tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Financial Bancorp

FFBC
Thêm vào danh sách theo dõi
33.830USD
+0.040+0.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.55BVốn hóa
11.84P/E TTM

Tình hình tài chính của FFBC

Theo dõi tình hình tài chính của First Financial Bancorp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của First Financial Bancorp

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.74/0.77
Doanh thu / Dự báo
239.18M/269.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
830.61M
8.11%
EPS(YoY)
2.68
10.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.31%0.74
32.46%0.72
-6.08%0.64
36.52%0.76
14.60%0.74
0.73%0.54
13.86%0.69
-17.22%0.56
-7.91%0.64
-28.37%0.54
-18.30%0.60
--0.67
--0.70
--0.75
--0.74
--1.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.88%239.18M
31.16%242.74M
7.74%221.40M
18.12%214.12M
4.63%210.03M
2.37%185.07M
10.81%205.50M
-7.63%181.27M
2.72%200.72M
-9.50%180.79M
-6.79%185.46M
17.95%196.24M
29.10%195.41M
47.85%199.76M
41.67%198.96M
17.73%166.37M
5.06%151.36M
-4.46%135.11M
-14.92%140.44M
-5.03%141.31M
----
Lợi nhuận ròng
9.23%76.46M
45.14%74.44M
-3.84%62.39M
37.12%71.92M
15.12%70.00M
1.19%51.29M
14.37%64.89M
-16.82%52.45M
-7.40%60.80M
-28.00%50.69M
-17.88%56.73M
13.21%63.06M
27.46%65.67M
70.46%70.40M
47.16%69.09M
-7.18%55.70M
1.24%51.52M
-12.71%41.30M
-2.83%46.95M
44.69%60.01M
----
Biên lợi nhuận ròng
-4.08%31.97%
10.65%30.67%
-10.75%28.18%
16.09%33.59%
10.02%33.33%
-1.15%27.72%
3.22%31.57%
-9.96%28.94%
-9.85%30.29%
-20.45%28.04%
-11.90%30.59%
--32.14%
--33.60%
--35.24%
--34.72%
--32.80%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.99%4.42%
-29.24%4.39%
-5.23%5.63%
-30.87%4.40%
-33.86%5.53%
-9.36%6.21%
-18.77%5.94%
-17.40%6.37%
-8.25%8.35%
-25.66%6.85%
-23.91%7.31%
--7.71%
--9.11%
--9.21%
--9.61%
--9.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.88%239.18M
31.16%242.74M
7.74%221.40M
18.12%214.12M
4.63%210.03M
2.37%185.07M
10.81%205.50M
-7.63%181.27M
2.72%200.72M
-9.50%180.79M
-6.79%185.46M
17.95%196.24M
29.10%195.41M
47.85%199.76M
41.67%198.96M
17.73%166.37M
5.06%151.36M
-4.46%135.11M
-14.92%140.44M
-5.03%141.31M
----
Lợi nhuận hoạt động
3.86%91.25M
33.13%84.68M
18.26%79.13M
39.77%90.68M
17.47%87.86M
3.02%63.60M
-6.27%66.91M
-17.21%64.88M
-7.83%74.80M
-29.60%61.74M
-10.15%71.39M
66.47%78.37M
25.74%81.15M
73.13%87.69M
45.56%79.46M
-29.77%47.07M
4.76%64.54M
-12.23%50.65M
-24.90%54.59M
4.46%67.03M
----
Lợi nhuận ròng
9.23%76.46M
45.14%74.44M
-3.84%62.39M
37.12%71.92M
15.12%70.00M
1.19%51.29M
14.37%64.89M
-16.82%52.45M
-7.40%60.80M
-28.00%50.69M
-17.88%56.73M
13.21%63.06M
27.46%65.67M
70.46%70.40M
47.16%69.09M
-7.18%55.70M
1.24%51.52M
-12.71%41.30M
-2.83%46.95M
44.69%60.01M
----
Tổng tài sản
20.42%22.44B
23.43%22.78B
13.78%21.13B
2.25%18.55B
2.58%18.63B
4.86%18.46B
5.92%18.57B
6.40%18.15B
6.30%18.17B
3.93%17.60B
3.11%17.53B
2.59%17.05B
5.21%17.09B
5.78%16.93B
4.13%17.00B
4.18%16.62B
1.28%16.24B
-1.03%16.01B
2.23%16.33B
0.19%15.96B
----
Tổng các khoản nợ
21.00%19.45B
24.35%19.84B
13.81%18.36B
1.44%15.92B
1.49%16.08B
4.19%15.95B
5.68%16.13B
5.16%15.70B
5.97%15.84B
3.37%15.31B
2.03%15.26B
2.02%14.93B
5.44%14.95B
6.78%14.81B
6.34%14.96B
6.63%14.63B
2.95%14.18B
-0.32%13.87B
2.77%14.07B
0.31%13.72B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.78%2.99B
17.57%2.94B
13.58%2.77B
7.40%2.63B
9.96%2.56B
9.37%2.50B
7.50%2.44B
15.07%2.45B
8.54%2.33B
7.80%2.29B
11.10%2.27B
6.79%2.13B
3.61%2.14B
-0.75%2.12B
-9.63%2.04B
-10.82%1.99B
-8.85%2.07B
-5.38%2.14B
-1.01%2.26B
-0.52%2.24B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
1199.69%836.48M
-29.73%320.02M
-59.01%153.26M
-11.00%242.82M
-159.30%-76.06M
-18.88%455.44M
76.05%373.94M
20.16%272.83M
-11.96%128.28M
44.74%561.41M
839.56%212.41M
154.08%227.05M
60.53%145.71M
28.87%387.88M
-111.57%-28.72M
-406.09%-419.86M
-83.88%90.77M
-63.22%300.99M
322.36%248.24M
-107.37%-82.96M
Đầu tư ròng
----
-927.00%-600.56M
-47.31%-583.60M
518.34%47.73M
85.31%-83.48M
267.60%72.62M
22.88%-396.18M
-85.61%7.72M
-209.25%-568.25M
24.63%-43.33M
-8.87%-513.68M
116.87%53.66M
-4.39%-183.75M
-169.41%-57.49M
-25.25%-471.85M
-370.97%-318.06M
-254.18%-176.02M
122.62%82.82M
-203.91%-376.72M
229.49%117.38M
114.27%114.16M
Tài chính thuần
----
-1331.58%-243.83M
453.68%267.47M
38.54%-236.52M
-148.23%-139.77M
120.08%19.80M
-37.49%-75.62M
-46.26%-384.84M
1225.32%289.80M
-2.83%-98.60M
-157.34%-55.01M
-209.73%-263.12M
-103.86%-25.75M
41.24%-95.89M
11.51%95.92M
166.10%239.78M
2037.86%668.00M
25.09%-163.19M
112.83%86.02M
-388.44%-362.78M
88.66%-34.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, tổng doanh thu đạt 830.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 768.28M.

Tổng nghĩa vụ của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, tổng nghĩa vụ của First Financial Bancorp là 18.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, tổng vốn chủ sở hữu của First Financial Bancorp là 2.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.58.

Thu nhập hoạt động thuần của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Financial Bancorp là 321.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.73.

Giá trị đầu tư ròng của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, giá trị đầu tư ròng của First Financial Bancorp là -546.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.33.

Giá trị huy động vốn ròng của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, giá trị huy động vốn ròng của First Financial Bancorp là -89.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.67.

Thu nhập ròng của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, lợi nhuận ròng là 255.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.70.

Biên lợi nhuận ròng của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, biên lợi nhuận ròng là 30.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Financial Bancorp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Financial Bancorp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 321.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.