tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flux Power Holdings Inc

FLUX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.501USD
-0.033-6.18%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
10.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FLUX

Theo dõi tình hình tài chính của Flux Power Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
10.70M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.50
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.34
Doanh thu
42.13M
Lợi nhuận ròng
-6.67M
ROE
-5.24K%
ROA
-22.49%

Ngày công bố lợi nhuận của Flux Power Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 20, 2026
EPS / Dự báo
-0.38/--
Doanh thu / Dự báo
42.13M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-53.89%-0.11
-28.02%-0.15
126.99%0.03
-52.10%-0.15
57.79%-0.07
36.03%-0.12
-129.53%-0.11
21.96%-0.10
-8.26%-0.17
-101.79%-0.18
53.04%-0.05
4.12%-0.13
---0.15
---0.09
---0.10
---0.13
----
----
----
----
Doanh thu
-50.72%8.25M
-60.65%6.59M
-16.10%14.12M
-18.29%13.18M
26.55%16.74M
15.81%16.74M
-8.25%16.83M
8.97%16.13M
-19.37%13.23M
-4.18%14.46M
6.91%18.34M
-17.06%14.80M
7.95%16.40M
14.49%15.09M
123.12%17.16M
184.48%17.84M
82.52%15.20M
89.22%13.18M
18.87%7.69M
39.39%6.27M
Lợi nhuận ròng
-96.10%-2.31M
-63.74%-3.17M
131.85%601.00K
-53.51%-2.56M
57.39%-1.18M
35.47%-1.94M
-131.82%-1.89M
20.98%-1.67M
-11.66%-2.77M
-107.96%-3.00M
51.58%-814.00K
1.26%-2.11M
29.54%-2.48M
61.46%-1.45M
66.89%-1.68M
48.21%-2.14M
5.46%-3.52M
-117.33%-3.75M
-50.92%-5.08M
-3.66%-4.13M
Biên lợi nhuận ròng
-297.93%-28.03%
-316.12%-48.19%
137.96%4.26%
-87.88%-19.45%
66.33%-7.04%
44.28%-11.58%
-152.67%-11.21%
27.48%-10.35%
-38.48%-20.92%
-117.02%-20.79%
54.71%-4.44%
-19.04%-14.27%
---15.11%
---9.58%
---9.80%
---11.99%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-20.65%27.36%
-13.48%27.32%
6.79%34.66%
-11.69%28.58%
59.26%34.49%
13.43%31.58%
5.05%32.46%
11.07%32.36%
14.03%21.65%
-10.99%27.84%
29.05%30.90%
31.65%29.13%
--18.99%
--31.28%
--23.94%
--22.13%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-37.89%26.34%
-42.73%22.78%
-56.81%16.23%
-21.89%33.88%
-2.85%42.41%
4.85%39.77%
1.75%37.59%
29.55%43.37%
39.57%43.66%
29.14%37.93%
85.01%36.94%
113.37%33.48%
--31.28%
--29.37%
--19.97%
--15.69%
----
----
----
----
Doanh thu
-50.72%8.25M
-60.65%6.59M
-16.10%14.12M
-18.29%13.18M
26.55%16.74M
15.81%16.74M
-8.25%16.83M
8.97%16.13M
-19.37%13.23M
-4.18%14.46M
6.91%18.34M
-17.06%14.80M
7.95%16.40M
14.49%15.09M
123.12%17.16M
184.48%17.84M
82.52%15.20M
89.22%13.18M
18.87%7.69M
39.39%6.27M
Lợi nhuận hoạt động
-176.32%-2.10M
-89.66%-2.99M
153.75%795.00K
-79.70%-2.18M
67.44%-760.00K
38.69%-1.58M
-305.21%-1.48M
29.08%-1.21M
-10.62%-2.33M
-116.68%-2.57M
72.01%-365.00K
5.63%-1.71M
37.03%-2.11M
67.89%-1.19M
74.16%-1.30M
56.12%-1.81M
9.82%-3.35M
-24.56%-3.70M
-55.74%-5.05M
-16.12%-4.13M
Lợi nhuận ròng
-96.10%-2.31M
-63.74%-3.17M
131.85%601.00K
-53.51%-2.56M
57.39%-1.18M
35.47%-1.94M
-131.82%-1.89M
20.98%-1.67M
-11.66%-2.77M
-107.96%-3.00M
51.58%-814.00K
1.26%-2.11M
29.54%-2.48M
61.46%-1.45M
66.89%-1.68M
48.21%-2.14M
5.46%-3.52M
-117.33%-3.75M
-50.92%-5.08M
-3.66%-4.13M
Tài sản ngắn hạn
-34.91%20.70M
-14.32%23.43M
8.31%27.63M
0.40%26.96M
12.23%31.80M
-16.29%27.35M
-23.61%25.51M
-17.09%26.85M
0.29%28.34M
0.90%32.67M
7.65%33.39M
0.93%32.39M
13.95%28.25M
-7.02%32.38M
-7.39%31.02M
-8.63%32.09M
14.05%24.80M
108.68%34.82M
104.22%33.49M
121.59%35.12M
Tổng nợ ngắn hạn
-49.40%20.05M
-39.77%20.59M
-28.01%22.13M
