tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Financial Institutions Inc

FISI
Thêm vào danh sách theo dõi
41.290USD
+0.040+0.10%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
831.15MVốn hóa
10.64P/E TTM

Tình hình tài chính của FISI

Theo dõi tình hình tài chính của Financial Institutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Financial Institutions Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
1.06/0.93
Doanh thu / Dự báo
57.58M/58.05M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
216.48M
188.86%
EPS(YoY)
3.65
232.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.85%1.06
27.62%1.05
119.27%0.98
17.98%1.00
-47.81%0.85
643.20%0.82
-928.03%-5.07
-4.52%0.85
79.51%1.64
-85.51%0.11
-20.03%0.61
--0.89
--0.91
--0.76
--0.76
--2.82
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.50%57.58M
9.94%55.17M
199.48%56.98M
31.09%56.74M
17.24%52.58M
13.80%50.18M
-219.07%-57.28M
-5.17%43.28M
-6.40%44.85M
-5.98%44.09M
-0.26%48.11M
-8.37%45.65M
1.26%47.91M
2.01%46.90M
2.01%48.23M
9.32%49.82M
9.33%47.32M
-1.56%45.98M
9.68%47.28M
4.31%45.57M
----
Lợi nhuận ròng
21.27%20.82M
24.88%20.62M
123.58%19.62M
53.51%20.11M
-32.05%17.17M
868.50%16.51M
-983.44%-83.18M
-4.07%13.10M
80.35%25.27M
-85.46%1.71M
-19.69%9.41M
1.25%13.66M
-8.34%14.01M
-19.80%11.72M
-39.09%11.72M
-19.76%13.49M
-22.95%15.28M
-28.15%14.62M
43.26%19.25M
41.17%16.81M
----
Biên lợi nhuận ròng
10.34%36.79%
13.09%38.04%
--35.06%
16.00%36.09%
-41.65%33.34%
616.50%33.64%
----
1.28%31.11%
90.50%57.15%
-81.79%4.69%
-18.89%20.33%
--30.72%
--30.00%
--25.78%
--25.06%
--31.08%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
17.07%4.12%
7.84%3.06%
31.82%4.82%
-7.41%2.70%
-34.02%3.52%
-30.62%2.84%
-27.17%3.66%
-7.80%2.92%
-34.35%5.33%
1.56%4.09%
4.31%5.02%
--3.17%
--8.12%
--4.03%
--4.82%
--2.55%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.50%57.58M
9.94%55.17M
199.48%56.98M
31.09%56.74M
17.24%52.58M
13.80%50.18M
-219.07%-57.28M
-5.17%43.28M
-6.40%44.85M
-5.98%44.09M
-0.26%48.11M
-8.37%45.65M
1.26%47.91M
2.01%46.90M
2.01%48.23M
9.32%49.82M
9.33%47.32M
-1.56%45.98M
9.68%47.28M
4.31%45.57M
----
Lợi nhuận hoạt động
18.29%25.70M
24.63%25.42M
126.38%24.23M
73.16%25.66M
27.54%21.73M
-5.64%20.40M
-705.75%-91.84M
-9.68%14.82M
1.53%17.04M
45.82%21.62M
2.38%15.16M
-11.79%16.41M
-19.21%16.78M
-19.54%14.82M
-37.76%14.81M
-13.84%18.60M
-18.38%20.77M
-29.30%18.43M
12.33%23.79M
4.51%21.59M
----
Lợi nhuận ròng
21.27%20.82M
24.88%20.62M
123.58%19.62M
53.51%20.11M
-32.05%17.17M
868.50%16.51M
-983.44%-83.18M
-4.07%13.10M
80.35%25.27M
-85.46%1.71M
-19.69%9.41M
1.25%13.66M
-8.34%14.01M
-19.80%11.72M
-39.09%11.72M
-19.76%13.49M
-22.95%15.28M
-28.15%14.62M
43.26%19.25M
41.17%16.81M
----
Tổng tài sản
3.11%6.33B
-0.72%6.29B
2.57%6.27B
2.14%6.29B
0.20%6.14B
0.67%6.34B
-0.71%6.12B
0.26%6.16B
-0.16%6.13B
5.56%6.30B
6.27%6.16B
9.17%6.14B
10.29%6.14B
5.98%5.97B
5.01%5.80B
0.02%5.62B
5.16%5.57B
5.66%5.63B
12.39%5.52B
13.39%5.62B
----
Tổng các khoản nợ
2.70%5.69B
-1.52%5.66B
1.75%5.65B
0.18%5.67B
-2.15%5.54B
-1.75%5.75B
-2.77%5.55B
-1.32%5.66B
-0.90%5.66B
5.57%5.85B
5.83%5.71B
9.58%5.73B
11.14%5.72B
6.95%5.54B
7.50%5.39B
1.97%5.23B
6.96%5.14B
6.60%5.18B
12.86%5.02B
13.91%5.13B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.94%643.44M
7.08%631.67M
10.52%628.85M
24.26%621.72M
28.65%601.67M
32.35%589.93M
25.11%568.98M
22.42%500.34M
9.81%467.67M
5.42%445.73M
12.13%454.80M
3.72%408.72M
0.02%425.87M
-5.38%422.82M
-19.70%405.61M
-20.24%394.05M
-12.59%425.80M
-4.17%446.85M
7.85%505.14M
8.25%494.01M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-44.20%155.22M
25.62%-130.06M
11.11%194.91M
2.26%-222.62M
41.83%278.18M
-16.00%-174.85M
-46.00%175.43M
-131.95%-227.76M
-10.21%196.13M
-472.96%-150.73M
170.08%324.86M
32.20%-98.19M
-0.72%218.44M
135.33%40.41M
-62.91%120.28M
-213.82%-144.83M
-51.95%220.04M
-80.40%-114.38M
-14.90%324.26M
-121.70%-46.15M
Đầu tư ròng
----
62.12%-55.79M
53.85%-62.27M
-161.84%-49.37M
62.73%118.89M
-462.94%-147.29M
-400.80%-134.95M
2084.17%79.82M
163.78%73.06M
84.10%-26.16M
83.13%-26.95M
93.96%-4.02M
-479.64%-114.56M
-108.06%-164.56M
-36.47%-159.71M
71.97%-66.59M
77.43%-19.76M
58.64%-79.09M
24.24%-117.03M
-108.30%-237.58M
62.97%-87.58M
Tài chính thuần
----
-141.29%-122.73M
-21.97%115.14M
65.38%-52.64M
-54.05%29.41M
11.35%-50.87M
34.13%147.56M
50.80%-152.03M
-74.70%64.01M
-29.30%-57.38M
-16.14%110.01M
-589.50%-308.97M
143.55%253.02M
10.63%-44.37M
493.81%131.18M
-865.55%-44.81M
2322.25%103.89M
-214.16%-49.65M
-25.55%22.09M
95.56%-4.64M
46.45%-4.67M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, tổng doanh thu đạt 216.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.94M.

Tổng nghĩa vụ của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, tổng nghĩa vụ của Financial Institutions Inc là 5.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Financial Institutions Inc là 628.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Financial Institutions Inc là 92.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 339.86.

Giá trị đầu tư ròng của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Financial Institutions Inc là -140.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1601.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Financial Institutions Inc là 41.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1796.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.88.

Thu nhập ròng của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, lợi nhuận ròng là 73.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 270.30.

Biên lợi nhuận ròng của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 34.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 244.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Financial Institutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Financial Institutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 92.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 339.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.