tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fluent Inc

FLNT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.410USD
-0.070-2.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
101.67MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FLNT

Theo dõi tình hình tài chính của Fluent Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fluent Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.17
Doanh thu / Dự báo
--/44.64M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
208.76M
-18.01%
EPS(YoY)
-1.05
41.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
56.17%-0.17
18.24%-0.14
44.30%-0.27
59.89%-0.30
13.65%-0.39
-20.71%-0.17
80.17%-0.48
-342.73%-0.75
80.71%-0.45
97.23%-0.14
-1163.51%-2.43
--0.31
---2.34
---4.96
--0.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.76%44.85M
-5.49%61.82M
-27.10%47.03M
-23.86%44.71M
-16.33%55.21M
-10.11%65.41M
-2.60%64.52M
-28.52%58.72M
-14.59%65.98M
-14.06%72.76M
-25.61%66.24M
-16.49%82.14M
-13.26%77.25M
-15.20%84.66M
3.71%89.05M
34.05%98.36M
26.92%89.06M
21.77%99.84M
9.68%85.86M
2.61%73.38M
Lợi nhuận ròng
35.25%-5.35M
-20.09%-4.12M
4.88%-7.56M
37.88%-7.22M
-31.76%-8.27M
-80.62%-3.43M
76.38%-7.94M
-373.51%-11.63M
80.35%-6.28M
97.19%-1.90M
-1180.21%-33.63M
107.47%4.25M
-1486.84%-31.94M
-1862.09%-67.49M
226.96%3.11M
-999.52%-56.94M
67.83%-2.01M
2051.69%3.83M
-309.75%-2.45M
-1245.80%-5.18M
Biên lợi nhuận ròng
20.30%-11.94%
-27.06%-6.66%
-30.48%-16.07%
18.41%-16.16%
-57.47%-14.98%
-100.93%-5.24%
75.75%-12.31%
-482.64%-19.80%
77.00%-9.51%
96.73%-2.61%
-1552.14%-50.77%
--5.17%
---41.35%
---79.71%
--3.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.64%18.63%
50.33%26.40%
-13.31%17.85%
2.04%17.45%
-33.24%16.25%
-29.31%17.56%
1.55%20.59%
-28.00%17.10%
13.14%24.35%
24.74%24.84%
-11.38%20.28%
--23.75%
--21.52%
--19.91%
--22.88%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
17.39%38.78%
2.08%38.80%
-13.42%34.24%
-7.89%31.13%
10.45%33.04%
39.45%38.00%
39.40%39.55%
37.97%33.80%
19.31%29.91%
23.51%27.25%
71.80%28.37%
--24.50%
--25.07%
--22.07%
--16.51%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.76%44.85M
-5.49%61.82M
-27.10%47.03M
-23.86%44.71M
-16.33%55.21M
-10.11%65.41M
-2.60%64.52M
-28.52%58.72M
-14.59%65.98M
-14.06%72.76M
-25.61%66.24M
-16.49%82.14M
-13.26%77.25M
-15.20%84.66M
3.71%89.05M
34.05%98.36M
26.92%89.06M
21.77%99.84M
9.68%85.86M
2.61%73.38M
Lợi nhuận hoạt động
8.96%-6.09M
118.80%863.00K
-94.69%-6.12M
23.59%-5.89M
-160.40%-6.70M
-157.63%-4.59M
25.63%-3.15M
-214.44%-7.71M
52.85%-2.57M
84.46%-1.78M
-776.64%-4.23M
67.26%6.74M
-263.29%-5.45M
-358.80%-11.47M
132.84%625.00K
188.49%4.03M
34.37%-1.50M
110.65%4.43M
-174.60%-1.90M
-274.98%-4.55M
Lợi nhuận ròng
35.25%-5.35M
-20.09%-4.12M
4.88%-7.56M
37.88%-7.22M
-31.76%-8.27M
-80.62%-3.43M
76.38%-7.94M
-373.51%-11.63M
80.35%-6.28M
97.19%-1.90M
-1180.21%-33.63M
107.47%4.25M
-1486.84%-31.94M
-1862.09%-67.49M
226.96%3.11M
-999.52%-56.94M
67.83%-2.01M
2051.69%3.83M
-309.75%-2.45M
-1245.80%-5.18M
Tài sản ngắn hạn
-3.51%49.43M
2.30%67.47M
-25.25%49.55M
-30.08%46.95M
-28.27%51.23M
-15.88%65.95M
-14.03%66.28M
-24.59%67.14M
-19.68%71.42M
-14.98%78.41M
-25.13%77.10M
-16.38%89.04M
-7.48%88.91M
-13.98%92.22M
9.09%102.97M
14.85%106.48M
2.28%96.11M
24.37%107.20M
21.51%94.39M
19.61%92.72M
Tổng nợ ngắn hạn
1.07%52.21M
0.54%65.03M
-31.23%48.42M
-28.60%49.65M
-29.74%51.66M
31.43%64.68M
-2.45%70.41M
28.84%69.54M
34.98%73.53M
-2.00%49.21M
40.89%72.17M
-9.42%53.98M
9.97%54.47M
-13.33%50.22M
-3.33%51.23M
23.33%59.59M
