tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Focus Universal Inc

FCUV
Thêm vào danh sách theo dõi
11.440USD
+9.560+508.51%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.83MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FCUV

Theo dõi tình hình tài chính của Focus Universal Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Focus Universal Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-1.48/--
Doanh thu / Dự báo
47.97K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
255.02K
-35.95%
EPS(YoY)
-28.25
-48.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.93%-5.93
84.45%-1.67
-172.26%-6.34
5.04%-8.00
17.17%-6.73
-8.03%-10.72
247.74%8.78
-5291.55%-8.42
-4838.84%-8.12
-6041.77%-9.92
---5.94
---0.16
---0.16
---0.16
---0.60
----
----
----
----
----
Doanh thu
-74.78%47.97K
-99.44%749.00
-61.34%28.69K
78.86%35.33K
5.99%190.25K
-33.98%133.18K
3.29%74.22K
-90.83%19.75K
-23.97%179.50K
183.52%201.74K
18.47%71.85K
233.21%215.39K
50.22%236.09K
-59.23%71.16K
-90.44%60.65K
-75.30%64.64K
-56.76%157.17K
-55.23%174.53K
16.69%634.78K
-39.78%261.68K
Lợi nhuận ròng
-17.69%-1.47M
32.82%-1.32M
-180.89%-1.17M
-10.30%-1.51M
4.88%-1.25M
-21.24%-1.96M
248.95%1.44M
-34.07%-1.37M
-18.07%-1.32M
-53.38%-1.62M
-2.76%-968.03K
4.06%-1.02M
40.38%-1.11M
-46.37%-1.05M
29.58%-942.02K
-121.04%-1.06M
-173.83%-1.87M
-31.30%-720.56K
-205.17%-1.34M
23.50%-480.14K
Biên lợi nhuận ròng
-294.91%-2597.46%
-7738.00%-115402.94%
-305.44%-4065.58%
60.72%-4261.67%
2.49%-657.74%
-97.37%-1472.35%
238.16%1978.99%
-2195.18%-10849.47%
-42.93%-674.54%
49.67%-745.97%
---1432.39%
---472.71%
---471.95%
---1482.22%
---1370.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
97.93%31.78%
-7144.85%-6912.15%
-113.16%-5.62%
-125.82%-35.13%
-68.09%16.05%
-3708.39%-95.41%
11.68%42.69%
343.12%136.05%
114.57%50.30%
89.35%-2.51%
--38.23%
--30.70%
--23.44%
---23.52%
--13.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-92.30%1.20%
--47.91%
--31.22%
--18.75%
--15.63%
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-74.78%47.97K
-99.44%749.00
-61.34%28.69K
78.86%35.33K
5.99%190.25K
-33.98%133.18K
3.29%74.22K
-90.83%19.75K
-23.97%179.50K
183.52%201.74K
18.47%71.85K
233.21%215.39K
50.22%236.09K
-59.23%71.16K
-90.44%60.65K
-75.30%64.64K
-56.76%157.17K
-55.23%174.53K
16.69%634.78K
-39.78%261.68K
Lợi nhuận hoạt động
-0.01%-1.27M
55.25%-898.60K
32.43%-1.18M
-11.86%-1.54M
-4.75%-1.27M
-33.33%-2.01M
-60.07%-1.75M
-28.71%-1.38M
2.18%-1.21M
-36.61%-1.51M
-12.04%-1.09M
11.11%-1.07M
35.50%-1.24M
-25.81%-1.10M
-28.57%-973.97K
-81.66%-1.21M
-167.50%-1.92M
-46.53%-876.30K
-59.26%-757.55K
-0.55%-663.53K
Lợi nhuận ròng
-17.69%-1.47M
32.82%-1.32M
-180.89%-1.17M
-10.30%-1.51M
4.88%-1.25M
-21.24%-1.96M
248.95%1.44M
-34.07%-1.37M
-18.07%-1.32M
-53.38%-1.62M
-2.76%-968.03K
4.06%-1.02M
40.38%-1.11M
-46.37%-1.05M
29.58%-942.02K
-121.04%-1.06M
-173.83%-1.87M
-31.30%-720.56K
-205.17%-1.34M
23.50%-480.14K
Tài sản ngắn hạn
171.01%6.78M
124.81%8.65M
-87.09%771.08K
134.89%1.54M
249.64%2.50M
274.06%3.85M
192.62%5.97M
-63.57%654.33K
-76.14%715.85K
-78.61%1.03M
-69.04%2.04M
-75.53%1.80M
-63.74%3.00M
-47.82%4.81M
-34.16%6.59M
323.02%7.34M
256.81%8.27M
814.46%9.21M
616.27%10.01M
-0.43%1.74M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.97%507.91K
-58.21%366.47K
-7.63%705.64K
-77.37%829.22K
-69.81%769.26K
-47.10%876.98K
-45.80%763.94K
747.81%3.66M
533.24%2.55M
19.49%1.66M
-38.14%1.41M
37.50%432.14K
-35.59%402.45K
142.76%1.39M
261.94%2.28M
-45.05%314.28K
-18.05%624.86K
8.32%571.44K
70.25%629.51K
56.58%571.97K
Tổng tài sản
192.32%7.80M
117.77%8.89M
-85.87%880.45K
-65.50%1.67M
