tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

FTI Consulting Inc

FCN
Thêm vào danh sách theo dõi
159.380USD
-4.740-2.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.41BVốn hóa
18.78P/E TTM

Tình hình tài chính của FCN

Theo dõi tình hình tài chính của FTI Consulting Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của FTI Consulting Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
2.01/2.26
Doanh thu / Dự báo
993.46M/997.64M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.79B
2.44%
EPS(YoY)
8.33
4.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-6.68%2.01
8.98%1.92
27.75%1.80
39.59%2.63
-9.56%2.16
-22.85%1.76
-39.82%1.41
-22.91%1.88
27.43%2.38
60.12%2.29
65.22%2.34
--2.44
--1.87
--1.43
--1.42
--5.57
----
----
----
----
Doanh thu
5.28%993.46M
9.47%983.35M
10.71%990.75M
3.26%956.17M
-0.58%943.66M
-3.26%898.28M
-3.22%894.92M
3.67%926.02M
9.78%949.16M
15.10%928.55M
19.40%924.68M
15.13%893.26M
14.52%864.59M
11.48%806.71M
14.52%774.43M
10.49%775.87M
6.11%754.99M
5.44%723.62M
7.92%676.23M
12.85%702.23M
Lợi nhuận ròng
-19.37%57.81M
-6.78%57.63M
9.70%54.53M
24.60%82.82M
-14.59%71.70M
-22.69%61.82M
-39.11%49.71M
-20.23%66.47M
34.54%83.95M
68.18%79.97M
71.87%81.63M
7.83%83.32M
21.32%62.40M
-19.85%47.55M
24.31%47.50M
11.21%77.27M
-18.08%51.43M
-8.02%59.32M
-31.27%38.21M
38.48%69.48M
Biên lợi nhuận ròng
-23.41%5.82%
-14.85%5.86%
-0.91%5.50%
20.67%8.66%
-14.09%7.60%
-20.08%6.88%
-37.08%5.55%
-23.05%7.18%
22.55%8.84%
46.11%8.61%
43.94%8.83%
--9.33%
--7.22%
--5.89%
--6.13%
--8.34%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.52%31.78%
-2.99%31.14%
3.09%30.99%
3.46%33.17%
-2.29%31.95%
-1.14%32.10%
-10.23%30.06%
-2.30%32.06%
2.76%32.70%
4.35%32.47%
5.44%33.49%
--32.81%
--31.82%
--31.12%
--31.76%
--31.37%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
114.39%28.84%
350.06%21.51%
--10.46%
--14.61%
652.73%13.45%
-22.49%4.78%
----
-100.00%0.00%
-82.97%1.79%
-46.97%6.17%
-100.00%0.00%
--8.59%
--10.49%
--11.63%
--9.72%
--10.21%
----
----
----
----
Doanh thu
5.28%993.46M
9.47%983.35M
10.71%990.75M
3.26%956.17M
-0.58%943.66M
-3.26%898.28M
-3.22%894.92M
3.67%926.02M
9.78%949.16M
15.10%928.55M
19.40%924.68M
15.13%893.26M
14.52%864.59M
11.48%806.71M
14.52%774.43M
10.49%775.87M
6.11%754.99M
5.44%723.62M
7.92%676.23M
12.85%702.23M
Lợi nhuận hoạt động
-14.35%85.02M
-19.31%83.92M
53.24%93.44M
29.46%117.67M
-4.64%99.26M
4.39%104.00M
-46.99%60.98M
-15.08%90.89M
17.34%104.09M
49.15%99.63M
42.01%115.02M
22.03%107.03M
38.10%88.71M
-15.74%66.80M
58.73%81.00M
-0.93%87.71M
-23.51%64.23M
-10.43%79.28M
-28.07%51.03M
10.43%88.53M
Lợi nhuận ròng
-19.37%57.81M
-6.78%57.63M
9.70%54.53M
24.60%82.82M
-14.59%71.70M
-22.69%61.82M
-39.11%49.71M
-20.23%66.47M
34.54%83.95M
68.18%79.97M
71.87%81.63M
7.83%83.32M
21.32%62.40M
-19.85%47.55M
24.31%47.50M
11.21%77.27M
-18.08%51.43M
-8.02%59.32M
-31.27%38.21M
38.48%69.48M
Tài sản ngắn hạn
5.57%1.59B
8.96%1.56B
-16.59%1.52B
-12.67%1.50B
-4.22%1.50B
-7.50%1.43B
16.98%1.82B
9.49%1.72B
6.01%1.57B
14.22%1.54B
2.97%1.56B
12.47%1.57B
14.60%1.48B
10.73%1.35B
10.26%1.51B
9.85%1.39B
6.45%1.29B
6.10%1.22B
21.27%1.37B
7.89%1.27B
Tổng nợ ngắn hạn
9.66%782.39M
6.20%676.83M
4.66%975.19M
-1.72%809.03M
-0.06%713.50M
1.53%637.29M
4.37%931.76M
16.18%823.18M
10.73%713.89M
16.57%627.70M
16.02%892.77M
9.17%708.53M
12.93%644.70M
5.59%538.45M
7.15%769.49M
0.52%649.00M
1.48%570.89M
2.85%509.93M
7.15%718.12M
6.14%645.62M
Tổng tài sản
1.16%3.53B
4.74%3.51B
-2.96%3.49B
-0.78%3.49B
4.07%3.49B
