USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
First Interstate Bancsystem Inc
Tình hình tài chính của FIBK
Theo dõi tình hình tài chính của First Interstate Bancsystem Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của First Interstate Bancsystem Inc
Mới phát hành
Th07 23, 2026
Doanh thu / Dự báo
239.60M/249.34M
Doanh thu(YoY)
951.80M
-0.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, tổng doanh thu đạt 951.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 953.70M.
Tổng nghĩa vụ của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, tổng nghĩa vụ của First Interstate Bancsystem Inc là 23.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.22.
Tổng vốn chủ sở hữu của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, tổng vốn chủ sở hữu của First Interstate Bancsystem Inc là 3.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.33.
Thu nhập hoạt động thuần của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Interstate Bancsystem Inc là 392.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.35.
Giá trị đầu tư ròng của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, giá trị đầu tư ròng của First Interstate Bancsystem Inc là 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.43.
Giá trị huy động vốn ròng của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, giá trị huy động vốn ròng của First Interstate Bancsystem Inc là -1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.95.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.21.
Thu nhập ròng của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, lợi nhuận ròng là 302.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.67.
Biên lợi nhuận ròng của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, biên lợi nhuận ròng là 31.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.94.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.45.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.33.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.33.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Interstate Bancsystem Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Interstate Bancsystem Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 392.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.35.