tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Frequency Electronics Inc

FEIM
Thêm vào danh sách theo dõi
69.850USD
-2.610-3.60%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
687.32MVốn hóa
94.82P/E TTM

Tình hình tài chính của FEIM

Theo dõi tình hình tài chính của Frequency Electronics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Frequency Electronics Inc

Mới phát hành
Th07 17, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/--
Doanh thu / Dự báo
63.23M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
63.23M
-9.43%
EPS(YoY)
-0.09
-103.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-250.95%-0.50
-90.00%0.16
-33.36%0.18
-74.40%0.07
19.37%0.33
11514.81%1.60
226.52%0.28
17.08%0.25
951.85%0.28
140.74%0.01
134.18%0.08
--0.22
--0.03
---0.03
---0.25
---0.33
----
----
----
----
Doanh thu
-22.96%15.40M
-10.76%16.89M
8.26%17.13M
-8.39%13.81M
28.31%19.99M
38.01%18.93M
16.54%15.82M
21.51%15.08M
19.78%15.58M
29.13%13.71M
51.69%13.57M
51.24%12.41M
27.99%13.00M
-13.27%10.62M
-30.82%8.95M
-36.67%8.20M
-35.05%10.16M
4.91%12.24M
-7.53%12.94M
0.03%12.96M
Lợi nhuận ròng
-253.43%-4.91M
-89.83%1.57M
-32.14%1.80M
-73.91%634.00K
21.79%3.20M
11750.00%15.40M
233.00%2.65M
19.00%2.43M
967.07%2.63M
141.14%130.00K
134.44%797.00K
165.51%2.04M
103.59%246.00K
57.01%-316.00K
-565.59%-2.31M
-97.90%-3.12M
-584.78%-6.85M
8.13%-735.00K
51.06%497.00K
-501.15%-1.57M
Biên lợi nhuận ròng
-299.14%-31.85%
-88.60%9.28%
-37.32%10.52%
-71.52%4.59%
-5.08%16.00%
8486.16%81.39%
185.74%16.78%
-2.07%16.12%
790.87%16.85%
131.86%0.95%
122.71%5.87%
--16.46%
--1.89%
---2.98%
---25.86%
---37.99%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-97.37%0.99%
-10.38%39.23%
-20.76%38.16%
-17.18%36.79%
-7.01%37.50%
93.40%43.77%
50.99%48.16%
13.24%44.43%
29.83%40.32%
-30.63%22.63%
715.56%31.90%
--39.23%
--31.06%
--32.63%
--3.91%
---0.06%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-22.96%15.40M
-10.76%16.89M
8.26%17.13M
-8.39%13.81M
28.31%19.99M
38.01%18.93M
16.54%15.82M
21.51%15.08M
19.78%15.58M
29.13%13.71M
51.69%13.57M
51.24%12.41M
27.99%13.00M
-13.27%10.62M
-30.82%8.95M
-36.67%8.20M
-35.05%10.16M
4.91%12.24M
-7.53%12.94M
0.03%12.96M
Lợi nhuận hoạt động
-293.66%-6.35M
-63.39%1.27M
-34.53%1.71M
-84.61%364.00K
31.48%3.28M
833.40%3.47M
179.10%2.62M
14.81%2.37M
534.61%2.49M
-245.54%-473.00K
141.09%938.00K
166.30%2.06M
106.63%393.00K
145.08%325.00K
-853.47%-2.28M
-84.17%-3.11M
-6091.92%-5.93M
23.22%-721.00K
38.36%303.00K
-400.59%-1.69M
Lợi nhuận ròng
-253.43%-4.91M
-89.83%1.57M
-32.14%1.80M
-73.91%634.00K
21.79%3.20M
11750.00%15.40M
233.00%2.65M
19.00%2.43M
967.07%2.63M
141.14%130.00K
134.44%797.00K
165.51%2.04M
103.59%246.00K
57.01%-316.00K
-565.59%-2.31M
-97.90%-3.12M
-584.78%-6.85M
8.13%-735.00K
51.06%497.00K
-501.15%-1.57M
Tài sản ngắn hạn
-9.66%47.98M
4.80%52.55M
-3.83%50.92M
-11.62%52.34M
-8.63%53.11M
-3.71%50.15M
6.53%52.95M
17.83%59.23M
20.32%58.12M
8.58%52.08M
-10.04%49.70M
-7.61%50.26M
-13.75%48.31M
-4.82%47.97M
9.45%55.25M
-2.04%54.40M
-8.47%56.01M
8.74%50.39M
-0.87%50.48M
11.89%55.53M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.54%20.98M
-11.72%20.18M
-33.36%19.67M
-41.29%22.72M
-23.84%23.45M
-18.42%22.86M
18.14%29.51M
43.95%38.69M
12.88%30.80M
-0.33%28.02M
-7.06%24.98M
14.39%26.88M
24.79%27.28M
