tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Franklin Wireless Corp

FKWL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.280USD
-0.030-1.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
26.87MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FKWL

Theo dõi tình hình tài chính của Franklin Wireless Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Franklin Wireless Corp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.13/-0.01
Doanh thu / Dự báo
3.44M/9.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
46.09M
49.65%
EPS(YoY)
-0.02
93.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-141.67%-0.13
133.28%0.05
24.31%0.05
80.62%-0.03
45.15%-0.05
129.92%0.02
299.91%0.04
-10.01%-0.15
-574.87%-0.10
-100.56%-0.06
77.33%-0.02
---0.14
--0.02
---0.03
---0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
-57.00%3.44M
-33.09%11.93M
-4.34%12.74M
13.25%6.93M
29.68%8.01M
101.49%17.83M
37.98%13.32M
-64.03%6.12M
-47.89%6.18M
-1.51%8.85M
19.07%9.66M
40.01%17.00M
77.23%11.85M
393.18%8.98M
142.49%8.11M
10.74%12.14M
-84.92%6.69M
-97.25%1.82M
-94.66%3.34M
-70.67%10.97M
Lợi nhuận ròng
-141.69%-1.56M
133.29%533.62K
24.32%640.48K
80.62%-342.24K
45.16%-644.79K
129.92%228.74K
299.92%515.19K
-10.01%-1.77M
-574.77%-1.18M
-102.11%-764.62K
77.13%-257.70K
-128.41%-1.61M
132.13%247.63K
68.09%-378.32K
-2.12%-1.13M
-4162.41%-702.83K
-119.57%-770.82K
-117.29%-1.19M
-115.95%-1.10M
-100.44%-16.49K
Biên lợi nhuận ròng
-538.44%-50.83%
935.77%3.91%
-11.28%4.32%
96.79%-0.98%
62.47%-7.96%
93.63%-0.47%
239.41%4.87%
-215.74%-30.56%
-1288.03%-21.21%
-687.24%-7.34%
80.15%-3.49%
---9.68%
--1.79%
---0.93%
---17.59%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.94%16.07%
-6.24%17.05%
46.84%22.83%
71.96%18.01%
101.76%16.90%
92.23%18.19%
-0.78%15.55%
-26.87%10.47%
-51.46%8.38%
-10.16%9.46%
-20.27%15.67%
--14.32%
--17.26%
--10.53%
--19.66%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-57.00%3.44M
-33.09%11.93M
-4.34%12.74M
13.25%6.93M
29.68%8.01M
101.49%17.83M
37.98%13.32M
-64.03%6.12M
-47.89%6.18M
-1.51%8.85M
19.07%9.66M
40.01%17.00M
77.23%11.85M
393.18%8.98M
142.49%8.11M
10.74%12.14M
-84.92%6.69M
-97.25%1.82M
-94.66%3.34M
-70.67%10.97M
Lợi nhuận hoạt động
23.14%-1.51M
-93.87%48.72K
258.37%590.38K
41.20%-1.32M
-26.45%-1.97M
151.11%795.23K
36.22%-372.78K
-2273.43%-2.24M
-230.47%-1.56M
-13.88%-1.56M
5.09%-584.52K
119.91%103.25K
56.49%-470.60K
22.72%-1.37M
61.67%-615.89K
-64.86%-518.62K
-120.68%-1.08M
-120.25%-1.77M
-117.52%-1.61M
-106.56%-314.58K
Lợi nhuận ròng
-141.69%-1.56M
133.29%533.62K
24.32%640.48K
80.62%-342.24K
45.16%-644.79K
129.92%228.74K
299.92%515.19K
-10.01%-1.77M
-574.77%-1.18M
-102.11%-764.62K
77.13%-257.70K
-128.41%-1.61M
132.13%247.63K
68.09%-378.32K
-2.12%-1.13M
-4162.41%-702.83K
-119.57%-770.82K
-117.29%-1.19M
-115.95%-1.10M
-100.44%-16.49K
Tài sản ngắn hạn
1.45%44.58M
-2.92%47.17M
4.69%47.39M
12.33%45.18M
0.91%43.94M
1.60%48.59M
-1.78%45.27M
-22.44%40.22M
-8.02%43.55M
-5.21%47.82M
-1.86%46.09M
7.16%51.86M
-11.21%47.35M
10.87%50.45M
-0.60%46.97M
-11.75%48.39M
-28.36%53.32M
-57.10%45.50M
-40.49%47.25M
-10.71%54.84M
Tổng nợ ngắn hạn
28.67%13.20M
-14.50%13.92M
6.87%14.00M
36.66%12.42M
-1.80%10.26M
25.60%16.28M
20.81%13.10M
-44.98%9.09M
-0.01%10.45M
-0.19%12.96M
10.14%10.85M
77.93%16.51M
-23.61%10.45M
152.04%12.99M
97.35%9.85M
-16.81%9.28M
-56.34%13.68M
-92.34%5.15M
-89.49%4.99M
-74.05%11.16M
Tổng tài sản
1.35%50.38M
-2.61%53.03M
3.20%53.28M
9.87%51.33M
