tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fidelity D&D Bancorp Inc

FDBC
Thêm vào danh sách theo dõi
50.980USD
-0.370-0.72%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
296.12MVốn hóa
9.92P/E TTM

Tình hình tài chính của FDBC

Theo dõi tình hình tài chính của Fidelity D&D Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fidelity D&D Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.34/--
Doanh thu / Dự báo
20.76M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
85.92M
16.71%
EPS(YoY)
4.89
34.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.67%1.34
23.75%1.29
35.34%1.38
47.09%1.27
39.47%1.20
17.82%1.04
1138.34%1.02
-7.77%0.87
-9.00%0.86
-29.08%0.88
-93.53%0.08
--0.94
--0.95
--1.25
--1.27
--4.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.89%20.76M
13.95%22.80M
16.10%22.54M
16.61%21.78M
21.14%21.60M
13.01%20.01M
75.27%19.41M
9.90%18.68M
-1.41%17.83M
-11.08%17.71M
-45.24%11.08M
-17.71%16.99M
-12.29%18.08M
-3.19%19.91M
-1.42%20.23M
7.09%20.65M
27.55%20.62M
18.05%20.57M
27.12%20.52M
22.27%19.28M
----
Lợi nhuận ròng
13.41%7.85M
24.52%7.46M
36.10%7.94M
47.90%7.35M
40.24%6.92M
18.47%5.99M
1146.58%5.83M
-6.99%4.97M
-7.96%4.94M
-28.17%5.06M
-93.45%468.00K
-30.55%5.34M
-30.04%5.36M
-6.41%7.04M
-8.22%7.15M
58.24%7.69M
34.55%7.66M
32.73%7.52M
50.51%7.79M
-2.37%4.86M
----
Biên lợi nhuận ròng
18.00%37.81%
9.28%32.72%
17.23%35.23%
26.84%33.73%
15.77%32.05%
4.83%29.94%
611.22%30.05%
-15.37%26.60%
-6.65%27.68%
-19.21%28.56%
-88.04%4.22%
--31.43%
--29.65%
--35.35%
--35.33%
--37.18%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1506.82%4.19%
-26.09%0.20%
-12.01%0.25%
-79.55%0.25%
-93.87%0.26%
-80.52%0.26%
-94.39%0.28%
-76.91%1.24%
22.84%4.26%
-66.09%1.35%
450.61%5.02%
--5.36%
--3.47%
--4.00%
--0.91%
--0.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.89%20.76M
13.95%22.80M
16.10%22.54M
16.61%21.78M
21.14%21.60M
13.01%20.01M
75.27%19.41M
9.90%18.68M
-1.41%17.83M
-11.08%17.71M
-45.24%11.08M
-17.71%16.99M
-12.29%18.08M
-3.19%19.91M
-1.42%20.23M
7.09%20.65M
27.55%20.62M
18.05%20.57M
27.12%20.52M
22.27%19.28M
----
Lợi nhuận hoạt động
14.79%9.51M
24.87%8.37M
38.22%9.22M
49.18%8.60M
45.60%8.28M
16.60%6.70M
8453.85%6.67M
-4.06%5.77M
-7.21%5.69M
-30.37%5.75M
-99.12%78.00K
-32.70%6.01M
-32.50%6.13M
-6.17%8.26M
-2.62%8.87M
15.67%8.93M
26.68%9.08M
15.35%8.80M
24.51%9.11M
5.05%7.72M
----
Lợi nhuận ròng
13.41%7.85M
24.52%7.46M
36.10%7.94M
47.90%7.35M
40.24%6.92M
18.47%5.99M
1146.58%5.83M
-6.99%4.97M
-7.96%4.94M
-28.17%5.06M
-93.45%468.00K
-30.55%5.34M
-30.04%5.36M
-6.41%7.04M
-8.22%7.15M
58.24%7.69M
34.55%7.66M
32.73%7.52M
50.51%7.79M
-2.37%4.86M
----
Tổng tài sản
10.10%2.97B
5.46%2.86B
6.32%2.75B
4.62%2.74B
7.92%2.70B
9.82%2.71B
3.25%2.58B
5.62%2.62B
2.43%2.50B
1.06%2.47B
5.25%2.50B
1.69%2.48B
1.09%2.44B
0.92%2.44B
-1.68%2.38B
0.99%2.44B
23.89%2.41B
26.54%2.42B
42.34%2.42B
40.95%2.41B
----
Tổng các khoản nợ
9.58%2.72B
4.60%2.61B
5.40%2.51B
4.10%2.51B
7.62%2.48B
9.77%2.50B
2.89%2.38B
4.21%2.41B
1.83%2.30B
0.45%2.28B
4.44%2.31B
0.97%2.31B
0.50%2.26B
0.96%2.27B
0.36%2.22B
3.76%2.29B
26.75%2.25B
28.35%2.25B
44.01%2.21B
42.39%2.21B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.06%252.91M
15.58%244.65M
17.11%238.86M
10.61%229.25M
11.35%217.91M
10.46%211.67M
7.65%203.97M
25.28%207.26M
10.10%195.69M
8.95%191.63M
16.28%189.48M
12.93%165.43M
9.30%177.74M
0.37%175.89M
-23.04%162.95M
-28.74%146.49M
-5.56%162.62M
7.13%175.24M
27.03%211.73M
27.20%205.57M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-9.41%116.70M
111.83%10.12M
-77.91%40.31M
74.98%-9.55M
104.79%128.83M
-68.13%4.78M
2901.33%182.45M
-325.53%-38.17M
475.34%62.91M
119.42%14.99M
-87.36%6.08M
-1.50%16.93M
-128.70%-16.76M
-28268.75%-77.16M
-31.12%48.10M
-65.93%17.18M
-75.58%58.39M
98.22%-272.00K
-25.74%69.83M
-54.59%50.43M
Đầu tư ròng
----
-8264.15%-106.13M
88.28%-1.66M
4.50%-61.19M
-23.61%-33.70M
116.07%1.30M
-207.45%-14.16M
-470.09%-64.07M
-725.37%-27.27M
66.00%-8.09M
88.03%-4.61M
44.78%-11.24M
1173.89%4.36M
57.62%-23.79M
37.95%-38.49M
66.18%-20.35M
99.60%-406.00K
29.16%-56.13M
-35.88%-62.04M
4.23%-60.18M
-107.96%-101.78M
Tài chính thuần
----
-58.99%-3.64M
90.67%-2.56M
96.79%-2.45M
-103.45%-2.44M
97.57%-2.29M
-208.14%-27.43M
-265.86%-76.30M
581.84%70.79M
-226.23%-94.03M
-183.15%-8.90M
1727.13%46.00M
-190.64%-14.69M
4398.73%74.50M
230.59%10.71M
77.07%-2.83M
-229.32%-5.05M
72.34%-1.73M
-437.22%-8.20M
92.49%-12.33M
-101.07%-1.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 85.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.62M.

Tổng nghĩa vụ của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Fidelity D&D Bancorp Inc là 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fidelity D&D Bancorp Inc là 238.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fidelity D&D Bancorp Inc là 32.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.42.

Giá trị đầu tư ròng của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Fidelity D&D Bancorp Inc là -95.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fidelity D&D Bancorp Inc là -9.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.86.

Thu nhập ròng của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 28.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.61.

Biên lợi nhuận ròng của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 32.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fidelity D&D Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fidelity D&D Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 32.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.