tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fair Isaac Corp

FICO
Thêm vào danh sách theo dõi
985.390USD
+24.720+2.57%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
21.28BVốn hóa
30.95P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)985.390USD-1.750-0.18%

Tình hình tài chính của FICO

Theo dõi tình hình tài chính của Fair Isaac Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
21.28B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
30.95
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
31.83
Doanh thu
1.99B
Lợi nhuận ròng
651.95M
ROE
0.00%
ROA
39.12%

Ngày công bố lợi nhuận của Fair Isaac Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
10.46/11.74
Doanh thu / Dự báo
674.19M/678.87M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.75%10.46
67.87%11.19
6.70%6.68
16.96%6.48
46.13%7.49
27.49%6.67
27.98%6.26
35.69%5.54
-0.70%5.12
29.35%5.23
25.39%4.89
--4.09
--5.16
--4.04
--3.90
--14.34
----
----
----
----
Doanh thu
25.68%674.19M
38.69%691.68M
16.36%511.96M
13.65%515.75M
19.78%536.41M
14.97%498.74M
15.16%439.97M
16.44%453.81M
12.33%447.85M
14.08%433.81M
10.78%382.06M
11.75%389.73M
14.25%398.69M
6.46%380.27M
6.98%344.87M
4.24%348.75M
3.19%348.97M
7.80%357.19M
3.18%322.36M
-10.63%334.58M
Lợi nhuận ròng
30.47%237.17M
62.63%264.46M
3.83%158.37M
14.24%155.01M
43.98%181.79M
25.28%162.62M
25.99%152.53M
33.79%135.69M
-1.94%126.26M
27.82%129.80M
23.99%121.06M
11.82%101.42M
37.71%128.76M
-2.71%101.55M
14.93%97.64M
5.81%90.70M
-38.16%93.50M
52.00%104.38M
-1.77%84.96M
44.98%85.72M
Biên lợi nhuận ròng
3.80%35.18%
17.26%38.23%
-10.77%30.93%
0.52%30.06%
20.21%33.89%
8.97%32.61%
9.41%34.67%
14.90%29.90%
-12.71%28.19%
12.04%29.92%
11.92%31.69%
--26.02%
--32.30%
--26.70%
--28.31%
--27.12%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.09%87.09%
5.32%86.81%
3.50%82.96%
2.59%82.32%
4.28%83.67%
3.17%82.43%
2.64%80.15%
1.99%80.24%
-2.04%80.24%
1.21%79.89%
0.47%78.08%
--78.68%
--81.91%
--78.94%
--77.72%
--77.91%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
83.55%274.00%
29.01%177.67%
21.53%172.41%
26.90%163.96%
20.33%149.28%
14.77%137.72%
15.24%141.87%
9.32%129.20%
1.87%124.06%
-6.33%119.99%
-6.51%123.10%
--118.18%
--121.78%
--128.10%
--131.67%
--128.55%
----
----
----
----
Doanh thu
25.68%674.19M
38.69%691.68M
16.36%511.96M
13.65%515.75M
19.78%536.41M
14.97%498.74M
15.16%439.97M
16.44%453.81M
12.33%447.85M
14.08%433.81M
10.78%382.06M
11.75%389.73M
14.25%398.69M
6.46%380.27M
6.98%344.87M
4.24%348.75M
3.19%348.97M
7.80%357.19M
3.18%322.36M
-10.63%334.58M
Lợi nhuận hoạt động
38.13%362.63M
63.84%402.46M
30.37%234.05M
25.81%248.08M
37.99%262.52M
26.08%245.65M
18.61%179.53M
19.00%197.18M
7.47%190.25M
21.96%194.84M
9.37%151.36M
23.51%165.70M
25.90%177.03M
5.07%159.76M
19.74%138.40M
8.94%134.16M
38.43%140.62M
50.26%152.06M
32.27%115.59M
-3.35%123.14M
Lợi nhuận ròng
30.47%237.17M
62.63%264.46M
3.83%158.37M
14.24%155.01M
43.98%181.79M
25.28%162.62M
25.99%152.53M
33.79%135.69M
-1.94%126.26M
27.82%129.80M
23.99%121.06M
11.82%101.42M
37.71%128.76M
-2.71%101.55M
14.93%97.64M
5.81%90.70M
-38.16%93.50M
52.00%104.38M
-1.77%84.96M
44.98%85.72M
Tài sản ngắn hạn
24.19%881.56M
24.26%900.77M
17.28%698.81M
14.21%705.16M
12.47%709.84M
13.01%724.91M
5.41%595.84M
10.96%617.41M
9.76%631.13M
23.05%641.47M
16.83%565.26M
14.80%556.45M
21.50%575.01M
8.11%521.33M
4.72%483.82M
-12.03%484.71M
-15.02%473.26M
-12.61%482.21M
-9.13%462.00M
3.16%550.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.30%745.19M
18.08%405.29M
126.99%752.06M
123.31%849.22M
128.52%770.61M
8.92%343.24M
-23.50%331.32M
3.43%380.29M
-14.18%337.22M
-15.58%315.12M
22.01%433.11M
10.93%367.69M
2.37%392.95M
-2.48%373.28M
10.31%354.99M
