tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Federated Hermes Inc

FHI
Thêm vào danh sách theo dõi
59.580USD
+0.360+0.61%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.55BVốn hóa
11.57P/E TTM

Tình hình tài chính của FHI

Theo dõi tình hình tài chính của Federated Hermes Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Federated Hermes Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.18
Doanh thu / Dự báo
--/485.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.77B
11.34%
EPS(YoY)
5.13
58.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1.62%1.27
33.83%1.39
26.11%1.34
468.30%1.16
40.40%1.25
8.06%1.04
24.29%1.06
-74.83%0.20
13.97%0.89
50.98%0.96
--0.86
--0.81
--0.78
--0.63
--2.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.56%464.27M
14.14%467.32M
15.07%463.31M
9.10%423.16M
6.72%412.47M
4.37%409.41M
3.82%402.62M
-7.52%387.87M
2.72%386.50M
5.39%392.28M
6.92%387.82M
26.06%419.42M
25.14%376.28M
20.60%372.21M
16.13%362.71M
9.70%332.72M
-8.48%300.69M
-15.48%308.62M
-12.53%312.34M
-16.13%303.31M
Lợi nhuận ròng
-4.79%91.99M
26.12%102.24M
18.69%99.45M
433.06%86.86M
34.89%96.62M
3.26%81.06M
16.84%83.79M
-76.28%16.29M
8.38%71.63M
44.98%78.51M
8.80%71.72M
25.92%68.70M
23.72%66.09M
-18.04%54.15M
-3.60%65.91M
1.93%54.56M
-25.26%53.42M
-27.87%66.07M
-17.07%68.37M
-31.40%53.53M
Biên lợi nhuận ròng
-17.94%20.67%
12.24%22.99%
2.05%22.90%
361.00%22.85%
29.77%25.18%
-6.63%20.48%
17.17%22.44%
-71.52%4.96%
2.18%19.41%
32.46%21.93%
--19.15%
--17.41%
--18.99%
--16.56%
--17.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.54%16.25%
-6.42%15.63%
-6.56%15.96%
-11.09%16.19%
4.32%17.39%
0.90%16.70%
2.18%17.08%
7.84%18.20%
-4.14%16.67%
-3.80%16.55%
--16.72%
--16.88%
--17.39%
--17.20%
--20.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.56%464.27M
14.14%467.32M
15.07%463.31M
9.10%423.16M
6.72%412.47M
4.37%409.41M
3.82%402.62M
-7.52%387.87M
2.72%386.50M
5.39%392.28M
6.92%387.82M
26.06%419.42M
25.14%376.28M
20.60%372.21M
16.13%362.71M
9.70%332.72M
-8.48%300.69M
-15.48%308.62M
-12.53%312.34M
-16.13%303.31M
Lợi nhuận hoạt động
-4.50%132.98M
24.24%143.46M
14.15%143.56M
19.51%134.03M
30.06%139.25M
-13.74%115.47M
20.75%125.76M
8.17%112.15M
12.13%107.06M
9.52%133.86M
12.52%104.15M
42.01%103.68M
30.17%95.48M
15.68%122.23M
-5.98%92.55M
-18.15%73.01M
-26.28%73.35M
-26.50%105.66M
-17.97%98.44M
-20.42%89.20M
Lợi nhuận ròng
-4.79%91.99M
26.12%102.24M
18.69%99.45M
433.06%86.86M
34.89%96.62M
3.26%81.06M
16.84%83.79M
-76.28%16.29M
8.38%71.63M
44.98%78.51M
8.80%71.72M
25.92%68.70M
23.72%66.09M
-18.04%54.15M
-3.60%65.91M
1.93%54.56M
-25.26%53.42M
-27.87%66.07M
-17.07%68.37M
-31.40%53.53M
Tài sản ngắn hạn
16.21%788.57M
10.55%863.79M
10.94%802.34M
24.03%760.68M
-5.71%678.57M
8.41%781.35M
1.62%723.19M
-11.67%613.30M
13.11%719.66M
10.71%720.73M
12.91%711.66M
23.68%694.35M
9.35%636.25M
16.37%651.03M
31.85%630.28M
-0.50%561.40M
11.83%581.85M
-2.76%559.45M
-16.05%478.04M
8.21%564.20M
Tổng nợ ngắn hạn
7.93%240.68M
8.63%314.14M
-2.56%256.40M
1.05%225.73M
4.94%222.99M
0.64%289.19M
2.95%263.14M
-4.74%223.38M
0.15%212.50M
11.63%287.34M
6.97%255.59M
13.20%234.50M
17.25%212.19M
-4.91%257.41M
1.80%238.93M
-2.83%207.15M
-9.20%180.97M
1.98%270.71M