-0.61%49.71M
3.53%54.45M
1.43%51.63M
-17.93%46.72M
-4.47%50.02M
-3.76%52.59M
-0.13%50.90M
9.39%56.93M
-8.44%52.36M
10.56%54.65M
0.99%50.97M
-9.94%52.04M
-26.67%57.18M
-54.95%49.43M
-39.30%50.47M
-11.63%57.79M
Tổng các khoản nợ
22.93%13.99M
-15.51%14.76M
3.71%14.93M
29.89%13.44M
-3.36%11.38M
34.81%17.47M
32.69%14.39M
-37.36%10.34M
12.69%11.77M
-0.19%12.96M
9.25%10.85M
74.93%16.51M
-24.91%10.45M
137.51%12.99M
84.47%9.93M
-18.79%9.44M
-56.34%13.91M
-91.95%5.47M
-88.94%5.38M
-73.74%11.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.05%36.40M
3.49%38.26M
3.00%38.36M
4.17%37.89M
0.23%38.33M
-6.70%36.98M
-7.03%37.24M
-9.99%36.38M
-8.74%38.25M
-4.87%39.63M
-2.40%40.06M
-5.13%40.41M
-3.14%41.91M
-5.23%41.66M
-8.98%41.04M
-7.72%42.60M
-6.16%43.27M
5.13%43.96M
30.76%45.09M
118.42%46.17M
Thu nhập hoạt động ròng
100.19%11.26K
-249.03%-4.09M
-155.75%-1.49M
-62.34%2.33M
-657.76%-5.90M
382.58%2.74M
151.13%2.67M
20.09%6.20M
-640.99%-778.98K
84.06%-970.22K
-416.07%-5.22M
4752.54%5.16M
-87.36%143.99K
-194.40%-6.09M
84.11%-1.01M
98.67%-110.95K
106.86%1.14M
-107.41%-2.07M
-169.54%-6.37M
-141.53%-8.36M
Đầu tư ròng
96.75%-52.09K
-81.07%561.66K
142.81%143.31K
97.81%-23.95K
-159.64%-1.60M
484.91%2.97M
-238.99%-334.79K
89.48%-1.09M
894.59%2.69M
60.43%-770.72K
-117.83%-98.76K
-4.88%-10.38M
74.03%-337.94K
-347.03%-1.95M
1373.73%553.88K
-8359.55%-9.89M
-2127.63%-1.30M
5.40%-435.68K
49.79%-43.48K
-30.14%-116.96K
Tài chính thuần
--0.00
---471.37K
----
-554.01%-408.66K
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
198.85%90.01K
395.79%3.09K
-102.27%-1.02K
---1.02K
-269.09%-91.06K
---1.04K
--45.00K
-100.00%0.00
5384900.00%53.85K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.64%21.59K
-100.00%1.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, tổng doanh thu đạt 46.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.80M.

Tài sản ngắn hạn của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, tài sản ngắn hạn là 45.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.33.

Tổng tài sản của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Franklin Wireless Corp là 51.33M, bao gồm 45.18M tài sản ngắn hạn và 6.15M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, tổng nghĩa vụ của Franklin Wireless Corp là 13.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Franklin Wireless Corp là 37.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Franklin Wireless Corp là -2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.79.

Giá trị đầu tư ròng của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, giá trị đầu tư ròng của Franklin Wireless Corp là 1.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, giá trị huy động vốn ròng của Franklin Wireless Corp là -408.66K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -548.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.87.

Thu nhập ròng của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, lợi nhuận ròng là -243.10K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.87.

Biên lợi nhuận ròng của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, biên lợi nhuận ròng là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.75.

Biên lợi nhuận gộp của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, biên lợi nhuận gộp là 17.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Franklin Wireless Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Wireless Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.