tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fastenal Co

FAST
Thêm vào danh sách theo dõi
46.880USD
-0.900-1.88%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
53.82BVốn hóa
41.41P/E TTM

Tình hình tài chính của FAST

Theo dõi tình hình tài chính của Fastenal Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fastenal Co

Mới phát hành
Th07 14, 2026
EPS / Dự báo
0.33/0.33
Doanh thu / Dự báo
2.39B/2.34B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.20B
8.67%
EPS(YoY)
1.10
9.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
15.89%0.33
13.64%0.30
11.96%0.26
12.30%0.29
12.62%0.29
0.13%0.26
-1.81%0.23
0.65%0.26
-2.04%0.26
0.63%0.26
8.30%0.23
--0.26
--0.26
--0.26
--0.22
--0.73
----
----
----
----
Doanh thu
14.74%2.39B
12.37%2.20B
11.12%2.03B
11.68%2.13B
8.56%2.08B
3.39%1.96B
3.75%1.82B
3.48%1.91B
1.76%1.92B
1.94%1.90B
3.72%1.76B
2.41%1.85B
5.88%1.88B
9.10%1.86B
10.69%1.70B
15.97%1.80B
17.97%1.78B
20.26%1.70B
12.81%1.53B
9.97%1.55B
Lợi nhuận ròng
15.89%382.80M
13.76%339.80M
12.17%294.00M
12.55%335.50M
12.85%330.30M
0.34%298.70M
-1.61%262.10M
0.88%298.10M
-1.78%292.70M
0.88%297.70M
8.47%266.40M
3.83%295.50M
3.80%298.00M
9.46%295.10M
6.23%245.60M
16.88%284.60M
19.77%287.10M
28.02%269.60M
17.90%231.20M
9.93%243.50M
Biên lợi nhuận ròng
1.01%16.04%
1.21%15.43%
0.94%14.50%
0.78%15.73%
3.94%15.88%
-2.96%15.24%
-5.17%14.37%
-2.52%15.61%
-3.48%15.28%
-1.04%15.71%
4.58%15.15%
--16.01%
--15.82%
--15.87%
--14.48%
--15.92%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.68%44.56%
-1.04%44.64%
-1.15%44.33%
0.72%45.27%
0.57%45.32%
-0.78%45.11%
-1.35%44.85%
-2.11%44.95%
-1.04%45.06%
-0.56%45.46%
0.31%45.46%
--45.92%
--45.54%
--45.72%
--45.32%
--46.31%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-50.56%2.27%
-41.57%2.40%
-41.89%2.47%
-24.75%3.81%
-10.18%4.59%
-6.94%4.11%
-26.93%4.26%
-10.45%5.07%
-33.25%5.10%
-49.51%4.41%
-52.25%5.83%
--5.66%
--7.65%
--8.74%
--12.20%
--11.99%
----
----
----
----
Doanh thu
14.74%2.39B
12.37%2.20B
11.12%2.03B
11.68%2.13B
8.56%2.08B
3.39%1.96B
3.75%1.82B
3.48%1.91B
1.76%1.92B
1.94%1.90B
3.72%1.76B
2.41%1.85B
5.88%1.88B
9.10%1.86B
10.69%1.70B
15.97%1.80B
17.97%1.78B
20.26%1.70B
12.81%1.53B
9.97%1.55B
Lợi nhuận hoạt động
15.07%501.80M
13.63%447.60M
11.46%384.30M
13.76%441.50M
12.72%436.10M
0.95%393.90M
-2.54%344.80M
0.36%388.10M
-2.03%386.90M
-0.76%390.20M
6.28%353.80M
1.98%386.70M
3.00%394.90M
9.83%393.20M
10.63%332.90M
19.10%379.20M
20.64%383.40M
27.72%358.00M
13.93%300.90M
10.13%318.40M
Lợi nhuận ròng
15.89%382.80M
13.76%339.80M
12.17%294.00M
12.55%335.50M
12.85%330.30M
0.34%298.70M
-1.61%262.10M
0.88%298.10M
-1.78%292.70M
0.88%297.70M
8.47%266.40M
3.83%295.50M
3.80%298.00M
9.46%295.10M
6.23%245.60M
16.88%284.60M
19.77%287.10M
28.02%269.60M
17.90%231.20M
9.93%243.50M
Tài sản ngắn hạn
6.47%3.69B
7.80%3.62B
8.10%3.47B
8.76%3.55B
10.01%3.46B
8.90%3.36B
6.32%3.21B
3.59%3.26B
0.31%3.15B
-2.47%3.08B
-3.33%3.02B
-1.50%3.15B
-0.50%3.14B
4.20%3.16B
9.39%3.12B
15.35%3.20B
16.54%3.15B
16.06%3.03B
14.28%2.86B
4.67%2.77B
Tổng nợ ngắn hạn
7.50%881.80M
4.95%824.10M
4.15%715.60M
12.28%832.70M
14.41%820.30M
23.09%785.20M
3.90%687.10M
11.03%741.60M
-2.66%717.00M
-26.10%637.90M
-16.27%661.30M
-16.78%667.90M
-13.24%736.60M
15.79%863.20M
15.77%789.80M
21.15%802.60M
30.58%849.00M
12.75%745.50M
11.34%682.20M
9.87%662.50M
Tổng tài sản
5.53%5.29B
