tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Community Bankshares Inc

FCBC
Thêm vào danh sách theo dõi
47.720USD
+0.090+0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
902.03MVốn hóa
17.97P/E TTM

Tình hình tài chính của FCBC

Theo dõi tình hình tài chính của First Community Bankshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của First Community Bankshares Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
1.19/0.74
Doanh thu / Dự báo
45.39M/51.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
161.34M
1.25%
EPS(YoY)
2.66
-5.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
78.15%1.19
-1.46%0.64
-4.49%0.68
-6.07%0.67
-3.21%0.67
-7.24%0.64
12.09%0.71
-8.51%0.71
29.71%0.69
-4.24%0.70
-18.02%0.64
--0.78
--0.53
--0.73
--0.78
--2.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.07%45.39M
10.57%42.72M
5.30%41.88M
2.53%41.03M
-0.71%39.79M
-2.16%38.64M
-1.29%39.77M
-4.22%40.02M
-1.61%40.07M
7.66%39.49M
6.20%40.29M
13.08%41.78M
14.70%40.73M
12.37%36.68M
15.03%37.94M
12.44%36.95M
7.16%35.51M
-1.73%32.64M
-5.07%32.98M
-2.61%32.86M
----
Lợi nhuận ròng
83.84%22.51M
1.77%12.03M
-4.41%12.46M
-5.89%12.27M
-3.47%12.25M
-8.00%11.82M
10.66%13.04M
-10.98%13.03M
29.26%12.69M
9.02%12.85M
-6.35%11.78M
9.65%14.64M
-12.48%9.81M
23.83%11.78M
19.21%12.58M
5.89%13.35M
-16.34%11.21M
-34.84%9.52M
-8.61%10.55M
52.53%12.61M
----
Biên lợi nhuận ròng
61.17%49.60%
-7.96%28.15%
-9.22%29.76%
-8.21%29.89%
-2.78%30.78%
-5.97%30.59%
12.11%32.79%
-7.06%32.56%
31.38%31.66%
1.26%32.53%
-11.82%29.25%
--35.04%
--24.10%
--32.12%
--33.17%
--32.43%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
153.76%0.08%
210.02%0.09%
34.05%0.04%
51.40%0.04%
15.52%0.03%
-9.46%0.03%
-18.87%0.03%
-5.55%0.03%
-30.44%0.03%
-49.16%0.03%
-42.71%0.03%
--0.03%
--0.04%
--0.06%
--0.06%
--0.06%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.07%45.39M
10.57%42.72M
5.30%41.88M
2.53%41.03M
-0.71%39.79M
-2.16%38.64M
-1.29%39.77M
-4.22%40.02M
-1.61%40.07M
7.66%39.49M
6.20%40.29M
13.08%41.78M
14.70%40.73M
12.37%36.68M
15.03%37.94M
12.44%36.95M
7.16%35.51M
-1.73%32.64M
-5.07%32.98M
-2.61%32.86M
----
Lợi nhuận hoạt động
84.29%29.17M
17.59%17.95M
10.76%18.25M
1.12%16.69M
-12.14%15.83M
-7.45%15.26M
-6.97%16.48M
-12.87%16.51M
21.01%18.01M
4.25%16.49M
8.99%17.72M
18.74%18.95M
1.70%14.88M
27.57%15.82M
19.59%16.25M
-2.84%15.96M
-16.27%14.64M
-34.85%12.40M
-9.02%13.59M
54.97%16.42M
----
Lợi nhuận ròng
83.84%22.51M
1.77%12.03M
-4.41%12.46M
-5.89%12.27M
-3.47%12.25M
-8.00%11.82M
10.66%13.04M
-10.98%13.03M
29.26%12.69M
9.02%12.85M
-6.35%11.78M
9.65%14.64M
-12.48%9.81M
23.83%11.78M
19.21%12.58M
5.89%13.35M
-16.34%11.21M
-34.84%9.52M
-8.61%10.55M
52.53%12.61M
----
Tổng tài sản
13.41%3.61B
12.99%3.64B
-0.05%3.26B
-1.08%3.19B
-1.60%3.18B
-0.32%3.23B
-0.22%3.26B
-1.82%3.22B
-4.68%3.23B
6.04%3.24B
4.24%3.27B
3.90%3.28B
4.08%3.39B
-5.93%3.05B
-1.85%3.14B
0.67%3.16B
4.13%3.26B
3.31%3.24B
6.09%3.19B
6.51%3.14B
----
Tổng các khoản nợ
14.58%3.07B
14.44%3.12B
0.89%2.76B
-0.92%2.68B
-1.68%2.68B
0.01%2.73B
-1.10%2.73B
-3.04%2.70B
-5.83%2.72B
4.16%2.73B
1.90%2.77B
1.46%2.79B
1.84%2.89B
-7.09%2.62B
-1.92%2.71B
1.33%2.75B
5.13%2.84B
3.90%2.82B
7.06%2.77B
7.29%2.71B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
7.21%539.10M
5.03%521.39M
-4.91%500.55M
-1.91%510.73M
-1.19%502.83M
-2.08%496.42M
4.59%526.39M
5.05%520.69M
2.04%508.88M
17.42%506.94M
19.27%503.29M
20.23%495.67M
19.30%498.72M
1.79%431.73M
-1.35%421.99M
-3.53%412.26M
-2.22%418.05M
-0.43%424.16M
0.24%427.77M
1.77%427.36M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
54.84%9.97M
60.09%75.10M
315.38%14.18M
-509.00%-38.89M
127.79%6.44M
632.12%46.91M
92.48%-6.58M
107.69%9.51M
70.42%-23.18M
36.62%-8.82M
-527.77%-87.49M
-470.63%-123.63M
-222.46%-78.36M
-120.71%-13.91M
-155.66%-13.94M
10791.35%33.36M
-54.12%63.99M
-0.97%67.17M
205.06%25.04M
-100.14%-312.00K
Đầu tư ròng
----
39.65%103.68M
-25.14%15.32M
946.68%23.61M
-67.52%26.68M
-54.76%74.24M
-11.33%20.46M
-104.40%-2.79M
-58.45%82.13M
3491.75%164.11M
161.27%23.08M
144.46%63.34M
346.77%197.68M
101.65%4.57M
-181.70%-37.67M
-3582.91%-142.45M
-2611.22%-80.11M
-767.32%-276.55M
-176.44%-13.37M
108.27%4.09M
110.38%3.19M
Tài chính thuần
----
41.10%-25.60M
-11.90%-5.89M
0.50%-5.14M
30.52%-7.41M
-414.65%-43.46M
53.20%-5.26M
65.80%-5.17M
22.57%-10.66M
-80.97%-8.44M
-68.50%-11.24M
-18.44%-15.11M
-11.86%-13.77M
38.39%-4.67M
41.30%-6.67M
0.75%-12.76M
4.44%-12.31M
13.21%-7.57M
-157.02%-11.36M
-181.15%-12.86M
-127.13%-12.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, tổng doanh thu đạt 161.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.36M.

Tổng nghĩa vụ của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, tổng nghĩa vụ của First Community Bankshares Inc là 2.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của First Community Bankshares Inc là 500.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.91.

Thu nhập hoạt động thuần của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Community Bankshares Inc là 66.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.16.

Giá trị đầu tư ròng của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, giá trị đầu tư ròng của First Community Bankshares Inc là 139.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.01.

Giá trị huy động vốn ròng của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của First Community Bankshares Inc là -61.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.25.

Thu nhập ròng của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, lợi nhuận ròng là 48.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.45.

Biên lợi nhuận ròng của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 30.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.61.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Community Bankshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Community Bankshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 66.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.