tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

F5 Inc

FFIV
Thêm vào danh sách theo dõi
402.570USD
+13.820+3.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.85BVốn hóa
32.68P/E TTM

Tình hình tài chính của FFIV

Theo dõi tình hình tài chính của F5 Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của F5 Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
3.67/4.00
Doanh thu / Dự báo
865.08M/832.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.09B
9.66%
EPS(YoY)
11.96
23.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.66%3.67
3.64%2.61
9.41%3.12
16.71%3.30
33.66%3.29
24.18%2.51
21.96%2.85
10.24%2.83
65.78%2.46
49.99%2.02
94.28%2.34
--2.57
--1.48
--1.35
--1.20
--5.34
----
----
----
----
Doanh thu
10.85%865.08M
11.02%811.70M
7.30%822.47M
8.49%810.09M
12.20%780.37M
7.30%731.12M
10.67%766.49M
5.62%746.67M
-1.02%695.50M
-3.10%681.35M
-1.11%692.60M
0.99%706.97M
4.17%702.64M
10.87%703.17M
1.93%700.38M
2.64%700.03M
3.53%674.49M
-1.71%634.22M
10.00%687.10M
10.93%682.00M
Lợi nhuận ròng
9.63%208.21M
1.53%147.75M
8.18%180.05M
15.24%190.49M
31.81%189.91M
22.27%145.53M
20.28%166.44M
8.65%165.30M
61.93%144.08M
46.15%119.02M
91.13%138.38M
70.28%152.13M
7.18%88.98M
44.81%81.44M
-22.61%72.40M
-19.30%89.35M
-7.35%83.02M
30.05%56.24M
6.71%93.56M
42.56%110.72M
Biên lợi nhuận ròng
-1.10%24.07%
-8.55%18.20%
0.81%21.89%
6.22%23.52%
17.47%24.34%
13.95%19.91%
8.68%21.72%
2.87%22.14%
63.59%20.72%
50.83%17.47%
93.28%19.98%
--21.52%
--12.66%
--11.58%
--10.34%
--11.95%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.60%82.25%
0.85%81.41%
-0.15%81.55%
1.84%82.24%
0.71%80.95%
1.80%80.72%
1.69%81.67%
0.86%80.75%
0.69%80.38%
1.83%79.29%
3.13%80.31%
--80.06%
--79.84%
--77.86%
--77.87%
--79.98%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--6.63%
----
----
----
----
Doanh thu
10.85%865.08M
11.02%811.70M
7.30%822.47M
8.49%810.09M
12.20%780.37M
7.30%731.12M
10.67%766.49M
5.62%746.67M
-1.02%695.50M
-3.10%681.35M
-1.11%692.60M
0.99%706.97M
4.17%702.64M
10.87%703.17M
1.93%700.38M
2.64%700.03M
3.53%674.49M
-1.71%634.22M
10.00%687.10M
10.93%682.00M
Lợi nhuận hoạt động
15.89%227.50M
16.24%184.70M
-1.04%214.14M
15.07%219.82M
20.30%196.32M
13.46%158.90M
25.10%216.40M
11.23%191.03M
1.85%163.18M
32.07%140.05M
73.07%172.99M
59.71%171.74M
49.09%160.22M
42.06%106.05M
-22.96%99.95M
-14.90%107.53M
11.46%107.46M
-20.78%74.65M
2.03%129.74M
28.14%126.36M
Lợi nhuận ròng
9.63%208.21M
1.53%147.75M
8.18%180.05M
15.24%190.49M
31.81%189.91M
22.27%145.53M
20.28%166.44M
8.65%165.30M
61.93%144.08M
46.15%119.02M
91.13%138.38M
70.28%152.13M
7.18%88.98M
44.81%81.44M
-22.61%72.40M
-19.30%89.35M
-7.35%83.02M
30.05%56.24M
6.71%93.56M
42.56%110.72M
Tài sản ngắn hạn
18.59%2.95B
15.68%2.70B
7.40%2.52B
19.40%2.52B
25.12%2.49B
19.71%2.34B
19.38%2.34B
14.10%2.11B
15.89%1.99B
6.92%1.95B
14.42%1.96B
-3.32%1.85B
1.47%1.71B
5.21%1.83B
1.57%1.71B
18.69%1.91B
15.15%1.69B
29.89%1.73B
-16.84%1.69B
-10.17%1.61B
Tổng nợ ngắn hạn
14.12%1.77B
10.04%1.68B
1.97%1.62B
8.25%1.61B
6.57%1.55B
1.44%1.52B
4.14%1.59B
1.15%1.49B
-2.28%1.46B
-1.52%1.50B
-0.59%1.52B
-19.96%1.47B
-15.78%1.49B
-13.96%1.53B
7.09%1.53B
32.23%1.84B
30.53%1.77B
33.62%1.77B
8.54%1.43B
8.01%1.39B
Tổng tài sản
11.70%6.83B
10.00%6.50B
6.63%6.29B
12.59%6.32B
12.91%6.11B
9.69%5.91B
10.32%5.90B
6.95%5.61B
5.77%5.41B
3.09%5.38B
