tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Franklin Covey Co

FC
Thêm vào danh sách theo dõi
18.200USD
-0.610-3.24%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
205.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FC

Theo dõi tình hình tài chính của Franklin Covey Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Franklin Covey Co

Mới phát hành
Th07 1, 2026
EPS / Dự báo
0.27/0.27
Doanh thu / Dự báo
67.81M/68.33M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
267.07M
-7.02%
EPS(YoY)
0.24
-86.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
350.67%0.27
-111.30%-0.17
-398.60%-0.27
-62.29%0.35
-125.14%-0.11
-224.61%-0.08
-75.37%0.09
77.47%0.92
29.77%0.43
-47.33%0.07
8.91%0.37
--0.52
--0.34
--0.13
--0.34
--1.30
----
----
----
----
Doanh thu
1.02%67.81M
0.06%59.65M
-7.30%64.05M
-15.31%71.25M
-8.52%67.12M
-2.81%59.61M
1.00%69.09M
7.91%84.12M
2.70%73.37M
-0.68%61.34M
-1.40%68.40M
-1.08%77.96M
7.96%71.44M
9.11%61.76M
13.24%69.37M
14.30%78.81M
12.67%66.18M
17.52%56.60M
26.77%61.26M
40.72%68.94M
Lợi nhuận ròng
318.95%3.08M
-84.20%-1.98M
-378.49%-3.29M
-63.43%4.37M
-124.63%-1.41M
-223.11%-1.08M
-75.65%1.18M
75.51%11.96M
25.38%5.72M
-49.74%874.00K
3.94%4.85M
22.12%6.81M
-36.29%4.56M
-7.40%1.74M
22.43%4.67M
208.69%5.58M
-43.85%7.16M
4182.61%1.88M
527.35%3.81M
84.39%1.81M
Biên lợi nhuận ròng
316.74%4.55%
-84.09%-3.32%
-400.41%-5.14%
-56.82%6.14%
-126.92%-2.10%
-226.67%-1.81%
-75.90%1.71%
62.65%14.21%
22.08%7.80%
-49.40%1.42%
5.42%7.09%
--8.74%
--6.39%
--2.82%
--6.73%
--7.01%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.85%71.23%
-0.45%72.87%
-0.81%72.74%
-4.47%72.43%
-0.66%73.32%
0.06%73.19%
0.09%73.33%
3.52%75.82%
0.99%73.81%
0.02%73.15%
0.84%73.27%
--73.24%
--73.09%
--73.14%
--72.66%
--72.95%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-78.44%0.40%
-82.34%0.38%
-85.31%0.34%
-70.96%1.08%
-62.65%1.88%
-64.87%2.13%
-62.99%2.31%
-53.61%3.71%
-41.97%5.02%
-35.45%6.05%
--6.23%
--7.99%
--8.65%
--9.38%
--9.36%
----
----
----
----
Doanh thu
1.02%67.81M
0.06%59.65M
-7.30%64.05M
-15.31%71.25M
-8.52%67.12M
-2.81%59.61M
1.00%69.09M
7.91%84.12M
2.70%73.37M
-0.68%61.34M
-1.40%68.40M
-1.08%77.96M
7.96%71.44M
9.11%61.76M
13.24%69.37M
14.30%78.81M
12.67%66.18M
17.52%56.60M
26.77%61.26M
40.72%68.94M
Lợi nhuận hoạt động
98.54%5.04M
97.66%-34.00K
-86.50%467.00K
-56.01%7.89M
-71.96%2.54M
-135.52%-1.46M
-35.09%3.46M
69.64%17.93M
37.61%9.04M
44.84%4.10M
-16.54%5.33M
22.78%10.57M
11.60%6.57M
-20.05%2.83M
14.57%6.38M
121.20%8.61M
66.73%5.89M
327.17%3.54M
1874.84%5.57M
-26.29%3.89M
Lợi nhuận ròng
318.95%3.08M
-84.20%-1.98M
-378.49%-3.29M
-63.43%4.37M
-124.63%-1.41M
-223.11%-1.08M
-75.65%1.18M
75.51%11.96M
25.38%5.72M
-49.74%874.00K
3.94%4.85M
22.12%6.81M
-36.29%4.56M
-7.40%1.74M
22.43%4.67M
208.69%5.58M
-43.85%7.16M
4182.61%1.88M
527.35%3.81M
84.39%1.81M
Tài sản ngắn hạn
-17.29%91.81M
-21.16%95.43M
-21.45%109.02M
-19.20%129.48M
-7.52%111.00M
-1.14%121.04M
18.38%138.79M
10.51%160.25M
2.83%120.03M
-6.43%122.44M
-14.01%117.24M
-6.97%145.02M
-4.39%116.73M
2.74%130.85M
12.05%136.34M
14.03%155.88M
24.29%122.09M
27.03%127.36M
27.51%121.68M
34.47%136.71M
Tổng nợ ngắn hạn
5.91%140.13M
13.55%152.24M
3.62%148.73M
-3.18%157.29M
-3.14%132.31M
-3.17%134.08M
6.57%143.54M
7.12%162.45M
6.37%136.59M
10.73%138.47M
5.49%134.69M
-1.40%151.65M
-0.37%128.41M
4.42%125.05M
8.05%127.67M
12.64%153.80M
23.16%128.88M
18.44%119.75M
22.32%118.16M
33.17%136.54M
