tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

1-800-Flowers.Com Inc

FLWS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.840USD
+0.270+10.51%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
182.04MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:43 (ET)2.855USD+0.025+0.88%

Tình hình tài chính của FLWS

Theo dõi tình hình tài chính của 1-800-Flowers.Com Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
182.04M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.34
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.11
Doanh thu
1.50B
Lợi nhuận ròng
-199.99M
ROE
-52.67%
ROA
-18.08%

Ngày công bố lợi nhuận của 1-800-Flowers.Com Inc

Mới phát hành
Th09 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.82/-0.69
Doanh thu / Dự báo
293.12M/293.68M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.09%-0.82
44.27%-1.56
9.68%1.11
-56.27%-0.83
-151.25%-0.82
-969.27%-2.80
3.89%1.01
-10.44%-0.53
6.68%-0.32
76.09%-0.26
-23.96%0.97
7.63%-0.48
---0.35
---1.10
--1.28
---0.52
----
----
----
----
Doanh thu
-12.92%293.12M
-11.60%293.01M
-9.45%702.18M
-11.11%215.20M
-6.73%336.62M
-12.64%331.45M
-5.66%775.49M
-10.02%242.09M
-9.50%360.91M
-9.14%379.40M
-8.44%822.05M
-11.38%269.05M
-17.92%398.81M
-11.08%417.57M
-4.79%897.88M
-1.86%303.60M
-0.22%485.89M
-0.98%469.58M
7.50%943.04M
9.02%309.37M
Lợi nhuận ròng
-0.75%-52.30M
43.86%-100.06M
9.64%70.55M
-54.89%-52.96M
-148.75%-51.91M
-954.51%-178.24M
2.29%64.35M
-9.44%-34.19M
7.45%-20.87M
76.19%-16.90M
-23.78%62.91M
7.27%-31.24M
-1.33%-22.55M
-203.27%-70.99M
-6.71%82.53M
-155.26%-33.69M
-267.17%-22.25M
-1740.43%-23.41M
-22.18%88.47M
-35.21%-13.20M
Biên lợi nhuận ròng
-15.70%-17.84%
36.50%-34.15%
21.09%10.05%
-74.24%-24.61%
-166.70%-15.42%
-1107.07%-53.78%
8.43%8.30%
-21.62%-14.12%
-2.27%-5.78%
73.80%-4.46%
-16.75%7.65%
-4.64%-11.61%
---5.65%
---17.00%
--9.19%
---11.10%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.15%29.88%
3.90%28.80%
-3.15%40.15%
-9.39%29.67%
-9.23%31.50%
-16.19%27.72%
-0.23%41.45%
-0.70%32.75%
2.92%34.70%
8.60%33.07%
5.54%41.55%
12.80%32.98%
--33.72%
--30.46%
--39.37%
--29.24%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.04%21.38%
6.93%20.86%
19.31%16.51%
40.85%31.28%
11.26%20.16%
7.10%19.51%
-13.98%13.84%
1.94%22.21%
-2.99%18.12%
22.83%18.21%
28.16%16.09%
-11.13%21.79%
--18.68%
--14.83%
--12.55%
--24.52%
----
----
----
----
Doanh thu
-12.92%293.12M
-11.60%293.01M
-9.45%702.18M
-11.11%215.20M
-6.73%336.62M
-12.64%331.45M
-5.66%775.49M
-10.02%242.09M
-9.50%360.91M
-9.14%379.40M
-8.44%822.05M
-11.38%269.05M
-17.92%398.81M
-11.08%417.57M
-4.79%897.88M
-1.86%303.60M
-0.22%485.89M
-0.98%469.58M
7.50%943.04M
9.02%309.37M
Lợi nhuận hoạt động
-24.32%-55.65M
10.76%-43.89M
-17.44%80.40M
-11.75%-50.51M
-70.84%-44.76M
-92.80%-49.19M
-12.28%97.38M
-20.29%-45.20M
-8.57%-26.20M
-28.48%-25.51M
-3.78%111.01M
9.15%-37.58M
10.78%-24.13M
14.89%-19.86M
-0.36%115.37M
-108.17%-41.36M
-277.31%-27.05M
-7450.49%-23.33M
-21.78%115.79M
-121.35%-19.87M
Lợi nhuận ròng
-0.75%-52.30M
43.86%-100.06M
9.64%70.55M
-54.89%-52.96M
-148.75%-51.91M
-954.51%-178.24M
2.29%64.35M
-9.44%-34.19M
7.45%-20.87M
76.19%-16.90M
-23.78%62.91M
7.27%-31.24M
-1.33%-22.55M
-203.27%-70.99M
-6.71%82.53M
-155.26%-33.69M
-267.17%-22.25M
-1740.43%-23.41M
-22.18%88.47M
-35.21%-13.20M
Tài sản ngắn hạn
-25.21%211.44M
-15.48%256.81M
-15.34%417.28M
-7.14%358.19M
-26.70%282.73M
-23.40%303.82M
-9.47%492.89M
0.82%385.71M
3.37%385.73M
24.15%396.63M
16.16%544.48M
-17.87%382.58M
7.15%373.14M
-16.34%319.47M
-18.18%468.73M
20.84%465.83M
-12.95%348.24M
-14.87%381.86M
1.67%572.87M
40.22%385.50M
Tổng nợ ngắn hạn
3.54%229.22M
15.57%226.21M
2.19%332.76M
29.76%346.45M
-2.82%221.39M
-6.91%195.74M
-4.77%325.64M
4.69%266.99M
3.43%227.82M
2.52%210.27M
-0.69%341.94M
-39.20%255.04M
