tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Forum Energy Technologies Inc

FET
Thêm vào danh sách theo dõi
62.660USD
-0.010-0.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
709.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FET

Theo dõi tình hình tài chính của Forum Energy Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Forum Energy Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.10/0.57
Doanh thu / Dự báo
226.22M/212.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
791.47M
-3.06%
EPS(YoY)
-0.81
92.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
76.26%1.10
339.22%0.40
102.20%0.18
-46.43%-1.76
214.81%0.62
110.79%0.09
-411.25%-8.39
-254.32%-1.20
15.72%-0.54
-146.86%-0.85
26.06%-1.64
--0.78
---0.64
---0.34
---2.22
--2.88
----
----
----
----
Doanh thu
13.24%226.22M
7.98%208.70M
0.59%202.20M
-5.57%196.23M
-2.65%199.76M
-4.50%193.28M
8.54%201.02M
15.93%207.81M
10.66%205.21M
7.11%202.39M
-2.86%185.21M
-1.42%179.25M
7.67%185.45M
21.77%188.96M
28.70%190.66M
28.98%181.84M
25.34%172.25M
35.50%155.17M
31.15%148.15M
36.08%140.98M
Lợi nhuận ròng
61.13%12.41M
300.36%4.49M
102.00%2.07M
-38.74%-20.55M
214.99%7.70M
110.88%1.12M
-516.81%-103.50M
-285.91%-14.81M
-1.78%-6.70M
-195.90%-10.31M
-30.79%-16.78M
-51.64%7.97M
-171.02%-6.58M
62.10%-3.49M
34.52%-12.83M
242.20%16.48M
142.48%9.26M
68.99%-9.20M
40.08%-19.59M
46.23%-11.59M
Biên lợi nhuận ròng
42.29%5.48%
270.77%2.15%
101.99%1.02%
-46.92%-10.47%
218.13%3.85%
111.39%0.58%
-468.29%-51.49%
-260.36%-7.13%
8.02%-3.26%
-176.26%-5.10%
-34.64%-9.06%
--4.45%
---3.55%
---1.84%
---6.73%
--3.25%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.15%31.54%
-3.22%29.22%
-2.79%30.21%
-35.18%20.50%
-3.33%29.71%
-4.15%30.20%
15.74%31.07%
11.14%31.63%
11.10%30.74%
14.25%31.50%
2.43%26.85%
--28.46%
--27.67%
--27.57%
--26.21%
--27.21%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.19%18.65%
-7.13%20.15%
-21.76%18.06%
-23.55%18.18%
-24.03%19.67%
-22.93%21.69%
44.98%23.09%
52.06%23.78%
57.28%25.89%
56.36%28.14%
-44.59%15.92%
--15.64%
--16.46%
--18.00%
--28.74%
--31.38%
----
----
----
----
Doanh thu
13.24%226.22M
7.98%208.70M
0.59%202.20M
-5.57%196.23M
-2.65%199.76M
-4.50%193.28M
8.54%201.02M
15.93%207.81M
10.66%205.21M
7.11%202.39M
-2.86%185.21M
-1.42%179.25M
7.67%185.45M
21.77%188.96M
28.70%190.66M
28.98%181.84M
25.34%172.25M
35.50%155.17M
31.15%148.15M
36.08%140.98M
Lợi nhuận hoạt động
158.13%21.09M
22.33%10.98M
55.87%12.19M
-208.52%-10.21M
-12.91%8.17M
-1.26%8.98M
66.52%7.82M
70.29%9.41M
35.01%9.38M
37.96%9.09M
133.15%4.70M
-27.76%5.53M
36.90%6.95M
215.92%6.59M
115.73%2.02M
202.42%7.65M
150.86%5.08M
62.81%-5.69M
87.33%-12.81M
73.49%-7.47M
Lợi nhuận ròng
61.13%12.41M
300.36%4.49M
102.00%2.07M
-38.74%-20.55M
214.99%7.70M
110.88%1.12M
-516.81%-103.50M
-285.91%-14.81M
-1.78%-6.70M
-195.90%-10.31M
-30.79%-16.78M
-51.64%7.97M
-171.02%-6.58M
62.10%-3.49M
34.52%-12.83M
242.20%16.48M
142.48%9.26M
68.99%-9.20M
40.08%-19.59M
46.23%-11.59M
Tài sản ngắn hạn
-0.86%483.52M
-2.98%464.32M
-9.43%448.88M
-12.31%459.28M
-6.44%487.73M
-12.48%478.57M
-6.41%495.64M
-1.40%523.73M
-3.01%521.32M
1.86%546.78M
3.26%529.60M
11.04%531.16M
10.78%537.51M
17.65%536.82M
14.80%512.87M
6.46%478.36M
13.64%485.19M
0.15%456.27M
-8.87%446.73M
-11.11%449.32M
Tổng nợ ngắn hạn
9.05%220.56M
7.15%208.61M
2.32%206.53M
-22.65%209.63M
4.22%202.26M
0.82%194.69M
-1.22%201.86M
30.12%271.02M
-7.66%194.07M
-5.16%193.10M
-2.83%204.34M
5.69%208.28M
14.03%210.17M
5.98%203.60M
19.72%210.29M
18.94%197.08M
21.94%184.31M
43.72%192.11M