-46.28%2.67M
-23.51%4.08M
-2.63%6.23M
-21.88%4.86M
-33.72%4.97M
-42.79%5.33M
-42.14%6.40M
-47.78%6.22M
-42.19%7.49M
-33.51%9.32M
-23.41%11.06M
91.46%11.90M
89.11%12.96M
150.69%14.02M
139.26%14.44M
-3.32%6.22M
Tổng các khoản nợ
-26.28%567.12K
-58.60%366.47K
-10.08%705.64K
-77.56%829.22K
-70.46%769.26K
-50.51%885.09K
-49.20%784.78K
541.53%3.70M
363.43%2.60M
14.24%1.79M
-37.72%1.54M
2.81%576.05K
-30.82%561.95K
73.99%1.57M
245.40%2.48M
-76.02%560.29K
-68.90%812.30K
14.08%899.76K
3.55%718.17K
212.20%2.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
280.90%7.23M
166.62%8.52M
-96.79%174.81K
-27.08%845.58K
-19.60%1.90M
-9.88%3.20M
12.19%5.45M
-79.44%1.16M
-65.93%2.36M
-54.29%3.55M
-43.42%4.85M
-50.28%5.64M
-42.95%6.93M
-40.88%7.76M
-37.48%8.58M
192.34%11.34M
186.41%12.15M
173.11%13.12M
156.88%13.72M
-31.71%3.88M
Thu nhập hoạt động ròng
5.86%-1.15M
-41.44%-1.39M
47.02%-1.06M
-72.11%-1.43M
-36.76%-1.22M
-6.50%-985.33K
-100.86%-2.00M
-8.03%-829.86K
-6.39%-892.09K
-76.96%-925.22K
-45.38%-996.81K
9.33%-768.20K
7.07%-838.53K
-10.62%-522.83K
-28.76%-685.66K
-61.21%-847.21K
-105.64%-902.28K
-105.87%-472.63K
1.75%-532.51K
1.57%-525.52K
Đầu tư ròng
-2561.32%-622.22K
-2814.14%-158.44K
-100.03%-2.23K
63.59%-1.71K
-363.52%-23.38K
-1567.79%-5.44K
52482.65%7.14M
77.55%-4.70K
-108.16%-5.04K
99.03%-326.00
-84.87%13.58K
91.13%-20.93K
296.45%61.82K
-108.00%-33.52K
1406.17%89.80K
---236.07K
---31.47K
---16.11K
-423.21%-6.88K
----
Tài chính thuần
-6.95%-154.62K
1318.31%9.08M
192.35%365.44K
-54.64%351.96K
-126.29%-144.57K
-1440.27%-744.91K
-87.92%125.00K
284.46%776.00K
155.00%550.00K
95.83%-48.36K
--1.03M
---420.69K
---1.00M
-215.07%-1.16M
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-3985.67%-367.71K
--8.69M
-100.32%-1.29K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, tổng doanh thu đạt 255.02K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 398.14K.

Tài sản ngắn hạn của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, tài sản ngắn hạn là 8.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.81.

Tổng tài sản của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Focus Universal Inc là 8.89M, bao gồm 8.65M tài sản ngắn hạn và 238.38K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, tổng nghĩa vụ của Focus Universal Inc là 366.47K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Focus Universal Inc là 8.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Focus Universal Inc là -4.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.08.

Giá trị đầu tư ròng của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, giá trị đầu tư ròng của Focus Universal Inc là -185.76K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, giá trị huy động vốn ròng của Focus Universal Inc là 9.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1266.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -28.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.17.

Thu nhập ròng của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, lợi nhuận ròng là -5.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.78.

Biên lợi nhuận ròng của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, biên lợi nhuận ròng là -1877.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.81.

Biên lợi nhuận gộp của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, biên lợi nhuận gộp là -13.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -639.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Focus Universal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Focus Universal Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.