc
Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
0.86/--
Doanh thu / Dự báo
21.16M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.26%0.96
18.19%0.86
26.66%0.81
39.25%0.92
19.57%0.82
30.24%0.73
17.11%0.64
8.49%0.66
0.80%0.68
-16.99%0.56
-25.05%0.55
-27.84%0.61
--0.68
--0.67
--0.73
--0.84
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.44%26.00M
14.37%24.67M
15.04%23.95M
18.21%24.70M
19.60%23.33M
18.39%21.57M
17.26%20.82M
9.85%20.89M
2.98%19.51M
-3.72%18.22M
-12.30%17.75M
-15.47%19.02M
-17.77%18.95M
-12.88%18.92M
-6.65%20.24M
9.01%22.50M
16.66%23.04M
25.53%21.72M
24.68%21.69M
21.47%20.64M
----
Lợi nhuận ròng
17.50%10.67M
18.57%9.56M
27.07%8.99M
39.69%10.17M
19.96%9.08M
30.66%8.06M
17.54%7.08M
9.03%7.28M
1.30%7.57M
-16.54%6.17M
-24.46%6.02M
-27.38%6.68M
-25.93%7.47M
-26.04%7.39M
-17.87%7.97M
-3.66%9.20M
11.95%10.09M
13.77%10.00M
8.78%9.71M
36.96%9.55M
----
Biên lợi nhuận ròng
5.43%41.04%
3.67%38.75%
10.46%37.55%
18.17%41.18%
0.30%38.92%
10.36%37.38%
0.24%34.00%
-0.75%34.85%
-1.63%38.81%
-13.32%33.87%
-13.87%33.92%
-14.09%35.11%
--39.45%
--39.08%
--39.38%
--40.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.84%4.46%
8.56%6.66%
5.14%6.12%
28.02%5.93%
-0.49%4.78%
-17.98%6.13%
11.95%5.82%
96.02%4.63%
70.49%4.81%
87.73%7.48%
74.22%5.20%
-37.43%2.36%
--2.82%
--3.98%
--2.98%
--3.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.44%26.00M
14.37%24.67M
15.04%23.95M
18.21%24.70M
19.60%23.33M
18.39%21.57M
17.26%20.82M
9.85%20.89M
2.98%19.51M
-3.72%18.22M
-12.30%17.75M
-15.47%19.02M
-17.77%18.95M
-12.88%18.92M
-6.65%20.24M
9.01%22.50M
16.66%23.04M
25.53%21.72M
24.68%21.69M
21.47%20.64M
----
Lợi nhuận hoạt động
16.90%12.95M
16.83%11.51M
27.31%10.90M
43.34%12.44M
20.92%11.08M
31.90%9.85M
17.78%8.56M
7.29%8.68M
1.36%9.16M
-16.34%7.47M
-24.60%7.27M
-27.57%8.09M
-26.56%9.04M
-26.55%8.93M
-17.94%9.64M
-3.70%11.17M
12.62%12.31M
14.54%12.16M
9.10%11.75M
35.42%11.60M
----
Lợi nhuận ròng
17.50%10.67M
18.57%9.56M
27.07%8.99M
39.69%10.17M
19.96%9.08M
30.66%8.06M
17.54%7.08M
9.03%7.28M
1.30%7.57M
-16.54%6.17M
-24.46%6.02M
-27.38%6.68M
-25.93%7.47M
-26.04%7.39M
-17.87%7.97M
-3.66%9.20M
11.95%10.09M
13.77%10.00M
8.78%9.71M
36.96%9.55M
----
Tổng tài sản
1.67%3.25B
0.52%3.22B
0.42%3.20B
0.29%3.17B
1.78%3.20B
3.71%3.20B
7.02%3.19B
7.14%3.16B
6.74%3.14B
7.31%3.08B
5.92%2.98B
7.58%2.95B
7.64%2.94B
9.29%2.87B
10.33%2.81B
8.39%2.74B
8.12%2.74B
7.34%2.63B
4.59%2.55B
7.02%2.53B
----
Tổng các khoản nợ
1.36%2.96B
-0.37%2.92B
-0.47%2.91B
-0.74%2.88B
1.32%2.92B
3.30%2.93B
7.02%2.93B
7.43%2.90B
6.19%2.89B
7.47%2.84B
5.89%2.74B
7.70%2.70B
8.04%2.72B
9.99%2.64B
11.59%2.58B
10.03%2.51B
9.79%2.52B
8.41%2.40B
4.81%2.31B
6.73%2.28B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.95%288.15M
10.35%292.96M
10.44%286.78M
12.14%283.14M
6.93%274.57M
8.51%265.49M
7.03%259.68M
3.87%252.49M
13.29%256.78M
5.46%244.67M
6.20%242.62M
6.18%243.08M
3.07%226.66M
1.90%232.00M
-2.22%228.46M
-6.81%228.92M
-7.88%219.92M
-2.76%227.69M
2.39%233.65M
9.80%245.66M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
58.22%2.17M
293.12%22.66M
-269.21%-57.43M
-66.43%45.11M
-96.14%1.37M
77.50%-11.74M
224.77%33.94M
21.77%134.40M
-19.41%35.47M
-156.18%-52.17M
-40.98%10.45M
-15.82%110.37M
-58.04%44.02M
115.61%92.87M
-82.56%17.71M
54.65%131.10M
398.11%104.91M
-66.35%43.07M
58.86%101.55M
118.65%84.78M
Đầu tư ròng
----
-41.33%-10.25M
-24.50%-30.73M
168.59%22.67M
114.34%6.26M
93.00%-7.25M
33.49%-24.68M
-483.60%-33.05M
37.93%-43.69M
-41.30%-103.58M
42.68%-37.11M
316.46%8.62M
38.99%-70.38M
21.02%-73.30M
-82.70%-64.74M
49.22%-3.98M
-34.23%-115.35M
-864.96%-92.81M
63.97%-35.44M
77.91%-7.84M
-115.19%-85.94M
Tài chính thuần
----
109.02%14.23M
-88.94%3.90M
468.53%30.94M
43.48%-47.13M
-90.55%6.81M
-56.64%35.22M
50.67%-8.39M
-137.10%-83.39M
167.78%72.05M
447.06%81.21M
7.55%-17.02M
-198.14%-35.17M
351.59%26.91M
-276.15%-23.40M
81.63%-18.41M
-1086.29%-11.80M
-144.16%-10.69M
82.63%-6.22M
-301.33%-100.20M
-32.12%1.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 90.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.38M.

Tổng nghĩa vụ của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của First Bancorp Inc là 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của First Bancorp Inc là 283.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.14.

Thu nhập hoạt động thuần của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Bancorp Inc là 41.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.71.

Giá trị đầu tư ròng của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của First Bancorp Inc là -3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.62.

Giá trị huy động vốn ròng của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của First Bancorp Inc là 25.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.75.

Thu nhập ròng của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 34.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.17.

Biên lợi nhuận ròng của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 38.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 41.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.