6.96%5.21B
7.55%5.05B
7.98%5.12B
8.96%5.02B
7.46%4.87B
5.27%4.70B
3.08%4.74B
0.58%4.60B
-0.97%4.53B
-1.88%4.46B
-0.67%4.60B
-0.34%4.58B
2.47%4.58B
5.81%4.55B
9.59%4.63B
10.22%4.59B
9.63%4.47B
8.43%4.30B
2.77%4.22B
Tổng các khoản nợ
1.32%1.22B
3.36%1.22B
2.55%1.11B
7.08%1.22B
9.11%1.21B
6.99%1.18B
-2.91%1.08B
0.97%1.14B
-7.37%1.11B
-15.53%1.10B
-19.58%1.11B
-22.93%1.13B
-15.39%1.20B
-1.38%1.31B
10.23%1.39B
16.57%1.47B
9.94%1.41B
2.87%1.32B
2.05%1.26B
2.85%1.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.87%4.07B
8.11%3.99B
9.05%3.94B
8.26%3.89B
8.92%3.81B
7.61%3.69B
7.99%3.62B
3.77%3.60B
3.40%3.50B
4.85%3.43B
5.87%3.35B
9.66%3.47B
6.36%3.38B
4.09%3.27B
3.98%3.16B
6.63%3.16B
10.34%3.18B
12.75%3.14B
11.31%3.04B
2.74%2.96B
Thu nhập hoạt động ròng
-4.67%265.60M
44.32%378.40M
30.16%368.10M
30.31%386.90M
7.98%278.60M
-21.87%262.20M
-20.11%282.80M
-23.50%296.90M
-14.60%258.00M
-13.62%335.60M
17.26%354.00M
50.48%388.10M
99.80%302.10M
68.91%388.50M
93.03%301.90M
54.06%257.90M
-11.84%151.20M
-16.30%230.00M
-51.28%156.40M
-42.08%167.40M
Đầu tư ròng
2.95%-62.50M
-7.06%-57.60M
-0.70%-57.90M
1.97%-54.80M
-22.20%-64.40M
-11.16%-53.80M
-74.24%-57.50M
-30.00%-55.90M
2.77%-52.70M
-56.13%-48.40M
20.29%-33.00M
3.37%-43.00M
-23.46%-54.20M
6.63%-31.00M
0.24%-41.40M
2.41%-44.50M
-39.37%-43.90M
-11.04%-33.20M
3.26%-41.50M
-51.50%-45.60M
Tài chính thuần
-42.14%-307.60M
-22.42%-288.30M
-28.83%-322.20M
-33.32%-280.90M
-16.66%-216.40M
11.93%-235.50M
37.88%-250.10M
26.56%-210.70M
23.76%-185.50M
23.36%-267.40M
-49.83%-402.60M
-29.94%-286.90M
-183.24%-243.30M
-74.89%-348.90M
-108.46%-268.70M
-16.09%-220.80M
44.15%-85.90M
-29.38%-199.50M
65.21%-128.90M
-44.75%-190.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, tổng doanh thu đạt 8.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.55B.

Tài sản ngắn hạn của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, tài sản ngắn hạn là 3.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.10.

Tổng tài sản của Fastenal Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fastenal Co là 5.05B, bao gồm 3.47B tài sản ngắn hạn và 1.58B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, tổng nghĩa vụ của Fastenal Co là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, tổng vốn chủ sở hữu của Fastenal Co là 3.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fastenal Co là 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.65.

Giá trị đầu tư ròng của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, giá trị đầu tư ròng của Fastenal Co là -231.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, giá trị huy động vốn ròng của Fastenal Co là -1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.16.

Thu nhập ròng của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, lợi nhuận ròng là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.37.

Biên lợi nhuận ròng của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, biên lợi nhuận ròng là 15.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Biên lợi nhuận gộp của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, biên lợi nhuận gộp là 45.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 25.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fastenal Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fastenal Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.