tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Horizon Corp

FHN
Thêm vào danh sách theo dõi
25.640USD
+0.195+0.77%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.17BVốn hóa
12.72P/E TTM

Tình hình tài chính của FHN

Theo dõi tình hình tài chính của First Horizon Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của First Horizon Corp

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
0.55/0.52
Doanh thu / Dự báo
808.00M/879.42M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.13B
7.39%
EPS(YoY)
1.89
38.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.37%0.55
29.90%0.54
76.25%0.52
26.18%0.50
35.57%0.46
24.23%0.41
-5.63%0.30
72.64%0.40
-42.47%0.34
-26.74%0.33
-34.53%0.31
--0.23
--0.59
--0.45
--0.48
--1.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.76%808.00M
6.29%794.00M
22.91%810.00M
6.77%804.00M
1.19%764.00M
0.27%747.00M
-9.48%659.00M
3.86%753.00M
0.67%755.00M
-6.99%745.00M
-11.22%728.00M
-8.69%725.00M
8.38%750.00M
28.99%801.00M
19.01%820.00M
27.45%794.00M
8.13%692.00M
-3.87%621.00M
3.27%689.00M
-10.84%623.00M
----
Lợi nhuận ròng
11.59%260.00M
20.66%257.00M
62.66%257.00M
19.25%254.00M
26.63%233.00M
15.76%213.00M
-10.23%158.00M
65.12%213.00M
-41.96%184.00M
-24.28%184.00M
-31.78%176.00M
-49.81%129.00M
90.96%317.00M
29.95%243.00M
17.81%258.00M
14.73%257.00M
-43.73%166.00M
-16.89%187.00M
-6.54%219.00M
-57.20%224.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
6.13%34.03%
12.73%33.50%
26.53%32.84%
11.72%33.08%
18.68%32.07%
12.39%29.72%
-0.03%25.95%
51.20%29.61%
-38.40%27.02%
-16.94%26.44%
-21.15%25.96%
--19.59%
--43.87%
--31.84%
--32.93%
--30.47%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.48%5.12%
-3.14%6.52%
-2.48%5.45%
46.86%6.73%
-15.44%5.85%
42.37%6.73%
23.48%5.59%
3.23%4.58%
-27.34%6.92%
-52.81%4.73%
-12.84%4.53%
--4.44%
--9.52%
--10.02%
--5.20%
--3.75%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.76%808.00M
6.29%794.00M
22.91%810.00M
6.77%804.00M
1.19%764.00M
0.27%747.00M
-9.48%659.00M
3.86%753.00M
0.67%755.00M
-6.99%745.00M
-11.22%728.00M
-8.69%725.00M
8.38%750.00M
28.99%801.00M
19.01%820.00M
27.45%794.00M
8.13%692.00M
-3.87%621.00M
3.27%689.00M
-10.84%623.00M
----
Lợi nhuận hoạt động
10.00%341.00M
19.58%342.00M
65.88%350.00M
23.13%346.00M
16.98%310.00M
6.32%286.00M
-14.23%211.00M
37.75%281.00M
15.22%265.00M
-23.58%269.00M
-26.35%246.00M
-41.04%204.00M
2.22%230.00M
38.04%352.00M
11.71%334.00M
-5.72%346.00M
-47.80%225.00M
-32.36%255.00M
-20.47%299.00M
12.68%367.00M
----
Lợi nhuận ròng
11.59%260.00M
20.66%257.00M
62.66%257.00M
19.25%254.00M
26.63%233.00M
15.76%213.00M
-10.23%158.00M
65.12%213.00M
-41.96%184.00M
-24.28%184.00M
-31.78%176.00M
-49.81%129.00M
90.96%317.00M
29.95%243.00M
17.81%258.00M
14.73%257.00M
-43.73%166.00M
-16.89%187.00M
-6.54%219.00M
-57.20%224.00M
----
Tổng tài sản
2.87%84.44B
3.24%84.13B
2.10%83.88B
0.67%83.19B
-0.18%82.08B
-0.38%81.49B
0.60%82.15B
0.12%82.64B
-3.34%82.23B
1.33%81.80B
3.43%81.66B
2.78%82.53B
-0.07%85.07B
-8.95%80.73B
-11.38%78.95B
-9.30%80.30B
-3.16%85.13B
1.31%88.66B
5.80%89.09B
6.63%88.54B
----
Tổng các khoản nợ
2.95%74.97B
3.06%74.67B
2.32%74.73B
0.86%73.95B
-0.61%72.83B
-0.25%72.45B
0.93%73.04B
-0.57%73.32B
-3.73%73.28B
1.10%72.63B
2.79%72.37B
2.39%73.74B
-0.61%76.11B
-10.17%71.83B
-12.65%70.41B
-9.99%72.02B
-3.48%76.58B
0.96%79.96B
6.19%80.60B
6.84%80.00B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.24%9.46B
4.66%9.46B
0.34%9.14B
-0.77%9.24B
3.37%9.26B
-1.41%9.04B
-1.94%9.11B
5.95%9.32B
-0.06%8.96B
3.13%9.17B
8.70%9.29B
6.16%8.79B
4.78%8.96B
2.29%8.89B
0.62%8.55B
-2.92%8.28B
-0.16%8.55B
4.68%8.70B
2.25%8.49B
4.76%8.53B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
29.98%-717.00M
391.92%2.35B
-111.62%-252.00M
232.27%1.45B
-228.16%-1.02B
7.80%-804.00M
-4.87%2.17B
-125.52%-1.10B
137.72%799.00M
65.41%-872.00M
160.53%2.28B
256.86%4.30B
-2334.48%-2.12B
-419.52%-2.52B
-802.80%-3.77B
-4315.38%-2.74B
-102.05%-87.00M
-61.07%789.00M
16.18%536.00M
-98.47%65.00M
Đầu tư ròng
----
-132.32%-224.00M
-288.67%-995.00M
-103.32%-16.00M
-90.20%-776.00M
179.11%693.00M
-120.85%-256.00M
-78.79%482.00M
90.01%-408.00M
56.68%-876.00M
4.24%1.23B
-48.75%2.27B
-259.16%-4.08B
-1412.99%-2.02B
1020.31%1.18B
941.56%4.43B
1936.51%2.57B
103.78%154.00M
91.57%-128.00M
-129.65%-527.00M
104.59%126.00M
Tài chính thuần
----
126.32%989.00M
-357.22%-1.44B
121.20%439.00M
-157.56%-803.00M
596.59%437.00M
990.48%561.00M
54.32%-2.07B
1632.97%1.40B
-102.26%-88.00M
-106.28%-63.00M
-619.68%-4.53B
-159.09%-91.00M
38830.00%3.89B
332.71%1.00B
-67.55%-630.00M
242.22%154.00M
107.09%10.00M
18.47%-431.00M
76.36%-376.00M
102.81%45.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, tổng doanh thu đạt 3.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.91B.

Tổng nghĩa vụ của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, tổng nghĩa vụ của First Horizon Corp là 74.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, tổng vốn chủ sở hữu của First Horizon Corp là 9.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Thu nhập hoạt động thuần của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Horizon Corp là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.39.

Giá trị đầu tư ròng của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, giá trị đầu tư ròng của First Horizon Corp là -1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.40.

Giá trị huy động vốn ròng của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, giá trị huy động vốn ròng của First Horizon Corp là -1.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -574.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.56.

Thu nhập ròng của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, lợi nhuận ròng là 956.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.54.

Biên lợi nhuận ròng của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, biên lợi nhuận ròng là 31.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Horizon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Horizon Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.