-17.10%220.26M
-23.35%205.09M
-18.21%344.31M
52.63%419.46M
-0.09%265.70M
-11.96%267.57M
1.01%420.95M
17.73%274.81M
Tổng tài sản
-17.55%636.99M
-15.67%679.89M
-21.51%893.06M
-18.76%840.50M
-25.18%772.62M
-22.48%806.22M
-4.53%1.14B
-1.59%1.03B
-1.79%1.03B
4.12%1.04B
-2.08%1.19B
-13.56%1.05B
-3.97%1.05B
-11.51%998.79M
-7.90%1.22B
11.59%1.22B
1.69%1.09B
1.93%1.13B
8.11%1.32B
16.61%1.09B
Tổng các khoản nợ
-2.18%493.34M
-0.22%487.41M
-6.12%603.36M
3.62%622.99M
-10.94%504.33M
-11.93%488.49M
-6.64%642.66M
-1.19%601.21M
-2.29%566.31M
9.45%554.66M
4.86%688.35M
-17.66%608.46M
-1.01%579.59M
-14.81%506.79M
-13.21%656.47M
23.26%738.95M
3.15%585.48M
-2.03%594.86M
4.38%756.38M
10.38%599.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
-46.46%143.65M
-39.42%192.48M
-41.49%289.70M
-49.82%217.51M
-42.47%268.28M
-34.53%317.73M
-1.64%495.11M
-2.14%433.42M
-1.17%466.34M
-1.36%485.33M
-10.20%503.36M
-7.20%442.89M
-7.37%471.84M
-7.83%492.00M
-0.78%560.53M
-2.67%477.27M
0.07%509.41M
6.73%533.79M
13.54%564.96M
25.24%490.37M
Thu nhập hoạt động ròng
9.30%-24.55M
14.97%-128.05M
-5.68%309.88M
21.59%-138.97M
-435.81%-27.07M
-33.62%-150.60M
-7.88%328.55M
-23.18%-177.24M
-111.95%-5.05M
6.54%-112.71M
4.90%356.64M
1.67%-143.88M
226.08%42.29M
18.03%-120.60M
1.18%339.98M
2.56%-146.32M
25.34%-33.54M
-49.46%-147.12M
-17.51%336.01M
-65.55%-150.16M
Đầu tư ròng
6.52%-8.44M
9.15%-8.55M
30.23%-7.64M
55.87%-6.65M
42.91%-9.03M
-8.45%-9.41M
-1.06%-10.95M
-116.16%-15.07M
-9.28%-15.82M
30.61%-8.68M
15.47%-10.83M
36.79%-6.97M
26.28%-14.48M
24.94%-12.50M
69.68%-12.82M
0.80%-11.03M
32.05%-19.64M
-50.34%-16.66M
-335.35%-42.27M
95.69%-11.12M
Tài chính thuần
-204.47%-6.34M
-139.18%-6.04M
-48.06%-116.66M
158.86%106.87M
42.91%-2.08M
62.15%-2.53M
-86.84%-78.79M
27.32%41.29M
-107.69%-3.65M
-32.95%-6.68M
71.29%-42.17M
-76.04%32.43M
665.43%47.40M
64.80%-5.02M
-455.21%-146.89M
1691.78%135.33M
10.70%-8.38M
-232.72%-14.27M
30.51%-26.46M
-107.12%-8.50M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, tổng doanh thu đạt 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.69B.

Tài sản ngắn hạn của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, tài sản ngắn hạn là 211.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.21.

Tổng tài sản của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 1-800-Flowers.Com Inc là 636.99M, bao gồm 211.44M tài sản ngắn hạn và 425.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, tổng nghĩa vụ của 1-800-Flowers.Com Inc là 493.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, tổng vốn chủ sở hữu của 1-800-Flowers.Com Inc là 143.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.46.

Thu nhập hoạt động thuần của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 1-800-Flowers.Com Inc là -69.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.76.

Giá trị đầu tư ròng của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, giá trị đầu tư ròng của 1-800-Flowers.Com Inc là -31.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.65.

Giá trị huy động vốn ròng của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, giá trị huy động vốn ròng của 1-800-Flowers.Com Inc là -22.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.73.

Thu nhập ròng của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, lợi nhuận ròng là -134.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.62.

Biên lợi nhuận ròng của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.45.

Biên lợi nhuận gộp của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -65.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 1-800-Flowers.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 1-800-Flowers.Com Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -69.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.