tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flex Ltd

FLEX
Thêm vào danh sách theo dõi
113.075USD
-1.235-1.08%
Giờ giao dịch 09/09, 10:18ET
41.77BVốn hóa
47.67P/E TTM

Tình hình tài chính của FLEX

Theo dõi tình hình tài chính của Flex Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Flex Ltd

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.78/0.91
Doanh thu / Dự báo
7.93B/7.56B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.91B
8.14%
EPS(YoY)
2.37
10.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
51.68%0.78
16.90%0.68
-4.69%0.65
-2.04%0.53
48.47%0.51
-38.21%0.58
48.68%0.68
5.53%0.54
-16.90%0.35
198.70%0.94
-10.17%0.46
--0.51
--0.42
--0.31
--0.51
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.58%7.93B
16.86%7.48B
7.66%7.06B
3.96%6.80B
4.13%6.58B
42.02%6.40B
2.10%6.56B
-5.60%6.54B
-8.39%6.31B
-20.02%4.50B
-17.21%6.42B
-10.73%6.93B
-6.19%6.89B
3.49%5.63B
17.18%7.76B
24.67%7.77B
15.85%7.35B
-13.13%5.44B
-1.50%6.62B
4.08%6.23B
Lợi nhuận ròng
48.44%285.00M
12.61%250.00M
-9.13%239.00M
-7.01%199.00M
38.13%192.00M
-43.80%222.00M
33.50%263.00M
-6.14%214.00M
-25.27%139.00M
178.17%395.00M
-14.35%197.00M
-1.72%228.00M
-1.59%186.00M
-14.97%142.00M
1.32%230.00M
-30.95%232.00M
-8.25%189.00M
-30.42%167.00M
9.13%227.00M
197.35%336.00M
Biên lợi nhuận ròng
23.10%3.59%
-3.64%3.34%
-15.59%3.39%
-10.55%2.92%
32.65%2.92%
610.52%3.47%
99.68%4.01%
12.78%3.27%
3.21%2.20%
111.61%0.49%
-34.25%2.01%
--2.90%
--2.13%
--0.23%
--3.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.48%9.18%
7.19%9.55%
6.02%9.49%
9.96%8.92%
15.60%8.62%
1283.97%8.91%
20.53%8.95%
11.38%8.11%
8.69%7.46%
-86.37%0.64%
1.26%7.43%
--7.28%
--6.86%
--4.72%
--7.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.65%20.71%
-15.35%17.00%
5.80%21.30%
-5.42%18.87%
6.15%19.24%
12.45%20.09%
19.41%20.13%
22.64%19.96%
5.56%18.13%
3.51%17.86%
-12.28%16.86%
--16.27%
--17.17%
--17.26%
--19.22%
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.58%7.93B
16.86%7.48B
7.66%7.06B
3.96%6.80B
4.13%6.58B
42.02%6.40B
2.10%6.56B
-5.60%6.54B
-8.39%6.31B
-20.02%4.50B
-17.21%6.42B
-10.73%6.93B
-6.19%6.89B
3.49%5.63B
17.18%7.76B
24.67%7.77B
15.85%7.35B
-13.13%5.44B
-1.50%6.62B
4.08%6.23B
Lợi nhuận hoạt động
17.96%394.00M
26.49%425.00M
15.61%400.00M
10.16%347.00M
29.46%334.00M
486.21%336.00M
27.21%346.00M
10.92%315.00M
8.40%258.00M
-171.90%-87.00M
-16.56%272.00M
-12.62%284.00M
-12.50%238.00M
-24.38%121.00M
29.88%326.00M
32.11%325.00M
6.67%272.00M
-57.45%160.00M
-7.04%251.00M
17.14%246.00M
Lợi nhuận ròng
48.44%285.00M
12.61%250.00M
-9.13%239.00M
-7.01%199.00M
38.13%192.00M
-43.80%222.00M
33.50%263.00M
-6.14%214.00M
-25.27%139.00M
178.17%395.00M
-14.35%197.00M
-1.72%228.00M
-1.59%186.00M
-14.97%142.00M
1.32%230.00M
-30.95%232.00M
-8.25%189.00M
-30.42%167.00M
9.13%227.00M
197.35%336.00M
Tài sản ngắn hạn
35.42%18.24B
27.19%16.33B
18.78%15.15B
3.68%13.84B
7.32%13.47B
-1.16%12.84B
-14.26%12.76B
-13.66%13.35B
-19.25%12.55B
-18.97%12.99B
-5.95%14.88B
-1.07%15.46B
2.59%15.54B
11.83%16.03B
19.72%15.82B
28.29%15.63B
29.14%15.15B
26.17%14.34B
18.92%13.21B
16.26%12.18B
Tổng nợ ngắn hạn
33.25%13.22B
21.99%12.02B
20.13%10.86B
11.48%10.37B
10.61%9.92B
15.35%9.85B
-3.72%9.04B
-7.92%9.31B
-15.69%8.97B
-21.42%8.54B
-19.56%9.39B
-16.80%10.11B
-8.21%10.64B
1.46%10.87B
21.01%11.67B
39.80%12.15B
42.42%11.59B
