tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flowserve Corp

FLS
Thêm vào danh sách theo dõi
75.990USD
+0.675+0.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.69BVốn hóa
27.71P/E TTM

Tình hình tài chính của FLS

Theo dõi tình hình tài chính của Flowserve Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Flowserve Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.78/0.86
Doanh thu / Dự báo
1.17B/1.16B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.73B
3.76%
EPS(YoY)
2.66
23.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.13%0.78
14.05%0.64
-138.60%-0.23
279.23%1.69
13.28%0.62
-0.47%0.56
23.64%0.59
26.28%0.44
41.30%0.55
176.07%0.56
-48.58%0.48
--0.35
--0.39
--0.20
--0.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.59%1.17B
-6.66%1.07B
3.54%1.22B
3.65%1.17B
2.70%1.19B
5.25%1.14B
1.30%1.18B
3.50%1.13B
7.08%1.16B
10.93%1.09B
12.15%1.17B
25.41%1.09B
22.46%1.08B
19.40%980.30M
13.00%1.04B
0.78%872.88M
-1.78%882.22M
-4.23%821.06M
-6.68%919.46M
-6.29%866.12M
Lợi nhuận ròng
21.09%99.00M
10.52%81.68M
-137.39%-28.99M
276.11%219.58M
12.58%81.75M
-0.42%73.91M
23.83%77.54M
26.49%58.38M
41.82%72.62M
177.29%74.22M
-48.39%62.62M
20.20%46.16M
14.35%51.20M
269.19%26.77M
625.18%121.33M
-22.87%38.40M
-1.27%44.78M
-212.36%-15.82M
-70.15%16.73M
-11.28%49.78M
Biên lợi nhuận ròng
17.01%8.69%
16.46%8.08%
-125.14%-1.78%
253.42%19.76%
12.37%7.43%
-3.11%6.94%
22.23%7.08%
16.37%5.59%
29.45%6.61%
134.15%7.16%
-51.87%5.79%
--4.80%
--5.11%
--3.06%
--12.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.10%35.73%
11.94%37.10%
10.57%35.94%
7.59%34.55%
7.30%34.65%
4.58%33.14%
8.52%32.51%
8.19%32.11%
6.74%32.29%
4.59%31.69%
5.26%29.95%
--29.68%
--30.25%
--30.30%
--28.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
29.23%33.78%
9.68%29.91%
0.91%27.59%
8.14%25.42%
5.64%26.14%
15.24%27.27%
13.25%27.34%
-12.10%23.50%
-6.42%24.75%
-8.61%23.67%
-9.17%24.15%
--26.74%
--26.44%
--25.89%
--26.58%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.59%1.17B
-6.66%1.07B
3.54%1.22B
3.65%1.17B
2.70%1.19B
5.25%1.14B
1.30%1.18B
3.50%1.13B
7.08%1.16B
10.93%1.09B
12.15%1.17B
25.41%1.09B
22.46%1.08B
19.40%980.30M
13.00%1.04B
0.78%872.88M
-1.78%882.22M
-4.23%821.06M
-6.68%919.46M
-6.29%866.12M
Lợi nhuận hoạt động
11.70%167.54M
10.89%153.21M
45.61%196.85M
17.20%141.69M
7.27%149.99M
15.61%138.17M
10.44%135.19M
17.46%120.90M
25.48%139.82M
60.77%119.52M
18.39%122.41M
273.74%102.92M
93.61%111.43M
1414.07%74.34M
29.07%103.39M
-54.99%27.54M
-23.13%57.55M
-92.88%4.91M
-30.90%80.11M
-38.24%61.18M
Lợi nhuận ròng
21.09%99.00M
10.52%81.68M
-137.39%-28.99M
276.11%219.58M
12.58%81.75M
-0.42%73.91M
23.83%77.54M
26.49%58.38M
41.82%72.62M
177.29%74.22M
-48.39%62.62M
20.20%46.16M
14.35%51.20M
269.19%26.77M
625.18%121.33M
-22.87%38.40M
-1.27%44.78M
-212.36%-15.82M
-70.15%16.73M
-11.28%49.78M
Tài sản ngắn hạn
3.83%3.12B
6.62%3.05B
4.76%3.04B
10.28%3.16B
6.68%3.00B
3.55%2.86B
7.42%2.90B
8.76%2.87B
9.17%2.82B
8.82%2.77B
10.31%2.70B
18.65%2.64B
13.08%2.58B
6.96%2.54B
2.61%2.45B
-31.01%2.22B
-6.55%2.28B
-2.94%2.38B
-17.75%2.39B
14.86%3.22B
Tổng nợ ngắn hạn
1.30%1.45B
-0.34%1.38B
2.30%1.50B
4.48%1.50B
1.71%1.43B
-6.23%1.38B
2.05%1.47B
10.22%1.44B
8.84%1.41B
11.53%1.47B
15.72%1.44B
19.71%1.31B
18.35%1.29B
15.17%1.32B
9.84%1.24B
-42.81%1.09B
2.06%1.09B
5.89%1.15B
-0.86%1.13B
74.55%1.91B
Tổng tài sản
11.22%6.32B
4.56%5.73B
3.77%5.71B
10.54%5.83B
10.03%5.68B
6.47%5.48B
7.68%5.50B
6.23%5.27B
