tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Firstcash Holdings Inc

FCFS
Thêm vào danh sách theo dõi
204.010USD
+2.070+1.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.85BVốn hóa
25.41P/E TTM

Tình hình tài chính của FCFS

Theo dõi tình hình tài chính của Firstcash Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Firstcash Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
2.13/2.40
Doanh thu / Dự báo
1.00B/1.03B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.35B
6.59%
EPS(YoY)
7.46
29.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
58.31%2.13
30.56%2.44
29.30%1.87
23.95%1.35
38.03%1.87
21.32%1.87
14.36%1.45
9.42%1.09
32.09%1.36
-11.00%1.54
--1.27
--0.99
--1.03
--1.73
--3.65
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.63%1.00B
28.09%977.32M
10.02%853.90M
-2.54%754.55M
-2.05%763.01M
2.62%813.30M
7.07%776.12M
11.81%774.21M
10.01%778.98M
12.72%792.56M
16.30%724.89M
14.67%692.43M
14.69%708.10M
42.69%703.10M
55.95%623.30M
55.01%603.87M
51.34%617.39M
25.65%492.75M
11.05%399.67M
-5.61%389.58M
Lợi nhuận ròng
56.29%93.47M
28.84%107.70M
27.74%82.81M
21.87%59.80M
36.21%83.59M
20.06%83.55M
13.44%64.83M
8.62%49.07M
29.50%61.37M
-13.09%69.59M
-3.66%57.14M
-47.53%45.18M
69.21%47.39M
172.60%80.07M
77.61%59.32M
202.91%86.11M
-16.94%28.00M
-10.25%29.37M
121.72%33.40M
9.87%28.43M
Biên lợi nhuận ròng
17.84%9.34%
0.59%11.02%
16.10%9.70%
25.05%7.93%
39.06%10.96%
17.00%10.27%
5.96%8.35%
-2.86%6.34%
17.72%7.88%
-22.90%8.78%
--7.88%
--6.52%
--6.69%
--11.39%
--9.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.63%42.70%
4.77%44.67%
3.92%42.51%
2.22%41.20%
6.30%42.63%
-0.69%41.40%
-1.12%40.91%
4.28%40.31%
6.64%40.11%
6.00%41.69%
--41.37%
--38.65%
--37.61%
--39.33%
--38.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.59%42.77%
9.01%42.04%
8.40%42.70%
-3.96%37.32%
6.09%38.57%
3.20%38.63%
2.96%39.40%
8.93%38.86%
4.65%36.35%
6.32%37.43%
--38.26%
--35.68%
--34.74%
--35.20%
--35.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
32.63%1.00B
28.09%977.32M
10.02%853.90M
-2.54%754.55M
-2.05%763.01M
2.62%813.30M
7.07%776.12M
11.81%774.21M
10.01%778.98M
12.72%792.56M
16.30%724.89M
14.67%692.43M
14.69%708.10M
42.69%703.10M
55.95%623.30M
55.01%603.87M
51.34%617.39M
25.65%492.75M
11.05%399.67M
-5.61%389.58M
Lợi nhuận hoạt động
198.33%96.42M
62.58%104.86M
36.94%71.36M
-12.90%32.32M
30.07%64.49M
5.29%66.25M
19.32%52.11M
65.43%37.11M
75.95%49.58M
25.84%62.91M
69.19%43.67M
34.43%22.43M
116.15%28.18M
48.63%49.99M
-51.34%25.81M
-64.34%16.68M
-76.15%13.04M
-38.25%33.64M
47.77%53.05M
7.97%46.79M
Lợi nhuận ròng
56.29%93.47M
28.84%107.70M
27.74%82.81M
21.87%59.80M
36.21%83.59M
20.06%83.55M
13.44%64.83M
8.62%49.07M
29.50%61.37M
-13.09%69.59M
-3.66%57.14M
-47.53%45.18M
69.21%47.39M
172.60%80.07M
77.61%59.32M
202.91%86.11M
-16.94%28.00M
-10.25%29.37M
121.72%33.40M
9.87%28.43M
Tài sản ngắn hạn
46.83%2.02B
43.65%1.91B
34.83%1.79B
7.98%1.37B
5.50%1.33B
7.44%1.40B
7.67%1.33B
11.20%1.27B
17.17%1.26B
15.56%1.31B
8.20%1.23B
6.20%1.15B
3.27%1.07B
0.12%1.13B
60.39%1.14B
68.90%1.08B
86.32%1.04B
80.82%1.13B
24.22%711.45M
21.00%638.39M
Tổng nợ ngắn hạn
26.44%413.12M
32.39%399.67M
16.46%359.26M
3.53%326.73M
-4.20%301.89M
1.14%339.40M
-2.80%308.47M
1.01%315.57M
2.75%315.11M
13.56%335.59M
-3.87%317.37M
-10.61%312.43M
-20.78%306.69M
-24.65%295.53M
