tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Five Below Inc

FIVE
Thêm vào danh sách theo dõi
253.410USD
+1.210+0.48%
Giờ giao dịch 09/08, 15:57ET
14.01BVốn hóa
38.94P/E TTM

Tình hình tài chính của FIVE

Theo dõi tình hình tài chính của Five Below Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Five Below Inc

Mới phát hành
Th09 2, 2026
EPS / Dự báo
4.02/1.39
Doanh thu / Dự báo
1.26B/1.22B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.76B
22.90%
EPS(YoY)
6.51
41.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
417.19%4.02
197.88%2.23
26.71%4.32
2058.17%0.66
29.48%0.78
31.06%0.75
-7.03%3.41
-88.35%0.03
-28.71%0.60
-15.30%0.57
18.80%3.66
-9.52%0.26
--0.84
--0.67
--3.08
--0.29
----
----
----
----
Doanh thu
22.85%1.26B
32.46%1.29B
24.27%1.73B
23.06%1.04B
23.71%1.03B
19.54%970.53M
3.97%1.39B
14.57%843.71M
9.37%830.07M
11.79%811.86M
19.15%1.34B
14.17%736.40M
13.46%758.98M
13.55%726.25M
12.69%1.12B
6.15%645.03M
3.46%668.93M
6.99%639.60M
16.05%996.33M
27.49%607.64M
Lợi nhuận ròng
417.74%221.40M
199.06%123.06M
27.08%238.23M
2063.90%36.51M
29.58%42.76M
30.77%41.15M
-7.29%187.46M
-88.44%1.69M
-29.54%33.00M
-16.04%31.47M
18.02%202.20M
-9.61%14.59M
13.28%46.84M
14.55%37.48M
22.20%171.32M
-33.22%16.15M
-36.24%41.34M
-34.03%32.72M
13.12%140.20M
18.37%24.18M
Biên lợi nhuận ròng
321.44%17.55%
125.76%9.57%
2.26%13.78%
1658.37%3.52%
4.75%4.16%
9.39%4.24%
-10.83%13.48%
-89.91%0.20%
-35.57%3.98%
-24.89%3.88%
-0.94%15.12%
-20.83%1.98%
--6.17%
--5.16%
--15.26%
--2.50%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
55.03%44.49%
16.37%33.25%
1.49%37.49%
14.47%29.14%
3.43%28.70%
2.51%28.58%
-10.41%36.94%
-15.88%25.45%
-20.40%27.75%
-13.77%27.88%
2.34%41.23%
-6.08%30.26%
--34.86%
--32.33%
--40.29%
--32.22%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
22.85%1.26B
32.46%1.29B
24.27%1.73B
23.06%1.04B
23.71%1.03B
19.54%970.53M
3.97%1.39B
14.57%843.71M
9.37%830.07M
11.79%811.86M
19.15%1.34B
14.17%736.40M
13.46%758.98M
13.55%726.25M
12.69%1.12B
6.15%645.03M
3.46%668.93M
6.99%639.60M
16.05%996.33M
27.49%607.64M
Lợi nhuận hoạt động
425.83%275.35M
203.35%154.24M
25.98%310.88M
7246.04%43.30M
26.15%52.37M
40.66%50.85M
-8.08%246.76M
-103.76%-606.00K
-29.16%41.51M
-14.76%36.15M
18.90%268.44M
-22.98%16.12M
4.61%58.59M
0.20%42.41M
3.34%225.77M
-66.64%20.93M
-48.69%56.01M
-56.13%42.33M
32.16%218.48M
144.65%62.75M
Lợi nhuận ròng
417.74%221.40M
199.06%123.06M
27.08%238.23M
2063.90%36.51M
29.58%42.76M
30.77%41.15M
-7.29%187.46M
-88.44%1.69M
-29.54%33.00M
-16.04%31.47M
18.02%202.20M
-9.61%14.59M
13.28%46.84M
14.55%37.48M
22.20%171.32M
-33.22%16.15M
-36.24%41.34M
-34.03%32.72M
13.12%140.20M
18.37%24.18M
Tài sản ngắn hạn
41.04%2.24B
39.97%2.06B
41.84%1.92B
45.20%1.76B
41.68%1.58B
28.05%1.47B
12.28%1.35B
11.11%1.21B
0.60%1.12B
6.18%1.15B
12.86%1.20B
14.00%1.09B
15.37%1.11B
19.64%1.08B
17.87%1.07B
2.48%957.05M
14.82%963.76M
17.98%905.61M
19.77%904.74M
31.12%933.92M
Tổng nợ ngắn hạn
8.80%1.01B
14.04%982.71M
26.12%954.01M
25.31%1.10B
34.94%924.62M
16.20%861.75M
5.66%756.44M
15.46%875.39M
5.50%685.21M
19.90%741.63M
18.81%715.93M
18.49%758.17M
3.00%649.47M
4.07%618.55M
2.67%602.56M
4.28%639.85M
25.64%630.52M
27.66%594.39M
34.71%586.90M
23.50%613.60M
Tổng tài sản