0.14%234.71M
-14.39%213.17M
Tổng tài sản
7.08%2.14B
6.94%2.23B
7.10%2.18B
12.56%2.15B
-4.07%2.00B
-0.82%2.08B
-2.06%2.04B
-7.20%1.91B
4.40%2.09B
4.03%2.10B
5.46%2.08B
5.52%2.06B
-0.97%2.00B
0.11%2.02B
1.34%1.97B
-4.55%1.95B
0.43%2.02B
-2.07%2.02B
-2.86%1.95B
5.74%2.04B
Tổng các khoản nợ
2.59%880.97M
3.42%965.86M
3.42%931.47M
1.21%874.49M
-0.89%858.72M
-1.45%933.96M
-0.99%900.63M
-0.45%863.99M
1.60%866.41M
3.81%947.75M
-3.90%909.67M
-6.61%867.88M
-6.50%852.77M
8.56%912.97M
37.96%946.55M
47.15%929.29M
49.73%912.03M
22.44%840.97M
7.56%686.09M
-1.71%631.55M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.45%1.26B
9.80%1.26B
10.02%1.25B
21.92%1.28B
-6.33%1.14B
-0.29%1.15B
-2.88%1.14B
-12.11%1.05B
6.49%1.22B
4.21%1.15B
14.10%1.17B
16.55%1.19B
3.59%1.15B
-5.92%1.11B
-18.59%1.03B
-27.65%1.02B
-21.01%1.11B
-14.32%1.18B
-7.73%1.26B
9.45%1.41B
Thu nhập hoạt động ròng
101.75%28.85M
27.23%161.20M
-12.03%103.06M
-78.81%18.79M
1.91%14.30M
-2.26%126.70M
10.90%117.15M
24.64%88.67M
158.87%14.03M
-2.10%129.63M
-5.70%105.64M
-27.96%71.14M
128.16%5.42M
90.72%132.41M
143.49%112.02M
16.24%98.76M
35.87%-19.25M
-46.51%69.43M
-48.92%46.01M
-31.56%84.96M
Đầu tư ròng
175.85%1.16M
-65.94%14.10M
165.57%5.45M
-547.75%-16.02M
-105.54%-1.53M
205.68%41.40M
-730.65%-8.31M
-33.86%3.58M
1400.92%27.59M
-26.18%-39.17M
193.61%1.32M
105.08%5.41M
172.36%1.84M
-1326.09%-31.05M
-117.65%-1.41M
-59.56%2.64M
-68.88%-2.54M
65.59%-2.18M
272.94%7.98M
213.84%6.52M
Tài chính thuần
29.31%-97.25M
-274.86%-98.49M
157.93%29.86M
78.15%-31.69M
-116.55%-137.57M
71.28%-26.27M
24.58%-51.55M
-136.88%-145.05M
-188.54%-63.53M
-16.51%-91.48M
-58.87%-68.35M
39.87%-61.23M
-140.13%-22.02M
-117.58%-78.52M
57.64%-43.02M
-62.09%-101.83M
211.98%54.86M
76.46%-36.09M
-128.94%-101.57M
57.51%-62.82M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, tổng doanh thu đạt 1.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.59B.

Tài sản ngắn hạn của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, tài sản ngắn hạn là 863.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.55.

Tổng nghĩa vụ của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, tổng nghĩa vụ của Federated Hermes Inc là 965.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Federated Hermes Inc là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Federated Hermes Inc là 560.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.69.

Giá trị đầu tư ròng của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, giá trị đầu tư ròng của Federated Hermes Inc là 2.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, giá trị huy động vốn ròng của Federated Hermes Inc là -237.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.68.

Thu nhập ròng của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, lợi nhuận ròng là 385.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.04.

Biên lợi nhuận ròng của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, biên lợi nhuận ròng là 23.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Federated Hermes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Federated Hermes Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 560.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.