tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Five9 Inc

FIVN
Thêm vào danh sách theo dõi
27.510USD
-0.150-0.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.11BVốn hóa
36.95P/E TTM

Tình hình tài chính của FIVN

Theo dõi tình hình tài chính của Five9 Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Five9 Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.68
Doanh thu / Dự báo
--/306.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.15B
10.28%
EPS(YoY)
0.51
398.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3061.87%0.24
65.71%0.25
487.55%0.23
108.71%0.02
107.87%0.01
190.58%0.15
78.80%-0.06
43.09%-0.17
74.82%-0.10
12.25%-0.17
---0.28
---0.30
---0.38
---0.19
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.16%305.32M
7.76%300.28M
8.20%285.83M
12.37%283.27M
13.24%279.70M
16.56%278.66M
14.81%264.18M
13.10%252.09M
13.08%247.01M
14.74%239.06M
16.01%230.10M
17.69%222.88M
19.51%218.44M
20.02%208.34M
28.52%198.34M
31.71%189.38M
32.56%182.78M
35.75%173.60M
37.62%154.33M
44.08%143.78M
Lợi nhuận ròng
3096.53%18.41M
70.28%19.71M
501.27%17.97M
109.00%1.15M
108.14%576.00K
193.68%11.58M
78.06%-4.48M
41.05%-12.82M
74.03%-7.08M
9.49%-12.36M
12.01%-20.42M
8.16%-21.74M
20.14%-27.25M
-279.14%-13.65M
-13.00%-23.21M
-43.19%-23.67M
-176.68%-34.12M
50.06%-3.60M
-79.66%-20.54M
-2.98%-16.53M
Biên lợi nhuận ròng
2828.38%6.03%
58.02%6.56%
470.88%6.29%
108.01%0.41%
107.19%0.21%
180.37%4.15%
80.89%-1.70%
47.88%-5.08%
77.03%-2.87%
21.12%-5.17%
---8.87%
---9.75%
---12.47%
---6.55%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.62%55.85%
-0.99%55.43%
2.19%55.03%
3.46%54.86%
2.48%54.96%
5.74%55.98%
4.10%53.85%
-0.28%53.03%
3.06%53.63%
-1.56%52.94%
--51.73%
--53.18%
--52.04%
--53.78%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-28.39%40.71%
-27.46%41.90%
-28.02%42.49%
-27.66%44.16%
-8.69%56.85%
15.60%57.76%
15.27%59.03%
15.36%61.04%
8.29%62.26%
-15.81%49.97%
--51.21%
--52.92%
--57.50%
--59.35%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.16%305.32M
7.76%300.28M
8.20%285.83M
12.37%283.27M
13.24%279.70M
16.56%278.66M
14.81%264.18M
13.10%252.09M
13.08%247.01M
14.74%239.06M
16.01%230.10M
17.69%222.88M
19.51%218.44M
20.02%208.34M
28.52%198.34M
31.71%189.38M
32.56%182.78M
35.75%173.60M
37.62%154.33M
44.08%143.78M
Lợi nhuận hoạt động
440.70%18.49M
373.59%19.80M
204.02%16.04M
91.94%-1.56M
73.77%-5.43M
122.48%4.18M
40.08%-15.42M
23.29%-19.36M
28.63%-20.70M
-40.35%-18.60M
-18.44%-25.74M
-16.00%-25.24M
5.17%-29.00M
-14.24%-13.25M
-14.79%-21.73M
-89.32%-21.76M
-256.15%-30.58M
-535.23%-11.60M
-960.56%-18.93M
-79.26%-11.49M
Lợi nhuận ròng
3096.53%18.41M
70.28%19.71M
501.27%17.97M
109.00%1.15M
108.14%576.00K
193.68%11.58M
78.06%-4.48M
41.05%-12.82M
74.03%-7.08M
9.49%-12.36M
12.01%-20.42M
8.16%-21.74M
20.14%-27.25M
-279.14%-13.65M
-13.00%-23.21M
-43.19%-23.67M
-176.68%-34.12M
50.06%-3.60M
-79.66%-20.54M
-2.98%-16.53M
Tài sản ngắn hạn
-21.91%1.01B
-23.13%959.72M
-21.16%949.41M
-32.37%894.19M
-0.15%1.29B
35.12%1.25B
35.21%1.20B
57.16%1.32B
61.09%1.29B
18.66%924.05M
20.12%890.67M
27.45%841.24M
28.15%800.41M
26.16%778.71M
38.57%741.52M
-1.32%660.04M
-15.41%624.59M
-10.43%617.23M
-37.58%535.13M
-11.90%668.90M
Tổng nợ ngắn hạn
-65.13%222.80M
-66.80%213.01M
-68.36%205.75M
-67.21%201.59M
248.08%638.89M
283.75%641.69M
278.10%650.24M
288.44%614.70M
14.56%183.55M
10.90%167.22M
13.58%171.98M
7.91%158.25M
-12.83%160.22M
-4.31%150.78M
2.96%151.41M
5.19%146.65M
61.68%183.79M
