tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FLEX LNG Ltd

FLNG
Thêm vào danh sách theo dõi
30.850USD
-0.120-0.39%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.67BVốn hóa
22.08P/E TTM

Tình hình tài chính của FLNG

Theo dõi tình hình tài chính của FLEX LNG Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FLEX LNG Ltd

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
0.36/0.35
Doanh thu / Dự báo
80.46M/79.82M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
347.64M
-2.44%
EPS(YoY)
1.38
-36.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
SELL
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.86%0.36
-52.47%0.40
-3.76%0.31
-19.21%0.33
-43.39%0.35
132.31%0.84
-61.54%0.32
-44.21%0.41
100.78%0.62
-53.54%0.36
-4.12%0.84
--0.73
--0.31
--0.78
--0.88
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.02%80.46M
-3.74%87.54M
-5.31%85.68M
1.52%85.98M
-1.99%88.44M
-6.48%90.93M
-4.34%90.48M
-2.34%84.70M
-2.42%90.23M
-0.71%97.23M
3.64%94.58M
3.05%86.73M
24.01%92.48M
-14.54%97.93M
11.62%91.26M
27.82%84.16M
-8.23%74.57M
70.08%114.59M
146.65%81.76M
155.67%65.84M
----
Lợi nhuận ròng
4.18%19.51M
-52.34%21.55M
-3.39%16.82M
-18.85%17.72M
-43.63%18.73M
133.19%45.22M
-61.40%17.41M
-44.04%21.84M
100.98%33.22M
-53.20%19.39M
-3.19%45.10M
-11.85%39.02M
-70.35%16.53M
-40.32%41.43M
42.01%46.59M
247.38%44.26M
18.07%55.76M
168.93%69.43M
758.35%32.81M
291.39%12.74M
----
Biên lợi nhuận ròng
12.56%24.25%
-50.49%24.62%
2.03%19.63%
-20.06%20.61%
-41.49%21.54%
149.34%49.73%
-59.65%19.24%
-42.69%25.78%
105.97%36.82%
-52.87%19.94%
-6.59%47.68%
--44.99%
--17.88%
--42.31%
--51.05%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-33.20%52.87%
-8.08%54.91%
-6.50%55.42%
0.25%56.78%
29.81%79.15%
-3.28%59.74%
-4.83%59.28%
-4.03%56.64%
-4.67%60.97%
-4.78%61.76%
2.30%62.28%
--59.02%
--63.96%
--64.86%
--60.89%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--70.46%
3.85%70.44%
5.80%69.97%
2.92%68.59%
----
1.40%67.83%
-0.36%66.14%
-0.03%66.64%
-0.55%66.73%
4.52%66.89%
3.58%66.38%
--66.67%
--67.09%
--63.99%
--64.08%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.02%80.46M
-3.74%87.54M
-5.31%85.68M
1.52%85.98M
-1.99%88.44M
-6.48%90.93M
-4.34%90.48M
-2.34%84.70M
-2.42%90.23M
-0.71%97.23M
3.64%94.58M
3.05%86.73M
24.01%92.48M
-14.54%97.93M
11.62%91.26M
27.82%84.16M
-8.23%74.57M
70.08%114.59M
146.65%81.76M
155.67%65.84M
----
Lợi nhuận hoạt động
-27.62%34.20M
-14.56%42.62M
-18.41%42.01M
-1.27%43.93M
-9.02%47.25M
-13.59%49.88M
-8.39%51.49M
-7.73%44.49M
-5.59%51.94M
-5.38%57.72M
6.45%56.20M
-0.47%48.22M
43.41%55.01M
-21.06%61.01M
13.85%52.80M
62.87%48.45M
-19.67%38.36M
112.90%77.28M
313.80%46.38M
237.05%29.75M
----
Lợi nhuận ròng
4.18%19.51M
-52.34%21.55M
-3.39%16.82M
-18.85%17.72M
-43.63%18.73M
133.19%45.22M
-61.40%17.41M
-44.04%21.84M
100.98%33.22M
-53.20%19.39M
-3.19%45.10M
-11.85%39.02M
-70.35%16.53M
-40.32%41.43M
42.01%46.59M
247.38%44.26M
18.07%55.76M
168.93%69.43M
758.35%32.81M
291.39%12.74M
----
Tài sản ngắn hạn
--469.51M
6.09%503.27M
62.50%540.29M
13.18%469.98M
----
7.07%474.38M
-28.34%332.49M
-13.94%415.25M
-15.73%429.92M
25.14%443.06M
61.33%463.99M
55.97%482.50M
163.25%510.20M
57.43%354.05M
83.49%287.61M
96.18%309.36M
23.39%193.81M
42.48%224.89M
59.26%156.75M
15.69%157.69M
12.19%157.07M
Tổng nợ ngắn hạn
--172.43M
4.44%165.83M
16.12%174.32M
2.58%165.77M
----
3.60%158.78M
-6.05%150.12M
-2.49%161.60M
-2.69%153.58M
0.05%153.27M
4.94%159.80M
35.84%165.72M
27.50%157.82M
16.42%153.20M
14.50%152.28M
-7.78%122.00M
