tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Floor & Decor Holdings Inc

FND
Thêm vào danh sách theo dõi
58.535USD
-0.365-0.62%
Đóng cửa 08-13 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.26BVốn hóa
30.20P/E TTM

Tình hình tài chính của FND

Theo dõi tình hình tài chính của Floor & Decor Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Floor & Decor Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.56
Doanh thu / Dự báo
--/1.23B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.68B
5.12%
EPS(YoY)
1.94
0.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.00%0.36
10.23%0.53
10.90%0.59
-2.93%0.45
27.09%0.44
-22.17%0.48
-21.32%0.53
-30.58%0.47
-46.79%0.35
--0.62
--0.67
--0.68
--0.65
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.00%1.13B
5.51%1.18B
7.15%1.21B
5.78%1.16B
5.66%1.11B
0.91%1.12B
-0.24%1.13B
-2.21%1.10B
0.00%1.05B
0.91%1.11B
4.23%1.14B
9.07%1.12B
14.63%1.05B
25.24%1.10B
26.71%1.09B
31.46%1.03B
26.35%914.34M
27.99%876.55M
86.03%860.11M
41.01%782.54M
Lợi nhuận ròng
0.00%39.33M
10.78%57.26M
11.49%63.18M
-2.31%48.88M
28.05%47.48M
-21.59%51.69M
-20.69%56.67M
-30.05%50.03M
-46.44%37.08M
-13.46%65.92M
-12.68%71.45M
0.81%71.52M
38.83%69.24M
2.05%76.17M
-1.31%81.83M
-6.39%70.95M
-12.72%49.87M
8.54%74.64M
159.08%82.92M
104.51%75.80M
Biên lợi nhuận ròng
0.00%3.48%
4.99%4.85%
4.05%5.20%
-7.65%4.21%
21.20%4.29%
-22.30%4.62%
-20.50%5.00%
-28.47%4.56%
-46.45%3.54%
--5.95%
--6.29%
--6.37%
--6.61%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%43.47%
-0.13%43.40%
1.24%43.87%
2.20%43.78%
3.03%43.46%
3.00%43.46%
2.63%43.33%
2.45%42.84%
1.43%42.18%
--42.20%
--42.22%
--41.81%
--41.59%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.00%3.59%
-10.85%3.56%
-11.15%3.63%
-13.40%3.66%
-7.87%3.89%
-6.16%3.99%
-21.27%4.09%
-39.69%4.23%
-54.89%4.23%
--4.25%
--5.19%
--7.01%
--9.37%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.00%1.13B
5.51%1.18B
7.15%1.21B
5.78%1.16B
5.66%1.11B
0.91%1.12B
-0.24%1.13B
-2.21%1.10B
0.00%1.05B
0.91%1.11B
4.23%1.14B
9.07%1.12B
14.63%1.05B
25.24%1.10B
26.71%1.09B
31.46%1.03B
26.35%914.34M
27.99%876.55M
86.03%860.11M
41.01%782.54M
Lợi nhuận hoạt động
0.00%51.93M
8.60%72.02M
14.81%81.89M
7.66%63.85M
7.49%52.43M
-21.77%66.32M
-25.60%71.33M
-37.90%59.31M
-49.12%48.77M
-16.85%84.77M
-11.14%95.87M
-0.17%95.52M
50.74%95.85M
20.49%101.95M
5.16%107.89M
-1.18%95.68M
-6.99%63.59M
6.08%84.61M
347.16%102.60M
97.81%96.82M
Lợi nhuận ròng
0.00%39.33M
10.78%57.26M
11.49%63.18M
-2.31%48.88M
28.05%47.48M
-21.59%51.69M
-20.69%56.67M
-30.05%50.03M
-46.44%37.08M
-13.46%65.92M
-12.68%71.45M
0.81%71.52M
38.83%69.24M
2.05%76.17M
-1.31%81.83M
-6.39%70.95M
-12.72%49.87M
8.54%74.64M
159.08%82.92M
104.51%75.80M
Tài sản ngắn hạn
0.00%1.53B
14.78%1.59B
15.72%1.55B
21.93%1.53B
13.35%1.49B
3.95%1.39B
0.50%1.34B
-5.45%1.26B
-9.66%1.32B
-10.75%1.34B
-11.63%1.34B
0.45%1.33B
14.46%1.46B
15.68%1.50B
29.67%1.51B
24.54%1.32B
22.38%1.27B
32.88%1.29B
40.42%1.17B
11.66%1.06B
Tổng nợ ngắn hạn
0.00%1.15B
5.21%1.26B
7.71%1.24B
16.75%1.25B
8.00%1.24B
1.59%1.19B
2.96%1.15B
6.67%1.07B
14.43%1.15B
10.64%1.17B
-6.77%1.12B
-7.94%1.01B
-2.45%1.01B
4.89%1.06B
39.18%1.20B
62.46%1.09B