0.70%3.35B
8.15%3.60B
5.98%3.52B
3.43%3.36B
7.21%3.32B
2.61%3.33B
7.68%3.32B
8.10%3.25B
5.14%3.10B
4.53%3.24B
2.50%3.08B
2.20%3.00B
6.16%2.95B
11.65%3.10B
7.61%3.01B
Tổng các khoản nợ
38.04%2.20B
53.98%1.84B
31.25%1.76B
37.56%1.74B
31.95%1.59B
-5.68%1.20B
-0.44%1.34B
-13.02%1.26B
-16.74%1.21B
-7.96%1.27B
-13.80%1.34B
1.17%1.45B
5.73%1.45B
3.98%1.38B
2.77%1.56B
-1.72%1.44B
-5.29%1.37B
-2.54%1.33B
10.20%1.52B
10.81%1.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
-29.79%1.33B
-22.70%1.66B
-23.23%1.73B
-22.31%1.75B
-11.61%1.90B
4.64%2.15B
13.97%2.26B
20.79%2.25B
19.73%2.15B
19.38%2.05B
17.82%1.98B
13.37%1.86B
10.09%1.80B
6.10%1.72B
6.21%1.68B
6.49%1.64B
9.50%1.63B
14.52%1.62B
13.08%1.58B
4.73%1.54B
Thu nhập hoạt động ròng
173.45%152.29M
33.36%-310.02M
14.09%359.76M
-7.97%201.89M
-58.81%55.69M
-69.28%-465.21M
-17.67%315.31M
105.65%219.37M
1330.00%135.23M
-8.11%-274.82M
67.07%382.99M
-16.85%106.67M
-131.37%-10.99M
-24.75%-254.21M
14.87%229.23M
-34.86%128.29M
-72.09%35.05M
-22.33%-203.78M
7.24%199.56M
76.53%196.95M
Đầu tư ròng
-206.27%-53.37M
40.36%-10.62M
38.67%-8.39M
-112.18%-14.91M
-73.21%-17.43M
-186.40%-17.80M
-118.69%-13.68M
81.77%-7.03M
8.67%-10.06M
214.40%20.61M
56.51%-6.25M
-188.96%-38.55M
15.46%-11.02M
6.70%-18.01M
14.48%-14.38M
46.08%-13.34M
55.91%-13.03M
-142.04%-19.30M
-72.61%-16.82M
32.19%-24.75M
Tài chính thuần
-158.20%-133.99M
900.28%258.50M
-2118.77%-233.19M
-205.57%-193.09M
63.00%-51.89M
-116.27%-32.30M
96.35%-10.51M
-8.69%-63.19M
-467.66%-140.27M
1159.50%198.59M
-316.41%-287.58M
-194.36%-58.14M
-15.68%-24.71M
278.92%15.77M
-158.70%-69.06M
73.48%-19.75M
72.23%-21.36M
-96.43%4.16M
86.95%-26.70M
12.75%-74.48M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, tổng doanh thu đạt 3.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.70B.

Tài sản ngắn hạn của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, tài sản ngắn hạn là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.59.

Tổng tài sản của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của FTI Consulting Inc là 3.49B, bao gồm 1.52B tài sản ngắn hạn và 1.97B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, tổng nghĩa vụ của FTI Consulting Inc là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, tổng vốn chủ sở hữu của FTI Consulting Inc là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.23.

Thu nhập hoạt động thuần của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của FTI Consulting Inc là 414.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.53.

Giá trị đầu tư ròng của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, giá trị đầu tư ròng của FTI Consulting Inc là -58.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -475.98.

Giá trị huy động vốn ròng của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, giá trị huy động vốn ròng của FTI Consulting Inc là -510.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3218.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67.

Thu nhập ròng của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, lợi nhuận ròng là 270.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.29.

Biên lợi nhuận ròng của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.59.

Biên lợi nhuận gộp của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của FTI Consulting Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của FTI Consulting Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 414.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.