-40.73%331.46M
-29.54%383.86M
-23.53%382.76M
-17.71%321.80M
34.91%559.21M
Tổng tài sản
9.42%2.04B
11.58%2.05B
8.65%1.85B
8.75%1.87B
8.96%1.86B
7.79%1.84B
7.10%1.71B
9.05%1.72B
7.84%1.71B
13.36%1.70B
9.24%1.59B
9.24%1.58B
8.77%1.58B
1.07%1.50B
-0.32%1.46B
-8.02%1.44B
-8.33%1.46B
-5.90%1.49B
-7.20%1.46B
-2.39%1.57B
Tổng các khoản nợ
88.21%6.13B
40.21%4.15B
28.74%3.66B
34.82%3.61B
28.42%3.26B
21.36%2.96B
22.66%2.84B
18.44%2.68B
10.91%2.54B
7.28%2.44B
2.59%2.32B
0.86%2.26B
-0.68%2.29B
5.74%2.27B
12.95%2.26B
33.67%2.24B
57.36%2.30B
58.51%2.15B
59.78%2.00B
31.65%1.68B
Tổng vốn chủ sở hữu
-193.19%-4.10B
-86.97%-2.10B
-58.86%-1.81B
-81.35%-1.75B
-68.51%-1.40B
-52.80%-1.12B
-56.82%-1.14B
-39.93%-962.68M
-17.80%-829.31M
4.56%-735.66M
9.52%-725.76M
14.21%-687.99M
16.93%-703.98M
-16.19%-770.79M
-49.01%-802.10M
-622.85%-801.95M
-778.86%-847.47M
-397.09%-663.42M
-266.08%-538.30M
-133.51%-110.94M
Thu nhập hoạt động ròng
32.92%380.44M
198.14%223.36M
-10.27%174.08M
-1.24%223.67M
34.17%286.22M
5.47%74.92M
58.86%194.00M
38.06%226.48M
73.97%213.33M
-20.90%71.03M
32.11%122.12M
13.27%164.05M
4.68%122.62M
-26.75%89.80M
-25.98%92.44M
57.84%144.83M
16.45%117.14M
-20.14%122.60M
60.21%124.88M
-32.63%91.75M
Đầu tư ròng
-72.53%-18.13M
23.10%-8.41M
-42.41%-12.73M
-76.33%-13.33M
-25.17%-10.51M
-13.71%-10.94M
-269.81%-8.94M
-153.66%-7.56M
-672.22%-8.39M
-641.87%-9.62M
77.17%-2.42M
-138.59%-2.98M
-43.40%-1.09M
45.78%-1.30M
-732.55%-10.59M
-597.61%-1.25M
-100.56%-758.00K
-13.04%-2.39M
-132.94%-1.27M
120.29%251.00K
Tài chính thuần
-39.33%-333.10M
-50.49%-155.76M
7.44%-133.48M
-15.62%-263.54M
-31.53%-239.07M
-24.17%-103.50M
-44.41%-144.22M
-24.04%-227.94M
-85.49%-181.76M
10.96%-83.36M
-25.42%-99.87M
-17.12%-183.76M
22.90%-97.99M
13.10%-93.62M
48.77%-79.62M
-21.64%-156.91M
35.74%-127.09M
-11.08%-107.73M
-55.73%-155.43M
-21.76%-129.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, tổng doanh thu đạt 1.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.72B.

Tài sản ngắn hạn của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, tài sản ngắn hạn là 705.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.21.

Tổng tài sản của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fair Isaac Corp là 1.87B, bao gồm 705.16M tài sản ngắn hạn và 1.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, tổng nghĩa vụ của Fair Isaac Corp là 3.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Fair Isaac Corp là -1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fair Isaac Corp là 935.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.55.

Giá trị đầu tư ròng của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, giá trị đầu tư ròng của Fair Isaac Corp là -43.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, giá trị huy động vốn ròng của Fair Isaac Corp là -750.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 26.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.42.

Thu nhập ròng của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, lợi nhuận ròng là 651.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.13.

Biên lợi nhuận ròng của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, biên lợi nhuận ròng là 32.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.68.

Biên lợi nhuận gộp của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, biên lợi nhuận gộp là 82.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 163.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 36.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fair Isaac Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fair Isaac Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 935.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.