47.68%1.03B
63.51%1.01B
61.18%860.21M
32.87%672.98M
Tổng tài sản
0.00%5.47B
11.93%5.52B
12.31%5.41B
15.23%5.37B
8.32%5.05B
6.34%4.93B
7.65%4.82B
7.46%4.66B
7.15%4.66B
9.27%4.64B
6.57%4.48B
11.35%4.34B
16.63%4.35B
16.99%4.24B
24.82%4.20B
31.32%3.89B
29.52%3.73B
33.66%3.63B
33.04%3.36B
12.56%2.96B
Tổng các khoản nợ
0.00%3.06B
11.96%3.16B
12.46%3.12B
17.50%3.15B
5.45%2.88B
2.49%2.82B
3.97%2.77B
2.73%2.68B
1.39%2.73B
3.40%2.75B
-1.46%2.67B
4.65%2.61B
11.90%2.69B
12.65%2.66B
23.82%2.71B
32.22%2.49B
27.85%2.41B
32.55%2.36B
30.18%2.18B
3.26%1.88B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.00%2.41B
11.89%2.36B
12.11%2.29B
12.16%2.22B
12.39%2.17B
11.96%2.11B
13.09%2.05B
14.60%1.98B
16.52%1.93B
19.14%1.89B
21.11%1.81B
23.25%1.73B
25.24%1.66B
25.12%1.58B
26.68%1.49B
29.77%1.40B
32.67%1.32B
35.79%1.26B
38.70%1.18B
33.54%1.08B
Thu nhập hoạt động ròng
--124.07M
-36.06%102.49M
-56.64%84.11M
-51.76%71.16M
-3.08%101.39M
-27.91%160.29M
-14.31%193.97M
-41.06%147.51M
-0.49%104.61M
42207.95%222.33M
1923.65%226.37M
7609.15%250.28M
265.42%105.13M
-100.49%-528.00K
-92.81%11.19M
-103.30%-3.33M
-146.56%-63.55M
-37.41%108.28M
116.03%155.62M
309.42%101.00M
Đầu tư ròng
---78.92M
36.96%-78.01M
17.40%-94.10M
40.25%-66.73M
27.21%-97.47M
8.16%-123.75M
27.40%-113.93M
19.88%-111.69M
1.88%-133.90M
-24.14%-134.74M
-43.66%-156.93M
-37.48%-139.40M
-4.99%-136.46M
25.56%-108.54M
26.97%-109.24M
-121.02%-101.39M
-26.45%-129.98M
-233.97%-145.81M
-441.72%-149.57M
-19.52%-45.88M
Tài chính thuần
---331.00K
-49.27%3.13M
-111.30%-67.00K
59.50%-5.17M
46.22%2.98M
120.46%6.17M
100.84%593.00K
88.95%-12.78M
-93.91%2.04M
-127.25%-30.13M
-197.09%-70.30M
-3902.84%-115.64M
1056.50%33.45M
7141.65%110.58M
1108.68%72.40M
67.32%-2.89M
-2.36%2.89M
-79.32%1.53M
103.00%5.99M
-103.20%-8.84M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 4.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.46B.

Tài sản ngắn hạn của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.38.

Tổng tài sản của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Floor & Decor Holdings Inc là 5.47B, bao gồm 1.53B tài sản ngắn hạn và 3.94B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Floor & Decor Holdings Inc là 3.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Floor & Decor Holdings Inc là 2.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Floor & Decor Holdings Inc là 270.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.67.

Giá trị đầu tư ròng của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Floor & Decor Holdings Inc là -317.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Floor & Decor Holdings Inc là -2.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.82.

Thu nhập ròng của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 208.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Biên lợi nhuận ròng của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.59.

Biên lợi nhuận gộp của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Floor & Decor Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Floor & Decor Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 270.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.