40.60%175.66M
20.80%165.69M
Tổng tài sản
-4.87%770.71M
-3.42%763.07M
-7.78%752.46M
-20.91%770.09M
-17.06%810.13M
-22.64%790.11M
-0.62%815.95M
17.48%973.74M
15.77%976.76M
20.17%1.02B
-1.64%821.06M
4.89%828.87M
4.49%843.71M
7.46%849.96M
5.49%834.76M
-1.21%790.25M
0.41%807.49M
-6.28%790.93M
-11.08%791.34M
-13.43%799.97M
Tổng các khoản nợ
1.05%480.93M
2.62%482.38M
-7.00%461.31M
-10.83%472.78M
-11.01%475.91M
-18.28%470.07M
21.45%496.05M
28.77%530.21M
26.00%534.77M
32.80%575.19M
-22.61%408.43M
-15.56%411.75M
-14.95%424.43M
-9.04%433.11M
14.17%527.72M
7.42%487.64M
12.79%499.04M
2.98%476.17M
-4.44%462.21M
-8.61%453.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.30%289.78M
-12.30%280.68M
-8.99%291.14M
-32.97%297.31M
-24.38%334.22M
-28.27%320.04M
-22.47%319.90M
6.33%443.53M
5.42%441.99M
7.04%446.20M
34.39%412.63M
37.84%417.12M
35.93%419.28M
32.43%416.84M
-6.71%307.04M
-12.55%302.61M
-14.72%308.45M
-17.51%314.76M
-18.98%329.13M
-19.02%346.02M
Thu nhập hoạt động ròng
-21.20%12.43M
-82.55%1.63M
-41.75%22.44M
-10.69%22.87M
-31.57%15.77M
85.67%9.33M
242.06%38.52M
-3.07%25.60M
462.25%23.05M
121.72%5.02M
-25.32%11.26M
43.34%26.41M
75.23%-6.36M
7.02%-23.13M
296.46%15.08M
276.23%18.43M
-795.29%-25.68M
-1759.12%-24.88M
-451.74%-7.67M
-376.76%-10.46M
Đầu tư ròng
-139.00%-2.78M
87.93%-253.00K
-103.91%-718.00K
467.58%5.26M
529.69%7.12M
98.63%-2.10M
860.49%18.38M
41.66%-1.43M
-87.44%-1.66M
-18559.22%-152.82M
-108.13%-2.42M
-114.24%-2.45M
-25.39%-884.00K
-10.38%-819.00K
383.12%29.73M
-125.88%-1.15M
28.86%-705.00K
-166.85%-742.00K
-94.21%6.15M
99.23%4.42M
Tài chính thuần
17.56%-13.42M
108.81%1.85M
56.57%-19.19M
-37.67%-35.08M
55.91%-16.28M
-113.84%-21.01M
-6436.24%-44.19M
-131.04%-25.48M
-142.44%-36.93M
684.42%151.84M
95.25%-676.00K
53.02%-11.03M
-145.83%-15.23M
3331.55%19.36M
-745.34%-14.24M
-521.50%-23.47M
176.73%33.24M
97.82%-599.00K
-493.31%-1.69M
96.06%-3.78M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 791.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 816.42M.

Tài sản ngắn hạn của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 448.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.43.

Tổng tài sản của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Forum Energy Technologies Inc là 752.46M, bao gồm 448.88M tài sản ngắn hạn và 303.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Forum Energy Technologies Inc là 461.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Forum Energy Technologies Inc là 291.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.99.

Thu nhập hoạt động thuần của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Forum Energy Technologies Inc là 40.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.23.

Giá trị đầu tư ròng của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Forum Energy Technologies Inc là 9.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Forum Energy Technologies Inc là -91.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -302.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.61.

Thu nhập ròng của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -9.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.86.

Biên lợi nhuận ròng của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.64.

Biên lợi nhuận gộp của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Forum Energy Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forum Energy Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 40.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.