2.93%49.53M
15.38%57.94M
22.73%52.99M
2.69%48.32M
Tổng tài sản
-6.74%72.27M
-4.79%89.13M
-20.73%76.06M
-24.39%74.47M
-25.18%77.49M
-16.31%93.62M
-14.40%95.94M
-36.49%98.50M
-34.10%103.58M
-39.19%111.87M
-55.70%112.09M
-40.16%155.08M
-48.77%157.17M
-42.18%183.97M
-18.26%253.02M
-16.64%259.14M
-2.69%306.80M
2.57%318.18M
1.39%309.54M
0.80%310.87M
Tổng các khoản nợ
6.36%58.98M
3.29%70.92M
-28.29%54.47M
-22.09%55.35M
-25.89%55.46M
-11.36%68.66M
-0.83%75.97M
-18.29%71.04M
-20.60%74.83M
-13.94%77.46M
-17.61%76.60M
-15.60%86.95M
-0.40%94.25M
-14.09%90.01M
-8.10%92.97M
0.49%103.02M
-8.21%94.62M
12.25%104.77M
13.45%101.17M
8.38%102.52M
Tổng vốn chủ sở hữu
-39.71%13.29M
-27.02%18.21M
8.04%21.59M
-30.34%19.12M
-23.35%22.04M
-27.46%24.95M
-43.71%19.98M
-59.71%27.45M
-54.32%28.75M
-63.38%34.40M
-77.83%35.49M
-56.36%68.14M
-70.34%62.92M
-55.97%93.95M
-23.19%160.05M
-25.07%156.12M
-0.02%212.18M
-1.60%213.41M
-3.59%208.38M
-2.55%208.35M
Thu nhập hoạt động ròng
142.05%5.11M
230.27%2.79M
-690.94%-7.30M
107.16%935.00K
1700.00%2.11M
-37.51%-2.14M
-83.83%1.24M
-360.27%-13.07M
-102.70%-132.00K
69.88%-1.56M
-15.82%7.64M
-1560.23%-2.84M
375.34%4.89M
-126.71%-5.17M
244.90%9.08M
96.97%-171.00K
-135.68%-1.78M
160.27%19.36M
-306.90%-6.27M
-155.98%-5.64M
Đầu tư ròng
5.67%-1.48M
0.54%-1.48M
-39.97%-1.66M
4.87%-1.66M
12.58%-1.57M
15.01%-1.48M
31.29%-1.19M
-38.79%-1.75M
24.66%-1.80M
-53.20%-1.75M
-53.97%-1.73M
-11.62%-1.26M
-16.35%-2.38M
-56.03%-1.14M
-59.01%-1.12M
-56.09%-1.13M
-145.10%-2.05M
13.30%-730.00K
6.87%-705.00K
64.64%-722.00K
Tài chính thuần
-21.62%-6.27M
-63.34%2.37M
756.75%11.61M
-79.62%1.96M
-132.33%-5.15M
560.27%6.48M
121.21%1.35M
745.06%9.59M
-49.26%-2.22M
-12.56%-1.41M
-411.04%-6.39M
-18.96%-1.49M
12.49%-1.49M
0.32%-1.25M
51.02%-1.25M
-8.04%-1.25M
-122.85%-1.70M
-39.02%-1.25M
64.04%-2.55M
-27.85%-1.16M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, tổng doanh thu đạt 208.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.62M.

Tài sản ngắn hạn của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, tài sản ngắn hạn là 67.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.30.

Tổng tài sản của Fluent Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fluent Inc là 89.13M, bao gồm 67.47M tài sản ngắn hạn và 21.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, tổng nghĩa vụ của Fluent Inc là 70.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fluent Inc là 18.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fluent Inc là -17.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.95.

Giá trị đầu tư ròng của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, giá trị đầu tư ròng của Fluent Inc là -6.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fluent Inc là 10.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.90.

Thu nhập ròng của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, lợi nhuận ròng là -27.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.21.

Biên lợi nhuận ròng của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, biên lợi nhuận ròng là -13.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.18.

Biên lợi nhuận gộp của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -125.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -29.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fluent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fluent Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -17.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.