47.15%330.14M
47.35%349.52M
82.63%387.13M
90.02%392.21M
11.44%224.35M
17.40%237.21M
Tổng tài sản
21.52%5.49B
21.12%5.36B
17.97%5.18B
4.44%4.51B
4.21%4.43B
4.36%4.48B
5.23%4.39B
9.16%4.32B
9.77%4.25B
9.86%4.29B
8.12%4.17B
4.29%3.96B
3.37%3.87B
1.78%3.90B
52.40%3.86B
54.56%3.80B
62.73%3.74B
61.73%3.84B
13.33%2.53B
12.55%2.46B
Tổng các khoản nợ
33.26%3.16B
29.36%3.06B
24.61%2.98B
1.29%2.37B
7.53%2.37B
5.64%2.42B
6.06%2.39B
13.63%2.34B
10.19%2.20B
13.25%2.29B
9.79%2.26B
4.26%2.06B
0.98%2.00B
-0.16%2.03B
65.84%2.06B
69.74%1.98B
96.11%1.98B
86.36%2.03B
25.02%1.24B
22.73%1.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.49%2.32B
11.65%2.30B
10.03%2.20B
8.17%2.14B
0.63%2.06B
2.89%2.05B
4.26%2.00B
4.31%1.98B
9.33%2.05B
6.21%2.00B
6.23%1.92B
4.33%1.90B
6.04%1.87B
3.96%1.88B
39.52%1.81B
40.84%1.82B
36.65%1.76B
40.84%1.81B
4.01%1.29B
4.71%1.29B
Thu nhập hoạt động ròng
51.28%176.78M
21.31%153.63M
20.08%135.80M
10.05%116.85M
3.35%126.64M
99.94%198.15M
1.55%113.09M
11.69%106.19M
10.79%122.53M
-30.94%99.11M
12.46%111.37M
-10.83%95.08M
-7.95%110.59M
67.93%143.51M
310.90%99.03M
139.20%106.62M
73.69%120.14M
90.33%85.45M
-29.25%24.10M
-32.37%44.58M
Đầu tư ròng
-9.84%-136.27M
-131.07%-115.87M
-230.72%-488.20M
21.59%-124.06M
-69.22%-50.15M
-99.60%-106.11M
48.00%-147.62M
-41.20%-158.23M
-123.84%-29.63M
45.60%-53.16M
-177.40%-283.87M
17.95%-112.06M
-7334.43%-13.24M
82.38%-97.71M
-24.81%-102.33M
-9.09%-136.58M
-98.94%183.00K
-412.93%-554.70M
-92.23%-81.99M
-220.58%-125.20M
Tài chính thuần
96.50%-1.42M
70.00%-31.60M
1073.83%371.67M
-219.43%-40.71M
-24.00%-105.32M
-157.05%-19.01M
-79.78%31.66M
88.46%34.08M
26.77%-84.93M
76.67%-7.39M
2900.52%156.60M
-30.20%18.09M
9.31%-115.98M
-105.87%-31.70M
-109.61%-5.59M
-65.56%25.91M
-32.22%-127.89M
1145.59%540.29M
291.15%58.20M
143.75%75.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 3.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.14B.

Tài sản ngắn hạn của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.25.

Tổng tài sản của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Firstcash Holdings Inc là 5.30B, bao gồm 1.86B tài sản ngắn hạn và 3.44B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Firstcash Holdings Inc là 3.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Firstcash Holdings Inc là 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.84.

Thu nhập hoạt động thuần của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Firstcash Holdings Inc là 277.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.54.

Giá trị đầu tư ròng của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Firstcash Holdings Inc là -828.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Firstcash Holdings Inc là 176.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 561.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.52.

Thu nhập ròng của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 330.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.65.

Biên lợi nhuận ròng của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.75.

Biên lợi nhuận gộp của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Firstcash Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Firstcash Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 277.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.