5.18%5.35B
-0.53%5.25B
1.95%5.12B
2.88%5.22B
-0.03%5.09B
5.58%5.28B
4.94%5.02B
12.35%5.08B
3.83%5.09B
6.83%5.00B
Tổng các khoản nợ
12.55%2.97B
9.85%2.85B
3.32%2.75B
9.82%2.73B
9.91%2.64B
5.76%2.59B
7.11%2.66B
1.45%2.48B
-2.35%2.40B
-1.85%2.45B
-0.61%2.49B
-12.79%2.45B
-8.77%2.46B
-6.80%2.50B
-6.65%2.50B
6.45%2.81B
4.06%2.70B
6.72%2.68B
7.36%2.68B
7.83%2.64B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.06%3.86B
10.12%3.65B
9.35%3.54B
14.78%3.59B
15.31%3.47B
12.98%3.31B
13.10%3.24B
11.75%3.13B
13.29%3.01B
7.62%2.93B
10.79%2.86B
13.42%2.80B
14.40%2.66B
13.70%2.73B
7.36%2.58B
4.61%2.47B
5.97%2.32B
19.39%2.40B
0.16%2.41B
5.73%2.36B
Thu nhập hoạt động ròng
12.06%316.25M
42.60%365.92M
-21.49%159.21M
-15.59%208.07M
77.54%282.22M
15.77%256.60M
22.66%202.78M
29.88%246.50M
-3.69%158.96M
57.28%221.64M
4.88%165.32M
22.96%189.80M
131.16%165.05M
11.39%140.92M
74.44%157.63M
-21.67%154.35M
-60.83%71.40M
-1.53%126.51M
-34.21%90.37M
12.02%197.05M
Đầu tư ròng
-238.33%-84.97M
9.36%-18.67M
-5.86%-10.56M
-2752.20%-163.80M
-289.41%-25.11M
48.35%-20.60M
-39.78%-9.97M
24.08%-5.74M
23.34%-6.45M
-318.45%-39.89M
-111.53%-7.13M
-110.70%-7.56M
-107.68%-8.41M
-111.93%-9.53M
247.41%61.90M
136.90%70.72M
168.74%109.47M
169.44%79.91M
-303.42%-41.99M
-1311.86%-191.64M
Tài chính thuần
27.29%-67.90M
20.32%-103.26M
-155.51%-293.02M
-24.82%-127.16M
21.52%-93.38M
-28.10%-129.60M
15.03%-114.68M
-65.95%-101.87M
44.54%-118.99M
-3935.38%-101.17M
63.99%-134.97M
-880.76%-61.39M
3.38%-214.54M
98.10%-2.51M
-223.09%-374.86M
11.32%-6.26M
-892.46%-222.04M
73.93%-132.19M
-754.95%-116.03M
87.55%-7.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, tổng doanh thu đạt 3.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82B.

Tài sản ngắn hạn của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, tài sản ngắn hạn là 2.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.40.

Tổng tài sản của F5 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của F5 Inc là 6.32B, bao gồm 2.52B tài sản ngắn hạn và 3.80B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, tổng nghĩa vụ của F5 Inc là 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, tổng vốn chủ sở hữu của F5 Inc là 3.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.78.

Thu nhập hoạt động thuần của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của F5 Inc là 791.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.61.

Giá trị đầu tư ròng của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, giá trị đầu tư ròng của F5 Inc là -219.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.67.

Giá trị huy động vốn ròng của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, giá trị huy động vốn ròng của F5 Inc là -464.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.88.

Thu nhập ròng của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, lợi nhuận ròng là 692.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.16.

Biên lợi nhuận ròng của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.40.

Biên lợi nhuận gộp của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.19.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của F5 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của F5 Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 791.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.