tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Phoenix New Media Ltd

FENG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.520USD
+0.045+3.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.21MVốn hóa
9.49P/E TTM

Tình hình tài chính của FENG

Theo dõi tình hình tài chính của Phoenix New Media Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Phoenix New Media Ltd

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
111.33M
14.35%
EPS(YoY)
0.00
100.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.59%-0.20
1417.55%0.54
73.74%-0.06
-92.39%-0.12
-13.90%-0.34
-143.43%-0.04
9.63%-0.22
82.44%-0.06
56.83%-0.30
-81.00%0.09
-186.07%-0.24
---0.36
---0.69
--0.50
--0.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.06%27.80M
7.13%32.33M
24.36%28.25M
10.83%26.07M
1.83%21.54M
2.28%30.18M
7.26%22.72M
-4.94%23.52M
0.47%21.15M
-9.80%29.50M
-23.11%21.18M
-12.55%24.75M
-19.22%21.05M
-31.31%32.71M
-28.13%27.55M
-28.63%28.30M
-26.05%26.06M
-14.54%47.62M
-17.08%38.33M
-12.11%39.65M
Lợi nhuận ròng
40.07%-2.47M
1426.32%6.59M
72.93%-692.07K
-89.00%-1.44M
-14.70%-4.13M
-143.97%-497.11K
13.75%-2.56M
82.26%-763.23K
56.73%-3.60M
-81.37%1.13M
-186.13%-2.96M
69.60%-4.30M
29.81%-8.31M
208.98%6.07M
116.39%3.44M
-1190.23%-14.15M
-160.44%-11.84M
-107.96%-5.57M
-14403.09%-20.99M
42.56%-1.10M
Biên lợi nhuận ròng
49.99%-9.75%
2340.29%20.39%
79.17%-2.49%
-103.37%-5.18%
-10.33%-19.49%
-126.71%-0.91%
14.77%-11.96%
85.49%-2.55%
59.03%-17.67%
-83.67%3.41%
-226.88%-14.03%
---17.57%
---43.13%
--20.86%
--11.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
32.33%53.48%
25.12%55.65%
25.65%47.63%
26.55%49.17%
40.44%40.42%
3.19%44.48%
11.21%37.91%
25.18%38.86%
48.96%28.78%
9.50%43.10%
0.03%34.09%
--31.04%
--19.32%
--39.36%
--34.08%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.06%27.80M
7.13%32.33M
24.36%28.25M
10.83%26.07M
1.83%21.54M
2.28%30.18M
7.26%22.72M
-4.94%23.52M
0.47%21.15M
-9.80%29.50M
-23.11%21.18M
-12.55%24.75M
-19.22%21.05M
-31.31%32.71M
-28.13%27.55M
-28.63%28.30M
-26.05%26.06M
-14.54%47.62M
-17.08%38.33M
-12.11%39.65M
Lợi nhuận hoạt động
17.26%-4.41M
283.80%3.56M
47.90%-1.87M
19.59%-1.00M
-5.40%-5.32M
-70.93%928.22K
32.47%-3.59M
74.50%-1.25M
52.80%-5.05M
-53.22%3.19M
-2.79%-5.31M
65.00%-4.90M
32.58%-10.70M
181.86%6.83M
84.00%-5.17M
-160.56%-14.00M
-142.70%-15.87M
-800.52%-8.34M
-645.31%-32.33M
-245.30%-5.37M
Lợi nhuận ròng
40.07%-2.47M
1426.32%6.59M
72.93%-692.07K
-89.00%-1.44M
-14.70%-4.13M
-143.97%-497.11K
13.75%-2.56M
82.26%-763.23K
56.73%-3.60M
-81.37%1.13M
-186.13%-2.96M
69.60%-4.30M
29.81%-8.31M
208.98%6.07M
116.39%3.44M
-1190.23%-14.15M
-160.44%-11.84M
-107.96%-5.57M
-14403.09%-20.99M
42.56%-1.10M
Tài sản ngắn hạn
5.30%200.78M
1.11%206.25M
-0.59%197.11M
-5.23%190.40M
-2.86%190.67M
-0.95%203.98M
-0.41%198.29M
-2.04%200.92M
-12.82%196.28M
-15.16%205.94M
-14.14%199.11M
-25.10%205.10M
-21.10%225.14M
-25.66%242.74M
-27.94%231.90M
-20.49%273.84M
-18.30%285.34M
-12.30%326.54M
-31.67%321.79M
-3.88%344.40M
Tổng nợ ngắn hạn
4.53%68.95M
-2.53%72.46M
0.32%72.42M
-7.11%65.16M
-2.24%65.96M
1.29%74.34M
-1.22%72.18M
-8.68%70.15M
-24.63%67.47M
-24.37%73.40M
-24.60%73.07M
-44.06%76.82M
-33.37%89.52M
-36.16%97.04M
-32.96%96.91M
-2.44%137.32M
-6.18%134.36M
-7.00%152.02M
-50.40%144.56M
-22.04%140.74M
Tổng tài sản
5.07%235.12M
1.29%239.91M
-1.66%229.12M
-5.96%222.18M
-3.89%223.77M
-3.31%236.85M
-4.28%232.99M
-5.64%236.25M
-15.17%232.84M
-17.43%244.95M
-14.95%243.41M
-21.58%250.36M
-17.76%274.48M
-21.57%296.67M
-23.39%286.21M
-19.49%319.28M
-17.46%333.78M
-11.33%378.24M
-44.97%373.61M
-28.52%396.58M
Tổng các khoản nợ
1.75%74.89M
-4.91%78.74M
-0.21%79.35M
-6.44%72.69M
-2.55%73.61M
-0.09%82.81M
-4.62%79.52M
-11.47%77.69M
-25.82%75.53M
-25.89%82.89M
-26.32%83.37M
-39.12%87.76M
-28.03%101.82M
-30.03%111.84M
-24.65%113.15M
-1.10%144.15M
-5.30%141.47M
-6.29%159.84M
-52.13%150.17M
-28.26%145.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.70%160.23M
4.63%161.17M
-2.41%149.77M
-5.72%149.48M
-4.54%150.17M
-4.95%154.05M
-4.10%153.47M
-2.49%158.55M
-8.89%157.30M
-12.31%162.06M
-7.52%160.04M
-7.15%162.60M
-10.22%172.66M
-15.37%184.83M
-22.55%173.05M
-30.18%175.13M
-24.58%192.30M
-14.69%218.40M
-38.83%223.44M
-28.67%250.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, tổng doanh thu đạt 111.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.36M.

Tài sản ngắn hạn của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, tài sản ngắn hạn là 206.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Tổng tài sản của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Phoenix New Media Ltd là 239.91M, bao gồm 206.25M tài sản ngắn hạn và 33.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, tổng nghĩa vụ của Phoenix New Media Ltd là 78.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Phoenix New Media Ltd là 161.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Phoenix New Media Ltd là -5.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.17.

Giá trị đầu tư ròng của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, giá trị đầu tư ròng của Phoenix New Media Ltd là -8.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -147.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Phoenix New Media Ltd là -145.42K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.71.

Thu nhập ròng của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, lợi nhuận ròng là 48.86K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.66.

Biên lợi nhuận ròng của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, biên lợi nhuận ròng là 0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.63.

Biên lợi nhuận gộp của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, biên lợi nhuận gộp là 48.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Phoenix New Media Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Phoenix New Media Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.