tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Franklin Electric Co Inc

FELE
Thêm vào danh sách theo dõi
104.720USD
+1.250+1.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.63BVốn hóa
31.22P/E TTM

Tình hình tài chính của FELE

Theo dõi tình hình tài chính của Franklin Electric Co Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Franklin Electric Co Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.48/1.44
Doanh thu / Dự báo
622.88M/605.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.13B
5.44%
EPS(YoY)
3.26
-16.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.14%1.48
14.68%0.77
20.36%0.88
-68.59%0.37
3.11%1.32
-5.26%0.68
-12.19%0.73
-4.53%1.19
-0.41%1.28
-11.54%0.71
-3.28%0.83
--1.25
--1.29
--0.81
--0.86
--3.17
----
----
----
----
Doanh thu
6.03%622.88M
9.93%500.44M
4.35%506.86M
9.46%581.71M
8.13%587.43M
-1.23%455.25M
2.70%485.75M
-1.30%531.44M
-4.55%543.26M
-4.88%460.90M
-3.36%472.97M
-2.40%538.43M
3.27%569.18M
7.33%484.55M
13.16%489.43M
20.19%551.67M
26.04%551.14M
35.56%451.47M
34.70%432.52M
30.70%459.02M
Lợi nhuận ròng
9.18%65.44M
10.91%34.23M
16.43%38.95M
-69.41%16.64M
1.77%59.94M
-6.08%30.86M
-12.76%33.45M
-5.56%54.40M
-0.84%58.90M
-11.73%32.86M
-2.86%38.35M
-1.41%57.60M
0.40%59.40M
25.48%37.23M
-2.44%39.48M
27.36%58.42M
51.93%59.16M
7.17%29.66M
52.17%40.47M
20.49%45.87M
Biên lợi nhuận ròng
2.93%10.61%
0.60%6.93%
10.54%7.80%
-71.37%2.96%
-5.60%10.31%
-4.01%6.89%
-14.01%7.06%
-4.39%10.33%
3.33%10.92%
-7.41%7.18%
0.56%8.21%
--10.80%
--10.57%
--7.75%
--8.16%
--9.58%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.67%37.02%
-2.89%34.96%
0.07%33.83%
0.53%35.88%
-1.95%36.06%
1.44%36.00%
-0.06%33.81%
3.17%35.69%
11.06%36.78%
5.98%35.49%
-0.39%33.83%
--34.59%
--33.11%
--33.49%
--33.96%
--33.79%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.98%11.29%
31.59%11.23%
20.83%8.59%
110.10%10.23%
94.22%14.11%
35.30%8.53%
22.36%7.11%
-34.58%4.87%
-47.30%7.26%
-58.50%6.31%
-54.43%5.81%
--7.44%
--13.78%
--15.20%
--12.75%
--15.68%
----
----
----
----
Doanh thu
6.03%622.88M
9.93%500.44M
4.35%506.86M
9.46%581.71M
8.13%587.43M
-1.23%455.25M
2.70%485.75M
-1.30%531.44M
-4.55%543.26M
-4.88%460.90M
-3.36%472.97M
-2.40%538.43M
3.27%569.18M
7.33%484.55M
13.16%489.43M
20.19%551.67M
26.04%551.14M
35.56%451.47M
34.70%432.52M
30.70%459.02M
Lợi nhuận hoạt động
11.56%98.52M
17.39%51.96M
11.87%51.90M
15.70%85.23M
11.57%88.31M
-7.67%44.26M
-9.36%46.39M
-6.24%73.67M
-2.35%79.15M
-9.09%47.94M
-9.40%51.18M
-3.28%78.57M
0.10%81.05M
29.05%52.73M
16.85%56.49M
43.34%81.23M
56.46%80.97M
20.38%40.86M
39.37%48.35M
16.07%56.67M
Lợi nhuận ròng
9.18%65.44M
10.91%34.23M
16.43%38.95M
-69.41%16.64M
1.77%59.94M
-6.08%30.86M
-12.76%33.45M
-5.56%54.40M
-0.84%58.90M
-11.73%32.86M
-2.86%38.35M
-1.41%57.60M
0.40%59.40M
25.48%37.23M
-2.44%39.48M
27.36%58.42M
51.93%59.16M
7.17%29.66M
52.17%40.47M
20.49%45.87M
Tài sản ngắn hạn
5.83%1.10B
6.13%1.02B
-0.58%958.63M
7.88%1.02B
12.82%1.04B
6.13%956.65M
12.93%964.19M
4.78%942.48M
-4.94%918.70M
-6.89%901.36M
-0.50%853.79M
1.33%899.50M
5.83%966.39M
16.13%968.04M
18.41%858.09M
21.92%887.72M
32.10%913.18M
31.22%833.59M
17.02%724.65M
20.84%728.13M
Tổng nợ ngắn hạn
-24.55%455.80M
-21.54%379.75M
-20.68%344.05M
1.94%400.79M
74.55%604.12M
53.05%484.03M
51.10%433.73M
19.90%393.17M
-20.01%346.09M
-35.04%316.25M
-29.26%287.04M
-28.99%327.92M
-19.80%432.68M
-0.96%486.86M
2.46%405.77M
15.03%461.81M
39.41%539.53M
145.36%491.59M
94.41%396.01M
113.70%401.47M
Tổng tài sản
