tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flutter Entertainment PLC

FLUT
Thêm vào danh sách theo dõi
101.250USD
+0.485+0.48%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.74BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FLUT

Theo dõi tình hình tài chính của Flutter Entertainment PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Flutter Entertainment PLC

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
1.24/1.20
Doanh thu / Dự báo
4.30B/4.29B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.38B
16.62%
EPS(YoY)
-1.75
-825.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022H1
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021H1
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-22.01%1.24
-109.61%-0.04
-577.52%-3.92
-59.54%0.59
244.39%1.59
--0.46
---0.58
--1.47
---1.10
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.44%4.30B
24.92%4.74B
16.81%3.79B
15.95%4.19B
7.89%3.67B
--3.79B
--3.25B
20.36%3.61B
16.01%3.40B
----
----
30.97%3.00B
34.81%5.93B
39.42%2.93B
----
4.64%2.29B
3.82%4.40B
2.64%2.10B
16.00%1.98B
--2.19B
118.84%4.23B
--2.05B
171.35%2.05B
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-22.97%218.00M
-109.88%-8.00M
-569.90%-690.00M
-59.77%105.00M
244.39%283.00M
--81.00M
---103.00M
--261.00M
---196.00M
----
----
----
208.87%161.47M
----
----
----
-20.66%-148.31M
----
----
----
-627.41%-122.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-46.87%4.86%
-94.87%0.21%
-492.50%-20.80%
-89.26%0.88%
275.43%9.14%
--4.11%
---3.51%
--8.22%
---5.21%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.12%42.84%
-7.50%44.54%
-6.95%42.86%
-4.87%46.79%
-1.24%46.63%
--48.15%
--46.06%
--49.18%
--47.22%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
52.87%42.02%
52.42%41.89%
52.06%41.24%
19.33%33.31%
-1.92%27.49%
--27.48%
--27.12%
--27.92%
--28.03%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.44%4.30B
24.92%4.74B
16.81%3.79B
15.95%4.19B
7.89%3.67B
--3.79B
--3.25B
20.36%3.61B
16.01%3.40B
----
----
30.97%3.00B
34.81%5.93B
39.42%2.93B
----
4.64%2.29B
3.82%4.40B
2.64%2.10B
16.00%1.98B
--2.19B
118.84%4.23B
--2.05B
171.35%2.05B
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-61.43%86.00M
-7.53%258.00M
-426.80%-317.00M
5.42%389.00M
79.84%223.00M
--279.00M
--97.00M
--369.00M
--124.00M
----
----
----
465.78%334.77M
----
----
----
-78.30%59.17M
----
----
----
58.30%272.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-22.97%218.00M
-109.88%-8.00M
-569.90%-690.00M
-59.77%105.00M
244.39%283.00M
--81.00M
---103.00M
--261.00M
---196.00M
----
----
----
208.87%161.47M
----
----
----
-20.66%-148.31M
----
----
----
-627.41%-122.92M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
6.11%4.50B
10.41%4.80B
14.68%4.78B
11.95%4.39B
9.87%4.24B
--4.34B
--4.17B
--3.92B
--3.86B
----
----
----
19.81%2.77B
----
----
----
2.04%2.31B
----
----
----
19.57%2.26B
----
----
316.45%2.00B
345.65%1.89B
0.90%479.71M
-36.77%424.71M
-18.32%475.46M
40.67%671.71M
27.57%582.10M
-3.97%477.50M
Tổng nợ ngắn hạn
11.43%4.98B
9.87%5.04B
5.35%4.96B
5.66%4.63B
-2.55%4.47B
--4.59B
--4.71B
--4.38B
--4.59B
----
----
----
20.35%3.42B
----
----
----
4.75%2.84B
----
----
----
40.57%2.71B
----
----
130.78%2.71B
188.26%1.93B
59.12%1.17B
-0.69%669.93M
42.32%737.87M
34.25%674.62M
12.74%518.46M
-17.79%502.51M
Tổng tài sản
14.70%28.47B
19.47%29.28B
15.15%29.34B
22.83%29.87B
1.78%24.82B
--24.51B
--25.48B
--24.32B
--24.39B
----
----
----
15.87%24.55B
----
----
----
-7.91%21.18B
----
----
----
6.13%23.00B
----
----
224.42%23.23B
215.56%21.67B
8.41%7.16B
5.40%6.87B
-0.80%6.61B
1.40%6.52B
8.14%6.66B
-4.16%6.43B
Tổng các khoản nợ
45.22%18.95B
47.89%19.58B
44.17%19.42B
34.23%17.23B
