Theo dõi tình hình tài chính của Figure Technology Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Figure Technology Solutions Inc
Tổng doanh thu của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 506.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 340.88M.
Tài sản ngắn hạn của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.76.
Tổng nghĩa vụ của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Figure Technology Solutions Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.68.
Tổng vốn chủ sở hữu của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Figure Technology Solutions Inc là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 240.47.
Thu nhập hoạt động thuần của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Figure Technology Solutions Inc là 166.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.13.
Giá trị đầu tư ròng của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Figure Technology Solutions Inc là -61.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.58.
Giá trị huy động vốn ròng của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Figure Technology Solutions Inc là 918.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.12.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 556.60.
Thu nhập ròng của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 62.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 260.32.
Biên lợi nhuận ròng của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 353.47.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.08.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.16.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.86.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Figure Technology Solutions Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Figure Technology Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 166.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.13.