4.97%5.16B
5.62%5.15B
6.64%5.11B
10.19%4.97B
7.36%4.92B
3.67%4.88B
0.86%4.79B
-19.48%4.51B
-4.90%4.58B
-2.22%4.70B
-10.63%4.75B
8.16%5.60B
Tổng các khoản nợ
17.31%3.99B
2.95%3.45B
0.14%3.45B
10.63%3.51B
8.11%3.40B
6.35%3.35B
10.07%3.45B
3.84%3.17B
5.01%3.15B
5.26%3.15B
6.88%3.13B
8.45%3.05B
5.98%3.00B
2.89%3.00B
0.67%2.93B
-26.03%2.81B
-7.19%2.83B
-5.08%2.91B
-18.04%2.91B
9.65%3.80B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.13%2.33B
7.09%2.28B
9.88%2.25B
10.40%2.32B
13.03%2.28B
6.67%2.13B
3.88%2.05B
10.05%2.11B
4.91%2.02B
6.20%2.00B
6.27%1.98B
13.09%1.91B
9.59%1.92B
4.95%1.88B
1.16%1.86B
-5.55%1.69B
-0.95%1.75B
2.83%1.79B
4.32%1.84B
5.13%1.79B
Thu nhập hoạt động ròng
-16.15%129.25M
13.73%-43.08M
-100.09%-174.00K
125.14%401.85M
1305.96%154.15M
-180.21%-49.93M
1.40%197.35M
121.02%178.49M
-153.71%-12.78M
134.15%62.26M
180.15%194.63M
311.86%80.76M
153.36%23.80M
199.31%26.59M
-29.83%69.47M
-142.45%-38.12M
-278.89%-44.59M
-173.60%-26.77M
-49.20%99.01M
-4.54%89.80M
Đầu tư ròng
-3212.32%-536.50M
36.32%-7.18M
75.77%-80.69M
29.26%-16.99M
1.86%-16.20M
17.00%-11.28M
-1548.77%-333.10M
-54.55%-24.02M
-0.77%-16.50M
17.44%-13.59M
-151.07%-20.20M
6.65%-15.54M
2.39%-16.38M
-34.69%-16.46M
290.53%39.56M
-11.95%-16.65M
-16.91%-16.78M
-28.77%-12.22M
-175.38%-20.76M
-3.26%-14.87M
Tài chính thuần
593.07%346.19M
205.09%88.52M
-98.21%4.02M
-149.66%-176.50M
-500.50%-70.21M
-55.37%-84.23M
285.97%224.88M
-36169.90%-70.70M
52.02%17.53M
-23.72%-54.21M
-216.27%-120.92M
100.58%196.00K
129.33%11.53M
-14.14%-43.82M
95.62%-38.23M
-104.46%-34.07M
4.50%-39.32M
91.47%-38.39M
-2678.56%-872.05M
180.07%763.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, tổng doanh thu đạt 4.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.56B.

Tài sản ngắn hạn của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, tài sản ngắn hạn là 3.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.76.

Tổng tài sản của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flowserve Corp là 5.71B, bao gồm 3.04B tài sản ngắn hạn và 2.67B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, tổng nghĩa vụ của Flowserve Corp là 3.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Flowserve Corp là 2.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Flowserve Corp là 626.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.59.

Giá trị đầu tư ròng của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, giá trị đầu tư ròng của Flowserve Corp là -125.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.68.

Giá trị huy động vốn ròng của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, giá trị huy động vốn ròng của Flowserve Corp là -326.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -378.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.85.

Thu nhập ròng của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, lợi nhuận ròng là 346.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.45.

Biên lợi nhuận ròng của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, biên lợi nhuận ròng là 7.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.31.

Biên lợi nhuận gộp của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, biên lợi nhuận gộp là 34.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flowserve Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowserve Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 626.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.