tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FedEx Corp

FDX
Thêm vào danh sách theo dõi
315.640USD
-5.380-1.68%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
75.75BVốn hóa
16.73P/E TTM

Tình hình tài chính của FDX

Theo dõi tình hình tài chính của FedEx Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FedEx Corp

Mới phát hành
Th07 20, 2026
EPS / Dự báo
18.68/--
Doanh thu / Dự báo
94.72B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
94.72B
7.73%
EPS(YoY)
18.68
10.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.91%6.65
18.05%4.47
33.08%4.06
7.30%3.49
15.11%6.92
6.43%3.78
-14.99%3.05
-24.26%3.25
-1.82%6.01
15.87%3.55
16.53%3.59
--4.29
--6.12
--3.07
--3.08
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.54%25.01B
8.30%24.00B
6.84%23.47B
3.08%22.24B
0.50%22.22B
1.94%22.16B
-0.89%21.97B
-0.47%21.58B
0.82%22.11B
-1.94%21.74B
-2.84%22.16B
-6.72%21.68B
-10.10%21.93B
-6.23%22.17B
-2.81%22.81B
5.63%23.24B
8.11%24.39B
9.91%23.64B
14.16%23.47B
13.88%22.00B
Lợi nhuận ròng
-3.22%1.59B
16.08%1.05B
29.23%955.00M
3.78%823.00M
11.96%1.65B
3.42%908.00M
-17.71%739.00M
-26.37%793.00M
-4.17%1.47B
14.03%878.00M
14.25%898.00M
23.23%1.08B
175.76%1.54B
-30.63%770.00M
-24.57%786.00M
-21.26%874.00M
-70.12%557.00M
24.86%1.11B
-14.87%1.04B
-10.70%1.11B
Biên lợi nhuận ròng
-13.89%6.39%
7.27%4.40%
20.76%4.07%
0.68%3.70%
11.25%7.42%
1.44%4.10%
-16.92%3.37%
-26.00%3.68%
-4.94%6.67%
16.27%4.04%
17.56%4.06%
--4.97%
--7.01%
--3.48%
--3.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.30%56.95%
-11.65%58.09%
1.18%66.59%
1.40%66.49%
0.99%67.24%
0.79%65.75%
1.29%65.81%
-1.76%65.58%
-1.05%66.57%
0.53%65.24%
2.16%64.98%
--66.75%
--67.28%
--64.89%
--63.60%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.67%25.99%
12.56%26.66%
1.45%23.77%
2.36%23.95%
1.14%23.48%
1.02%23.68%
0.49%23.43%
-0.04%23.39%
-1.67%23.22%
-0.79%23.44%
-1.45%23.31%
--23.40%
--23.62%
--23.63%
--23.66%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.54%25.01B
8.30%24.00B
6.84%23.47B
3.08%22.24B
0.50%22.22B
1.94%22.16B
-0.89%21.97B
-0.47%21.58B
0.82%22.11B
-1.94%21.74B
-2.84%22.16B
-6.72%21.68B
-10.10%21.93B
-6.23%22.17B
-2.81%22.81B
5.63%23.24B
8.11%24.39B
9.91%23.64B
14.16%23.47B
13.88%22.00B
Lợi nhuận hoạt động
9.03%2.09B
6.56%1.61B
17.05%1.61B
7.12%1.29B
2.30%1.92B
11.20%1.51B
-3.03%1.38B
-24.03%1.21B
6.00%1.87B
16.48%1.36B
17.24%1.42B
29.37%1.59B
-10.94%1.77B
-18.70%1.17B
-26.14%1.21B
-16.11%1.23B
4.26%1.98B
41.18%1.43B
12.01%1.64B
-7.86%1.47B
Lợi nhuận ròng
-3.22%1.59B
16.08%1.05B
29.23%955.00M
3.78%823.00M
11.96%1.65B
3.42%908.00M
-17.71%739.00M
-26.37%793.00M
-4.17%1.47B
14.03%878.00M
14.25%898.00M
23.23%1.08B
175.76%1.54B
-30.63%770.00M
-24.57%786.00M
-21.26%874.00M
-70.12%557.00M
24.86%1.11B
-14.87%1.04B
-10.70%1.11B
Tài sản ngắn hạn
51.45%27.90B
48.00%25.48B
16.55%20.65B
6.91%19.34B
1.19%18.42B
-1.21%17.21B
-7.30%17.72B
-4.20%18.09B
-2.17%18.21B
-2.90%17.42B
4.94%19.12B
-3.67%18.89B
-8.62%18.61B
-7.82%17.94B
-12.19%18.22B
0.31%19.61B
-1.04%20.36B
-10.34%19.47B
-2.44%20.75B
3.40%19.55B
Tổng nợ ngắn hạn
22.53%18.91B
24.40%17.29B
12.66%16.21B
10.01%15.52B
15.57%15.44B
4.42%13.90B
1.01%14.39B
2.17%14.11B
-1.70%13.36B
-2.00%13.31B
1.49%14.25B
0.33%13.81B
-4.82%13.59B
-2.93%13.58B
1.12%14.04B
6.62%13.77B
4.49%14.27B
3.13%13.99B
14.60%13.88B
15.32%12.91B
Tổng tài sản
12.86%98.94B
11.39%94.73B
4.33%89.18B
1.97%88.42B
0.75%87.66B
-1.24%85.04B
-2.92%85.48B
-0.99%86.71B
-0.16%87.01B