14.57%5.28B
13.52%5.06B
13.77%4.94B
14.43%4.79B
14.79%4.61B
12.81%4.45B
12.07%4.34B
14.43%4.19B
13.07%4.01B
16.77%3.95B
16.46%3.87B
15.61%3.66B
15.01%3.55B
14.18%3.38B
15.43%3.32B
12.05%3.16B
17.66%3.09B
21.16%2.96B
24.44%2.88B
29.78%2.82B
Tổng các khoản nợ
3.79%2.80B
5.70%2.74B
8.39%2.74B
10.49%2.84B
12.22%2.70B
9.82%2.59B
10.68%2.53B
12.72%2.57B
14.04%2.41B
18.53%2.36B
16.51%2.29B
15.17%2.28B
9.65%2.11B
7.98%1.99B
11.52%1.96B
10.56%1.98B
18.71%1.92B
21.99%1.85B
22.84%1.76B
25.54%1.79B
Tổng vốn chủ sở hữu
29.83%2.48B
24.46%2.31B
21.29%2.19B
20.69%1.95B
18.63%1.91B
17.25%1.86B
14.09%1.81B
17.27%1.62B
11.64%1.61B
14.23%1.58B
16.38%1.58B
16.33%1.38B
23.87%1.44B
24.43%1.39B
21.57%1.36B
14.64%1.18B
15.97%1.16B
19.80%1.11B
27.03%1.12B
37.85%1.03B
Thu nhập hoạt động ròng
131.72%215.49M
71.28%227.22M
21.28%440.89M
-162.01%-80.13M
30.51%93.00M
401.77%132.66M
-10.84%363.54M
60.48%-30.58M
-15.15%71.25M
-69.00%26.44M
13.29%407.73M
15.10%-77.38M
1978.64%83.98M
102.51%85.29M
77.08%359.91M
-277.51%-91.14M
-95.08%4.04M
-36.90%42.12M
-16.93%203.25M
-140.34%-24.14M
Đầu tư ròng
-608.39%-225.68M
-749.74%-303.05M
68.11%-64.51M
-1408.27%-130.39M
-13.05%44.39M
51.20%-35.66M
48.30%-202.27M
36.83%-8.64M
160.13%51.06M
-9.91%-73.08M
-439.76%-391.26M
29.04%-13.69M
-379.40%-84.90M
-215.74%-66.49M
56.13%-72.49M
-27.47%-19.29M
175.07%30.39M
123.47%57.45M
-73.76%-165.25M
85.41%-15.13M
Tài chính thuần
-3115.26%-67.62M
-616.11%-8.98M
-587.50%-3.67M
-1024.32%-1.25M
78.05%-2.10M
96.59%-1.25M
115.47%752.00K
99.86%-111.00K
-5278.38%-9.58M
-132.31%-36.80M
-48.22%349.00K
-17920.36%-80.55M
7.56%185.00K
64.02%-15.84M
101.13%674.00K
-162.94%-447.00K
-60.91%172.00K
-565.57%-44.03M
-2845.93%-59.78M
-130.36%-170.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, tổng doanh thu đạt 4.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.88B.

Tài sản ngắn hạn của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, tài sản ngắn hạn là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.84.

Tổng tài sản của Five Below Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Five Below Inc là 4.94B, bao gồm 1.92B tài sản ngắn hạn và 3.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, tổng nghĩa vụ của Five Below Inc là 2.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Five Below Inc là 2.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Five Below Inc là 457.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.25.

Giá trị đầu tư ròng của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, giá trị đầu tư ròng của Five Below Inc là -186.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, giá trị huy động vốn ròng của Five Below Inc là -8.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.27.

Thu nhập ròng của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, lợi nhuận ròng là 358.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.41.

Biên lợi nhuận ròng của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.07.

Biên lợi nhuận gộp của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Five Below Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Five Below Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 457.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.