Tổng tài sản
-9.29%198.01M
-6.71%206.49M
-7.77%221.26M
-7.12%242.91M
-1.22%218.28M
-0.27%221.34M
9.64%239.91M
6.35%261.54M
1.49%220.97M
-5.19%221.93M
-7.84%218.82M
-5.11%245.92M
-4.67%217.72M
0.27%234.09M
2.93%237.43M
3.81%259.15M
7.41%228.40M
17.48%233.46M
17.47%230.66M
21.52%249.65M
Tổng các khoản nợ
1.55%155.07M
13.19%168.44M
5.02%167.25M
-1.35%176.00M
2.62%152.71M
-1.52%148.81M
7.37%159.26M
6.66%178.40M
3.90%148.81M
5.87%151.11M
0.35%148.32M
-5.15%167.26M
-6.67%143.22M
-3.13%142.72M
-0.55%147.81M
3.86%176.34M
10.94%153.45M
5.47%147.34M
8.01%148.62M
16.31%169.79M
Tổng vốn chủ sở hữu
-34.53%42.94M
-47.54%38.05M
-33.03%54.01M
-19.52%66.91M
-9.12%65.58M
2.40%72.53M
14.39%80.65M
5.70%83.14M
-3.15%72.16M
-22.48%70.83M
-21.33%70.50M
-5.02%78.65M
-0.59%74.51M
6.08%91.36M
9.24%89.62M
3.70%82.81M
0.83%74.95M
45.88%86.13M
39.63%82.04M
34.33%79.86M
Thu nhập hoạt động ròng
-82.04%1.13M
1287.22%16.25M
-99.31%98.00K
-54.56%9.94M
-23.37%6.26M
-110.72%-1.37M
-18.88%14.14M
123.39%21.87M
-44.55%8.17M
55.95%12.77M
477.99%17.44M
-23.01%9.79M
-9.57%14.74M
-37.35%8.19M
-70.32%3.02M
-17.01%12.72M
82.30%16.30M
18.47%13.07M
-6.55%10.16M
73.09%15.32M
Đầu tư ròng
38.44%-2.15M
-39.49%-3.10M
-36.17%-3.75M
-140.75%-8.42M
-50.15%-3.49M
-27.21%-2.22M
26.36%-2.75M
-10.52%-3.50M
5.60%-2.33M
69.41%-1.75M
-68.93%-3.74M
-69.02%-3.16M
-73.47%-2.46M
-347.61%-5.71M
-190.17%-2.21M
-149.93%-1.87M
87.53%-1.42M
25.92%-1.27M
-70.31%-763.00K
69.96%-749.00K
Tài chính thuần
94.61%-524.00K
-84.36%-17.17M
-57.85%-10.38M
52.61%-3.17M
2.91%-9.72M
-138.77%-9.31M
63.57%-6.58M
11.91%-6.69M
64.07%-10.01M
32.79%-3.90M
-518.18%-18.06M
-278.13%-7.59M
-20.03%-27.87M
-192.05%-5.80M
46.50%-2.92M
26.21%-2.01M
-1094.85%-23.22M
40.42%-1.99M
-56.85%-5.46M
83.74%-2.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, tổng doanh thu đạt 267.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 287.23M.

Tài sản ngắn hạn của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, tài sản ngắn hạn là 129.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.20.

Tổng tài sản của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Franklin Covey Co là 242.91M, bao gồm 129.48M tài sản ngắn hạn và 113.44M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, tổng nghĩa vụ của Franklin Covey Co là 176.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, tổng vốn chủ sở hữu của Franklin Covey Co là 66.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Franklin Covey Co là 12.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.12.

Giá trị đầu tư ròng của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, giá trị đầu tư ròng của Franklin Covey Co là -16.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, giá trị huy động vốn ròng của Franklin Covey Co là -28.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.64.

Thu nhập ròng của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, lợi nhuận ròng là 3.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.89.

Biên lợi nhuận ròng của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, biên lợi nhuận ròng là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.90.

Biên lợi nhuận gộp của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, biên lợi nhuận gộp là 73.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Franklin Covey Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Franklin Covey Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.