0.40%86.11B
2.87%88.05B
2.04%87.58B
1.34%87.14B
1.98%85.78B
1.60%85.59B
4.60%85.83B
3.89%85.99B
1.59%84.11B
3.81%84.25B
5.67%82.05B
Tổng các khoản nợ
12.92%67.29B
11.30%64.93B
3.42%61.04B
1.86%60.65B
0.28%59.59B
-2.35%58.34B
-3.69%59.02B
-2.47%59.53B
-2.67%59.42B
-2.13%59.74B
-0.31%61.28B
0.59%61.04B
0.00%61.05B
2.45%61.04B
3.66%61.48B
5.13%60.69B
4.17%61.05B
-2.02%59.58B
-1.35%59.31B
-0.79%57.73B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.73%31.65B
11.59%29.80B
6.35%28.14B
2.19%27.77B
1.78%28.07B
1.26%26.71B
-1.14%26.46B
2.42%27.18B
5.73%27.58B
6.64%26.38B
10.99%26.77B
5.54%26.53B
4.61%26.09B
0.84%24.73B
-3.31%24.11B
3.37%25.14B
3.19%24.94B
11.58%24.53B
18.54%24.94B
24.97%24.32B
Thu nhập hoạt động ròng
29.61%3.27B
-0.94%1.99B
48.03%1.95B
44.57%1.72B
-6.63%2.52B
24.97%2.01B
-25.70%1.32B
-46.77%1.19B
-21.73%2.70B
-29.26%1.61B
16.86%1.77B
38.77%2.23B
-1.57%3.45B
1.25%2.28B
-24.02%1.52B
-22.89%1.61B
27.67%3.50B
3.98%2.25B
-22.53%2.00B
-21.39%2.08B
Đầu tư ròng
-3.07%-1.48B
9.39%-955.00M
-7.09%-861.00M
22.82%-619.00M
-16.05%-1.43B
22.39%-1.05B
39.46%-804.00M
37.34%-802.00M
29.24%-1.23B
-10.41%-1.36B
29.77%-1.33B
2.22%-1.28B
26.20%-1.74B
8.28%-1.23B
-21.06%-1.89B
15.55%-1.31B
-41.41%-2.36B
12.18%-1.34B
-12.05%-1.56B
-9.31%-1.55B
Tài chính thuần
85.01%-127.00M
559.79%3.97B
52.84%-632.00M
52.53%-460.00M
-43.07%-847.00M
34.42%-863.00M
-69.41%-1.34B
-33.29%-969.00M
-194.53%-592.00M
-269.66%-1.32B
55.88%-791.00M
-194.33%-727.00M
4.74%-201.00M
79.05%-356.00M
-373.09%-1.79B
66.16%-247.00M
92.75%-211.00M
-1017.76%-1.70B
-356.08%-379.00M
-188.48%-730.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, tổng doanh thu đạt 94.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.93B.

Tài sản ngắn hạn của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, tài sản ngắn hạn là 27.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.76.

Tổng tài sản của FedEx Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FedEx Corp là 98.94B, bao gồm 27.90B tài sản ngắn hạn và 71.03B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, tổng nghĩa vụ của FedEx Corp là 67.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, tổng vốn chủ sở hữu của FedEx Corp là 31.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.73.

Thu nhập hoạt động thuần của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FedEx Corp là 6.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.70.

Giá trị đầu tư ròng của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, giá trị đầu tư ròng của FedEx Corp là -3.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.42.

Giá trị huy động vốn ròng của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, giá trị huy động vốn ròng của FedEx Corp là 2.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 18.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.12.

Thu nhập ròng của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, lợi nhuận ròng là 4.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.29.

Biên lợi nhuận ròng của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, biên lợi nhuận ròng là 4.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.56.

Biên lợi nhuận gộp của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, biên lợi nhuận gộp là 57.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FedEx Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của FedEx Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.