6.58%2.15B
3.51%2.00B
6.80%1.94B
10.52%2.00B
13.09%2.02B
8.78%1.93B
5.35%1.82B
4.75%1.81B
-1.04%1.78B
-1.68%1.77B
2.00%1.73B
0.60%1.73B
2.94%1.80B
7.14%1.80B
7.56%1.69B
10.93%1.72B
15.93%1.75B
31.33%1.68B
23.80%1.58B
28.68%1.55B
Tổng các khoản nợ
-1.56%741.11M
3.97%653.89M
12.14%619.02M
26.46%675.97M
34.57%752.85M
14.33%628.95M
6.36%552.00M
-1.50%534.54M
-14.40%559.45M
-22.35%550.13M
-16.84%518.97M
-21.04%542.69M
-14.34%653.58M
-1.48%708.48M
-0.39%624.07M
10.81%687.29M
25.69%762.97M
72.04%719.13M
48.33%626.50M
59.45%620.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.43%1.41B
3.29%1.34B
4.47%1.33B
3.83%1.32B
3.28%1.27B
6.29%1.30B
4.92%1.27B
7.62%1.27B
6.56%1.22B
11.69%1.22B
12.99%1.21B
15.07%1.18B
16.28%1.15B
13.58%1.09B
12.80%1.07B
11.02%1.03B
9.37%988.57M
11.62%964.06M
11.61%948.66M
13.94%925.72M
Thu nhập hoạt động ròng
93.49%99.58M
-109.96%-40.88M
-5.51%104.19M
-11.54%102.69M
41.52%51.47M
-1329.37%-19.47M
-5.82%110.27M
-25.40%116.08M
-33.94%36.37M
88.67%-1.36M
23.88%117.08M
123.24%155.60M
4575.20%55.05M
80.40%-12.02M
163.56%94.51M
19.41%69.70M
-104.08%-1.23M
-1239.19%-61.31M
-54.11%35.86M
-32.68%58.37M
Đầu tư ròng
-626.44%-81.39M
91.79%-9.54M
-22.59%-20.01M
-7.06%-9.80M
-12.70%-11.20M
-1036.62%-116.12M
56.50%-16.32M
7.48%-9.15M
19.36%-9.94M
29.80%-10.22M
-207.89%-37.52M
-4.80%-9.89M
1.76%-12.33M
-63.46%-14.55M
76.30%-12.19M
52.16%-9.44M
93.29%-12.55M
-33.46%-8.90M
10.47%-51.42M
-221.73%-19.73M
Tài chính thuần
117.96%3.51M
1374.71%32.61M
-428.52%-85.14M
-47.02%-90.05M
39.64%-19.55M
59.67%-2.56M
149.94%25.92M
54.59%-61.25M
15.89%-32.40M
-119.16%-6.34M
33.22%-51.90M
-169.21%-134.88M
-463.56%-38.52M
-51.85%33.10M
-350.37%-77.71M
-17.73%-50.10M
-91.10%10.59M
921.72%68.75M
-112.66%-17.25M
-329.49%-42.55M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, tổng doanh thu đạt 2.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.02B.

Tài sản ngắn hạn của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, tài sản ngắn hạn là 958.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.58.

Tổng tài sản của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Franklin Electric Co Inc là 1.94B, bao gồm 958.63M tài sản ngắn hạn và 985.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, tổng nghĩa vụ của Franklin Electric Co Inc là 619.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Franklin Electric Co Inc là 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Franklin Electric Co Inc là 269.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.12.

Giá trị đầu tư ròng của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, giá trị đầu tư ròng của Franklin Electric Co Inc là -157.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -244.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, giá trị huy động vốn ròng của Franklin Electric Co Inc là -197.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -166.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.81.

Thu nhập ròng của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, lợi nhuận ròng là 146.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.44.

Biên lợi nhuận ròng của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.35.

Biên lợi nhuận gộp của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Franklin Electric Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Electric Co Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 269.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.