tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Commonwealth Financial Corp

FCF
Thêm vào danh sách theo dõi
21.530USD
-0.065-0.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.18BVốn hóa
14.15P/E TTM

Tình hình tài chính của FCF

Theo dõi tình hình tài chính của First Commonwealth Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của First Commonwealth Financial Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.44/0.42
Doanh thu / Dự báo
129.98M/137.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
484.91M
10.55%
EPS(YoY)
1.48
5.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.51%0.44
14.22%0.37
317.99%1.48
25.95%0.40
-11.31%0.32
-12.57%0.32
-19.72%0.35
-18.14%0.31
-12.90%0.36
21.29%0.37
14.65%0.44
--0.38
--0.42
--0.30
--0.38
--0.99
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.46%129.98M
18.59%125.01M
15.75%129.21M
14.49%128.19M
14.24%122.09M
-2.54%105.42M
-0.36%111.63M
-2.53%111.97M
-6.63%106.87M
-1.47%108.16M
7.98%112.03M
13.88%114.87M
25.21%114.46M
29.66%109.77M
16.08%103.75M
11.94%100.87M
5.09%91.41M
-6.06%84.67M
2.59%89.38M
3.94%90.11M
----
Lợi nhuận ròng
----
14.84%37.55M
25.18%44.88M
28.80%41.33M
-9.94%33.40M
-12.92%32.70M
-20.03%35.85M
-18.21%32.09M
-13.31%37.09M
24.24%37.55M
25.45%44.83M
15.49%39.23M
39.11%42.78M
9.01%30.22M
2.75%35.73M
-0.36%33.97M
3.83%30.75M
-30.28%27.73M
35.40%34.78M
77.69%34.09M
----
Biên lợi nhuận ròng
----
-3.16%30.04%
-2.20%31.41%
12.50%32.24%
-21.16%27.36%
-10.66%31.02%
-19.74%32.11%
-16.09%28.66%
-7.15%34.70%
26.09%34.72%
16.18%40.01%
--34.15%
--37.38%
--27.53%
--34.44%
--33.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-46.00%2.15%
-56.23%1.26%
12.07%3.32%
-40.65%3.34%
-31.19%3.99%
-53.95%2.89%
-56.74%2.96%
-11.98%5.63%
-10.11%5.80%
49.33%6.27%
21.20%6.85%
--6.40%
--6.45%
--4.20%
--5.65%
--2.92%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.46%129.98M
18.59%125.01M
15.75%129.21M
14.49%128.19M
14.24%122.09M
-2.54%105.42M
-0.36%111.63M
-2.53%111.97M
-6.63%106.87M
-1.47%108.16M
7.98%112.03M
13.88%114.87M
25.21%114.46M
29.66%109.77M
16.08%103.75M
11.94%100.87M
5.09%91.41M
-6.06%84.67M
2.59%89.38M
3.94%90.11M
----
Lợi nhuận hoạt động
22.69%54.41M
30.80%46.59M
30.13%55.75M
28.41%51.57M
9.35%44.34M
-22.03%35.62M
-24.36%42.84M
-20.18%40.16M
-22.85%40.55M
1.12%45.68M
24.15%56.64M
17.95%50.31M
38.80%52.56M
37.18%45.18M
7.27%45.62M
4.39%42.66M
5.11%37.87M
-31.74%32.93M
35.46%42.53M
45.04%40.86M
----
Lợi nhuận ròng
----
14.84%37.55M
25.18%44.88M
28.80%41.33M
-9.94%33.40M
-12.92%32.70M
-20.03%35.85M
-18.21%32.09M
-13.31%37.09M
24.24%37.55M
25.45%44.83M
15.49%39.23M
39.11%42.78M
9.01%30.22M
2.75%35.73M
-0.36%33.97M
3.83%30.75M
-30.28%27.73M
35.40%34.78M
77.69%34.09M
----
Tổng tài sản
-0.24%12.21B
4.04%12.26B
6.54%12.34B
2.73%12.31B
5.25%12.24B
0.79%11.79B
1.09%11.58B
4.91%11.98B
2.72%11.63B
5.22%11.69B
16.87%11.46B
19.24%11.42B
18.81%11.32B
15.26%11.11B
2.73%9.81B
1.06%9.58B
1.32%9.53B
2.39%9.64B
5.26%9.55B
2.03%9.48B
----
Tổng các khoản nợ
----
3.58%10.71B
5.98%10.79B
1.84%10.77B
4.43%10.72B
-0.22%10.34B
0.34%10.18B
3.85%10.57B
1.77%10.26B
4.78%10.36B
15.90%10.15B
19.00%10.18B
18.98%10.09B
15.33%9.89B
3.77%8.75B
2.28%8.56B
2.19%8.48B
2.94%8.57B
5.45%8.44B
1.81%8.36B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
7.30%1.55B
10.62%1.55B
9.38%1.54B
11.40%1.52B
8.58%1.45B
6.92%1.41B
13.63%1.41B
10.56%1.36B
8.79%1.33B
24.92%1.31B
21.31%1.24B
17.47%1.23B
14.74%1.23B
-5.16%1.05B
-8.11%1.02B
-5.18%1.05B
-1.83%1.07B
3.81%1.11B
3.73%1.11B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
2.61%245.77M
232.18%71.40M
-54.83%176.28M
68.75%-4.62M
-18.46%239.53M
-1068.17%-54.02M
238.35%390.24M
63.58%-14.79M
-42.55%293.76M
84.30%-4.62M
59.26%115.34M
54.44%-40.60M
131.82%511.31M
-132.12%-29.44M
-25.79%72.42M
-335.23%-89.12M
-54.23%220.56M
139.80%91.66M
266.59%97.59M
-95.68%37.89M
Đầu tư ròng
----
198.71%210.81M
67.13%-13.66M
-494.07%-73.64M
-152.40%-87.37M
-232.43%-213.56M
81.56%-41.55M
108.81%18.69M
76.62%-34.62M
-677.98%-64.24M
13.46%-225.28M
-15.31%-212.02M
-36.31%-148.08M
130.92%11.12M
-971.65%-260.34M
-444.36%-183.87M
43.58%-108.64M
88.58%-35.94M
-110.60%-24.29M
-165.84%-33.78M
61.83%-192.54M
Tài chính thuần
----
-1531.94%-293.99M
89.02%-38.79M
-580.01%-101.40M
252.47%110.80M
72.76%-18.02M
-987.11%-353.33M
1.35%-14.91M
-130.06%-72.67M
76.45%-66.14M
-84.87%39.83M
-99.41%-15.12M
987.35%241.75M
-408.92%-280.86M
4050.36%263.25M
44.22%-7.58M
58.42%-27.24M
-188.70%-55.19M
70.20%-6.66M
-114.05%-13.59M
-32.83%-65.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, tổng doanh thu đạt 484.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 438.63M.

Tổng nghĩa vụ của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, tổng nghĩa vụ của First Commonwealth Financial Corp là 10.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của First Commonwealth Financial Corp là 1.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.62.

Thu nhập hoạt động thuần của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Commonwealth Financial Corp là 187.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.66.

Giá trị đầu tư ròng của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của First Commonwealth Financial Corp là -388.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -218.94.

Giá trị huy động vốn ròng của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của First Commonwealth Financial Corp là -47.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.47.

Thu nhập ròng của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, lợi nhuận ròng là 152.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.82.

Biên lợi nhuận ròng của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 31.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Commonwealth Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Commonwealth Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 187.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.