-1.52%13.05B
--13.24B
--13.47B
--12.84B
--13.25B
----
----
----
33.34%11.65B
----
----
----
6.85%8.73B
----
----
----
11.07%8.17B
----
----
410.36%8.20B
387.43%7.36B
30.20%1.61B
53.51%1.51B
71.29%1.23B
20.89%983.53M
-13.54%720.33M
-22.46%813.55M
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.60%9.94B
-13.93%9.70B
-17.41%9.92B
10.08%12.64B
5.72%11.77B
--11.27B
--12.01B
--11.48B
--11.14B
----
----
----
3.61%12.90B
----
----
----
-16.04%12.45B
----
----
----
3.59%14.83B
----
----
170.65%15.03B
167.14%14.31B
3.40%5.56B
-3.16%5.36B
-9.54%5.37B
-1.43%5.53B
11.53%5.94B
-0.77%5.61B
Thu nhập hoạt động ròng
75.53%330.00M
-34.36%428.00M
-27.93%209.00M
11.15%359.00M
-44.21%188.00M
--652.00M
--290.00M
--323.00M
--337.00M
----
----
----
-119.19%-64.09M
----
----
----
-31.80%334.00M
----
----
----
41.72%489.73M
----
----
160.10%790.74M
55.55%345.56M
21.91%304.02M
18.57%222.15M
-26.32%249.37M
-30.63%187.36M
136.30%338.43M
108.42%270.08M
Đầu tư ròng
-72.00%-172.00M
-110.98%-346.00M
19.43%-170.00M
-1518.64%-2.87B
61.39%-100.00M
---164.00M
---211.00M
---177.00M
---259.00M
----
----
----
58.88%-292.12M
----
----
----
-140.86%-710.43M
----
----
----
-164.96%-294.95M
----
----
-63.92%-165.57M
326.68%454.03M
-65.01%-101.00M
-407.72%-200.30M
-20.95%-61.21M
51.60%-39.45M
22.42%-50.61M
-149.58%-81.51M
Tài chính thuần
-69.00%-458.00M
60.44%-89.00M
1921.43%255.00M
5269.39%2.53B
-49.72%-271.00M
---225.00M
---14.00M
---49.00M
---181.00M
----
----
----
-155.98%-111.06M
----
----
----
213.86%198.40M
----
----
----
-367.54%-174.25M
----
----
-340.03%-896.64M
236.13%65.13M
53.82%-203.77M
62.33%-47.84M
-142.46%-441.28M
39.03%-127.01M
-300.51%-182.00M
-75.72%-208.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, tổng doanh thu đạt 16.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.05B.

Tài sản ngắn hạn của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, tài sản ngắn hạn là 4.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.41.

Tổng tài sản của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flutter Entertainment PLC là 29.28B, bao gồm 4.80B tài sản ngắn hạn và 24.48B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, tổng nghĩa vụ của Flutter Entertainment PLC là 19.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Flutter Entertainment PLC là 9.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Flutter Entertainment PLC là 553.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.36.

Giá trị đầu tư ròng của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, giá trị đầu tư ròng của Flutter Entertainment PLC là -3.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -329.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, giá trị huy động vốn ròng của Flutter Entertainment PLC là 2.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 617.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -825.01.

Thu nhập ròng của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, lợi nhuận ròng là -310.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -820.93.

Biên lợi nhuận ròng của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, biên lợi nhuận ròng là -2.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -315.43.

Biên lợi nhuận gộp của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, biên lợi nhuận gộp là 45.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -860.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -329.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flutter Entertainment PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flutter Entertainment PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 553.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.