36.72%10.71B
28.24%9.64B
21.39%8.69B
Tổng tài sản
31.71%25.20B
20.02%22.06B
13.94%20.82B
5.17%19.55B
7.86%19.13B
0.68%18.38B
-10.28%18.27B
-11.36%18.59B
-15.28%17.74B
-14.71%18.26B
-2.52%20.37B
1.67%20.97B
4.40%20.94B
10.77%21.41B
14.95%20.89B
23.41%20.62B
23.85%20.05B
22.03%19.32B
16.00%18.18B
11.40%16.71B
Tổng các khoản nợ
40.27%19.70B
26.44%16.92B
18.22%15.70B
6.83%14.51B
10.22%14.04B
3.46%13.38B
-4.60%13.28B
-7.04%13.58B
-15.90%12.74B
-17.64%12.93B
-14.54%13.92B
-10.65%14.61B
-4.59%15.15B
3.86%15.70B
12.19%16.29B
23.91%16.35B
25.19%15.88B
21.92%15.12B
18.17%14.52B
11.03%13.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.08%5.50B
2.84%5.14B
2.58%5.12B
0.64%5.04B
1.86%5.09B
-6.07%5.00B
-22.54%4.99B
-21.29%5.00B
-13.65%5.00B
-6.68%5.33B
40.05%6.45B
48.85%6.36B
38.59%5.79B
35.63%5.71B
25.91%4.60B
21.51%4.27B
19.01%4.17B
22.44%4.21B
8.10%3.65B
12.81%3.51B
Thu nhập hoạt động ròng
-30.83%276.00M
-4.62%413.00M
1.69%420.00M
42.01%453.00M
17.35%399.00M
-36.23%433.00M
45.42%413.00M
-10.64%319.00M
5566.67%340.00M
50.89%679.00M
-20.89%284.00M
246.60%357.00M
-84.21%6.00M
25.00%450.00M
139.33%359.00M
-42.78%103.00M
-88.62%38.00M
123.60%360.00M
-56.90%150.00M
-31.92%180.00M
Đầu tư ròng
-614.53%-1.28B
-1.52%-200.00M
68.28%-138.00M
-25.00%-155.00M
-118.29%-179.00M
-152.56%-197.00M
-271.79%-435.00M
12.68%-124.00M
47.10%-82.00M
56.42%-78.00M
24.03%-117.00M
21.98%-142.00M
-74.16%-155.00M
-45.53%-179.00M
75.36%-154.00M
-102.22%-182.00M
21.24%-89.00M
-612.50%-123.00M
-819.12%-625.00M
-56.19%-90.00M
Tài chính thuần
614.13%1.46B
-195.62%-878.00M
360.59%529.00M
-298.64%-292.00M
39.53%-283.00M
66.55%-297.00M
34.09%-203.00M
465.38%147.00M
3.70%-468.00M
-295.16%-888.00M
-96.18%-308.00M
130.23%26.00M
-131.43%-486.00M
164.53%455.00M
-126.39%-157.00M
73.21%-86.00M
-26.51%-210.00M
214.67%172.00M
1365.96%595.00M
-261.14%-321.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, tổng doanh thu đạt 27.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.81B.

Tài sản ngắn hạn của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, tài sản ngắn hạn là 16.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.19.

Tổng tài sản của Flex Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flex Ltd là 22.06B, bao gồm 16.33B tài sản ngắn hạn và 5.73B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, tổng nghĩa vụ của Flex Ltd là 16.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Flex Ltd là 5.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Flex Ltd là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.00.

Giá trị đầu tư ròng của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, giá trị đầu tư ròng của Flex Ltd là -672.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Flex Ltd là -924.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.67.

Thu nhập ròng của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, lợi nhuận ròng là 880.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.01.

Biên lợi nhuận ròng của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, biên lợi nhuận ròng là 3.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.89.

Biên lợi nhuận gộp của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, biên lợi nhuận gộp là 9.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Flex Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.