tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Business Financial Services Inc

FBIZ
Thêm vào danh sách theo dõi
70.210USD
+2.950+4.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
587.54MVốn hóa
11.58P/E TTM

Tình hình tài chính của FBIZ

Theo dõi tình hình tài chính của First Business Financial Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của First Business Financial Services Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.56
Doanh thu / Dự báo
--/45.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
156.77M
9.56%
EPS(YoY)
5.94
14.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.02%1.44
-7.31%1.58
37.04%1.70
9.55%1.35
27.25%1.32
48.42%1.70
6.27%1.24
25.79%1.23
-0.97%1.04
-2.88%1.15
--1.17
--0.98
--1.05
--1.18
--3.57
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.65%41.10M
4.02%39.87M
12.77%40.46M
8.99%38.26M
13.04%38.18M
12.82%38.33M
5.36%35.88M
7.59%35.10M
8.95%33.78M
6.58%33.97M
10.96%34.05M
13.36%32.63M
19.48%31.00M
20.50%31.88M
19.75%30.69M
9.26%28.78M
0.87%25.95M
-4.62%26.45M
3.86%25.63M
10.62%26.34M
Lợi nhuận ròng
9.76%11.76M
-6.97%12.88M
38.06%13.92M
9.93%11.00M
27.33%10.71M
48.82%13.85M
6.32%10.08M
26.59%10.00M
-1.26%8.41M
-3.75%9.30M
-8.19%9.48M
-25.79%7.90M
1.25%8.52M
16.71%9.66M
15.44%10.33M
33.15%10.65M
-11.21%8.42M
39.29%8.28M
113.87%8.95M
147.59%8.00M
Biên lợi nhuận ròng
1.45%29.68%
-11.08%33.44%
21.26%35.58%
0.23%29.86%
11.69%29.26%
30.78%37.61%
0.50%29.34%
16.57%29.79%
-9.55%26.20%
-9.74%28.76%
--29.19%
--25.55%
--28.96%
--31.86%
--35.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.33%7.02%
-25.66%6.17%
-29.65%6.61%
-23.89%6.90%
-32.79%7.26%
-11.95%8.31%
-11.73%9.40%
-20.02%9.06%
0.06%10.81%
-38.53%9.43%
--10.64%
--11.33%
--10.80%
--15.35%
--14.74%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.65%41.10M
4.02%39.87M
12.77%40.46M
8.99%38.26M
13.04%38.18M
12.82%38.33M
5.36%35.88M
7.59%35.10M
8.95%33.78M
6.58%33.97M
10.96%34.05M
13.36%32.63M
19.48%31.00M
20.50%31.88M
19.75%30.69M
9.26%28.78M
0.87%25.95M
-4.62%26.45M
3.86%25.63M
10.62%26.34M
Lợi nhuận hoạt động
6.84%14.38M
6.13%16.24M
35.02%17.39M
8.06%13.37M
26.97%13.46M
22.66%15.30M
7.13%12.88M
13.94%12.37M
-10.07%10.60M
-0.66%12.47M
-14.39%12.02M
-26.64%10.86M
8.42%11.79M
9.01%12.56M
16.33%14.04M
36.69%14.80M
-15.68%10.87M
54.83%11.52M
125.19%12.07M
316.22%10.83M
Lợi nhuận ròng
9.76%11.76M
-6.97%12.88M
38.06%13.92M
9.93%11.00M
27.33%10.71M
48.82%13.85M
6.32%10.08M
26.59%10.00M
-1.26%8.41M
-3.75%9.30M
-8.19%9.48M
-25.79%7.90M
1.25%8.52M
16.71%9.66M
15.44%10.33M
33.15%10.65M
-11.21%8.42M
39.29%8.28M
113.87%8.95M
147.59%8.00M
Tổng tài sản
9.53%4.32B
5.93%4.08B
8.59%4.03B
10.66%4.00B
11.71%3.94B
9.85%3.85B
8.68%3.72B
10.76%3.62B
11.60%3.53B
17.85%3.51B
19.93%3.42B
17.60%3.27B
16.16%3.16B
12.20%2.98B
10.31%2.85B
-3.09%2.78B
3.94%2.72B
3.31%2.65B
-0.67%2.58B
16.07%2.87B
Tổng các khoản nợ
9.20%3.94B
5.27%3.71B
8.01%3.68B
10.45%3.66B
11.60%3.61B
9.52%3.52B
8.47%3.40B
10.65%3.31B
11.59%3.23B
18.49%3.22B
20.80%3.14B
18.44%2.99B
16.89%2.90B
12.21%2.72B
10.12%2.60B
-4.43%2.53B
3.03%2.48B
2.49%2.42B
-1.75%2.36B
16.42%2.64B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.10%380.08M
13.09%371.58M
14.85%358.32M
12.98%344.80M
12.85%336.06M
13.47%328.59M
11.12%311.98M
11.93%305.17M
11.71%297.79M
11.11%289.59M
10.97%280.76M
9.09%272.63M
8.79%266.58M
12.14%260.64M
12.31%253.00M
12.86%249.92M
14.25%245.05M
12.74%232.42M
12.20%225.28M
12.09%221.45M
Thu nhập hoạt động ròng
28.15%188.64M
-60.11%63.49M
-53.07%46.26M
-45.37%78.02M
550.30%147.20M
3.95%159.16M
-31.87%98.56M
121.22%142.83M
-110.26%-32.69M
74.15%153.11M
-37.87%144.65M
146.22%64.56M
369.35%318.54M
35.52%87.92M
194.40%232.83M
-152.49%-139.68M
25.61%67.87M
17.19%64.87M
-314.26%-246.63M
26.53%266.13M
Đầu tư ròng
-42.16%-138.50M
49.94%-51.11M
-69.64%-113.05M
-45.19%-111.79M
-17.77%-97.43M
8.39%-102.11M
42.66%-66.64M
52.71%-76.99M
28.89%-82.73M
13.09%-111.45M
-209.06%-116.22M
-313.87%-162.83M
-190.25%-116.35M
-2.17%-128.23M
-2509.65%-37.60M
-141.23%-39.34M
49.57%-40.09M
-907.02%-125.51M
98.83%-1.44M
130.43%95.43M
Tài chính thuần
228.87%47.50M
44.96%-17.24M
-163.55%-12.06M
75.98%-13.64M
-176.88%-36.86M
10.66%-31.32M
328.03%18.98M
-326.25%-56.79M
140.32%47.95M
-209.44%-35.06M
95.37%-8.32M
-85.97%25.10M
-1210.35%-118.91M
349.80%32.03M
-474.67%-179.74M
687.41%178.91M
-60.95%10.71M
110.84%7.12M
-284.76%-31.28M
-160.09%-30.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, tổng doanh thu đạt 156.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.08M.

Tổng nghĩa vụ của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, tổng nghĩa vụ của First Business Financial Services Inc là 3.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của First Business Financial Services Inc là 371.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.09.

Thu nhập hoạt động thuần của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Business Financial Services Inc là 60.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.19.

Giá trị đầu tư ròng của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, giá trị đầu tư ròng của First Business Financial Services Inc là -373.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.67.

Giá trị huy động vốn ròng của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của First Business Financial Services Inc là -79.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -276.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.40.

Thu nhập ròng của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, lợi nhuận ròng là 48.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.54.

Biên lợi nhuận ròng của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 32.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Business Financial Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Business Financial Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 60.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.