169.30%28.12M
168.50%26.88M
52.37%23.50M
6.08%21.86M
48.04%10.44M
-10.97%10.01M
43.62%15.42M
Tổng tài sản
-3.23%90.71M
8.98%94.19M
18.62%92.25M
10.61%93.20M
12.59%93.74M
11.17%86.43M
4.08%77.78M
10.92%84.26M
11.75%83.25M
3.32%77.74M
-10.05%74.73M
-8.28%75.97M
-12.11%74.50M
-7.35%75.24M
2.09%83.08M
-4.31%82.83M
-13.97%84.76M
-3.93%81.22M
-9.20%81.38M
-2.68%86.56M
Tổng các khoản nợ
-10.01%34.30M
-1.86%33.95M
-18.72%33.80M
-27.77%36.88M
-12.25%38.12M
-15.78%34.59M
8.08%41.58M
25.15%51.06M
4.39%43.44M
-4.19%41.07M
-8.70%38.47M
4.22%40.80M
9.29%41.61M
56.63%42.87M
57.53%42.14M
20.64%39.15M
-11.70%38.07M
-10.48%27.37M
-23.49%26.75M
-6.23%32.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.41%56.40M
16.22%60.24M
61.51%58.45M
69.63%56.32M
39.69%55.62M
41.34%51.84M
-0.18%36.19M
-5.59%33.20M
21.07%39.82M
13.28%36.67M
-11.44%36.26M
-19.49%35.17M
-29.56%32.89M
-39.88%32.37M
-25.06%40.94M
-19.27%43.68M
-15.74%46.69M
-0.21%53.85M
-0.05%54.63M
-0.41%54.11M
Thu nhập hoạt động ròng
1429.68%2.06M
60.91%-1.42M
-113.51%-523.00K
176.38%1.16M
-102.07%-155.00K
-186.17%-3.63M
2251.11%3.87M
45.73%-1.52M
1067.92%7.48M
74.28%4.21M
-105.79%-180.00K
21.63%-2.80M
-1271.21%-773.00K
4.55%2.41M
24.87%3.11M
-331.64%-3.57M
-97.66%66.00K
-68.60%2.31M
29.77%2.49M
-1435.48%-828.00K
Đầu tư ròng
4.12%-605.00K
-162.92%-865.00K
-17.66%-613.00K
-137.31%-776.00K
23.14%-631.00K
-5.79%-329.00K
-201.16%-521.00K
-74.87%-327.00K
-2465.63%-821.00K
-103.21%-311.00K
26.07%-173.00K
74.76%-187.00K
95.01%-32.00K
1315.33%9.67M
69.49%-234.00K
-850.00%-741.00K
-135.66%-641.00K
-5.85%-796.00K
-12.30%-767.00K
-115.18%-78.00K
Tài chính thuần
--0.00
-186.51%-616.00K
96.15%-375.00K
---583.00K
--0.00
---215.00K
---9.73M
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---9.35M
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, tổng doanh thu đạt 63.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.81M.

Tài sản ngắn hạn của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, tài sản ngắn hạn là 47.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.66.

Tổng tài sản của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Frequency Electronics Inc là 90.71M, bao gồm 47.98M tài sản ngắn hạn và 42.73M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, tổng nghĩa vụ của Frequency Electronics Inc là 34.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Frequency Electronics Inc là 56.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Frequency Electronics Inc là -3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.58.

Giá trị đầu tư ròng của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, giá trị đầu tư ròng của Frequency Electronics Inc là -2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Frequency Electronics Inc là -1.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.75.

Thu nhập ròng của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, lợi nhuận ròng là -903.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.81.

Biên lợi nhuận ròng của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.21.

Biên lợi nhuận gộp của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Frequency Electronics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Frequency Electronics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.