5.35%32.17M
29.16%39.62M
15.11%34.19M
8.23%30.73M
12.66%30.53M
27.98%30.67M
19.69%29.70M
25.52%28.40M
21.65%27.10M
64.32%23.97M
21.09%24.82M
45.17%22.62M
83.97%22.28M
40.38%14.59M
141.33%20.49M
43.30%15.58M
7.94%12.11M
Tổng tài sản
-30.37%24.20M
-16.24%25.60M
3.98%30.11M
-2.95%29.70M
7.59%34.75M
-16.90%30.57M
-23.12%28.96M
-17.13%30.60M
-2.17%32.30M
-1.27%36.78M
6.74%37.67M
1.31%36.92M
13.62%33.02M
-4.99%37.26M
-7.19%35.29M
-7.99%36.45M
10.65%29.06M
86.71%39.21M
84.71%38.03M
97.99%39.61M
Tổng các khoản nợ
-46.11%21.64M
-39.93%20.99M
-28.77%22.58M
4.06%33.02M
25.07%40.16M
11.39%34.94M
4.66%31.70M
8.61%31.73M
22.10%32.11M
14.68%31.37M
21.76%30.29M
18.96%29.21M
55.16%26.30M
18.98%27.35M
36.63%24.87M
65.30%24.56M
27.84%16.95M
100.39%22.99M
30.37%18.20M
-5.46%14.86M
Tổng vốn chủ sở hữu
147.34%2.56M
205.51%4.61M
375.34%7.54M
-194.33%-3.32M
-2885.57%-5.40M
-180.72%-4.37M
-137.07%-2.74M
-114.63%-1.13M
-97.11%194.00K
-45.32%5.42M
-29.13%7.38M
-35.15%7.71M
-44.49%6.72M
-38.95%9.90M
-47.44%10.42M
-51.97%11.89M
-6.87%12.11M
70.24%16.22M
199.29%19.82M
476.61%24.75M
Thu nhập hoạt động ròng
84.17%-253.00K
11.17%-1.39M
-282.44%-5.16M
-5.83%889.00K
-204.96%-1.60M
-583.84%-1.57M
397.27%2.83M
130.52%944.00K
-132.29%-524.00K
93.07%-229.00K
26.94%-952.00K
-425.13%-3.09M
135.63%1.62M
16.05%-3.31M
88.14%-1.30M
86.66%-589.00K
-4.52%-4.55M
-6.12%-3.94M
-137.77%-10.98M
22.12%-4.42M
Đầu tư ròng
32.90%-104.00K
33.70%-120.00K
-2.52%-122.00K
17.68%-163.00K
41.51%-155.00K
27.60%-181.00K
24.20%-119.00K
-9.39%-198.00K
5.02%-265.00K
38.88%-250.00K
-1081.25%-157.00K
48.58%-181.00K
-82.35%-279.00K
-258.77%-409.00K
105.48%16.00K
-47.90%-352.00K
62.68%-153.00K
58.55%-114.00K
-43.84%-292.00K
-11.21%-238.00K
Tài chính thuần
-88.77%290.00K
-30.24%955.00K
293.76%4.63M
43.13%-472.00K
1318.68%2.58M
844.14%1.37M
-253.60%-2.39M
-140.81%-830.00K
-25.71%182.00K
-96.66%145.00K
36.56%1.55M
166.93%2.03M
-82.36%245.00K
--4.35M
-66.48%1.14M
-95.14%762.00K
-80.30%1.39M
-100.00%0.00
2.07%3.40M
38.65%15.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 42.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.43M.

Tài sản ngắn hạn của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 20.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.91.

Tổng tài sản của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flux Power Holdings Inc là 24.20M, bao gồm 20.70M tài sản ngắn hạn và 3.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Flux Power Holdings Inc là 21.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Flux Power Holdings Inc là 2.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Flux Power Holdings Inc là -6.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.76.

Giá trị đầu tư ròng của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Flux Power Holdings Inc là -509.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Flux Power Holdings Inc là 5.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 635.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.90.

Thu nhập ròng của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -7.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.60.

Biên lợi nhuận ròng của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -17.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.97.

Biên lợi nhuận gộp của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flux Power Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flux Power Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.