52.16%157.57M
59.90%147.05M
66.60%139.41M
Tổng tài sản
-10.75%1.87B
-12.73%1.79B
-11.93%1.77B
-10.76%1.70B
11.68%2.09B
37.24%2.05B
37.86%2.01B
36.17%1.91B
45.50%1.87B
20.10%1.49B
20.69%1.46B
19.17%1.40B
8.22%1.29B
4.32%1.24B
4.86%1.21B
3.65%1.18B
6.23%1.19B
12.15%1.19B
13.58%1.15B
14.34%1.14B
Tổng các khoản nợ
-27.35%1.04B
-29.72%1.00B
-31.14%993.12M
-28.68%987.48M
2.73%1.43B
49.40%1.43B
49.84%1.44B
46.64%1.38B
46.54%1.39B
2.35%956.48M
2.69%962.57M
1.27%944.14M
-2.77%947.02M
-4.82%934.52M
-4.33%937.37M
-4.18%932.32M
-0.05%974.04M
25.14%981.81M
30.49%979.84M
31.68%973.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.89%829.63M
26.30%785.82M
37.08%775.29M
36.42%717.38M
37.36%664.29M
15.63%622.19M
14.52%565.59M
14.62%525.88M
42.62%483.60M
73.60%538.09M
83.29%493.87M
87.34%458.80M
58.19%339.09M
46.81%309.96M
57.51%269.44M
50.52%244.90M
48.65%214.36M
-24.37%211.13M
-34.80%171.07M
-36.05%162.71M
Thu nhập hoạt động ròng
32.10%63.92M
67.75%83.57M
43.95%59.20M
76.38%35.06M
49.55%48.38M
36.32%49.81M
11.05%41.12M
-9.03%19.88M
-3.17%32.35M
11.62%36.54M
21.39%37.03M
799.26%21.85M
16.32%33.41M
278.54%32.74M
734.44%30.50M
-127.43%-3.13M
108.67%28.72M
-55.21%8.65M
-121.06%-4.81M
-22.84%11.39M
Đầu tư ròng
99.62%-146.00K
-82.67%3.15M
-195.42%-71.91M
345.68%229.17M
85.72%-38.10M
173.98%18.19M
171.60%75.36M
-72.63%-93.28M
-252.54%-266.82M
-344.41%-24.59M
-2137.52%-105.25M
-474.46%-54.03M
-777.16%-75.69M
1446.72%10.06M
94.67%-4.70M
247.70%14.43M
121.61%11.18M
99.21%-747.00K
-281.21%-88.23M
97.57%-9.77M
Tài chính thuần
-955.39%-22.83M
-1543.25%-48.02M
156.80%576.00K
-4857.79%-428.96M
-100.65%-2.16M
-5.80%3.33M
-400.00%-1.01M
-89.71%9.02M
10504.67%331.40M
-57.08%3.53M
-85.49%338.00K
961.79%87.58M
110.20%3.13M
703.61%8.23M
663.93%2.33M
-269.70%-10.16M
-403.67%-30.63M
116.95%1.02M
110.21%305.00K
-100.59%-2.75M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, tổng doanh thu đạt 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.04B.

Tài sản ngắn hạn của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, tài sản ngắn hạn là 959.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.13.

Tổng tài sản của Five9 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Five9 Inc là 1.79B, bao gồm 959.72M tài sản ngắn hạn và 830.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, tổng nghĩa vụ của Five9 Inc là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Five9 Inc là 785.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Five9 Inc là 36.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.63.

Giá trị đầu tư ròng của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, giá trị đầu tư ròng của Five9 Inc là 122.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, giá trị huy động vốn ròng của Five9 Inc là -478.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 398.39.

Thu nhập ròng của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, lợi nhuận ròng là 39.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.06.

Biên lợi nhuận ròng của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 379.33.

Biên lợi nhuận gộp của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 353.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 384.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Five9 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Five9 Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 36.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.