6.83%123.78M
-0.19%131.59M
28.76%133.00M
71.65%132.30M
57.00%115.87M
Tổng tài sản
--2.58B
-1.69%2.62B
5.90%2.68B
-0.53%2.63B
----
-1.49%2.67B
-8.64%2.53B
-5.52%2.64B
-4.92%2.68B
1.11%2.71B
4.75%2.77B
4.89%2.80B
10.30%2.82B
4.14%2.68B
4.86%2.64B
4.96%2.67B
5.12%2.55B
11.67%2.57B
26.09%2.52B
57.18%2.54B
49.14%2.43B
Tổng các khoản nợ
--1.89B
2.27%1.90B
12.33%1.94B
2.62%1.87B
----
0.04%1.86B
-8.78%1.73B
-5.62%1.82B
-5.60%1.84B
5.03%1.86B
8.08%1.89B
9.71%1.93B
18.08%1.94B
5.28%1.77B
5.60%1.75B
4.03%1.76B
5.12%1.65B
14.62%1.68B
40.28%1.66B
110.08%1.69B
93.68%1.57B
Tổng vốn chủ sở hữu
--698.20M
-10.83%719.26M
-7.94%738.28M
-7.48%762.02M
----
-4.84%806.63M
-8.34%801.93M
-5.30%823.61M
-3.41%840.93M
-6.55%847.65M
-1.81%874.92M
-4.41%869.73M
-3.84%870.63M
1.99%907.09M
3.44%891.05M
6.79%909.87M
5.14%905.39M
6.49%889.39M
5.52%861.45M
4.87%852.02M
5.14%861.13M
Thu nhập hoạt động ròng
-75.91%9.68M
-30.32%36.43M
-22.69%37.24M
-43.36%26.89M
15.21%40.18M
-3.64%52.28M
4.35%48.17M
16.16%47.48M
3.35%34.87M
1.70%54.26M
-35.83%46.16M
-21.62%40.87M
-20.51%33.74M
-32.77%53.35M
62.42%71.93M
10.25%52.15M
-3.31%42.45M
53.74%79.36M
124.77%44.29M
1124.99%47.30M
----
Đầu tư ròng
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---4.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
33.33%-2.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.39%-1.00K
100.00%-3.00K
100.00%-1.00K
99.99%-17.00K
100.06%258.00K
-142210.99%-129.32M
----
Tài chính thuần
-1.03%-68.36M
-170.42%-67.48M
122.36%28.84M
59.82%-24.37M
-9.51%-67.66M
230.43%95.83M
-93.48%-129.00M
8.53%-60.65M
-156.22%-61.79M
-1172.74%-73.47M
20.15%-66.67M
-216.27%-66.31M
258.96%109.91M
141.55%6.85M
-65.11%-83.49M
-34.57%57.02M
-167.12%-69.14M
-106.32%-16.48M
-113.59%-50.57M
1037.49%87.15M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, tổng doanh thu đạt 347.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 356.35M.

Tài sản ngắn hạn của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, tài sản ngắn hạn là 503.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.09.

Tổng tài sản của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FLEX LNG Ltd là 2.62B, bao gồm 503.27M tài sản ngắn hạn và 2.12B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, tổng nghĩa vụ của FLEX LNG Ltd là 1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của FLEX LNG Ltd là 719.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.83.

Thu nhập hoạt động thuần của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FLEX LNG Ltd là 175.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.12.

Giá trị huy động vốn ròng của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, giá trị huy động vốn ròng của FLEX LNG Ltd là -130.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.71.

Thu nhập ròng của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, lợi nhuận ròng là 74.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.43.

Biên lợi nhuận ròng của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, biên lợi nhuận ròng là 21.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.83.

Biên lợi nhuận gộp của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, biên lợi nhuận gộp là 56.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 70.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FLEX LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FLEX LNG Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 175.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.